CH4 – Metan
Còn gọi là: khí thiên nhiên, khí bùn ao (thành phần chính)
Tên theo chương trình 2018: methane
- Phân tử khối
- 16
- Loại
- Hợp chất hữu cơ
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu, không mùi
- Tính tan
- Rất ít tan trong nước
Cấu tạo
Alkane đơn giản nhất: nguyên tử C lai hoá sp³, bốn liên kết C–H giống nhau hướng về bốn đỉnh của tứ diện đều, góc liên kết 109,5°. Chỉ có liên kết đơn (σ) bền nên methane khá trơ ở nhiệt độ thường.
Tính chất hoá học
Alkane: phản ứng thế với halogen, phản ứng cháy, phản ứng phân huỷ ở nhiệt độ cao; bền với acid, kiềm, dung dịch KMnO₄ ở điều kiện thường.
- Thế với chlorine (ánh sáng khuếch tán, thế lần lượt từng H): CH₄ + Cl₂ → CH₃Cl + HCl (ánh sáng); CH₃Cl + Cl₂ → CH₂Cl₂ + HCl (ánh sáng).
- Cháy hoàn toàn (ngọn lửa xanh nhạt, toả nhiều nhiệt): CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O.
- Nhiệt phân: 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂ (1500 °C, làm lạnh nhanh); CH₄ → C + 2H₂ (t°, sản xuất muội than).
- Với hơi nước (sản xuất H₂ và khí tổng hợp): CH₄ + H₂O → CO + 3H₂ (t°, xúc tác Ni).
Điều chế
Trong tự nhiên: khí thiên nhiên, khí mỏ dầu, khí biogas. Phòng thí nghiệm: nung sodium acetate với vôi tôi xút: CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°); hoặc Al₄C₃ + 12H₂O → 3CH₄ + 4Al(OH)₃.
Ứng dụng
Nhiên liệu (khí thiên nhiên, khí nén CNG, biogas); nguyên liệu sản xuất H₂, acetylene, methanol, muội than, dẫn xuất halogen, khí tổng hợp cho công nghiệp hoá chất.
Nhận biết
Khí không màu, không làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄ (phân biệt với ethylene, acetylene); cháy cho ngọn lửa xanh nhạt, sản phẩm cháy làm đục nước vôi trong.
Phản ứng tiêu biểu
- Đốt cháy methaneCH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
- Methane tác dụng với chlorineCH4 + Cl2 → CH3Cl + HCl
- Reforming methane bằng hơi nướcCH4 + H2O → CO + 3H2
- Cracking butane tạo methane và propyleneC4H10 → CH4 + C3H6
- Nhiệt phân methane điều chế acetylene2CH4 → C2H2 + 3H2
- Điều chế methane trong phòng thí nghiệmCH3COONa + NaOH → CH4 + Na2CO3
- Al₄C₃ thuỷ phân tạo methaneAl4C3 + 12H2O → 4Al(OH)3 + 3CH4