Phản ứng trao đổi, trang 2
Xem định nghĩa, dấu hiệu nhận biết và ví dụ tại trang phản ứng trao đổi.
Phương trình thuộc loại này
- Mg(OH)₂ tác dụng với dung dịch HClMg(OH)2 + 2HCl → MgCl2 + 2H2O
- Fe(OH)₃ tác dụng với dung dịch HClFe(OH)3 + 3HCl → FeCl3 + 3H2O
- NaOH tác dụng với CO₂2NaOH + CO2 → Na2CO3 + H2O
- NaOH tác dụng với SO₂2NaOH + SO2 → Na2SO3 + H2O
- NaOH tác dụng với CuSO₄2NaOH + CuSO4 → Cu(OH)2 + Na2SO4
- NaOH tác dụng với FeCl₃3NaOH + FeCl3 → Fe(OH)3 + 3NaCl
- CaO tác dụng với dung dịch HClCaO + 2HCl → CaCl2 + H2O
- Na₂O tác dụng với dung dịch HClNa2O + 2HCl → 2NaCl + H2O
- SO₂ tác dụng với nước vôi trongSO2 + Ca(OH)2 → CaSO3 + H2O
- Al₂O₃ tác dụng với dung dịch HClAl2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2O
- Al₂O₃ tác dụng với dung dịch NaOHAl2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O
- ZnO tác dụng với dung dịch HClZnO + 2HCl → ZnCl2 + H2O
- ZnO tác dụng với dung dịch NaOHZnO + 2NaOH → Na2ZnO2 + H2O
- Na₂CO₃ tác dụng với CaCl₂Na2CO3 + CaCl2 → CaCO3 + 2NaCl
- Na₂CO₃ tác dụng với Ca(OH)₂Na2CO3 + Ca(OH)2 → CaCO3 + 2NaOH
- NaHCO₃ tác dụng với dung dịch HClNaHCO3 + HCl → NaCl + CO2 + H2O
- K₂CO₃ tác dụng với dung dịch HClK2CO3 + 2HCl → 2KCl + CO2 + H2O
- Na₂SO₄ tác dụng với Ba(OH)₂Na2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4 + 2NaOH
- Sản xuất superphosphate đơnCa3(PO4)2 + 2H2SO4 → Ca(H2PO4)2 + 2CaSO4
- NH₄Cl tác dụng với Ba(OH)₂ (phản ứng thu nhiệt)2NH4Cl + Ba(OH)2 → BaCl2 + 2NH3 + 2H2O