Thí nghiệm CuSO₄ tác dụng với NaOH
Nhỏ dung dịch sodium hydroxide (NaOH) vào dung dịch copper(II) sulfate (CuSO₄) thấy xuất hiện kết tủa màu xanh lam là copper(II) hydroxide, Cu(OH)₂. Đây là phản ứng giữa dung dịch muối và dung dịch base: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + Na₂SO₄.
Mô phỏng thí nghiệm
Ống nghiệm đang rỗng. Bấm vào nút lọ CuSO₄ để mở nút.
Ống nghiệm rỗng
Cách thao tác
- Bấm vào nút lọ CuSO₄ để mở.
- Kéo lọ tới miệng ống nghiệm: lọ tự nghiêng và rót. Thả chuột để dừng.
- Bấm vào nút đặt trên bàn để đậy lọ.
- Kéo ống nhỏ giọt ra khỏi lọ NaOH, đưa tới ngay trên miệng ống nghiệm.
- Bấm vào ống nhỏ giọt (không kéo) để nhỏ một giọt.
- Kéo ống nhỏ giọt về lọ NaOH để trả ống; kết tủa tự lắng xuống đáy.
- Số mL là ước lượng của mô phỏng, coi ống nghiệm chứa khoảng 10 mL; ống nghiệm thật không có vạch chia.
Nhật ký thí nghiệm
Chưa có. Làm thí nghiệm để ghi lại hiện tượng.
Chuẩn bị
- Hoá chất: dung dịch CuSO₄, dung dịch NaOH loãng.
- Dụng cụ: ống nghiệm, ống hút nhỏ giọt.
Cách tiến hành
- Rót khoảng 1 mL dung dịch CuSO₄ vào ống nghiệm.
- Hút dung dịch NaOH: bóp chặt quả bóp cao su, đưa ống hút vào lọ, thả chậm quả bóp.
- Giữ đầu ống hút ngay trên miệng ống nghiệm, bóp nhẹ để nhỏ từng giọt, tổng cộng khoảng 1 mL; không để đầu ống hút chạm thành ống nghiệm.
Hiện tượng và giải thích
- Xuất hiện kết tủa màu xanh lam.
CuSO4 + 2NaOH Cu(OH)2 + Na2SO4
- Muối tác dụng với base tạo muối mới và base mới. Đây là phản ứng trao đổi: Cu đi với nhóm OH thành Cu(OH)₂, Na đi với gốc SO₄ thành Na₂SO₄. Phản ứng xảy ra vì có sản phẩm không tan.
- Cu(OH)₂ không tan trong nước nên tách ra thành kết tủa.
- Na₂SO₄ tan nên ở lại trong dung dịch, không nhìn thấy.
Xem thêm: bảng tính tan.
Khi nhỏ NaOH dư
Cu(OH)₂ chỉ lưỡng tính rất yếu: nó chỉ tan một ít trong dung dịch kiềm đặc, tạo ion [Cu(OH)₄]²⁻. Với dung dịch NaOH loãng dùng trong thí nghiệm, nhỏ dư NaOH thì kết tủa xanh lam vẫn còn trong ống nghiệm.
Muốn hoà tan kết tủa phải dùng chất khác, ví dụ dung dịch ammonia (NH₃): Cu(OH)₂ tan tạo dung dịch màu xanh lam đậm. Xem tính chất của Cu(OH)₂.
Lỗi thường gặp
- Chạm đầu ống hút vào thành ống nghiệm. Đầu ống dính CuSO₄; trả ống về lọ là làm bẩn cả lọ NaOH.
- Viết thiếu hệ số 2 trước NaOH. Mỗi Cu(OH)₂ có hai nhóm OH nên cần 2 NaOH: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + Na₂SO₄.
- Cho rằng nhỏ dư NaOH thì kết tủa tan. Với dung dịch NaOH loãng, kết tủa Cu(OH)₂ vẫn còn; nó chỉ tan một ít trong kiềm đặc (xem mục Khi nhỏ NaOH dư).
Chất trong phản ứng
Lưu ý an toàn
- Dung dịch NaOH ăn mòn: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng (hình đồ GHS05, H314). Không để dung dịch dính vào da, mắt.
- Không lấy hoá chất bằng tay; rót, nhỏ cẩn thận để hoá chất không dính vào người, không tràn ra ngoài.
- Rót từ lọ thì hướng nhãn lên trên để hoá chất không chảy dính vào nhãn; hoá chất còn thừa không đổ trở lại lọ.
Các bước trên trang để học cách làm, không phải hướng dẫn tự làm ở nhà. Thí nghiệm với hoá chất thật chỉ làm trong phòng thí nghiệm, có đồ bảo hộ.
Cách xử lí khi dính NaOH: xem an toàn và bảo quản NaOH.
Tài liệu tham khảo
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 11. Muối, mục III, tr.50, Hình 11.1 — hoá chất, ống (4) chứa khoảng 1 mL CuSO₄, cho khoảng 1 mL NaOH, quan sát hiện tượng.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 11. Muối, tr.51 — kết luận dung dịch muối tác dụng với dung dịch base.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 1. Sử dụng một số hoá chất, thiết bị cơ bản trong phòng thí nghiệm, mục I.2, tr.6–7 — quy tắc sử dụng hoá chất an toàn; lấy lượng nhỏ dung dịch bằng ống hút nhỏ giọt.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 1, mục II.2b, tr.8 — cách dùng ống hút nhỏ giọt, không chạm đầu ống vào thành ống nghiệm.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 11. Muối, mục II, tr.49, Bảng 11.3 — Na₂SO₄ tan trong nước.
- SGK Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống), Bài 9. Base. Thang pH, mục I, tr.40, bảng tính tan của base — Cu(OH)₂ không tan trong nước.
- ECHA, C&L Inventory: sodium hydroxide, EC 215-185-5 — phân loại hài hoà (CLP Annex VI) Skin Corr. 1A — NaOH ăn mòn da, mắt (GHS05, H314).
- Wikipedia (tiếng Anh), "Copper(II) hydroxide", hộp thông tin: Appearance – blue solid — màu xanh lam của kết tủa Cu(OH)₂; lưỡng tính yếu, chỉ tan ít trong kiềm đặc tạo [Cu(OH)₄]²⁻; tan trong ammonia tạo dung dịch xanh lam đậm.
Thí nghiệm liên quan
Cập nhật: