Phản ứng trao đổi, trang 6
Xem định nghĩa, dấu hiệu nhận biết và ví dụ tại trang phản ứng trao đổi.
Phương trình thuộc loại này
- Thuỷ phân tristearin trong môi trường acid(C17H35COO)3C3H5 + 3H2O → 3C17H35COOH + C3H5(OH)3
- Thuỷ phân saccharoseC12H22O11 + H2O → 2C6H12O6
- Điều chế methane trong phòng thí nghiệmCH3COONa + NaOH → CH4 + Na2CO3
- Al₄C₃ thuỷ phân tạo methaneAl4C3 + 12H2O → 4Al(OH)3 + 3CH4
- Điều chế acetylene từ đất đènCaC2 + 2H2O → C2H2 + Ca(OH)2
- Thuỷ phân bromoethaneC2H5Br + NaOH → C2H5OH + NaBr
- Tách HBr từ bromoethaneC2H5Br + KOH → C2H4 + KBr + H2O
- Ethanol tác dụng với HBrC2H5OH + HBr → C2H5Br + H2O
- Glycerol hoà tan Cu(OH)₂2C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 → [C3H5(OH)2O]2Cu + 2H2O
- Phenol tác dụng với NaOHC6H5OH + NaOH → C6H5ONa + H2O
- Sodium phenolate tác dụng với CO₂C6H5ONa + CO2 + H2O → C6H5OH + NaHCO3
- Acetic acid tác dụng với Cu(OH)₂2CH3COOH + Cu(OH)2 → (CH3COO)2Cu + 2H2O
- Thuỷ phân ethyl acetate trong môi trường acidCH3COOC2H5 + H2O → CH3COOH + C2H5OH
- Xà phòng hoá ethyl acetateCH3COOC2H5 + NaOH → CH3COONa + C2H5OH
- Xà phòng hoá methyl formateHCOOCH3 + NaOH → HCOONa + CH3OH
- Xà phòng hoá methyl acetateCH3COOCH3 + NaOH → CH3COONa + CH3OH
- Thuỷ phân vinyl acetate trong kiềmCH3COOC2H3 + NaOH → CH3COONa + CH3CHO
- Thuỷ phân phenyl acetate trong kiềmCH3COOC6H5 + 2NaOH → CH3COONa + C6H5ONa + H2O
- Ester hoá acetic acid với methanolCH3COOH + CH3OH → CH3COOCH3 + H2O
- Xà phòng hoá tripalmitin(C15H31COO)3C3H5 + 3NaOH → 3C15H31COONa + C3H5(OH)3