H2SO4Axit sunfuric

Tên theo chương trình 2018: sulfuric acid

Phân tử khối
98
Loại
Acid
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Không màu, sánh như dầu
Tính tan
Tan vô hạn, toả nhiều nhiệt (rót acid vào nước, không làm ngược lại)

Tính chất hoá học

H₂SO₄ loãng: acid mạnh — đổi màu quỳ, tác dụng kim loại trước H (giải phóng H₂), basic oxide, base, muối.

H₂SO₄ đặc: tính oxi hoá mạnh (oxi hoá cả Cu, Ag; đưa Fe lên +3; sản phẩm khử thường là SO₂), tính háo nước (than hoá đường). Al, Fe, Cr thụ động trong H₂SO₄ đặc nguội.

Điều chế

Công nghiệp: S/FeS₂ → SO₂ → SO₃ (xúc tác V₂O₅) → H₂SO₄ (phương pháp tiếp xúc).

Ứng dụng

Phân bón, chất tẩy rửa, tơ sợi, ắc quy chì, chế biến dầu mỏ.

Nhận biết

Dung dịch BaCl₂: kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid.

Phản ứng tiêu biểu