H2SO4 – Sulfuric acid
Tên cũ: axit sunfuric · Còn gọi là: dầu vitriol (tên cổ); axit ắc quy (dung dịch 29–32 %)
- Acid mạnh, oxi hoá mạnh
- Lỏng, không màu
- Tan vô hạn
- M = 98
Sulfuric acid (H₂SO₄, tên cũ: axit sunfuric; còn gọi: dầu vitriol (tên cổ)) là acid, chất lỏng không màu, tan vô hạn; phân tử khối 98.
Cấu tạo của H2SO4
H₂SO₄ là phân tử cộng hoá trị: S ở tâm một tứ diện bốn O, gồm hai liên kết S=O ngắn và hai liên kết S–O–H dài hơn (S–OH 157 pm, so với 149 pm của bốn liên kết bằng nhau trong ion SO₄²⁻). Hai nhóm O–H phân cực mạnh nên các phân tử nối với nhau bằng liên kết hydrogen (trong tinh thể mỗi phân tử liên kết với hai phân tử bên cạnh) — vì thế acid sánh như dầu (độ nhớt 26,7 cP ở 20 °C), sôi cao (337 °C) và hầu như không bay hơi. Trong nước, H của nhóm O–H tách ra: nấc 1 hoàn toàn H₂SO₄ → H⁺ + HSO₄⁻, nấc 2 chỉ một phần HSO₄⁻ ⇌ H⁺ + SO₄²⁻. S ở số oxi hoá +6 (cao nhất) nên H₂SO₄ đặc là chất oxi hoá mạnh, còn acid loãng thể hiện tính acid thông thường.
Thông số vật lý của H2SO4
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 98 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (H 1, S 32, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 98,072 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (H 1,008, S 32,06, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | lỏng, không màu, sánh như dầu | |
| Nhiệt độ nóng chảy | 10,31 °C | H₂SO₄ 100 % (Wikipedia/CRC); acid tinh khiết đông thành tinh thể không màu khi để lạnh |
| Nhiệt độ sôi | 337 °C | dung dịch 98,3 % ở 1 atm; trên 300 °C acid phân huỷ dần thành SO₃ + H₂O nên đun tới sôi thì nồng độ dừng ở 98,3 % — đó là "acid đặc" thương mại |
| Khối lượng riêng | 1,83 g/cm³ | H₂SO₄ 100 % ở 25 °C (PubChem/CRC: 1,8302); dung dịch 98 % ≈ 1,84 g/cm³, tức 18,4 mol/L — nặng gần gấp đôi nước |
| Độ nhớt | 26,7 cP | ở 20 °C, gấp hàng chục lần nước (≈ 1 cP) vì các phân tử H₂SO₄ nối nhau bằng liên kết hydrogen — vì thế "sánh như dầu" |
| Áp suất hơi | 0,001 mmHg | ở 20 °C — hầu như không bay hơi, không "bốc khói" như HCl, HNO₃ đặc; vì vậy dùng H₂SO₄ đặc để đẩy các acid dễ bay hơi khỏi muối rắn |
| Tính tan trong nước | tan vô hạn, toả nhiệt mạnh | pha loãng phải rót acid vào nước; H₂SO₄ tạo các hydrate H₂SO₄·nH₂O (n = 1, 2, 3, 4, 6,5, 8) |
| Hằng số acid | nấc 1: rất mạnh; nấc 2: pKa₂ = 2,0 | nấc 1 phân li hoàn toàn (H₂SO₄ → H⁺ + HSO₄⁻); nấc 2 HSO₄⁻ ⇌ H⁺ + SO₄²⁻ chỉ phân li một phần, Ka₂ = 0,01 |
| Cấu tạo phân tử | S ở tâm tứ diện | hai liên kết S=O ngắn và hai liên kết S–OH dài hơn (S–OH 157 pm so với 149 pm trong ion SO₄²⁻); S ở số oxi hoá +6 |
| Các nồng độ thường gặp | 10 % / 29–32 % / 98 % | ≈ 1 M "acid loãng" phòng thí nghiệm; 29–32 % (1,25–1,28 g/cm³) acid ắc quy chì; 98,3 % acid đặc |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của H2SO4
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| H hydrogen | 1 | 2 | 2 | 2,04 % |
| S sulfur | 32 | 1 | 32 | 32,65 % |
| O oxygen | 16 | 4 | 64 | 65,31 % |
| TổngPhân tử khối H2SO4 | 7 | 98 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %H = 2 ÷ 98 × 100 % = 2,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 98
- 24,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế H2SO4
Công nghiệp: S/FeS₂ → SO₂ → SO₃ (xúc tác V₂O₅) → H₂SO₄ (phương pháp tiếp xúc).
Tính chất hoá học của H2SO4
H₂SO₄ loãng: acid mạnh — đổi màu quỳ, tác dụng kim loại trước H (giải phóng H₂), basic oxide, base, muối: Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑; CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O; 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O; BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HCl.
H₂SO₄ đặc: tính oxi hoá mạnh (oxi hoá cả Cu, Ag; đưa Fe lên +3; sản phẩm khử thường là SO₂): Cu + 2H₂SO₄ (đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O; 2Fe + 6H₂SO₄ (đặc, nóng) → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂↑ + 6H₂O. Tính háo nước (than hoá đường): C₁₂H₂₂O₁₁ → 12C + 11H₂O. Al, Fe, Cr thụ động trong H₂SO₄ đặc nguội.
Lỗi thường gặp với H2SO4
- Rót nước vào acid đặc để pha loãng. H₂SO₄ nặng gần gấp đôi nước, nước rót vào sẽ nổi thành lớp mỏng trên mặt acid; nhiệt hoà tan lớn làm lớp nước này sôi ngay và bắn acid ra ngoài. Phải rót từ từ acid vào nước, vừa rót vừa khuấy: acid chìm xuống, nhiệt toả ra ở đáy được cả khối nước hấp thụ.
- Viết Cu + H₂SO₄ loãng → CuSO₄ + H₂. Cu đứng sau H nên không đẩy được H⁺; chỉ H₂SO₄ đặc, nóng mới hoà tan Cu nhờ tính oxi hoá của S⁺⁶, và khí thoát ra là SO₂ chứ không phải H₂: Cu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O.
- Cho Fe tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng thu được FeSO₄. Acid đặc nóng có tính oxi hoá mạnh, đưa Fe lên số oxi hoá +3: 2Fe + 6H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂ + 6H₂O. Chỉ acid loãng mới cho FeSO₄ và H₂. Còn với acid đặc nguội thì Fe, Al, Cr không tan (bị thụ động hoá).
- Coi "háo nước" và "hút ẩm" là một. Hút ẩm là hấp thụ hơi nước có sẵn (dùng làm khô khí); háo nước là lấy cả H và O trong phân tử chất khác theo tỉ lệ nước: C₁₂H₂₂O₁₁ → 12C + 11H₂O. Đường hoá đen, giấy cháy xém là do tính háo nước, không phải do acid "đốt".
- Nghĩ H₂SO₄ đặc là acid mạnh hơn H₂SO₄ loãng. Về tính acid, cả hai đều phân li nấc 1 hoàn toàn; điều khác biệt là acid đặc gần như không có nước nên nồng độ H₃O⁺ không cao mà tính oxi hoá và tính háo nước lại rất mạnh. Dung dịch loãng mới thể hiện đầy đủ tính acid thông thường (đẩy H₂ khỏi kim loại, làm đỏ quỳ).
Ứng dụng của H2SO4
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Sản xuất phân bón (superphosphate, ammonium sulfate) — khoảng 60 % lượng acid sản xuất ra | Acid mạnh, rẻ, không bay hơi: hoà tan quặng phosphate thành phosphoric acid và calcium sulfate; trung hoà NH₃ thành (NH₄)₂SO₄: 2NH₃ + H₂SO₄ → (NH₄)₂SO₄ |
| Ắc quy chì (dung dịch 29–32 %) | Ion SO₄²⁻ tham gia phản ứng điện cực: Pb + PbO₂ + 2H₂SO₄ → 2PbSO₄ + 2H₂O khi phóng điện, ngược lại khi sạc; nồng độ acid giảm dần khi phóng nên đo khối lượng riêng biết được mức sạc |
| Tẩy gỉ thép trước khi cán, mạ | Tính acid hoà tan lớp oxide: Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O; muối sulfate tan nên trôi theo nước rửa |
| Điều chế HCl, HNO₃ từ muối rắn trong phòng thí nghiệm | Khó bay hơi nên đẩy được acid dễ bay hơi ra khỏi muối: NaCl + H₂SO₄ → NaHSO₄ + HCl (đặc, đun nóng); NaNO₃ + H₂SO₄ → NaHSO₄ + HNO₃ |
| Làm khô khí, chất xúc tác trong hữu cơ (ester hoá, nitro hoá) | Hút ẩm mạnh nên làm khô được các khí không phản ứng với acid (Cl₂, CO₂, SO₂); cung cấp H⁺ và lấy nước sinh ra để đẩy cân bằng ester hoá về phía ester |
| Thông cống, tẩy rửa công nghiệp | Tính háo nước và oxi hoá phá huỷ tóc, mỡ, giấy (carbohydrate, protein) — cũng chính là lí do acid đặc gây bỏng rất nặng |
Nhận biết H2SO4
Dung dịch BaCl₂: kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid.
An toàn và bảo quản H2SO4
Ăn mòn (GHS05) — H314: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng
Phân loại trên là phân loại hài hoà của "sulphuric acid …%" (ECHA C&L, chỉ số 016-020-00-8, Skin Corr. 1A), tức áp cho dung dịch theo nồng độ; dung dịch loãng dùng ở trường vẫn làm rát da, thủng vải. Acid đặc nguy hiểm gấp bội: vừa ăn mòn vừa háo nước nên vết bỏng sâu, cháy đen; bắn vào mắt có thể gây mù vĩnh viễn. Pha loãng sai cách (rót nước vào acid) làm acid sôi bắn. Hơi/sương acid: giới hạn nơi làm việc 1 mg/m³, ngưỡng nguy hiểm tức thời (IDLH) 15 mg/m³ (NIOSH).
Dính da: gạt bớt acid, rửa dưới vòi nước ít nhất 10–15 phút, cởi bỏ quần áo dính acid; không bôi base hay xà phòng "trung hoà". Vào mắt: rửa nước liên tục, đến cơ sở y tế. Đổ tràn: rắc NaHCO₃ hoặc vôi bột lên rồi mới lau; không dùng giẻ khô vì acid đặc làm giẻ cháy. Pha loãng: rót acid vào nước, khuấy, không làm ngược lại.
Bảo quản: Chai thuỷ tinh hoặc nhựa chịu acid đậy kín (acid đặc hút ẩm không khí nên nồng độ giảm dần nếu để hở), nơi mát, xa base, kim loại bột, chất hữu cơ và chất oxi hoá như KMnO₄, chlorate. Rót acid đặc bằng phễu, đeo kính và găng; không dùng bình kim loại thường (acid loãng ăn mòn thép, chỉ acid đặc nguội mới thụ động hoá Fe).
Phản ứng tiêu biểu của H2SO4 (55)
- Cu tác dụng với H₂SO₄ đặcCu + 2H2SO4 CuSO4 + SO2 + 2H2O
- Fe tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2Fe + 6H2SO4 Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O
- BaCl₂ tác dụng với H₂SO₄BaCl2 + H2SO4 BaSO4 + 2HCl
- FeSO₄ tác dụng với KMnO₄ trong H₂SO₄10FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O
- SO₂ tác dụng với Br₂SO2 + Br2 + 2H2O H2SO4 + 2HBr
- Điều chế HCl từ NaCl và H₂SO₄ đặcNaCl + H2SO4 NaHSO4 + HCl
- Zn tác dụng với H₂SO₄ loãngZn + H2SO4 ZnSO4 + H2
- Fe tác dụng với H₂SO₄ loãngFe + H2SO4 FeSO4 + H2
- Mg tác dụng với H₂SO₄ loãngMg + H2SO4 MgSO4 + H2
- Al tác dụng với H₂SO₄ loãng2Al + 3H2SO4 Al2(SO4)3 + 3H2
Thí nghiệm có mô phỏng: Thí nghiệm BaCl₂ tác dụng với H₂SO₄.
Tự luyện về H2SO4
Gom từ bài tập của các phản ứng có sulfuric acid và câu hỏi riêng cho chất.
1. Hệ số của H₂SO₄ trong phương trình Cu + H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂ + H₂O là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án B. Cu nhường 2e, 1 S⁺⁶ nhận 2e tạo SO₂; thêm 1 H₂SO₄ tạo muối CuSO₄ → 2 H₂SO₄: Cu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O.
2. Sản phẩm muối khi Fe tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng (dư) là
A. FeSO₄B. Fe₂(SO₄)₃C. FeSD. Fe₃O₄
Đáp án B. H₂SO₄ đặc nóng oxi hoá Fe lên số oxi hoá +3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt).
3. Phương trình ion thu gọn của phản ứng BaCl₂ + H₂SO₄ là
A. Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓B. H⁺ + Cl⁻ → HClC. BaCl₂ + SO₄²⁻ → BaSO₄ + 2Cl⁻D. Ba²⁺ + H₂SO₄ → BaSO₄ + 2H⁺
Đáp án A. H⁺ và Cl⁻ không đổi ở hai vế; BaSO₄ là chất kết tủa.
4. Để pha loãng H₂SO₄ đặc an toàn, cách làm đúng là
A. rót nhanh nước vào acid rồi khuấyB. rót từ từ acid vào nước và khuấy đềuC. đổ đồng thời acid và nước vào cốcD. rót từ từ nước vào acid và khuấy đều
Đáp án B. Quá trình hoà tan toả nhiều nhiệt. Acid nặng hơn nước nên rót vào nước sẽ chìm xuống, nhiệt được cả khối nước hấp thụ. Rót nước vào acid, nước nổi thành lớp mỏng trên mặt, sôi tức thì và bắn acid ra ngoài.
5. Cho các kim loại Cu, Fe, Al, Zn. Số kim loại tan trong dung dịch H₂SO₄ loãng là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án C. H₂SO₄ loãng chỉ có tính acid thông thường, phản ứng với kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động: Fe, Al, Zn đều tan và giải phóng H₂ (Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂). Cu đứng sau H nên không tan; Cu chỉ tan trong H₂SO₄ đặc, nóng.
6. Hoà tan hoàn toàn 5,6 g Fe (M = 56) trong H₂SO₄ đặc, nóng dư. Thể tích SO₂ thu được ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol) là
A. 2,48 LB. 3,72 LC. 4,96 LD. 7,44 L
Đáp án B. n(Fe) = 5,6 / 56 = 0,1 mol. Acid đặc nóng đưa Fe lên +3: 2Fe + 6H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂ + 6H₂O, nên n(SO₂) = 0,1 × 3 / 2 = 0,15 mol, V = 0,15 × 24,79 ≈ 3,72 L. Nếu viết nhầm thành FeSO₄ + H₂ (acid loãng) sẽ ra 0,1 mol khí, tức 2,48 L.
Câu hỏi thường gặp về H2SO4
Axit sunfuric có độc không?
Sulfuric acid nguy hiểm chủ yếu vì ăn mòn (H314): dung dịch gây bỏng da, tổn thương mắt; acid đặc còn háo nước nên vết bỏng rất sâu, cháy đen. Nó không bay hơi nên ít gây ngộ độc qua đường hít như HCl, HNO₃, trừ khi ở dạng sương acid (ngưỡng ở mục An toàn). Nuốt phải gây bỏng nặng đường tiêu hoá.
Axit sunfuric đặc và loãng khác nhau như thế nào?
Acid loãng (khoảng 10 %, ≈ 1 M) thể hiện tính acid thông thường: làm đỏ quỳ, tác dụng với kim loại trước H giải phóng H₂ (Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂), với base, basic oxide, muối. Acid đặc (98 %) hầu như không có nước: tính oxi hoá mạnh (hoà tan Cu, Ag, đưa Fe lên +3, sản phẩm khử là SO₂), tính háo nước (than hoá đường, giấy), thụ động hoá Fe, Al, Cr khi nguội. Khối lượng riêng 1,84 so với 1,00–1,25 g/cm³ của acid dưới 29 %.
Vì sao phải rót axit vào nước mà không rót nước vào axit?
H₂SO₄ tan vào nước toả rất nhiều nhiệt. Rót acid (nặng 1,84 g/cm³) vào nước: acid chìm xuống, nhiệt toả ở đáy được cả khối nước hấp thụ, nhiệt độ tăng từ từ. Rót nước vào acid: nước nhẹ nổi thành lớp mỏng trên mặt, toàn bộ nhiệt dồn vào lớp nước mỏng này làm nó sôi tức thì và bắn acid ra xung quanh. Rót từ từ, vừa rót vừa khuấy để phân tán nhiệt.
Axit sunfuric đặc tác dụng với đồng ra khí gì?
Khí SO₂ (sulfur dioxide) mùi hắc, không phải H₂: Cu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O (đặc, đun nóng); dung dịch chuyển xanh do Cu²⁺. Ở đây S⁺⁶ nhận electron về S⁺⁴ — H₂SO₄ đặc là chất oxi hoá, còn Cu không đẩy được H⁺ nên với acid loãng không có phản ứng.
Nhận biết axit sunfuric và muối sunfat bằng cách nào?
Dùng dung dịch chứa Ba²⁺ (BaCl₂, Ba(NO₃)₂, Ba(OH)₂): ion SO₄²⁻ cho kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid — H₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2HCl; Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + 2NaCl. Kết tủa không tan trong HCl là điểm phân biệt với BaCO₃, BaSO₃ (tan, sủi bọt). Để phân biệt acid với muối sulfate, thử thêm quỳ tím (acid làm đỏ) hoặc Zn, Fe (acid cho H₂).
Vì sao H₂SO₄ đặc làm đường hoá đen?
Do tính háo nước: acid đặc lấy H và O của đường theo tỉ lệ 2 : 1 (tức lấy "nước") để lại carbon: C₁₂H₂₂O₁₁ → 12C + 11H₂O. Nhiệt toả ra làm nước bốc hơi và một phần C bị acid đặc nóng oxi hoá tiếp: C + 2H₂SO₄ → CO₂ + 2SO₂ + 2H₂O, khí thoát ra đẩy khối than xốp phồng lên. Giấy, vải bông, gỗ (cellulose) cũng cháy đen tương tự — vì vậy dính acid đặc lên da rất nguy hiểm.
H2SO4 và HNO3
| H2SO4 | HNO3 | |
|---|---|---|
| Số nấc phân li | 2 nấc; nấc 1 hoàn toàn, nấc 2 pKa 2,0 | 1 nấc, pKa ≈ −1,4 (mạnh) |
| Chất tinh khiết ở 25 °C | lỏng sánh, 1,83 g/cm³, không bay hơi | lỏng linh động, 1,51 g/cm³, bốc khói |
| Nhiệt độ sôi | 337 °C (98,3 %) | 83 °C; dung dịch 68 % sôi ở 120,5 °C |
| Nồng độ "đặc" thương mại | 98 % | 68 % (hỗn hợp đồng sôi) |
| Độ bền | bền, chỉ phân huỷ trên 300 °C | phân huỷ ngoài ánh sáng: 4HNO₃ → 4NO₂ + O₂ + 2H₂O, ngả vàng |
| Tính oxi hoá | chỉ acid đặc, nóng; sản phẩm khử SO₂ | cả đặc lẫn loãng; đặc → NO₂, loãng → NO |
| Với Cu | đặc nóng: CuSO₄ + SO₂; loãng: không phản ứng | đặc: Cu(NO₃)₂ + NO₂; loãng: Cu(NO₃)₂ + NO |
| Với Fe, Al, Cr đặc nguội | thụ động hoá | thụ động hoá |
| Phân loại nguy hiểm (ECHA) | ăn mòn H314 (GHS05) | oxi hoá H272, độc khi hít H330/H331, ăn mòn H314 (GHS03/05/06) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 8 Acid (sulfuric acid loãng: quỳ tím, kim loại, base).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate (tính chất acid loãng/đặc, tính háo nước, tính oxi hoá với Cu và Fe, cách pha loãng, quá trình tiếp xúc, nhận biết ion sulfate bằng Ba²⁺).
- Wikipedia, "Sulfuric acid" (infobox dẫn CRC Handbook 95th, NIOSH; mục Grades of sulfuric acid, Physical properties, Polarity and conductivity, Acidity, Dehydration, Reactions with salts, Reactions with metals, Reactions with carbon and sulfur, Uses, Safety), en.wikipedia.org — nhiệt độ nóng chảy 10,31 °C, nhiệt độ sôi 337 °C và phân huỷ trên 300 °C, độ nhớt 26,7 cP ở 20 °C, áp suất hơi 0,001 mmHg ở 20 °C, pKa₂ = 2,0 (Ka₂ = 0,01), hydrate n = 1–8, bảng nồng độ (< 29 % loãng, 29–32 % acid ắc quy 1,25–1,28 kg/L, 98,3 % đặc 1,84 kg/L 18,4 mol/L), acid loãng phòng thí nghiệm ≈ 1 M (10 %), than hoá đường và cellulose, C + 2H₂SO₄ → CO₂ + 2SO₂ + 2H₂O, NaCl + H₂SO₄ → NaHSO₄ + HCl, Cu + 2H₂SO₄ → SO₂, Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂, ≈ 60 % cho phân bón, ắc quy chì, tẩy gỉ, thông cống, PEL 1 mg/m³, IDLH 15 mg/m³, rửa 10–15 phút, rót acid vào nước (acid nặng hơn chìm xuống, nhiệt ở mặt phân cách).
- PubChem, "Sulfuric acid" (CID 1118, mục Density dẫn CRC), pubchem.ncbi.nlm.nih.gov — khối lượng riêng 1,8302 g/cm³ ở 25 °C.
- Wikipedia, "Sulfate" (mục Structure, Bonding dẫn Greenwood & Earnshaw, Pauling), en.wikipedia.org — ion SO₄²⁻ tứ diện, S–O 149 pm, S–OH trong H₂SO₄ 157 pm (mục Cấu tạo, thongSo).
- Wikipedia, "Nitric acid" (infobox, mục Physical and chemical properties, Reactions with metals), en.wikipedia.org — nhiệt độ sôi 83 °C, khối lượng riêng 1,51 g/cm³, đồng sôi 68 % sôi ở 120,5 °C, pKa −1,4, phân huỷ ngoài ánh sáng (bảng so sánh).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: sulphuric acid, EC 231-639-5, chỉ số 016-020-00-8 ("sulphuric acid …%"), chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà Skin Corr. 1A (H314), hình đồ GHS05; nitric acid, chỉ số 007-004-00-1 (> 70 %) và 007-030-00-3 (≤ 70 %) — Ox. Liq. 2/3 (H272), Acute Tox. 1/3 (H330/H331), Skin Corr. 1A (H314), GHS03/05/06 (bảng so sánh).
Cùng nhóm acid
- HCl – hydrochloric acid
- HNO3 – nitric acid
- H2S – hydrogen sulfide
- HBr – hydrobromic acid
- H3PO4 – phosphoric acid
- HF – hydrogen fluoride
- HI – hydrogen iodide
Cập nhật: