Thí nghiệm BaCl₂ tác dụng với H₂SO₄
Nhỏ dung dịch sulfuric acid (H₂SO₄) loãng vào dung dịch barium chloride (BaCl₂) thấy xuất hiện kết tủa màu trắng là barium sulfate, BaSO₄. Đây là phản ứng giữa muối và dung dịch acid: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄ + 2HCl.
Mô phỏng thí nghiệm
Ống nghiệm đang rỗng. Bấm vào nút lọ BaCl₂ để mở nút.
Ống nghiệm rỗng
Cách thao tác
- Bấm vào nút lọ BaCl₂ để mở.
- Kéo lọ tới miệng ống nghiệm: lọ tự nghiêng và rót. Thả chuột để dừng.
- Bấm vào nút đặt trên bàn để đậy lọ.
- Kéo ống nhỏ giọt ra khỏi lọ H₂SO₄, đưa tới ngay trên miệng ống nghiệm.
- Bấm vào ống nhỏ giọt (không kéo) để nhỏ một giọt.
- Kéo ống nhỏ giọt về lọ H₂SO₄ để trả ống; kết tủa tự lắng xuống đáy.
- Số mL là ước lượng của mô phỏng, coi ống nghiệm chứa khoảng 10 mL; ống nghiệm thật không có vạch chia.
Nhật ký thí nghiệm
Chưa có. Làm thí nghiệm để ghi lại hiện tượng.
Chuẩn bị
- Hoá chất: dung dịch BaCl₂, dung dịch H₂SO₄ loãng.
- Dụng cụ: ống nghiệm, ống hút nhỏ giọt.
Cách tiến hành
- Rót khoảng 1 mL dung dịch BaCl₂ vào ống nghiệm.
- Hút dung dịch H₂SO₄: bóp chặt quả bóp cao su, đưa ống hút vào lọ, thả chậm quả bóp.
- Giữ đầu ống hút ngay trên miệng ống nghiệm, bóp nhẹ để nhỏ từng giọt, tổng cộng khoảng 1 mL; không để đầu ống hút chạm thành ống nghiệm.
Hiện tượng và giải thích
- Xuất hiện kết tủa màu trắng.
BaCl2 + H2SO4 BaSO4 + 2HCl
- Muối tác dụng với dung dịch acid tạo muối mới và acid mới. Đây là phản ứng trao đổi: Ba đi với gốc SO₄ thành BaSO₄, H đi với Cl thành HCl. Phản ứng xảy ra vì có sản phẩm không tan.
- BaSO₄ không tan trong nước nên tách ra thành kết tủa.
- HCl tan rất nhiều trong nước nên ở lại trong dung dịch, dưới dạng hydrochloric acid loãng.
Xem thêm: bảng tính tan.
Dùng để nhận biết gốc sulfate
BaSO₄ gần như không tan trong nước, nên phản ứng tạo kết tủa trắng BaSO₄ được dùng trong phân tích để nhận biết ion Ba²⁺ và gốc sulfate (SO₄²⁻). Xem tính chất của BaSO₄.
Lỗi thường gặp
- Chạm đầu ống hút vào thành ống nghiệm. Đầu ống dính BaCl₂; trả ống về lọ là làm bẩn cả lọ H₂SO₄.
- Viết thiếu hệ số 2 trước HCl. Hai nguyên tử Cl của BaCl₂ đi vào hai phân tử HCl: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄ + 2HCl.
- Ghi HCl là khí bay lên (HCl↑). HCl sinh ra tan luôn vào nước trong ống nghiệm, không bay lên thành khí.
Chất trong phản ứng
Lưu ý an toàn
- Barium chloride độc khi nuốt phải và có hại khi hít (hình đồ GHS06, H301, H332). Không nếm hoá chất, không để dung dịch dính tay rồi đưa lên miệng.
- Dung dịch sulfuric acid ăn mòn: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng (hình đồ GHS05, H314). Không để dung dịch dính vào da, mắt.
- Không lấy hoá chất bằng tay; rót, nhỏ cẩn thận để hoá chất không dính vào người, không tràn ra ngoài.
- Rót từ lọ thì hướng nhãn lên trên để hoá chất không chảy dính vào nhãn; hoá chất còn thừa không đổ trở lại lọ.
Các bước trên trang để học cách làm, không phải hướng dẫn tự làm ở nhà. Thí nghiệm với hoá chất thật chỉ làm trong phòng thí nghiệm, có đồ bảo hộ.
Cách xử lí khi dính H₂SO₄: xem an toàn và bảo quản H₂SO₄.
Tài liệu tham khảo
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 11. Muối, mục III, tr.50, Hình 11.1 — hoá chất, ống (2) chứa khoảng 1 mL BaCl₂, cho khoảng 1 mL H₂SO₄, quan sát hiện tượng.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 11. Muối, mục III, tr.50 — muối tác dụng với dung dịch acid tạo muối mới và acid mới.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 11. Muối, tr.51 — phản ứng trao đổi và điều kiện xảy ra; ví dụ H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2HCl.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 1. Sử dụng một số hoá chất, thiết bị cơ bản trong phòng thí nghiệm, mục I.2, tr.6–7 — quy tắc sử dụng hoá chất an toàn; lấy lượng nhỏ dung dịch bằng ống hút nhỏ giọt.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 1, mục II.2b, tr.8 — cách dùng ống hút nhỏ giọt, không chạm đầu ống vào thành ống nghiệm.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 11. Muối, mục II, tr.49, Bảng 11.3 — BaSO₄ không tan, BaCl₂ tan trong nước.
- Wikipedia (tiếng Anh), "Barium sulfate", hộp thông tin: Appearance – white crystalline; mục Uses — màu trắng của BaSO₄; độ tan rất nhỏ của BaSO₄ được dùng trong phân tích để nhận biết ion Ba²⁺ và sulfate.
- Wikipedia (tiếng Anh), "Hydrogen chloride", hộp thông tin: độ tan trong nước 72 g/100 mL ở 20 °C — HCl tan rất nhiều trong nước, dung dịch là hydrochloric acid.
- ECHA, C&L Inventory: barium chloride, chỉ số 056-004-00-8 — phân loại hài hoà (CLP Annex VI) Acute Tox. 3 (đường miệng), Acute Tox. 4 (đường hô hấp); bản tổng hợp trên PubChem (CID 25204) — BaCl₂ độc khi nuốt phải, có hại khi hít (GHS06, H301, H332).
- ECHA, C&L Inventory: sulphuric acid, chỉ số 016-020-00-8 — phân loại hài hoà (CLP Annex VI) Skin Corr. 1A — H₂SO₄ ăn mòn da, mắt (GHS05, H314).
Thí nghiệm liên quan
Cập nhật: