CH3COOH – Acetic acid

Tên cũ: axit axetic · Còn gọi là: giấm ăn (dung dịch 2–5 %); ethanoic acid; acid acetic băng (dạng khan)

  • Acid hữu cơ yếu
  • Lỏng, không màu
  • Tan vô hạn trong nước
  • M = 60

Acetic acid (CH₃COOH, tên cũ: axit axetic; còn gọi: giấm ăn (dung dịch 2–5 %)) là hợp chất hữu cơ, chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước; phân tử khối 60. Acid carboxylic: tính acid yếu (mạnh hơn H₂CO₃ và phenol) và phản ứng ester hoá.

Cấu tạo của CH3COOH

Sự hình thành phân tử CH₃COOH: các nguyên tử góp chung electronMạch C–C–O trong phân tử CH₃COOH: mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung, sau khi góp chung thì mỗi nguyên tử C, O đủ 8 electron lớp ngoài, mỗi H đủ 2 electron.HHHOHCC (2, 4) — thiếu 4eC — đủ 8eCC (2, 4) — thiếu 4eC — đủ 8eOO (2, 6) — thiếu 2eO — đủ 8eliên kết cộng hoá trị — cặp electron dùng chungTrong nhóm –COOH, C=O và –OH gắn cùng một carbon — khác cấu trúc –OH đứng riêng ở alcohol
  • C
  • O
  • H
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Các nguyên tử chưa đủ electron lớp ngoài
  2. 2 · Mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung
  3. 3 · Mỗi C, O đủ 8e, H đủ 2e → CH₃COOH

CH₃–COOH: nhóm carboxyl –COOH gồm nhóm carbonyl C=O và hydroxyl –OH ảnh hưởng lẫn nhau làm H của –OH linh động hơn alcohol và phenol. Các phân tử liên kết hydrogen thành dimer nên nhiệt độ sôi cao.

Thông số vật lý của CH3COOH

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối60tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1, O 16)
Khối lượng mol chính xác60,052 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008, O 15,999)
Trạng thái, màulỏng, không màu, mùi giấm, sôi ở 118 °C, đông đặc ở 16,6 °C
Nhiệt độ nóng chảy16,6 °CWikipedia; NIST 289,6 ± 0,5 K ≈ 16,5 °C; acid khan đông thành tinh thể như nước đá ngay dưới nhiệt độ phòng — nên gọi là "acid acetic băng"; chỉ 0,1 % nước đã hạ điểm đông 0,2 °C
Nhiệt độ sôi118 °CNIST: 391,2 ± 0,6 K ở 1 atm; cao hơn ethanol (78 °C) dù phân tử khối gần nhau, vì hai phân tử acid ghép đôi bằng hai liên kết hydrogen thành dimer
Khối lượng riêng1,049 g/cm³chất lỏng ở 20 °C (PubChem); nặng hơn nước một chút; thể rắn 1,27 g/cm³
Tính tan trong nướctan vô hạncũng trộn lẫn với ethanol, chloroform, hexane; là dung môi phân cực có proton (hằng số điện môi 6,2)
Hằng số acidpKa = 4,76ở 25 °C; acid yếu một nấc; tính từ pKa, dung dịch 1 M có pH ≈ 2,4 (chỉ khoảng 0,4 % phân tử phân li), 0,1 M có pH ≈ 2,9
Áp suất hơi11,6 mmHgở 20 °C (Lange's) — dễ bay hơi, mùi giấm nồng; điểm chớp cháy 40 °C, giới hạn nổ trong không khí 4–16 % thể tích
Độ nhớt1,22 mPa·sở 20 °C, xấp xỉ nước (Lange's)
Nồng độ trong giấm≥ 4 % (thường 4,5–7 %)FDA (Mỹ) quy định tối thiểu 4 %; giấm ăn truyền thống 4,5–7 % có pH 2,4–3,8; SGK ghi giấm ăn là dung dịch acetic acid 2–5 %

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của CH3COOH

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
C 1222440,00 %
H 1446,67 %
O 1623253,33 %
Tổng860100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 24 ÷ 60 × 100 % = 40,0 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 60
15 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế CH3COOH

Lên men giấm: C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O (men giấm). Công nghiệp: từ methanol: CH₃OH + CO → CH₃COOH (xúc tác Rh/iodide, t°); oxi hoá acetaldehyde: 2CH₃CHO + O₂ → 2CH₃COOH (Mn²⁺); oxi hoá butane: 2C₄H₁₀ + 5O₂ → 4CH₃COOH + 2H₂O (xúc tác, t°, áp suất).

Tính chất hoá học của CH3COOH

Acid carboxylic: tính acid yếu (mạnh hơn H₂CO₃ và phenol) và phản ứng ester hoá.

  • Đổi màu quỳ tím sang đỏ; với kim loại đứng trước H: 2CH₃COOH + 2Na → 2CH₃COONa + H₂↑; 2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂↑; 2CH₃COOH + Zn → (CH₃COO)₂Zn + H₂↑.
  • Với base, basic oxide: CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O; 2CH₃COOH + Cu(OH)₂ → (CH₃COO)₂Cu + 2H₂O; 2CH₃COOH + CuO → (CH₃COO)₂Cu + H₂O.
  • Với muối carbonate (sủi bọt khí): 2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O; CH₃COOH + NaHCO₃ → CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O; 2CH₃COOH + CaCO₃ → (CH₃COO)₂Ca + CO₂↑ + H₂O.
  • Ester hoá (thuận nghịch): CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°).
  • Cháy: CH₃COOH + 2O₂ → 2CO₂ + 2H₂O.

Lỗi thường gặp với CH3COOH

  • Viết acid acetic phân li hoàn toàn (CH₃COOH → CH₃COO⁻ + H⁺). Đây là acid yếu, phải viết cân bằng CH₃COOH ⇌ CH₃COO⁻ + H⁺ (pKa 4,76): dung dịch 1 M có pH ≈ 2,4 — cao hơn nhiều so với HCl 1 M (pH 0).
  • Nghĩ acid hữu cơ thì "nhẹ", không tác dụng với kim loại. CH₃COOH có đủ tính chất chung của acid: làm đỏ quỳ, tác dụng với kim loại trước H (2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂), base, basic oxide và muối carbonate — chỉ chậm hơn acid mạnh vì [H⁺] thấp.
  • Nhầm nguyên tử H nào là H acid. Chỉ H của nhóm –OH trong –COOH mới tách ra được; ba H của nhóm CH₃ không có tính acid. Vì vậy CH₃COOH là acid một nấc và muối là CH₃COONa, không phải "C₂H₃O₂Na" với H ở vị trí bất kì.
  • Coi phản ứng ester hoá là một chiều. CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O là cân bằng, cần H₂SO₄ đặc làm xúc tác và hút nước; muốn tăng hiệu suất phải lấy dư một chất hoặc chưng cất ester ra khỏi hỗn hợp.
  • Uống giấm hay bôi acid acetic đậm đặc lên da vì "là chất tự nhiên". Dung dịch từ 25 % trở lên đã ăn mòn da (H314), acid băng còn dễ cháy (H226); vết bỏng có thể xuất hiện muộn vài giờ. Giấm ăn 4,5–7 % chỉ an toàn khi dùng làm gia vị.

Ứng dụng của CH3COOH

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Sản xuất vinyl acetate (khoảng một phần ba sản lượng) làm keo dán, sơnNhóm –COOH cộng vào ethylene có O₂ và xúc tác Pd tạo CH₃COOCH=CH₂; trùng hợp cho polyvinyl acetate trong keo dán gỗ, sơn nước
Sản xuất ester làm dung môi, hương liệu (ethyl acetate, butyl acetate) và cellulose acetate (tơ, phim ảnh)Phản ứng ester hoá với alcohol: CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, đun nóng); acetic anhydride acetyl hoá cellulose
Giấm ăn, chất bảo quản và điều vị thực phẩmTính acid yếu: pH thấp (giấm 4,5–7 % có pH khoảng 2,4–3,8) ức chế vi khuẩn, nấm; vị chua dịu; giấm sinh ra từ lên men ethanol nhờ vi khuẩn Acetobacter: C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O
Tẩy cặn vôi trong ấm nước, vòi sen; làm sạch gia dụngAcid hoà tan muối carbonate của acid yếu hơn: CaCO₃ + 2CH₃COOH → (CH₃COO)₂Ca + CO₂ + H₂O; muối acetate tan nên trôi theo nước
Sát khuẩn vết thương (dung dịch 1 %), thuốc nhỏ taipH thấp và phân tử không phân li thấm vào tế bào vi khuẩn; dung dịch 1 % diệt được nhiều vi khuẩn kể cả Pseudomonas, nằm trong danh mục thuốc thiết yếu của WHO (viêm tai ngoài)
Dung môi phân cực có proton trong tổng hợp và tinh chếHoà tan được cả muối vô cơ, đường lẫn dầu; ít bị oxi hoá; là dung môi trong sản xuất terephthalic acid (nguyên liệu PET)

Nhận biết CH3COOH

Mùi giấm; làm quỳ tím hoá đỏ; sủi bọt khí với Na₂CO₃ hoặc NaHCO₃ (phân biệt với phenol và alcohol); tạo mùi thơm ester khi đun với ethanol có H₂SO₄ đặc.

An toàn và bảo quản CH3COOH

GHS02 – Dễ cháyGHS05 – Ăn mòn

Dễ cháy (GHS02), ăn mòn (GHS05) — H226: chất lỏng và hơi dễ cháy; H314: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng

Phân loại trên là phân loại hài hoà của "acetic acid …%" (ECHA C&L, chỉ số 607-002-00-6: Flam. Liq. 3, Skin Corr. 1A), áp cho acid đậm đặc; theo bảng nồng độ (Wikipedia dẫn ICSC 0363): 10–25 % chỉ kích ứng da (GHS07, H315), 25–90 % ăn mòn (GHS05, H314), trên 90 % thêm dễ cháy (GHS02, H226). Giấm ăn (4,5–7 %) không xếp loại. Bỏng do acid đậm đặc có thể xuất hiện muộn vài giờ. Hơi: 10 ppm hít lâu đã kích ứng mắt, mũi; 50 ppm trở lên không chịu nổi; giới hạn nơi làm việc 10 ppm, ngưỡng nguy hiểm tức thời (IDLH) 50 ppm (NIOSH). Acid băng có điểm chớp cháy 40 °C nên trong phòng ấm hơi có thể bắt lửa.

Dính da: rửa dưới vòi nước nhiều phút, cởi quần áo dính acid; vào mắt: rửa nước liên tục, đến cơ sở y tế. Nuốt phải acid đậm đặc: không gây nôn, uống nước và đi cấp cứu. Đổ tràn: rắc NaHCO₃ (sủi bọt CO₂ cho tới khi hết), tắt nguồn lửa gần đó vì hơi acid băng dễ cháy.

Bảo quản: Chai thuỷ tinh hoặc nhựa PE đậy kín, nơi mát, xa nguồn nhiệt, chất oxi hoá (KMnO₄, HNO₃) và base. Acid băng đông đặc dưới 16,6 °C — mùa lạnh để chai ở nơi ấm hoặc ngâm nước ấm trước khi rót, không hơ lửa. Công nghiệp chứa bằng bồn nhôm hoặc thép không gỉ (nhôm được lớp oxide bảo vệ).

Phản ứng tiêu biểu của CH3COOH (18)

Xem tất cả 18 phản ứng →

Tự luyện về CH3COOH

Gom từ bài tập của các phản ứng có acetic acid và câu hỏi riêng cho chất.

1. Phản ứng CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O thuộc loại

A. trung hoàB. thếC. hoá hợpD. oxi hoá – khử

Đáp án A. Acid tác dụng với base tạo muối và nước.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CH₃COOH + Na → CH₃COONa + H₂ là

A. 5B. 6C. 7D. 8

Đáp án C. 2CH₃COOH + 2Na → 2CH₃COONa + H₂: 2 + 2 + 2 + 1 = 7.

3. Hệ số của CH₃COOH trong phương trình CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂ là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. 2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂.

4. Dung dịch acetic acid 0,1 M có pH lớn hơn dung dịch HCl 0,1 M vì

A. acetic acid có phân tử khối lớn hơnB. acetic acid là acid yếu, chỉ phân li một phầnC. acetic acid là acid hữu cơ nên không phân liD. acetic acid có hai nguyên tử O

Đáp án B. HCl phân li hoàn toàn nên [H⁺] = 0,1 M, pH = 1. Acetic acid là acid yếu (pKa 4,76), CH₃COOH ⇌ CH₃COO⁻ + H⁺ chỉ xảy ra một phần nên [H⁺] nhỏ hơn 0,1 M nhiều, pH cao hơn (khoảng 2,9). Phân tử khối và số O không quyết định độ mạnh của acid.

5. Số nguyên tử H trong phân tử CH₃COOH có thể bị thay thế bởi kim loại khi tác dụng với Na là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án A. Chỉ H của nhóm –OH trong –COOH linh động (do liên kết O–H phân cực và ảnh hưởng của C=O); 3 H của nhóm CH₃ gắn với C không có tính acid: 2CH₃COOH + 2Na → 2CH₃COONa + H₂.

6. Cho 6,0 g acetic acid (M = 60) tác dụng với 4,6 g ethanol (M = 46) có H₂SO₄ đặc, đun nóng, hiệu suất 60 %. Khối lượng ethyl acetate (M = 88) thu được là

A. 5,28 gB. 8,80 gC. 3,52 gD. 6,00 g

Đáp án A. n(CH₃COOH) = 6,0 / 60 = 0,1 mol; n(C₂H₅OH) = 4,6 / 46 = 0,1 mol — vừa đủ theo CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O. Lí thuyết được 0,1 mol ester = 8,8 g; hiệu suất 60 % nên m = 8,8 × 60 / 100 = 5,28 g.

Câu hỏi thường gặp về CH3COOH

Giấm ăn là axit gì, nồng độ bao nhiêu?

Giấm ăn là dung dịch acetic acid (CH₃COOH) trong nước, thường 4,5–7 % (FDA (Mỹ) quy định tối thiểu 4 %; SGK ghi 2–5 %), pH khoảng 2,4–3,8, làm từ lên men ethanol của rượu, táo, gạo nhờ vi khuẩn Acetobacter: C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O. Giấm pha từ acid acetic công nghiệp có cùng thành phần hoá học nhưng thiếu hương vị của giấm lên men.

Axit axetic là axit mạnh hay yếu?

Acid yếu (pKa 4,76): trong nước chỉ phân li một phần CH₃COOH ⇌ CH₃COO⁻ + H⁺, dung dịch 1 M có pH 2,4, tức chưa đến 1 % phân tử phân li. Yếu hơn HCl, H₂SO₄, HNO₃ nhưng mạnh hơn H₂CO₃ và phenol, nên đẩy được CO₂ khỏi muối carbonate. Dù yếu, nó vẫn tác dụng với kim loại trước H, base, basic oxide như mọi acid.

Axit axetic có độc không? Uống giấm có hại không?

Acid acetic đậm đặc ăn mòn (từ 25 % trở lên, H314) và dễ cháy (acid băng, H226); hơi gây kích ứng mắt, mũi. Giấm ăn 4,5–7 % là gia vị an toàn, nhưng uống giấm nguyên chất hoặc "giấm" công nghiệp đậm đặc gây bỏng thực quản, hỏng men răng — trung tâm chống độc khuyên không uống giấm để chữa bệnh. Ngưỡng hơi cụ thể ở mục An toàn.

Giấm và baking soda phản ứng tạo ra gì?

Sủi bọt khí CO₂: NaHCO₃ + CH₃COOH → CH₃COONa + CO₂ + H₂O. Acid acetic đẩy carbonic acid yếu hơn khỏi muối, carbonic acid phân huỷ ngay thành CO₂ và nước. Dùng làm núi lửa mô hình, thông cống nhẹ; khi trộn xong hai chất đã trung hoà nhau nên hỗn hợp không còn tính tẩy rửa của từng chất.

Axit axetic băng là gì?

Là acetic acid khan (khoảng 100 %), gọi là "băng" vì đông thành tinh thể trong suốt như nước đá ngay dưới 16,6 °C — mùa lạnh chai acid trong phòng thí nghiệm hoá rắn. Khác giấm chỉ ở nồng độ, nhưng acid băng ăn mòn da, dễ cháy (điểm chớp cháy 40 °C) và hút ẩm từ không khí nên không bao giờ khan tuyệt đối.

Vì sao giấm tẩy được cặn vôi trong ấm nước?

Cặn là CaCO₃ (và MgCO₃) kết tủa từ nước cứng khi đun. Acid acetic mạnh hơn carbonic acid nên hoà tan cặn: CaCO₃ + 2CH₃COOH → (CH₃COO)₂Ca + CO₂ + H₂O; calcium acetate tan nên chỉ cần đổ đi rồi tráng nước. Vì là acid yếu, giấm ít làm hỏng kim loại, lớp men so với HCl.

CH3COOH và HCl

CH3COOHHCl
Loại acidhữu cơ, acid carboxylic (–COOH)vô cơ, hydrogen halide
Độ mạnhyếu, pKa 4,76; 1 M có pH 2,4mạnh, pKa ≈ −6; 1 M có pH 0
Phương trình phân liCH₃COOH ⇌ CH₃COO⁻ + H⁺ (một phần)HCl → H⁺ + Cl⁻ (hoàn toàn)
Chất tinh khiết ở 25 °Clỏng, mùi giấm, sôi 118 °C, tan vô hạnkhí, sôi −85 °C; dung dịch đậm nhất ≈ 37 %
Với Mg, Zn2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂ (chậm)Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂ (nhanh)
Với NaHCO₃sủi bọt CO₂ (giấm + baking soda)sủi bọt CO₂ mạnh hơn
Phản ứng riêngester hoá với alcohol (H₂SO₄ đặc)tính khử của Cl⁻ (với MnO₂, KMnO₄ cho Cl₂); kết tủa AgCl
Cháycháy được: CH₃COOH + 2O₂ → 2CO₂ + 2H₂Okhông cháy
Phân loại nguy hiểm (ECHA)H226 dễ cháy, H314 ăn mòn (GHS02/05, acid đậm đặc)H314 ăn mòn, H335 kích ứng hô hấp (GHS05/07, dung dịch)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 8 Acid (acetic acid trong giấm ăn 2–5 %, quỳ tím, kim loại).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 27 Acetic acid (cấu tạo –COOH, tính acid yếu, ester hoá, lên men giấm, ứng dụng).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 24 Carboxylic acid (liên kết hydrogen, nhiệt độ sôi, tính acid, ester hoá thuận nghịch với xúc tác H₂SO₄ đặc).
  4. NIST Chemistry WebBook, "Acetic acid", Phase change data, webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C64197 — T boil 391,2 ± 0,6 K, T fus 289,6 ± 0,5 K, điểm ba 289,8 K, nhiệt độ tới hạn 593 K.
  5. Wikipedia, "Acetic acid" (infobox dẫn NIOSH Pocket Guide, Lange's Handbook; mục Nomenclature, Acidity dẫn Goldberg 2002, Structure, Solvent properties, Production dẫn Ullmann, Uses, Medical use, Reactions with inorganic compounds, Health and safety dẫn NIOSH và ICSC 0363), en.wikipedia.org — khối lượng riêng 1,049 (lỏng), 1,27 (rắn) g/cm³, pKa 4,756, độ nhớt 1,22 mPa·s, momen 1,74 D, áp suất hơi 11,6 mmHg ở 20 °C, điểm chớp cháy 40 °C, giới hạn nổ 4–16 %, PEL 10 ppm, IDLH 50 ppm, tên "băng" và 16,6 °C, 0,1 % nước hạ 0,2 °C, giấm 4–18 % (Anh) và 4,5–7 % pH 2,38–3,76, giấm ≥ 4 % (FDA), dimer liên kết hydrogen, hằng số điện môi 6,2, 75 % từ carbonyl hoá methanol, Acetobacter C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH + H₂O, vinyl acetate một phần ba sản lượng, ester, cellulose acetate, dung dịch 1 % sát khuẩn và danh mục WHO, Mg + 2CH₃COOH, bồn nhôm thụ động, NaHCO₃ + CH₃COOH, bảng nồng độ 10–25 % GHS07 H315 / 25–90 % GHS05 H314 / > 90 % GHS02+05 H226+H314, 10 ppm và 50 ppm hơi, bỏng xuất hiện muộn.
  6. Wikipedia, "Acetic acid (data page)" (dẫn Lange's Handbook 10th), en.wikipedia.org — độ nhớt 1,222 mPa·s ở 20 °C, hằng số điện môi 6,15 ở 20 °C.
  7. PubChem, "Acetic acid" (CID 176, mục Density), pubchem.ncbi.nlm.nih.gov — khối lượng riêng 1,049 g/cm³ ở 20 °C, 1,0446 ở 25 °C.
  8. Wikipedia, "Ethanol" (infobox dẫn CRC Handbook), en.wikipedia.org — nhiệt độ sôi 78,23 °C (ghi chú thongSo).
  9. Wikipedia, "Hydrochloric acid" (infobox dẫn Trummal 2016) và "Hydrogen chloride", en.wikipedia.org — pKa ≈ −6, nhiệt độ sôi −85 °C, dung dịch đậm nhất ≈ 37 % (bảng so sánh).
  10. Poison Control (National Capital Poison Center), "No, vinegar is not always safe", poison.org/articles/vinegar-164 — giấm thương mại 4–8 % acetic acid, uống giấm nguyên chất gây bỏng họng, thực quản, hỏng men răng; không khuyến khích uống giấm chữa bệnh (FAQ, Lỗi thường gặp).
  11. ECHA CHEM, C&L Inventory: acetic acid, EC 200-580-7, chỉ số 607-002-00-6 ("acetic acid …%"), chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà Flam. Liq. 3 (H226), Skin Corr. 1A (H314), hình đồ GHS02, GHS05; hydrogen chloride, chỉ số 017-002-01-X — Skin Corr. 1B (H314), STOT SE 3 (H335), GHS05/07 (bảng so sánh).

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: