C3H5(OH)3 – Glycerol

Tên cũ: glixerol · Còn gọi là: glycerin, propane-1,2,3-triol

  • Alcohol đa chức
  • Lỏng, không màu
  • Tan vô hạn trong nước
  • M = 92

Glycerol (C₃H₅(OH)₃, tên cũ: glixerol; còn gọi: glycerin) là hợp chất hữu cơ, chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước; phân tử khối 92. Alcohol đa chức: có tính chất của alcohol (thế H của –OH, ester hoá) và tính chất riêng của polyalcohol có các nhóm –OH kề nhau.

Cấu tạo của C3H5(OH)3

CH₂OH–CHOH–CH₂OH: alcohol đa chức có ba nhóm –OH gắn với ba carbon kề nhau. Nhiều liên kết hydrogen nên rất sánh, sôi ở 290 °C, hút ẩm mạnh. Các nhóm –OH kề nhau cho phản ứng đặc trưng hoà tan Cu(OH)₂.

Thông số vật lý của C3H5(OH)3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối92tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1, O 16)
Khối lượng mol chính xác92,094 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008, O 15,999)
Trạng thái, màulỏng, không màu, sánh, vị ngọt
Nhiệt độ sôi290 °Cở 1 atm (Wikipedia dẫn CRC Handbook of Data on Organic Compounds; SGK Hoá 11 Bảng 20.3 cũng ghi 290 °C). NIST cho T boil 550 ± 40 K, trung bình 6 giá trị rất phân tán — không dùng. Wikipedia ghi muốn chưng cất glycerol tinh khiết phải hạ áp suất vì nhiệt độ sôi cao
Nhiệt độ nóng chảy17,8 °CWikipedia; NIST cho điểm ba 291,8 K tức 18,65 °C (Wilhoit 1985) và T fus 290 ± 5 K. Wikipedia tả glycerol là chất lỏng sánh ở điều kiện thường
Khối lượng riêng1,264 g/cm³ở 20 °C (bảng tính chất của glycerol lỏng trong bài Wikipedia: 1 264,02 kg/m³); infobox ghi 1,261 g/cm³ không kèm nhiệt độ. Nặng hơn nước — đúng như SGK Hoá 11 bài 20 tả các polyalcohol
Độ nhớt1,412 Pa·sở 20 °C (Wikipedia) — gấp hơn 1 000 lần ethanol (1,2 mPa·s ở cùng nhiệt độ); ba nhóm –OH nối các phân tử bằng nhiều liên kết hydrogen nên glycerol sánh
Tính tan trong nướctan vô hạn (trộn lẫn mọi tỉ lệ)Wikipedia: "Because of its three hydroxyl groups, glycerol is miscible with water and is hygroscopic in nature" — tan vô hạn và hút ẩm
Chiết suất1,4746Wikipedia; áp suất hơi 0,003 mmHg ở 50 °C — gần như không bay hơi
Điểm chớp cháy160 °C (cốc kín)176 °C khi đo cốc hở (Wikipedia); NFPA 704: sức khoẻ 1, cháy 1, phản ứng 0
Điểm đông của dung dịchkhoảng −38 °Cđiểm đông cực tiểu, ứng với dung dịch 70 % glycerol trong nước — Wikipedia: "The minimum freezing point temperature is about −36 °F corresponding to 70% glycerol in water"; glycerol tạo liên kết hydrogen với nước, cản nước kết tinh thành đá
Độc tính cấp (đường miệng)LD50 12 600 mg/kg (chuột cống)8 700 mg/kg ở chuột nhắt (Wikipedia: "very low toxicity when ingested")

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của C3H5(OH)3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
C 1233639,13 %
H 1888,70 %
O 1634852,17 %
Tổng1492100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 36 ÷ 92 × 100 % = 39,1 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 92
23 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế C3H5(OH)3

Thuỷ phân chất béo trong sản xuất xà phòng: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃ (t°). Công nghiệp hoá dầu: tổng hợp từ propylene qua allyl chloride.

Tính chất hoá học của C3H5(OH)3

Alcohol đa chức: có tính chất của alcohol (thế H của –OH, ester hoá) và tính chất riêng của polyalcohol có các nhóm –OH kề nhau.

  • Với kim loại kiềm: 2C₃H₅(OH)₃ + 6Na → 2C₃H₅(ONa)₃ + 3H₂↑.
  • Hoà tan Cu(OH)₂ tạo dung dịch xanh lam trong suốt (phản ứng nhận biết polyalcohol): 2C₃H₅(OH)₃ + Cu(OH)₂ → [C₃H₅(OH)₂O]₂Cu + 2H₂O.
  • Ester hoá với nitric acid (glycerol trinitrate, thuốc nổ): C₃H₅(OH)₃ + 3HNO₃ → C₃H₅(ONO₂)₃ + 3H₂O (H₂SO₄ đặc).
  • Ester hoá với acid béo tạo chất béo (triglyceride) — phản ứng ngược của xà phòng hoá.

Lỗi thường gặp với C3H5(OH)3

  • Nghĩ ethanol cũng hoà tan được Cu(OH)₂ vì cùng là alcohol. Hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường là phản ứng riêng của polyalcohol có các nhóm –OH liền kề (SGK Hoá 11 bài 20): 2C₃H₅(OH)₃ + Cu(OH)₂ → [C₃H₅(OH)₂O]₂Cu + 2H₂O, kết tủa xanh tan thành dung dịch màu xanh lam đậm. Ethanol có một nhóm –OH nên không có phản ứng này — thí nghiệm của SGK đặt ống ethanol cạnh ống glycerol để thấy chỗ khác nhau.
  • Dùng Cu(OH)₂ để phân biệt glycerol với ethylene glycol. Ethylene glycol HOCH₂–CH₂OH cũng có hai nhóm –OH liền kề nên cũng hoà tan Cu(OH)₂ thành dung dịch xanh lam (SGK lấy chính ethylene glycol làm phương trình mẫu). Cu(OH)₂ tách được polyalcohol có –OH liền kề khỏi alcohol đơn chức như methanol, ethanol, không tách được hai polyalcohol với nhau.
  • Viết thuỷ phân chất béo ra "C₃H₅OH" hoặc quên hệ số 3. Một phân tử chất béo là triester của glycerol với ba gốc acid béo, nên xà phòng hoá cần 3 NaOH và cho một phân tử glycerol C₃H₅(OH)₃: (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃ (t°) — cùng phương trình trên trang C₁₇H₃₅COONa. C₃H₅OH là công thức của một alcohol đơn chức khác (prop-2-en-1-ol CH₂=CH–CH₂–OH, ví dụ ở SGK Hoá 11 tr.121), không phải glycerol.
  • Gọi glycerin và glycerol là hai chất khác nhau. Cùng là C₃H₅(OH)₃. Wikipedia ghi "glycerine" (hay "glycerin") ngày nay dùng cho hàng thương phẩm chưa tinh khiết 100 %, thường khoảng 95 %; "glixerol" là cách viết tên cũ. Tên thay thế theo SGK Hoá 11 (Bảng 20.2) là propane-1,2,3-triol.
  • Coi nitroglycerin là một dạng glycerol. Nitroglycerin (glycerol trinitrate) là ester của glycerol với nitric acid: C₃H₅(OH)₃ + 3HNO₃ → C₃H₅(ONO₂)₃ + 3H₂O (H₂SO₄ đặc) — một chất khác hẳn, là thành phần thuốc nổ dynamite (Wikipedia). Glycerol thì độc tính rất thấp, có mặt trong thực phẩm và kem đánh răng.

Ứng dụng của C3H5(OH)3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất giữ ẩm trong mỹ phẩm, kem đánh răng, nước súc miệng, xà phòng, kem cạo râuBa nhóm –OH tạo liên kết hydrogen với nước nên glycerol hút ẩm và giữ nước (Wikipedia; SGK Hoá 11 bài 20 ghi ứng dụng "giữ ẩm"). Sánh và có vị ngọt nên cũng làm mềm, làm trơn sản phẩm
Thực phẩm: chất tạo ngọt, giữ ẩm, dung môi; chất làm đặc trong rượu mùiVị ngọt, tan vô hạn trong nước, gần như không bay hơi; Wikipedia ghi glycerol được dùng làm chất giữ ẩm, dung môi, chất tạo ngọt và giúp bảo quản thực phẩm
Dược phẩm: siro ho, thuốc long đờm, viên đặt hậu môn nhuận tràng; thuốc bôi trị chàmWikipedia ghi glycerol dùng trong thuốc để làm trơn, giữ ẩm, giữ cho viên thuốc không vỡ; đặt hậu môn thì kéo nước vào ruột gây nhuận tràng; glycerol nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu của WHO để trị chàm thể tạng
Nguyên liệu làm nitroglycerin: thuốc nổ dynamite và thuốc giãn mạch chữa đau thắt ngựcEster hoá ba nhóm –OH bằng nitric acid: C₃H₅(OH)₃ + 3HNO₃ → C₃H₅(ONO₂)₃ + 3H₂O (H₂SO₄ đặc). Wikipedia ghi nitroglycerin dưới tên glyceryl trinitrate (GTN) dùng ngậm dưới lưỡi, dán hoặc xịt để giảm cơn đau thắt ngực; SGK Hoá 11 xếp "nitroglycerol (dược phẩm, thuốc nổ)" vào ứng dụng của glycerol
Chất chống đông; bảo quản lạnh vi sinh vật, tế bàoLiên kết hydrogen với nước cản nước kết tinh: dung dịch 70 % đông ở khoảng −38 °C. Wikipedia ghi glycerol từng làm chất chống đông cho ô tô trước khi bị ethylene glycol thay, và được hoà vào nước để giảm hư hại do tinh thể đá khi trữ đông nấm, vi khuẩn, phôi
Mực in, thuộc daTheo sơ đồ ứng dụng của glycerol trong SGK Hoá 11 bài 20; nguồn không nêu vai trò cụ thể trong từng sản phẩm

Nhận biết C3H5(OH)3

Hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường thành dung dịch xanh lam (ethanol không làm được); chất lỏng sánh, vị ngọt, tan vô hạn trong nước.

An toàn và bảo quản C3H5(OH)3

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho glycerol (EC 200-289-5); có 11 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo. Mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 97,53 % số thông báo C&L/CLP và ghi "Not classified", nên trang không hiện nhãn GHS. Các nhóm còn lại, mỗi nhóm trình bày riêng: 1,22 % ghi Eye Irrit. 2 (H319); 0,42 % ghi Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319); 0,36 % ghi Acute Tox. 2 đường miệng (H300); 0,15 % ghi STOT RE 2 (H373); các nhóm từ 0,09 % trở xuống ghi thêm H372, H335, H332, H314, H318. Wikipedia ghi glycerol có độc tính rất thấp khi nuốt (LD50 12 600 mg/kg ở chuột cống) và không thấy độc khi hít. Tuy vậy, trẻ nhỏ uống nhiều đồ uống đá xay có glycerol đã bị ngộ độc glycerol (hạ đường huyết, buồn nôn, mất ý thức); cơ quan an toàn thực phẩm Scotland khuyến cáo không cho trẻ dưới 4 tuổi uống loại đồ uống này. Wikipedia cũng ghi các vụ ngộ độc chết người do glycerol bị đánh tráo bằng diethylene glycol rẻ hơn.

Vào mắt: rửa dưới vòi nước vài phút. Đổ vãi: glycerol rất trơn — lau sạch bằng nhiều nước (glycerol tan vô hạn trong nước).

Bảo quản: Lọ đậy kín vì glycerol hút ẩm. Để riêng khỏi chất oxi hoá mạnh: trộn glycerol với bột KMnO₄ thì hỗn hợp tự bốc cháy (trang KMnO₄ của site, theo Wikipedia "Potassium permanganate").

Phản ứng tiêu biểu của C3H5(OH)3 (6)

Tự luyện về C3H5(OH)3

Gom từ bài tập của các phản ứng có glycerol và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hệ số của NaOH trong phương trình (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + NaOH → C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃ là

A. 1B. 2C. 3D. 6

Đáp án C. Mỗi phân tử chất béo có 3 gốc acid → cần 3 NaOH, tạo 3 muối + 1 glycerol.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + H₂O → C₁₇H₃₅COOH + C₃H₅(OH)₃ là

A. 6B. 7C. 8D. 9

Đáp án C. (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3H₂O → 3C₁₇H₃₅COOH + C₃H₅(OH)₃: 1 + 3 + 3 + 1 = 8.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₃H₅(OH)₃ + Na → C₃H₅(ONa)₃ + H₂ là

A. 11B. 12C. 13D. 14

Đáp án C. 2C₃H₅(OH)₃ + 6Na → 2C₃H₅(ONa)₃ + 3H₂: 2 + 6 + 2 + 3 = 13.

4. Xà phòng hoá hoàn toàn 17,8 g tristearin (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ (M = 890) bằng dung dịch NaOH dư. Khối lượng glycerol (M = 92) thu được là

A. 0,92 gB. 1,84 gC. 5,52 gD. 2,76 g

Đáp án B. n(tristearin) = 17,8 / 890 = 0,02 mol. Theo (C₁₇H₃₅COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₅COONa + C₃H₅(OH)₃, mỗi phân tử chất béo cho một phân tử glycerol: m = 0,02 × 92 = 1,84 g. Nhân thêm 3 sẽ ra 5,52 g — sai, hệ số 3 thuộc về muối.

5. Cho 9,2 g glycerol (M = 92) tác dụng với Na dư. Thể tích khí H₂ thu được ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol) là

A. 1,2395 LB. 2,479 LC. 3,7185 LD. 7,437 L

Đáp án C. n(glycerol) = 9,2 / 92 = 0,1 mol. Cả ba nhóm –OH đều phản ứng: 2C₃H₅(OH)₃ + 6Na → 2C₃H₅(ONa)₃ + 3H₂, nên n(H₂) = 0,1 × 3 / 2 = 0,15 mol và V = 0,15 × 24,79 = 3,7185 L. Coi glycerol như alcohol một nhóm –OH sẽ ra 1,2395 L.

6. Thuốc thử phân biệt được glycerol với ethanol ở nhiệt độ thường là

A. kim loại NaB. Cu(OH)₂C. quỳ tímD. dung dịch NaOH

Đáp án B. Glycerol có ba nhóm –OH liền kề nên hoà tan Cu(OH)₂ thành dung dịch xanh lam đậm; ethanol không có phản ứng này. Na tác dụng với cả hai (đều sủi bọt H₂); cả hai đều không làm đổi màu quỳ tím và không phản ứng với NaOH.

Câu hỏi thường gặp về C3H5(OH)3

Glixerol là gì?

Glycerol (tên cũ: glixerol; tên thay thế: propane-1,2,3-triol) là alcohol đa chức C₃H₅(OH)₃, có ba nhóm –OH trên ba carbon kề nhau: chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, rất sánh, nặng hơn nước, tan vô hạn trong nước, sôi ở 290 °C. Glycerol có trong chất béo dưới dạng ester và thu được khi xà phòng hoá chất béo.

Glixerol có độc không?

Độc tính rất thấp: Wikipedia ghi LD50 đường miệng 12 600 mg/kg ở chuột cống, và 97,53 % số thông báo của doanh nghiệp với ECHA ghi "Not classified" (không có phân loại hài hoà). Glycerol có mặt trong thực phẩm, kem đánh răng, siro ho; trẻ nhỏ uống quá nhiều đồ uống đá xay có glycerol thì có thể bị ngộ độc — chi tiết ở mục An toàn.

Glixerol tác dụng với Cu(OH)₂ có hiện tượng gì?

Kết tủa Cu(OH)₂ màu xanh tan ra, tạo dung dịch màu xanh lam đậm ở nhiệt độ thường — phản ứng nhận biết polyalcohol có các nhóm –OH liền kề. Vì sao ethanol không cho hiện tượng này, và vì sao không dùng nó để tách glycerol khỏi ethylene glycol, xem mục Lỗi thường gặp.

Glycerin trong mỹ phẩm có tác dụng gì?

Chủ yếu là giữ ẩm: ba nhóm –OH liên kết hydrogen với nước nên glycerin hút và giữ nước cho da, kem, kem đánh răng; nó còn làm sản phẩm mềm, trơn. Wikipedia ghi glycerol được bôi để làm dịu da khô và nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu của WHO để trị chàm thể tạng.

Glixerol có tan trong nước không?

Có, tan vô hạn — trộn với nước theo mọi tỉ lệ, vì ba nhóm –OH tạo liên kết hydrogen với nước. Glycerol còn hút ẩm từ không khí; dung dịch 70 % glycerol trong nước đông ở khoảng −38 °C.

C3H5(OH)3 và C2H5OH

C3H5(OH)3C2H5OH
Số nhóm –OHba nhóm, trên ba carbon liền kề (alcohol đa chức)một nhóm (alcohol đơn chức)
Nhiệt độ sôi (1 atm)290 °C78,23 °C
Nhiệt độ nóng chảy17,8 °C−114,14 °C
Khối lượng riêng (20 °C)1,264 g/cm³ (nặng hơn nước)0,789 g/cm³ (nhẹ hơn nước)
Độ nhớt (20 °C)1,412 Pa·s — rất sánh1,2 mPa·s — xấp xỉ nước
Tan trong nướcvô hạn, hút ẩmvô hạn
Với Na2C₃H₅(OH)₃ + 6Na → 2C₃H₅(ONa)₃ + 3H₂2C₂H₅OH + 2Na → 2C₂H₅ONa + H₂
Với Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thườnghoà tan, tạo dung dịch xanh lam đậmkhông phản ứng
Nguồn chínhsản phẩm phụ của xà phòng hoá chất béo; tổng hợp từ propylenelên men đường, hydrate hoá ethylene
Điểm chớp cháy160 °C (cốc kín)14 °C (cồn tuyệt đối)
LD50 đường miệng12 600 mg/kg (chuột cống)7 060 mg/kg
Phân loại ECHAkhông có phân loại hài hoà; 97,53 % thông báo ghi "Not classified"603-002-00-5: H225 (GHS02, Danger)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 20 Alcohol: khái niệm polyalcohol, công thức glycerol (tr.119); ví dụ prop-2-en-1-ol và Bảng 20.2 tên thay thế propane-1,2,3-triol, tên thông thường glycerol (tr.121); "Các polyalcohol như ethylene glycol, glycerol là chất lỏng sánh, nặng hơn nước và có vị ngọt" (tr.122); Bảng 20.3 (tr.123, dẫn Solomons, Organic Chemistry 2016): glycerol sôi 290 °C, tan vô hạn; phản ứng riêng của polyalcohol có các nhóm –OH liền kề với Cu(OH)₂ tạo dung dịch màu xanh lam đậm, phương trình mẫu với ethylene glycol, thí nghiệm ethanol – glycerol, câu hỏi phân biệt methanol và ethylene glycol (tr.125); sơ đồ ứng dụng glycerol: nitroglycerol (dược phẩm, thuốc nổ), mực in, thuộc da, giữ ẩm (tr.126); tổng hợp glycerol từ propylene và thu từ thuỷ phân chất béo (tr.127).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 1 Ester – Lipid (tr.10: chất béo là triester của glycerol với acid béo; thuỷ phân và xà phòng hoá chất béo), bài 2 Xà phòng và chất giặt rửa (tr.14–17: phản ứng xà phòng hoá tristearin).
  3. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 3 Mol và tỉ khối chất khí (thể tích mol 24,79 L/mol, dùng cho câu tự luyện).
  4. NIST Chemistry WebBook, "Glycerin", webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C56815 — Phase change data: T boil 550 ± 40 K (trung bình 6 giá trị), T fus 290 ± 5 K (trung bình 9 giá trị), T triple 291,8 K (Wilhoit, Chao và cộng sự 1985) và 291,0 K (Gibson, Giauque 1923) (thongSo).
  5. Wikipedia, "Glycerol" (infobox dẫn CRC Handbook of Data on Organic Compounds 3rd tr. 4386 và NIOSH; mục mở đầu, Production, Synthetic glycerol, Food industry, Medical, Antifreeze, Chemical intermediate, Toxicity and safety, Glycerol intoxication, Historical cases of contamination with diethylene glycol, Etymology, Properties), en.wikipedia.org — chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, sánh, hút ẩm, "Because of its three hydroxyl groups, glycerol is miscible with water and is hygroscopic in nature", khối lượng riêng 1,261 g/cm³ (infobox) và 1 264,02 kg/m³ ở 20 °C (bảng tính chất), độ nhớt 1,412 Pa·s ở 20 °C, nóng chảy 17,8 °C, sôi 290 °C, chiết suất 1,4746, áp suất hơi 0,003 mmHg ở 50 °C, điểm chớp cháy 160 °C (cốc kín) và 176 °C (cốc hở), NFPA 1 – 1 – 0; glycerine là hàng thương phẩm chưa tinh khiết 100 %, thường khoảng 95 %; xà phòng hoá triglyceride bằng NaOH cho glycerol và xà phòng; glycerol tinh khiết trên 99,5 % chưng cất trong chân không vì sôi cao; tổng hợp từ propylene qua allyl chloride, dichlorohydrin, epichlorohydrin; chất giữ ẩm, dung môi, chất tạo ngọt, chất làm đặc rượu mùi; kem đánh răng, nước súc miệng, siro ho, thuốc long đờm, sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, xà phòng; giữ viên thuốc không vỡ; nhuận tràng đường hậu môn; Danh mục thuốc thiết yếu của WHO (chàm thể tạng); chống đông: "The minimum freezing point temperature is about −36 °F corresponding to 70% glycerol in water", từng dùng cho ô tô trước ethylene glycol, chất bảo vệ khi trữ đông nấm, vi khuẩn, giun tròn, phôi; nitroglycerin cho dynamite, gelignite, cordite và glyceryl trinitrate (GTN) chữa đau thắt ngực; LD50 đường miệng 12 600 mg/kg (chuột cống) và 8 700 mg/kg (chuột nhắt), "very low toxicity when ingested", không thấy độc khi hít; ngộ độc glycerol ở trẻ uống đồ uống đá xay (hạ đường huyết, buồn nôn, mất ý thức), Food Standards Scotland khuyến cáo không cho trẻ dưới 4 tuổi; ngộ độc do glycerol bị đánh tráo bằng diethylene glycol (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
  6. Wikipedia, "Ethanol" (infobox dẫn CRC Handbook) và trang C₂H₅OH của site — ethanol sôi 78,23 °C, nóng chảy −114,14 °C, khối lượng riêng 0,789 g/cm³ ở 20 °C, độ nhớt 1,2 mPa·s ở 20 °C, tan vô hạn, điểm chớp cháy 14 °C (cồn tuyệt đối), LD50 7 060 mg/kg; phân loại hài hoà 603-002-00-5 H225 (bảng so sánh, thongSo).
  7. Wikipedia, "Potassium permanganate" (mục Safety and handling) và trang KMnO₄ của site — KMnO₄ trộn với glycerol tự bốc cháy (bảo quản).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: glycerol, EC 200-289-5, CAS 56-81-5, chem.echa.europa.eu (tra 3/10/2026) — không có phân loại hài hoà (0 mục); 11 mục do doanh nghiệp thông báo C&L/CLP: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 97,53 % "Not classified"; 1,22 % Eye Irrit. 2 (H319), GHS07; 0,42 % Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319); 0,36 % Acute Tox. 2 đường miệng (H300), GHS06; 0,15 % STOT RE 2 (H373); các nhóm 0,09 % trở xuống: STOT RE 1 (H372), Eye Irrit. 2A (H319), STOT SE 3 (H335) + H315, Acute Tox. 4 hít (H332), Skin Corr. 1 (H314) + Eye Dam. 1 (H318). Ethanol, chỉ số 603-002-00-5 — Flam. Liq. 2 (H225), GHS02, "Danger" (bảng so sánh).

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: