Phản ứng trao đổi, trang 5
Xem định nghĩa, dấu hiệu nhận biết và ví dụ tại trang phản ứng trao đổi.
Phương trình thuộc loại này
- Làm mềm nước cứng vĩnh cửu bằng Na₂CO₃CaSO4 + Na2CO3 → CaCO3 + Na2SO4
- MgCl₂ tác dụng với Na₂CO₃MgCl2 + Na2CO3 → MgCO3 + 2NaCl
- Làm mềm nước cứng bằng Na₃PO₄3CaCl2 + 2Na3PO4 → Ca3(PO4)2 + 6NaCl
- Ba(OH)₂ tác dụng với CO₂Ba(OH)2 + CO2 → BaCO3 + H2O
- FeO tác dụng với dung dịch HClFeO + 2HCl → FeCl2 + H2O
- FeCl₂ tác dụng với NaOHFeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 + 2NaCl
- Cr(OH)₃ tan trong dung dịch NaOHCr(OH)3 + NaOH → NaCrO2 + 2H2O
- Cr(OH)₃ tác dụng với dung dịch HClCr(OH)3 + 3HCl → CrCl3 + 3H2O
- K₂Cr₂O₇ tác dụng với KOHK2Cr2O7 + 2KOH → 2K2CrO4 + H2O
- K₂CrO₄ tác dụng với H₂SO₄2K2CrO4 + H2SO4 → K2Cr2O7 + K2SO4 + H2O
- CuSO₄ tác dụng với NH₃ vừa đủCuSO4 + 2NH3 + 2H2O → Cu(OH)2 + (NH4)2SO4
- NiSO₄ tác dụng với NaOHNiSO4 + 2NaOH → Ni(OH)2 + Na2SO4
- CoCl₂ tác dụng với NaOHCoCl2 + 2NaOH → Co(OH)2 + 2NaCl
- Acetic acid tác dụng với NaOHCH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O
- Acetic acid tác dụng với Na₂CO₃2CH3COOH + Na2CO3 → 2CH3COONa + CO2 + H2O
- Acetic acid tác dụng với NaHCO₃CH3COOH + NaHCO3 → CH3COONa + CO2 + H2O
- Acetic acid tác dụng với CaCO₃2CH3COOH + CaCO3 → (CH3COO)2Ca + CO2 + H2O
- Acetic acid tác dụng với CuO2CH3COOH + CuO → (CH3COO)2Cu + H2O
- Phản ứng ester hoá giữa acetic acid và ethanolCH3COOH + C2H5OH → CH3COOC2H5 + H2O
- Xà phòng hoá tristearin(C17H35COO)3C3H5 + 3NaOH → 3C17H35COONa + C3H5(OH)3