K2SO4Kali sunfat

Tên theo chương trình 2018: potassium sulfate

Phân tử khối
174
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Tan tốt trong nước

Tính chất hoá học

Muối của base mạnh và acid mạnh: bền nhiệt, không thuỷ phân, dung dịch trung tính; chỉ có phản ứng trao đổi và tạo phèn.

  • Với dung dịch muối bari, chì: K₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2KCl; K₂SO₄ + Ba(OH)₂ → BaSO₄↓ + 2KOH; K₂SO₄ + Pb(NO₃)₂ → PbSO₄↓ + 2KNO₃.
  • Tạo phèn chua với aluminium sulfate: K₂SO₄ + Al₂(SO₄)₃ + 24H₂O → 2KAl(SO₄)₂·12H₂O.

Điều chế

2KOH + H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2H₂O; 2KCl + H₂SO₄ (đặc) → K₂SO₄ + 2HCl↑ (t°); khai thác từ khoáng kainite, langbeinite.

Ứng dụng

Phân kali không chứa chloride (thích hợp cho thuốc lá, cây ăn quả, rau); sản xuất phèn chua, thuỷ tinh; thuốc thử.

Nhận biết

Ion K⁺ cho ngọn lửa tím; với BaCl₂ kết tủa trắng không tan trong HCl.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất