HClAxit clohiđric

Còn gọi là: hiđro clorua (khí HCl)

Tên theo chương trình 2018: hydrochloric acid

Phân tử khối
36.5
Loại
Acid
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Dung dịch không màu; dung dịch đặc "bốc khói" trong không khí ẩm
Tính tan
Khí HCl tan rất nhiều trong nước; dung dịch đặc nhất khoảng 37%

Tính chất hoá học

Tính acid mạnh (dung dịch HCl): làm quỳ tím hoá đỏ.

  • Với kim loại đứng trước H: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂.
  • Với basic oxide: CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O.
  • Với base: NaOH + HCl → NaCl + H₂O.
  • Với muối: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O; AgNO₃ + HCl → AgCl↓ + HNO₃.

Tính khử (Cl⁻¹): HCl đặc bị chất oxi hoá mạnh oxi hoá thành Cl₂: MnO₂ + 4HCl → MnCl₂ + Cl₂ + 2H₂O.

Điều chế

Phòng thí nghiệm: NaCl (rắn) + H₂SO₄ (đặc) → NaHSO₄ + HCl (phương pháp sunfat, đun dưới 250 °C). Công nghiệp: đốt H₂ trong Cl₂: H₂ + Cl₂ → 2HCl rồi hấp thụ vào nước; hoặc thu HCl từ quá trình clo hoá các hợp chất hữu cơ.

Ứng dụng

Tẩy gỉ kim loại trước khi hàn, mạ; sản xuất muối clorua, chất dẻo PVC, dược phẩm, chế biến thực phẩm; là thành phần của dịch vị dạ dày.

Nhận biết

Quỳ tím hoá đỏ; dung dịch AgNO₃ tạo kết tủa trắng AgCl không tan trong acid, hoá đen ngoài ánh sáng. Khí HCl gặp không khí ẩm tạo "khói" trắng mờ.

Phản ứng tiêu biểu

Xem tất cả 12 phản ứng →