CH3COOHAxit axetic

Còn gọi là: giấm (dung dịch 2–5%), ethanoic acid

Tên theo chương trình 2018: acetic acid

Phân tử khối
60
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Không màu, mùi giấm, sôi ở 118 °C, đông đặc ở 16,6 °C
Tính tan
Tan vô hạn trong nước

Cấu tạo

CH₃–COOH: nhóm carboxyl –COOH gồm nhóm carbonyl C=O và hydroxyl –OH ảnh hưởng lẫn nhau làm H của –OH linh động hơn alcohol và phenol. Các phân tử liên kết hydrogen thành dimer nên nhiệt độ sôi cao.

Tính chất hoá học

Acid carboxylic: tính acid yếu (mạnh hơn H₂CO₃ và phenol) và phản ứng ester hoá.

  • Đổi màu quỳ tím sang đỏ; với kim loại đứng trước H: 2CH₃COOH + 2Na → 2CH₃COONa + H₂↑; 2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂↑; 2CH₃COOH + Zn → (CH₃COO)₂Zn + H₂↑.
  • Với base, basic oxide: CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O; 2CH₃COOH + Cu(OH)₂ → (CH₃COO)₂Cu + 2H₂O; 2CH₃COOH + CuO → (CH₃COO)₂Cu + H₂O.
  • Với muối carbonate (sủi bọt khí): 2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O; CH₃COOH + NaHCO₃ → CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O; 2CH₃COOH + CaCO₃ → (CH₃COO)₂Ca + CO₂↑ + H₂O.
  • Ester hoá (thuận nghịch): CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°).
  • Cháy: CH₃COOH + 2O₂ → 2CO₂ + 2H₂O.

Điều chế

Lên men giấm: C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O (men giấm, 25–30 °C). Công nghiệp: từ methanol: CH₃OH + CO → CH₃COOH (xúc tác Rh, 180 °C); oxi hoá acetaldehyde: 2CH₃CHO + O₂ → 2CH₃COOH (Mn²⁺); oxi hoá butane: 2C₄H₁₀ + 5O₂ → 4CH₃COOH + 2H₂O (180 °C, 50 atm).

Ứng dụng

Giấm ăn; sản xuất vinyl acetate (keo dán, sơn), cellulose acetate (tơ, phim), ester làm dung môi và hương liệu, aspirin, thuốc nhuộm, chất tẩy cặn.

Nhận biết

Mùi giấm; làm quỳ tím hoá đỏ; sủi bọt khí với Na₂CO₃ hoặc NaHCO₃ (phân biệt với phenol và alcohol); tạo mùi thơm ester khi đun với ethanol có H₂SO₄ đặc.

Phản ứng tiêu biểu

Xem tất cả 18 phản ứng →

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất