C6H12O6 + Br2 + H2ODung dịch bromine, nhiệt độ thườngC6H12O7 + 2HBr

Glucose làm mất màu nước bromine

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: C6H12O6 là chất khử (C⁰ → C⁺¹ᐟ³), Br2 là chất oxi hoá (Br⁰ → Br⁻¹).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:6C0 → 6C+1/3 + 2e× 1
    Quá trình khử:Br20 + 2e → 2Br−1× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch bromine, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Màu của bromine mất — glucose có nhóm –CHO (fructose không có phản ứng này).

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + HBr là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 6

C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2HBr: 1 + 1 + 1 + 1 + 2 = 6.

Câu 2. Trong phản ứng C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + HBr, chất khử là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. C₆H₁₂O₆

Nhóm –CHO của glucose bị oxi hoá thành –COOH (gluconic acid); Br₂ nhận electron.

Câu 3. Phân biệt glucose và fructose bằng nước bromine vì
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. chỉ glucose (có nhóm –CHO) làm mất màu nước bromine

Fructose (ketone) không bị Br₂ oxi hoá; trong kiềm fructose chuyển thành glucose nên vẫn tráng bạc được.

Chất tham gia và sản phẩm

  • H2O nước
  • Br2 brom
  • HBr axit bromhiđric
  • C6H12O6 glucose
  • C6H12O7 gluconic acid

Phản ứng liên quan