C3H5(OH)3Glixerol

Còn gọi là: glycerin, propane-1,2,3-triol

Tên theo chương trình 2018: glycerol

Phân tử khối
92
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Không màu, sánh, vị ngọt
Tính tan
Tan vô hạn trong nước

Cấu tạo

CH₂OH–CHOH–CH₂OH: alcohol đa chức có ba nhóm –OH gắn với ba carbon kề nhau. Nhiều liên kết hydrogen nên rất sánh, sôi ở 290 °C, hút ẩm mạnh. Các nhóm –OH kề nhau cho phản ứng đặc trưng hoà tan Cu(OH)₂.

Tính chất hoá học

Alcohol đa chức: có tính chất của alcohol (thế H của –OH, ester hoá) và tính chất riêng của polyalcohol có các nhóm –OH kề nhau.

  • Với kim loại kiềm: 2C₃H₅(OH)₃ + 6Na → 2C₃H₅(ONa)₃ + 3H₂↑.
  • Hoà tan Cu(OH)₂ tạo dung dịch xanh lam trong suốt (phản ứng nhận biết polyalcohol): 2C₃H₅(OH)₃ + Cu(OH)₂ → [C₃H₅(OH)₂O]₂Cu + 2H₂O.
  • Ester hoá với nitric acid (glycerol trinitrate, thuốc nổ): C₃H₅(OH)₃ + 3HNO₃ → C₃H₅(ONO₂)₃ + 3H₂O (H₂SO₄ đặc).
  • Ester hoá với acid béo tạo chất béo (triglyceride) — phản ứng ngược của xà phòng hoá.

Điều chế

Thuỷ phân chất béo trong sản xuất xà phòng: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃ (t°). Công nghiệp hoá dầu: tổng hợp từ propylene qua allyl chloride.

Ứng dụng

Mỹ phẩm, kem đánh răng, thuốc (giữ ẩm, làm mềm); thực phẩm (chất tạo ngọt, giữ ẩm); sản xuất thuốc nổ glycerol trinitrate và thuốc trợ tim nitroglycerin; chất chống đông, mực in.

Nhận biết

Hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường thành dung dịch xanh lam (ethanol không làm được); chất lỏng sánh, vị ngọt, tan vô hạn trong nước.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất