ZnSO4 – Zinc sulfate
Tên cũ: kẽm sunfat · Còn gọi là: phèn kẽm (ZnSO₄·7H₂O); white vitriol (dạng ngậm 7 nước); goslarite (khoáng vật, dạng ngậm 7 nước)
- Muối kẽm tan
- Rắn, trắng
- Tan tốt trong nước
- M = 161
Zinc sulfate (ZnSO₄, tên cũ: kẽm sunfat; còn gọi: phèn kẽm (ZnSO₄·7H₂O)) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 161. Muối tan của Zn: phản ứng trao đổi; ion Zn²⁺ cho hydroxide lưỡng tính.
Cấu tạo của ZnSO4
- Zn
- gốc SO₄
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
- 1 · Zn²⁺ và SO₄²⁻ là những ion có sẵn
- 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
- 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể ZnSO₄
Thông số vật lý của ZnSO4
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 161 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Zn 65, S 32, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 161,436 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (Zn 65,38, S 32,06, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | rắn, trắng | |
| Nhiệt độ phân huỷ (khan) | 680 °C | muối khan phân huỷ thành khí SO₂ và khói ZnO, cả hai đều độc hại; dạng ngậm 7 nước nóng chảy ở 100 °C, dạng ngậm 6 nước phân huỷ ở 70 °C |
| Khối lượng riêng | 3,54 g/cm³ (dạng khan) | dạng ngậm 6 nước 2,072 g/cm³ |
| Độ tan trong nước | 53,8 g/100 mL ở 20 °C | bảng độ tan: 41,6 g ở 0 °C, 70,5 g ở 40 °C, 75,4 g ở 60 °C, 71,1 g ở 80 °C, 60,5 g ở 100 °C — tăng tới khoảng 60 °C rồi giảm. Infobox Wikipedia ghi 57,7 g/100 mL cho muối khan ở 20 °C (dung dịch pH dưới 5); trang này theo bảng độ tan |
| Các dạng ngậm nước | ZnSO₄·nH₂O với n từ 0 đến 7 | Wikipedia ghi tất cả đều là chất rắn không màu (ở dạng bột thì trông trắng, như infobox ghi "white powder"); dạng thường gặp là ZnSO₄·7H₂O. Trong dung dịch mọi dạng đều cho cùng các ion [Zn(H₂O)₆]²⁺ và SO₄²⁻ |
| Cấu trúc tinh thể | ZnSO₄·7H₂O cùng cấu trúc với FeSO₄·7H₂O | muối khan đồng hình với CuSO₄ khan; ion SO₄²⁻ là tứ diện đều |
| Thế điện cực chuẩn Zn²⁺/Zn | −0,76 V | Zn²⁺ khó bị khử, nên trong dung dịch nó không thể hiện tính oxi hoá với các kim loại đứng sau kẽm như Fe, Cu |
| Chiết suất | 1,658 (khan); 1,4357 (ngậm 7 nước) | độ cảm từ mol −45,0 × 10⁻⁶ cm³/mol (chất nghịch từ, vì Zn²⁺ có lớp 3d¹⁰ đầy đủ) |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −983 kJ/mol | entropy chuẩn 120 J/(mol·K) |
| Khoáng vật | goslarite (ZnSO₄·7H₂O) | muối khan là khoáng zincosite; các dạng ngậm ít nước hơn hiếm gặp trong tự nhiên (bianchite, boyleite, gunningite) |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của ZnSO4
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Zn zinc | 65 | 1 | 65 | 40,37 % |
| S sulfur | 32 | 1 | 32 | 19,88 % |
| O oxygen | 16 | 4 | 64 | 39,75 % |
| TổngPhân tử khối ZnSO4 | 6 | 161 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Zn = 65 ÷ 161 × 100 % = 40,4 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 161
- 40,25 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế ZnSO4
Zn + H₂SO₄ (loãng) → ZnSO₄ + H₂↑; ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O. Công nghiệp: hoà tan ZnO (từ đốt quặng blende) bằng H₂SO₄ rồi kết tinh.
Tính chất hoá học của ZnSO4
Muối tan của Zn: phản ứng trao đổi; ion Zn²⁺ cho hydroxide lưỡng tính.
- Với dung dịch kiềm (kết tủa trắng tan trong kiềm dư): ZnSO₄ + 2NaOH → Zn(OH)₂↓ + Na₂SO₄; Zn(OH)₂ + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + 2H₂O.
- Với dung dịch muối bari (nhận biết ion sulfate): ZnSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + ZnCl₂.
- Với kim loại mạnh hơn: ZnSO₄ + Mg → MgSO₄ + Zn.
- Điện phân dung dịch (sản xuất Zn): 2ZnSO₄ + 2H₂O → 2Zn + O₂↑ + 2H₂SO₄ (điện phân).
- Với NH₃ dư tạo phức tan không màu.
Lỗi thường gặp với ZnSO4
- Cho Fe hoặc Cu vào dung dịch ZnSO₄ rồi viết phản ứng thế. Kẽm đứng trước sắt và đồng trong dãy hoạt động, nên Fe, Cu không đẩy được kẽm ra khỏi muối. Chiều xảy ra là ngược lại: Zn + FeSO₄ → ZnSO₄ + Fe; Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu. Muốn đẩy kẽm ra khỏi ZnSO₄ phải dùng kim loại mạnh hơn, ví dụ ZnSO₄ + Mg → MgSO₄ + Zn.
- Nhỏ NaOH vào ZnSO₄, thấy kết tủa trắng rồi dừng lại kết luận như với muối magie. Zn(OH)₂ là hydroxide lưỡng tính: nhỏ tiếp NaOH đến dư thì kết tủa tan — Zn(OH)₂ + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + 2H₂O (cách viết rút gọn dùng ở bài đầy đủ của trang này; dạng phức là Na₂[Zn(OH)₄], như trang ZnO). Mg(OH)₂ thì không tan trong kiềm dư — đó là cách phân biệt hai muối.
- Lấy M = 161 khi bài cho tinh thể ZnSO₄·7H₂O. Muối khan có M = 161, tinh thể ngậm 7 nước có M = 287 (161 + 7 × 18): phải 287 g tinh thể mới cho 1 mol Zn²⁺. Ngược lại, bài cho muối khan thì không được cộng thêm nước.
- Nghĩ điện phân dung dịch ZnSO₄ cũng chỉ thu được H₂ như dung dịch muối magie. Kẽm là kim loại hoạt động trung bình nên điện phân dung dịch muối của nó vẫn thu được kim loại ở cực âm: 2ZnSO₄ + 2H₂O → 2Zn + O₂ + 2H₂SO₄ — SGK Hoá 12 bài 20 xếp phương pháp điện phân dung dịch cho kim loại hoạt động trung bình hoặc yếu. Với MgCl₂ thì phải điện phân nóng chảy.
- Coi ZnSO₄ là chất lành vì được dùng làm thuốc bổ sung kẽm. ECHA có phân loại hài hoà cho muối khan: Acute Tox. 4 đường miệng (H302), Eye Dam. 1 (H318 — gây tổn thương mắt nghiêm trọng), Aquatic Acute 1 (H400) và Aquatic Chronic 1 (H410), từ cảnh báo "Danger". Theo Wikipedia, nuốt quá nhiều gây buồn nôn, nôn từ mức 2–8 mg/kg thể trọng.
Ứng dụng của ZnSO4
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Chất đông tụ trong sản xuất tơ rayon (tơ visco) — Wikipedia ghi đây là ứng dụng chính của dạng ngậm 7 nước | Muối tan nhiều, cấp ion Zn²⁺ cho bể đông tụ, nơi sợi cellulose được tạo hình |
| Dung dịch điện phân để mạ kẽm | ZnSO₄ tan tốt và Zn²⁺ bị khử thành kẽm bám lên vật mạ ở cực âm; cũng theo cách đó, điện phân dung dịch ZnSO₄ cho kẽm kim loại (phương trình ở mục Lỗi thường gặp) |
| Tiền chất của bột màu lithopone | ZnSO₄ + BaS → ZnS + BaSO₄ cho hỗn hợp hai chất trắng, không tan kết tủa cùng nhau — đó chính là lithopone |
| Bổ sung kẽm: thuốc chữa thiếu kẽm, thức ăn chăn nuôi, phân bón, phun lá | Muối tan cấp Zn²⁺ dễ hấp thu; Wikipedia ghi ZnSO₄ được thêm vào thức ăn chăn nuôi ở mức tới vài trăm mg mỗi kg thức ăn. Dùng quá mức gây đau bụng, nôn, đau đầu, mệt |
| Cầm màu khi nhuộm, bảo quản da và da thuộc, diệt rêu trên mái nhà | Zn²⁺ kết hợp với chất nhuộm giúp màu bám vào sợi; như nhiều hợp chất kẽm, nó ức chế rêu mọc |
| Điều chế trong công nghiệp | Cho gần như mọi nguyên liệu chứa kẽm (kim loại, quặng, oxide) tác dụng với sulfuric acid: Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂; ZnSO₄ loại dược dụng làm từ ZnO tinh khiết: ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O |
Nhận biết ZnSO4
Với NaOH cho kết tủa trắng tan trong NaOH dư (phân biệt với Mg²⁺); với BaCl₂ kết tủa trắng không tan trong acid; dung dịch không màu (phân biệt với CuSO₄).
An toàn và bảo quản ZnSO4
Ăn mòn (GHS05), kích ứng (GHS07), nguy hại môi trường (GHS09) — muối khan: H302 có hại nếu nuốt phải; H318 gây tổn thương mắt nghiêm trọng; H400 rất độc với sinh vật thuỷ sinh; H410 rất độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng lâu dài (phân loại hài hoà CLP, từ cảnh báo "Danger")
Zinc sulphate (anhydrous), EC 231-793-3, **có** phân loại hài hoà theo CLP, chỉ số 030-006-00-9, phụ lục VI của CLP (bản đầu tiên, hiệu lực từ 01/12/2010): Acute Tox. 4 (Oral)* (H302), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS05, GHS07, GHS09, từ cảnh báo "Danger". Trong 10 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo cho muối khan, nhóm 73,28 % (nguồn REACH Joint) ghi đúng bốn mã trên; 12,25 % ghi Aquatic Chronic 2 (H411) thay cho H410; các nhóm còn lại nhỏ hơn. Dạng ngậm 7 nước (EC 616-097-3) trên ECHA CHEM không hiện mục hài hoà riêng; trong 8 mục do doanh nghiệp thông báo, mục nổi bật chiếm 83,97 % và ghi đúng bốn mã H302, H318, H400, H410; 8,02 % ghi H335 + H315 + H319. Infobox Wikipedia ghi GHS05, GHS07, GHS09, "Danger", H302 + H318 + H410 và chỉ số NFPA sức khoẻ 3. Bột ZnSO₄ gây kích ứng mắt; rửa mũi bằng dung dịch ZnSO₄ đã được ghi nhận gây tổn thương dây thần kinh khứu giác, mất khứu giác ở nhiều loài kể cả người.
Vào mắt: rửa ngay dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế — H318 là tổn thương mắt nghiêm trọng, không phải kích ứng nhẹ. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Nuốt phải: súc miệng, đi khám. Đổ vãi: gom khô vào lọ kín; dung dịch thừa gom vào lọ chất thải muối kim loại, không đổ xuống cống vì độc với sinh vật thuỷ sinh.
Bảo quản: Lọ kín, nơi khô, mát; tinh thể ngậm 7 nước nóng chảy ở 100 °C nên để xa nguồn nhiệt. Không nung muối khan quá 680 °C ngoài tủ hút — sinh khí SO₂ và khói ZnO. Để xa thực phẩm, thức ăn chăn nuôi chưa định lượng.
Phản ứng tiêu biểu của ZnSO4 (6)
- Zn tác dụng với H₂SO₄ loãngZn + H2SO4 ZnSO4 + H2
- Zn tác dụng với dung dịch CuSO₄Zn + CuSO4 ZnSO4 + Cu
- Zn tác dụng với dung dịch FeSO₄Zn + FeSO4 ZnSO4 + Fe
- Zn tác dụng với H₂SO₄ đặc tạo S3Zn + 4H2SO4 3ZnSO4 + S + 4H2O
- Zn tác dụng với H₂SO₄ đặc tạo H₂S4Zn + 5H2SO4 4ZnSO4 + H2S + 4H2O
- Zn tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng tạo SO₂Zn + 2H2SO4 ZnSO4 + SO2 + 2H2O
Tự luyện về ZnSO4
Gom từ bài tập của các phản ứng có zinc sulfate và câu hỏi riêng cho chất.
1. Cho 13 g Zn tan hết trong H₂SO₄ loãng dư, thể tích H₂ (đkc) thu được là
A. 2,479 LB. 4,958 LC. 7,437 LD. 9,916 L
Đáp án B. n(Zn) = 13/65 = 0,2 mol = n(H₂) → V = 4,958 L.
2. Trong phản ứng Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu, chất khử là
A. CuSO₄B. ZnC. ZnSO₄D. Cu
Đáp án B. Zn nhường 2 electron (0 → +2) là chất khử; Cu²⁺ nhận electron là chất oxi hoá.
3. Phương trình ion thu gọn của phản ứng Zn + FeSO₄ là
A. Zn + SO₄²⁻ → ZnSO₄B. Zn + Fe²⁺ → Zn²⁺ + FeC. Zn²⁺ + Fe → Zn + Fe²⁺D. Zn + FeSO₄ → Zn²⁺ + Fe
Đáp án B. SO₄²⁻ không tham gia phản ứng; Zn khử Fe²⁺.
4. Khối lượng tinh thể ZnSO₄·7H₂O (M = 287) cần lấy để pha 250 mL dung dịch ZnSO₄ 0,2 M là
A. 8,05 gB. 14,35 gC. 28,7 gD. 7,175 g
Đáp án B. n(ZnSO₄) = 0,25 × 0,2 = 0,05 mol; mỗi mol tinh thể ngậm 7 nước chứa 1 mol ZnSO₄ nên cần 0,05 × 287 = 14,35 g. Đáp án 8,05 g là khi tính nhầm theo muối khan (M = 161).
5. Có hai dung dịch không nhãn ZnSO₄ và MgSO₄. Thuốc thử nào sau đây phân biệt được hai dung dịch?
A. Dung dịch BaCl₂B. Dung dịch NaOH đến dưC. Dung dịch HClD. Kim loại Cu
Đáp án B. Cả hai cho kết tủa trắng hydroxide, nhưng Zn(OH)₂ lưỡng tính tan trong NaOH dư, còn Mg(OH)₂ không tan. BaCl₂ cho kết tủa BaSO₄ với cả hai; HCl và Cu không phản ứng với chất nào.
6. Nhúng thanh Zn vào dung dịch CuSO₄ một thời gian, lấy ra làm khô thấy khối lượng thanh kim loại giảm 0,1 g so với ban đầu. Khối lượng ZnSO₄ tạo thành trong dung dịch là (Zn = 65, Cu = 64, S = 32, O = 16)
A. 6,5 gB. 16,1 gC. 1,61 gD. 0,1 g
Đáp án B. Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu: mỗi mol Zn tan đi (65 g) có 1 mol Cu (64 g) bám vào, thanh giảm 1 g. Thanh giảm 0,1 g ứng với 0,1 mol Zn phản ứng → 0,1 mol ZnSO₄, m = 0,1 × 161 = 16,1 g. Đáp án 6,5 g là khối lượng kẽm đã tan.
Câu hỏi thường gặp về ZnSO4
ZnSO₄ là gì, dùng để làm gì?
ZnSO₄ (zinc sulfate, tên cũ kẽm sunfat) là muối của kẽm với gốc sulfate: chất rắn màu trắng (tinh thể không màu, bột trắng), tan nhiều trong nước; dạng thường gặp là tinh thể ZnSO₄·7H₂O, xưa gọi là "white vitriol", khoáng vật goslarite. Nó dùng làm chất đông tụ sản xuất tơ rayon, dung dịch mạ kẽm, nguyên liệu bột màu lithopone, thuốc và chất bổ sung kẽm cho người, vật nuôi, cây trồng.
ZnSO₄ có tan trong nước không?
Tan tốt: 53,8 g trong 100 mL nước ở 20 °C theo bảng độ tan, nhiều hơn hẳn FeSO₄ (28,8 g). Dung dịch không màu vì ion [Zn(H₂O)₆]²⁺ không màu — khác dung dịch CuSO₄ xanh lam và FeSO₄ lục nhạt. Độ tan tăng tới khoảng 60 °C rồi giảm dần khi đun nóng tiếp.
ZnSO₄ có độc không?
Có phân loại nguy hiểm: ECHA xếp muối khan vào H302 (có hại nếu nuốt phải), H318 (tổn thương mắt nghiêm trọng) và H400, H410 (rất độc với sinh vật thuỷ sinh) theo phân loại hài hoà. Việc dùng làm thuốc bổ sung kẽm không làm nó thành chất vô hại — xem mục Lỗi thường gặp.
Cho kẽm vào dung dịch CuSO₄ có hiện tượng gì?
Có lớp kim loại màu đỏ (Cu) bám lên kẽm, màu xanh của dung dịch nhạt dần: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu. Kẽm đứng trước đồng trong dãy hoạt động nên đẩy được đồng ra khỏi muối; dung dịch ZnSO₄ tạo thành không màu.
ZnSO₄ tác dụng với NaOH có hiện tượng gì?
Lúc đầu xuất hiện kết tủa trắng Zn(OH)₂: ZnSO₄ + 2NaOH → Zn(OH)₂ + Na₂SO₄; nhỏ tiếp NaOH đến dư thì kết tủa tan vì Zn(OH)₂ lưỡng tính. Phương trình bước hai ở mục Lỗi thường gặp.
ZnSO4 và FeSO4
| ZnSO4 | FeSO4 | |
|---|---|---|
| Ion kim loại | Zn²⁺ (2, 8, 18) — lớp 3d¹⁰ đầy đủ, khó bị khử (−0,76 V), không có tính khử | Fe²⁺ — chất khử, dễ bị oxi hoá thành Fe³⁺ |
| Tinh thể thường gặp | ZnSO₄·7H₂O tinh thể không màu (white vitriol, goslarite) | FeSO₄·7H₂O lục nhạt (phèn sắt, green vitriol, melanterite), chảy rữa |
| Cấu trúc tinh thể ngậm 7 nước | cùng cấu trúc với FeSO₄·7H₂O | cùng cấu trúc với ZnSO₄·7H₂O |
| Dạng khan | bột trắng, 3,54 g/cm³ | trắng, 3,65 g/cm³ |
| Độ tan ở 20 °C | 53,8 g/100 mL | 28,8 g/100 mL |
| Khi nung muối khan | phân huỷ từ 680 °C thành ZnO và SO₂ | phân huỷ từ 680 °C: 2FeSO₄ → Fe₂O₃ + SO₂ + SO₃ |
| Màu dung dịch | không màu ([Zn(H₂O)₆]²⁺), bền trong không khí | lục nhạt ([Fe(H₂O)₆]²⁺), để lâu ngả vàng nâu vì Fe²⁺ bị oxi hoá |
| Với NaOH dư | kết tủa trắng Zn(OH)₂ rồi tan (lưỡng tính) | kết tủa Fe(OH)₂ không tan trong kiềm dư |
| Với Zn | không phản ứng | bị Zn đẩy ra sắt: Zn + FeSO₄ → ZnSO₄ + Fe |
| Ứng dụng chính | chất đông tụ sản xuất rayon, mạ kẽm, lithopone, bổ sung kẽm | thuốc bổ sung sắt, khử chromate trong xi măng, keo tụ xử lí nước, mực sắt gall |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 030-006-00-9 (muối khan): H302, H318, H400, H410 (GHS05/07/09), "Danger" | 026-003-00-7: H302, H315, H319 (GHS07) — không xếp nguy hại thuỷ sinh |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 19 Dãy hoạt động hoá học (kim loại đứng trước đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối: Zn + CuSO₄, Zn + FeSO₄).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 20 Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại (tr.95–96: điện phân nóng chảy cho kim loại hoạt động mạnh như Mg; điện phân dung dịch muối cho kim loại hoạt động trung bình hoặc yếu; đốt quặng zinc blende rồi khử ZnO).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate (nhận biết ion sulfate bằng Ba²⁺).
- Wikipedia, "Zinc sulfate" (infobox; mục Uses, Production reactions structure, Minerals, Safety), en.wikipedia.org — M 161,44 (khan), 179,47 (ngậm 1 nước), 287,53 (ngậm 7 nước), bột trắng không mùi, "All are colorless solids", khối lượng riêng 3,54 (khan) và 2,072 g/cm³ (ngậm 6 nước), muối khan phân huỷ 680 °C, ngậm 7 nước nóng chảy 100 °C, ngậm 6 nước phân huỷ 70 °C, độ tan 57,7 g/100 mL muối khan ở 20 °C (pH dưới 5), tan trong alcohol, chiết suất 1,658 (khan) và 1,4357 (ngậm 7 nước), độ cảm từ −45,0 × 10⁻⁶ cm³/mol, ΔfH° −983 kJ/mol, S° 120 J/(mol·K), hydrate n từ 0 đến 7, "white vitriol" từ thế kỉ 16, "The main application of the heptahydrate is as a coagulant in the production of rayon", lithopone, mạ kẽm, cầm màu, bảo quản da, thuốc chữa thiếu kẽm, thức ăn chăn nuôi – phân bón – kem đánh răng – phun nông nghiệp, diệt rêu mái nhà, Zn + H₂SO₄ + 7H₂O → ZnSO₄·7H₂O + H₂, ZnO + H₂SO₄ + 6H₂O → ZnSO₄·7H₂O, dung dịch gồm [Zn(H₂O)₆]²⁺ và SO₄²⁻, ZnSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + ZnCl₂, thế khử −0,76 V "zinc(II) reduces only with difficulty", trên 680 °C phân huỷ thành SO₂ và khói ZnO, ngậm 7 nước "isostructural with ferrous sulfate heptahydrate", muối khan "isomorphous with anhydrous copper(II) sulfate", zincosite, goslarite, bianchite, boyleite, gunningite, bột gây kích ứng mắt, thức ăn chăn nuôi tới vài trăm mg/kg, buồn nôn và nôn ở 2–8 mg/kg thể trọng, rửa mũi gây mất khứu giác, GHS05/07/09 "Danger" H302 + H318 + H410, NFPA sức khoẻ 3.
- Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — ZnSO₄: 41,6 (0 °C), 47,2 (10 °C), 53,8 (20 °C), 61,3 (30 °C), 70,5 (40 °C), 75,4 (60 °C), 71,1 (80 °C), 60,5 (100 °C); FeSO₄ 28,8 (20 °C) (bảng so sánh, trùng trang FeSO₄ của site).
- Wikipedia, "Lithopone", en.wikipedia.org — lithopone (C.I. Pigment White 5) là hỗn hợp barium sulfate và zinc sulfide, hai chất không tan, tạo bằng cách kết tủa đồng thời từ lượng đẳng mol zinc sulfate và barium sulfide (ứng dụng).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 30 Ôn tập chương 8 (tr.143: phức chất [Zn(OH)₄]²⁻) — cách viết dạng phức của sản phẩm Zn(OH)₂ tan trong kiềm.
- Wikipedia, "Iron(II) sulfate" (infobox dẫn CRC Handbook; mục Hydrates, Uses), en.wikipedia.org — FeSO₄ khan trắng 3,65 g/cm³, FeSO₄·7H₂O lục nhạt chảy rữa (melanterite, green vitriol), phân huỷ 680 °C: 2FeSO₄ → Fe₂O₃ + SO₂ + SO₃, ứng dụng thuốc bổ sung sắt, khử chromate, keo tụ, mực sắt gall (bảng so sánh — trùng đúng trang FeSO₄ của site).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: zinc sulphate (anhydrous), EC 231-793-3, chỉ số 030-006-00-9, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (CLP Annex VI, bản CLP00, hiệu lực 01/12/2010) Acute Tox. 4 (Oral)* (H302), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS07, GHS05, GHS09, "Danger"; 10 mục doanh nghiệp thông báo: 73,28 % (nguồn REACH Joint) cùng bốn mã, 12,25 % (nguồn REACH Joint) H302 + H318 + H400 + H411, 7,7 % H302 + H318 + H400, 4,08 % H312 + H318 + H400, các nhóm còn lại dưới 2,2 %. Zinc sulfate heptahydrate, EC 616-097-3 — không hiện mục hài hoà riêng; 8 mục doanh nghiệp: mục nổi bật 83,97 % H302 + H318 + H400 + H410, 8,02 % H335 + H315 + H319, 5,34 % H302 + H318 + H410. Iron (II) sulfate, chỉ số 026-003-00-7 — H302, H315, H319, GHS07 (bảng so sánh, trùng trang FeSO₄ của site).
Cùng nhóm muối
- NaCl – sodium chloride
- Na2SO4 – sodium sulfate
- CaCO3 – calcium carbonate
- Na2CO3 – sodium carbonate
- CuSO4 – copper(II) sulfate
- AgNO3 – silver nitrate
- CaCl2 – calcium chloride
- Fe2(SO4)3 – iron(III) sulfate
Cập nhật: