K2SO4 – Potassium sulfate

Tên cũ: kali sunfat · Còn gọi là: sulfate of potash (phân bón); kali trắng; arcanite (khoáng vật)

  • Muối trung hoà, phân kali
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 174

Potassium sulfate (K₂SO₄, tên cũ: kali sunfat; còn gọi: sulfate of potash (phân bón)) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 174. Muối của base mạnh và acid mạnh: bền nhiệt, không thuỷ phân, dung dịch trung tính; chỉ có phản ứng trao đổi và tạo phèn.

Cấu tạo của K2SO4

Liên kết ion trong K₂SO₄: K⁺ và SO₄²⁻ hút nhauTrong K₂SO₄, ion K⁺ và ion SO₄²⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionKK⁺ (2, 8, 8) — bền như Ar+KK⁺ (2, 8, 8) — bền như Ar+SO₄²⁻gốc sulfateSO₄²⁻trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • K
  • gốc SO₄
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · K⁺ và SO₄²⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể K₂SO₄

K₂SO₄ là hợp chất ion gồm hai cation K⁺ và một anion sulfate SO₄²⁻; riêng trong gốc sulfate, lưu huỳnh và oxygen liên kết cộng hoá trị. Mỗi nguyên tử K (2, 8, 8, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng để thành K⁺ có 18 electron, cấu hình bền của argon; vì gốc sulfate mang hai điện tích âm nên phải có hai ion K⁺ mới trung hoà — đó là lí do công thức viết K₂SO₄. Ion SO₄²⁻ có dạng tứ diện với bốn liên kết S–O bằng nhau 149 pm và lưu huỳnh ở mức oxi hoá +6, nên gốc bền, không bị acid loãng phân huỷ. Ở thể rắn, các ion xếp xen kẽ thành mạng tinh thể trực thoi trong suốt, rất cứng; mạng bền nên muối nóng chảy tới 1 069 °C. Khác Na₂SO₄, kali sulfate không giữ nước kết tinh nên tinh thể lấy ra khỏi dung dịch luôn là muối khan.

Thông số vật lý của K2SO4

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối174tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (K 39, S 32, O 16)
Khối lượng mol chính xác174,252 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (K 39,098, S 32,06, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy1 069 °Ccao hơn Na₂SO₄ (884 °C); muối của base mạnh và acid mạnh nên bền nhiệt, không bị nhiệt phân
Nhiệt độ sôi1 689 °C
Khối lượng riêng2,66 g/cm³
Độ tan trong nước11,1 g/100 mLở 20 °C; 7,4 g ở 0 °C, 14,8 g ở 40 °C, 24,1 g ở 100 °C — tăng đều theo nhiệt độ nhưng thấp hơn hẳn KCl (33,97 g) và Na₂SO₄ (19,5 g) ở cùng 20 °C
Độ tan trong dung môi khácít tan trong glycerol; không tan trong acetone, alcohol, carbon disulfidecũng không tan trong dung dịch KOH và trong ethanol tuyệt đối
Cấu trúc tinh thểtrực thoitinh thể trong suốt, rất cứng, vị mặn lẫn đắng; chiết suất 1,495. Ion SO₄²⁻ có dạng tứ diện, bốn liên kết S–O bằng nhau 149 pm
Dạng ngậm nướckhông tạo hydrateđiểm khác hẳn Na₂SO₄ — muối natri kết tinh thành Na₂SO₄·10H₂O (muối Glauber)
pH dung dịch7 (trung tính)K⁺ (từ base mạnh KOH) và SO₄²⁻ (từ acid mạnh H₂SO₄) đều không thuỷ phân nên dung dịch không làm đổi màu quỳ tím
Hàm lượng dinh dưỡng khi làm phân bón≈ 54 % K₂O tương đương và ≈ 18 % lưu huỳnhtính từ khối lượng mol (K₂O 94,20 và S 32,06 so với K₂SO₄ 174,26); tài liệu thương mại trong nước ghi hàng thương phẩm đạt 48–53 % K₂O và 17–18 % lưu huỳnh
LD50 (chuột, đường miệng)6 600 mg/kg

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của K2SO4

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
K 3927844,83 %
S 3213218,39 %
O 1646436,78 %
Tổng7174100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %K = 78 ÷ 174 × 100 % = 44,8 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 174
43,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế K2SO4

2KOH + H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2H₂O; 2KCl + H₂SO₄ (đặc) → K₂SO₄ + 2HCl↑ (t°); khai thác từ khoáng kainite, langbeinite.

Tính chất hoá học của K2SO4

Muối của base mạnh và acid mạnh: bền nhiệt, không thuỷ phân, dung dịch trung tính; chỉ có phản ứng trao đổi và tạo phèn.

  • Với dung dịch muối bari, chì: K₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2KCl; K₂SO₄ + Ba(OH)₂ → BaSO₄↓ + 2KOH; K₂SO₄ + Pb(NO₃)₂ → PbSO₄↓ + 2KNO₃.
  • Tạo phèn chua với aluminium sulfate: K₂SO₄ + Al₂(SO₄)₃ + 24H₂O → 2KAl(SO₄)₂·12H₂O.

Lỗi thường gặp với K2SO4

  • Nghĩ K₂SO₄ cũng ngậm nước như Na₂SO₄. Potassium sulfate không tạo hydrate: tinh thể lấy ra khỏi dung dịch là K₂SO₄ khan, nên bài toán luôn tính theo M = 174. Ngược lại, muối natri tương ứng kết tinh thành Na₂SO₄·10H₂O (muối Glauber, M = 322) và phải cộng cả phần nước kết tinh.
  • Tưởng phân kali nào cũng dùng thay nhau được. KCl rẻ hơn, hàm lượng kali cao hơn và tan tốt hơn (33,97 so với 11,1 g/100 mL ở 20 °C), nhưng nó đưa thêm ion chloride vào đất; với cây kị chloride như thuốc lá và một số loại rau quả thì phải dùng K₂SO₄, chất này lại còn cấp thêm lưu huỳnh.
  • Cho K₂SO₄ tác dụng với HCl hay NaOH. Muối của base mạnh và acid mạnh không có phản ứng trao đổi với acid, base thông thường vì không tạo kết tủa, khí hay chất điện li yếu. Chỉ với H₂SO₄ đặc mới tạo muối acid: K₂SO₄ + H₂SO₄ → 2KHSO₄ (KHSO₄ nóng chảy ở 197 °C).
  • Nhầm K₂SO₄ với KHSO₄. K₂SO₄ là muối trung hoà, dung dịch có pH 7, không đổi màu quỳ tím; KHSO₄ còn một nguyên tử H trong gốc, phân li ra H⁺ nên dung dịch có tính acid và làm quỳ hoá đỏ. Hai chất chỉ khác nhau ở chỗ gốc sulfate đã được thay hết hay mới thay một nguyên tử hydrogen.
  • Thấy BaCl₂ cho kết tủa trắng là kết luận ngay chất đó là K₂SO₄. Thuốc thử này chỉ nhận ra gốc sulfate: K₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2KCl, mà Na₂SO₄ hay MgSO₄ cũng cho đúng kết tủa BaSO₄ trắng không tan trong acid. Muốn biết cation là kali thì phải đốt trên ngọn lửa — K⁺ cho màu tím nhạt, Na⁺ cho màu vàng.

Ứng dụng của K2SO4

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Phân kali cho cây kị chloride (ở Việt Nam quen gọi là kali trắng)Wikipedia ghi phân bón là ứng dụng chính của K₂SO₄, đúng vì nó không chứa chloride — ion có thể gây hại cho thuốc lá và một số loại rau quả; muối còn cấp thêm lưu huỳnh, một nguyên tố dinh dưỡng trung lượng
Sản xuất thuỷ tinhWikipedia xếp thuỷ tinh vào nhóm ứng dụng thứ cấp của K₂SO₄; muối bền nhiệt, nóng chảy tới 1 069 °C và không bị nhiệt phân nên chịu được nhiệt độ lò nấu
Giảm chớp lửa đầu nòng trong liều phóng pháo; tạo màu tím trong pháo hoaK₂SO₄ trộn vào liều phóng làm giảm chớp lửa khi bắn; trộn với KNO₃ thì cho ngọn lửa màu tím của ion K⁺
Nguyên liệu điều chế phèn chuaKết tinh cùng aluminium sulfate: K₂SO₄ + Al₂(SO₄)₃ + 24H₂O → 2KAl(SO₄)₂·12H₂O — phèn chua dùng làm trong nước, thuộc da, phụ gia thực phẩm
Sản xuất công nghiệp theo phương pháp Mannheim và khai thác khoángCho KCl tác dụng H₂SO₄ qua hai bước: KCl + H₂SO₄ → KHSO₄ + HCl (toả nhiệt) rồi KCl + KHSO₄ → K₂SO₄ + HCl (thu nhiệt). Năm 1985 sản lượng khoảng 1,5 triệu tấn. Ngoài ra còn tách từ các khoáng kainite, langbeinite, schönite, polyhalite trong mỏ muối

Nhận biết K2SO4

Ion K⁺ cho ngọn lửa tím; với BaCl₂ kết tủa trắng không tan trong HCl.

An toàn và bảo quản K2SO4

Không xếp loại nguy hiểm theo phân loại hài hoà CLP (ECHA không có mục hài hoà cho potassium sulfate). Trong 5 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp, nhóm nổi bật 59,74 % ghi "Not classified"; nhóm 22,45 % xếp Eye Dam. 1 (H318 — gây tổn thương mắt nghiêm trọng, hình đồ GHS05) và nhóm 17,55 % xếp Eye Irrit. 2 (H319 — gây kích ứng mắt nghiêm trọng, hình đồ GHS07). Số liệu áp cho potassium sulfate rắn. Vì nhóm nổi bật là "Not classified" và ECHA không trả về từ cảnh báo nào cho chất này, trang không hiện nhãn GHS. LD50 đường miệng ở chuột 6 600 mg/kg, thuộc nhóm ít độc cấp tính; bụi muối vẫn gây kích ứng mắt và đường hô hấp như mọi bụi vô cơ.

Bụi vào mắt: rửa bằng nước sạch nhiều phút, đến cơ sở y tế nếu còn khó chịu. Đổ vãi: quét gom, lau ướt. Dung dịch loãng đổ xuống cống được; không xả lượng lớn vào nguồn nước.

Bảo quản: Bao hoặc lọ kín, nơi khô: K₂SO₄ không tạo hydrate và theo tài liệu thương mại thì ít hút ẩm hơn KCl nên ít vón cục, nhưng bao phân để ẩm vẫn đóng bánh. Không để chung với acid đặc vì K₂SO₄ + H₂SO₄ → 2KHSO₄.

Phản ứng tiêu biểu của K2SO4 (7)

Tự luyện về K2SO4

Gom từ bài tập của các phản ứng có potassium sulfate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Trong phản ứng FeSO₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O, vai trò của H₂SO₄ là

A. chất khửB. chất oxi hoáC. môi trườngD. chất xúc tác

Đáp án C. S⁺⁶ không đổi số oxi hoá; H₂SO₄ chỉ cung cấp H⁺ (tạo H₂O) và SO₄²⁻ (tạo muối). Fe⁺² là chất khử, Mn⁺⁷ là chất oxi hoá.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình SO₂ + KMnO₄ + H₂O → K₂SO₄ + MnSO₄ + H₂SO₄ là

A. 12B. 14C. 16D. 18

Đáp án B. 5SO₂ + 2KMnO₄ + 2H₂O → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 2H₂SO₄: 5 + 2 + 2 + 1 + 2 + 2 = 14.

3. Hệ số của FeSO₄ trong phương trình FeSO₄ + K₂Cr₂O₇ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + Cr₂(SO₄)₃ + K₂SO₄ + H₂O là

A. 2B. 3C. 6D. 12

Đáp án C. Mỗi Fe⁺² nhường 1e, mỗi Cr₂O₇²⁻ nhận 6e → 6 FeSO₄ ứng với 1 K₂Cr₂O₇.

4. Cho các phát biểu về K₂SO₄: (1) là muối trung hoà; (2) kết tinh ngậm 10 phân tử nước; (3) dung dịch làm quỳ tím hoá đỏ; (4) không phản ứng với dung dịch HCl. Số phát biểu đúng là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. Đúng (1) và (4): K₂SO₄ là muối của base mạnh và acid mạnh nên trung hoà và không phản ứng trao đổi với HCl. Sai (2) vì K₂SO₄ không tạo hydrate (Na₂SO₄ mới có dạng ngậm 10 nước) và sai (3) vì dung dịch có pH 7, không đổi màu quỳ.

5. Hoà tan tối đa bao nhiêu gam K₂SO₄ vào 250 mL nước ở 20 °C (độ tan 11,1 g/100 mL)?

A. 11,1 gB. 22,2 gC. 27,75 gD. 44,4 g

Đáp án C. Độ tan cho biết 100 mL nước hoà tan tối đa 11,1 g, nên 250 mL hoà tan 11,1 × 250 / 100 = 27,75 g. Thêm nữa thì muối không tan hết mà lắng xuống đáy.

6. Để phân biệt ba dung dịch không màu K₂SO₄, Na₂SO₄ và KCl, có thể lần lượt dùng

A. Quỳ tím rồi dung dịch NaOHB. Dung dịch BaCl₂ rồi đốt trên ngọn lửaC. Dung dịch AgNO₃ rồi quỳ tímD. Dung dịch HCl rồi dung dịch NaOH

Đáp án B. BaCl₂ tách nhóm sulfate (K₂SO₄, Na₂SO₄ cho kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid; KCl không hiện tượng). Sau đó đốt hai mẫu còn lại: K₂SO₄ cho ngọn lửa tím nhạt, Na₂SO₄ cho ngọn lửa vàng. Cả ba dung dịch đều trung tính nên quỳ tím không phân biệt được.

Câu hỏi thường gặp về K2SO4

Kali sunfat K₂SO₄ là gì, dùng để làm gì?

K₂SO₄ là muối của potassium hydroxide và sulfuric acid: tinh thể trắng, trong suốt, rất cứng, vị mặn lẫn đắng, tan vừa phải trong nước và không ngậm nước. Ứng dụng chính là làm phân kali cho cây kị chloride; ngoài ra dùng trong sản xuất thuỷ tinh, liều phóng pháo và pháo hoa, và làm nguyên liệu điều chế phèn chua.

K₂SO₄ có độc không?

Ít độc: LD50 đường miệng ở chuột là 6 600 mg/kg và ECHA không có phân loại hài hoà cho chất này — 59,74 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified". Tuy vậy vẫn có nhóm doanh nghiệp xếp nó vào H318 hoặc H319 vì bụi gây tổn thương hoặc kích ứng mắt, nên phải đeo kính khi cân đong lượng lớn.

Phân kali trắng K₂SO₄ và kali đỏ KCl nên dùng cho cây nào?

KCl rẻ và giàu kali hơn nên dùng cho phần lớn cây trồng; K₂SO₄ dành cho cây kị chloride như thuốc lá và một số loại rau quả, đồng thời cấp thêm lưu huỳnh. Điểm khác nhau đầy đủ ở mục Lỗi thường gặp và bảng so sánh.

K₂SO₄ có tan trong nước không?

Tan vừa phải: 11,1 g trong 100 mL nước ở 20 °C, tăng đều lên 24,1 g ở 100 °C. Như vậy nó tan kém hơn hẳn KCl (33,97 g ở 20 °C) và Na₂SO₄ (19,5 g). K₂SO₄ không tan trong acetone, alcohol, carbon disulfide và trong dung dịch KOH.

K₂SO₄ là muối axit hay muối trung hoà?

Muối trung hoà, vì cả hai nguyên tử hydrogen của H₂SO₄ đều đã được thay bằng kali; muối acid tương ứng là KHSO₄. Dung dịch K₂SO₄ có pH 7, không làm đổi màu quỳ tím. Cách phân biệt hai muối này xem mục Lỗi thường gặp.

Làm sao phân biệt K₂SO₄ với Na₂SO₄?

Đốt trên ngọn lửa không màu: K⁺ cho màu tím nhạt, Na⁺ cho màu vàng. Không dùng BaCl₂ để phân biệt vì cả hai đều cho kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid — xem mục Lỗi thường gặp. Một dấu hiệu khác là Na₂SO₄ kết tinh ngậm 10 nước còn K₂SO₄ thì không.

K2SO4 và Na2SO4

K2SO4Na2SO4
CationK⁺ — ngọn lửa tím nhạtNa⁺ — ngọn lửa vàng
Phân tử khối174142 (khan); 322 (ngậm 10 nước)
Nhiệt độ nóng chảy1 069 °C884 °C (khan); dạng ngậm 10 nước "chảy" ở 32,38 °C
Nhiệt độ sôi1 689 °C1 429 °C
Khối lượng riêng2,66 g/cm³2,664 g/cm³ (khan); 1,464 g/cm³ (ngậm 10 nước)
Độ tan ở 20 °C11,1 g/100 mL19,5 g/100 mL
Độ tan ở 100 °C24,1 g/100 mL, tăng đều theo nhiệt độ42,5 g/100 mL, tăng vọt tới cực đại 49,7 g ở 32,38 °C rồi giảm nhẹ
Dạng ngậm nướckhông tạo hydrateNa₂SO₄·10H₂O (muối Glauber)
Dung dịchtrung tính, không đổi màu quỳtrung tính, không đổi màu quỳ
Nhận biếtvới BaCl₂ cho kết tủa trắng BaSO₄; ngọn lửa tím nhạt của K⁺với BaCl₂ cho kết tủa trắng BaSO₄; ngọn lửa vàng của Na⁺
Ứng dụng chínhphân kali cho cây kị chloride, thuỷ tinh, pháo hoa, phèn chuachất độn bột giặt, giấy kraft, thuỷ tinh, nhuộm
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; 59,74 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified", 22,45 % ghi H318, 17,55 % ghi H319không có phân loại hài hoà; 8 thông báo doanh nghiệp đều ghi "Not classified"

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (muối trung hoà và muối acid, tính tan, phản ứng trao đổi, nhận biết).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (vì sao dung dịch muối của base mạnh và acid mạnh trung tính), bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate (nhận biết ion sulfate bằng Ba²⁺).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 24 Nguyên tố nhóm IA (màu ngọn lửa của kali và natri, hợp chất của kim loại kiềm).
  4. Wikipedia, "Potassium sulfate" (infobox; mục Natural resources, Production, Properties, Uses, Potassium hydrogen sulfate), en.wikipedia.org — M 174,259, nhiệt độ nóng chảy 1 069 °C, nhiệt độ sôi 1 689 °C, khối lượng riêng 2,66 g/cm³, độ tan 111 g/L (20 °C), 120 g/L (25 °C), 240 g/L (100 °C), ít tan trong glycerol và không tan trong acetone, alcohol, carbon disulfide, không tan trong dung dịch KOH và ethanol tuyệt đối, tinh thể trực thoi trong suốt rất cứng vị mặn đắng, chiết suất 1,495, không tạo hydrate, khoáng arcanite hiếm và các khoáng kainite / leonite / langbeinite / schönite (picromerite) / aphthitalite / polyhalite ở mỏ Stassfurt, sản lượng khoảng 1,5 triệu tấn năm 1985 theo phương pháp Mannheim hai bước từ KCl và H₂SO₄, phân bón cho cây kị chloride như thuốc lá và một số rau quả là ứng dụng chính, còn thuỷ tinh, giảm chớp lửa đầu nòng thuộc nhóm ứng dụng thứ cấp, pháo hoa màu tím khi trộn với KNO₃, KHSO₄ nóng chảy ở 197 °C, LD50 6 600 mg/kg (chuột, đường miệng), mã H318 với từ cảnh báo "Warning".
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — K₂SO₄: 7,4 (0 °C), 9,3 (10 °C), 11,1 (20 °C), 13 (30 °C), 14,8 (40 °C), 18,2 (60 °C), 21,4 (80 °C), 22,9 (90 °C), 24,1 (100 °C); KCl 34,2 và Na₂SO₄ 19,5 g/100 mL ở 20 °C (so sánh độ tan).
  6. Wikipedia, "Sulfate" (mục Structure, Bonding), en.wikipedia.org — ion SO₄²⁻ tứ diện, bốn liên kết S–O bằng nhau 149 pm (thongSo và sơ đồ cấu tạo).
  7. Wikipedia, "Sodium sulfate" (infobox dẫn PubChem; mục Forms, Physical properties, Applications), en.wikipedia.org — M 142 (khan) và 322 (ngậm 10 nước), nhiệt độ nóng chảy 884 °C (khan) và 32,38 °C (muối Glauber), nhiệt độ sôi 1 429 °C, khối lượng riêng 2,664 và 1,464 g/cm³, độ tan 19,5 g/100 mL ở 20 °C, cực đại 49,7 g ở 32,38 °C và 42,5 g ở 100 °C, ứng dụng bột giặt, giấy kraft, thuỷ tinh, nhuộm (bảng so sánh — các số liệu này trùng đúng trang Na₂SO₄ của site).
  8. Wikipedia, "Potassium chloride" (infobox), en.wikipedia.org — độ tan KCl 33,97 g/100 mL ở 20 °C, hàm lượng ≈ 60 % K₂O tương đương (so sánh hai loại phân kali).
  9. ECHA CHEM, C&L Inventory: potassium sulfate, EC 231-915-5, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà (0 mục); 5 thông báo doanh nghiệp: nhóm nổi bật 59,74 % ghi "Not classified", 22,45 % Eye Dam. 1 (H318, GHS05), 17,55 % Eye Irrit. 2 (H319, GHS07); sodium sulphate, EC 231-820-9 — không có phân loại hài hoà, 8 thông báo doanh nghiệp đều "Not classified" (bảng so sánh).
  10. Vietchem, "Kali sunfat là gì? Vai trò quan trọng với cây trồng", vietchem.com.vn, và FUNO, "Các dạng phân kali phổ biến và cách sử dụng", funo.vn — tên thương mại tiếng Việt "kali trắng", thông số hàng thương phẩm 48–53 % K₂O và 17–18 % lưu huỳnh, và nhận xét K₂SO₄ ít hút ẩm nên ít vón cục hơn KCl.

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: