BaSO4 – Barium sulfate

Tên cũ: bari sunfat · Còn gọi là: barit (khoáng vật); baryte; heavy spar; blanc fixe (dạng kết tủa tổng hợp)

  • Muối không tan, cản quang
  • Rắn, trắng
  • Không tan trong nước và trong acid
  • M = 233

Barium sulfate (BaSO₄, tên cũ: bari sunfat; còn gọi: barit (khoáng vật)) là muối, chất rắn màu trắng, không tan trong nước và trong acid; phân tử khối 233. Muối rất bền và trơ: không tan trong acid mạnh, kiềm; vì không tan nên không độc dù ion Ba²⁺ độc.

Cấu tạo của BaSO4

Liên kết ion trong BaSO₄: Ba²⁺ và SO₄²⁻ hút nhauTrong BaSO₄, ion Ba²⁺ và ion SO₄²⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionBaBa²⁺ (2, 8, 18, 18, 8) — bền như Xe2+SO₄²⁻gốc sulfateSO₄²⁻trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Ba
  • gốc SO₄
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Ba²⁺ và SO₄²⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể BaSO₄

Thông số vật lý của BaSO4

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối233tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Ba 137, S 32, O 16)
Khối lượng mol chính xác233,383 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Ba 137,327, S 32,06, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy1 580 °Cinfobox Wikipedia; tới 1 600 °C thì phân huỷ
Khối lượng riêng4,49 g/cm³khoáng vật baryte 4,48 g/cm³ (tỉ trọng 4,3–4,5) — tên baryte bắt nguồn từ tiếng Hi Lạp barús, "nặng"
Độ tan trong nước2,448 × 10⁻⁴ g/100 mL ở 20 °Ctức 2,448 mg/L; 2,85 × 10⁻⁴ g/100 mL ở 30 °C. Không tan trong ethanol. Wikipedia xếp BaSO₄ vào nhóm muối sulfate ít tan nhất
Tích số tan1,0842 × 10⁻¹⁰ ở 25 °C
Cấu trúc tinh thểtrực thoihợp chất ion Ba²⁺ + SO₄²⁻; ion SO₄²⁻ là tứ diện đều, S ở mức oxi hoá +6
Chiết suất1,636 (α)độ cảm từ mol −71,3 × 10⁻⁶ cm³/mol (chất nghịch từ)
Enthalpy tạo thành chuẩn−1 465 kJ/molentropy chuẩn 132 J/(mol·K), nhiệt dung 101,7 J/(mol·K)
Khoáng vậtbaryte (barite)thường trắng hoặc không màu, độ cứng Mohs 3–3,5; là nguồn chính của nguyên tố bari. Tên khác: heavy spar, barytes; BaSO₄ kết tủa tổng hợp gọi là blanc fixe ("trắng bền")
Giới hạn bụi nơi làm việcOSHA PEL 15 mg/m³ (toàn phần), 5 mg/m³ (hô hấp)NIOSH REL 10 mg/m³ toàn phần, 5 mg/m³ hô hấp; chỉ số NFPA 0 – 0 – 0, không cháy

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của BaSO4

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Ba 137113758,80 %
S 3213213,73 %
O 1646427,47 %
Tổng6233100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Ba = 137 ÷ 233 × 100 % = 58,8 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 233
58,25 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế BaSO4

Kết tủa từ dung dịch muối bari tan với sulfate: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HCl; BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl; Ba(OH)₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2H₂O. Khai thác từ quặng barit.

Tính chất hoá học của BaSO4

Muối rất bền và trơ: không tan trong acid mạnh, kiềm; vì không tan nên không độc dù ion Ba²⁺ độc. Chỉ bị khử ở nhiệt độ rất cao.

  • Bị carbon khử ở nhiệt độ cao (sản xuất BaS, từ đó điều chế các muối bari khác): BaSO₄ + 4C → BaS + 4CO↑ (t°).
  • BaS sau đó chuyển thành muối tan: BaS + 2HCl → BaCl₂ + H₂S↑.
  • Không tác dụng với HCl, HNO₃, H₂SO₄ (dùng làm dấu hiệu nhận biết ion sulfate).

Lỗi thường gặp với BaSO4

  • Nghĩ "bari độc thì BaSO₄ cũng độc" — hoặc ngược lại, "không tan trong nước là an toàn". Ranh giới nằm ở độ tan chứ không ở nguyên tố: các muối bari tan độc với người, còn BaSO₄ gần như không tan (2,448 × 10⁻⁴ g/100 mL ở 20 °C) nên không hấp thu vào máu. Nhưng "không tan" phải hiểu là không tan cả trong acid dạ dày: BaCO₃ cũng gần như không tan trong nước, song tan trong hydrochloric acid thành muối bari tan (BaCO₃ + 2HCl → BaCl₂ + CO₂ + H₂O) và có LD50 đường miệng ở chuột 418 mg/kg. Vì thế thuốc cản quang phải là BaSO₄. Theo Wikipedia, ngộ độc bari ngoài ý muốn thường do uống nhầm muối bari tan dán nhãn BaSO₄ — trong sự cố Celobar ở Brazil năm 2003, chín bệnh nhân tử vong.
  • Thấy kết tủa trắng với BaCl₂ là kết luận ngay có ion sulfate. BaCO₃ và BaSO₃ cũng là kết tủa trắng. Phải nhỏ thêm acid mạnh (HCl): BaCO₃ và BaSO₃ tan và sủi khí (BaSO₃ + 2HCl → BaCl₂ + SO₂ + H₂O), còn BaSO₄ vẫn nguyên — kết tủa trắng bền trong acid mới là dấu hiệu của SO₄²⁻.
  • Viết BaSO₄ tham gia phản ứng trao đổi như một muối tan. Với dung dịch kiềm và dung dịch muối, BaSO₄ không phản ứng vì muối tham gia phản ứng trao đổi với base hay với muối khác phải tan. Với acid thì điều kiện ấy không áp — muối không tan như BaCO₃, BaSO₃ vẫn tan trong HCl (mục trên) — nhưng BaSO₄ là muối rất bền và trơ: thực tế nó không tác dụng với HCl, HNO₃, nên kết tủa BaSO₄ mới được dùng làm dấu hiệu nhận biết ion sulfate. Muốn đưa bari trong quặng baryte về dạng tan, công nghiệp phải dùng carbon khử ở nhiệt độ cao: BaSO₄ + 4C → BaS + 4CO, rồi BaS + 2HCl → BaCl₂ + H₂S.
  • Đánh đồng BaSO₄ với CaSO₄ vì "cùng là sulfate nhóm IIA". Theo bảng tính tan của SGK Hoá 12, CaSO₄ là chất ít tan, còn BaSO₄ là chất không tan. SGK có hẳn thí nghiệm nhỏ dung dịch CuSO₄ vào hai ống CaCl₂ và BaCl₂ để so sánh thời điểm xuất hiện kết tủa. Vì độ tan khác nhau như vậy, Ba²⁺ (không phải Ca²⁺) mới là thuốc thử nhận biết sulfate.

Ứng dụng của BaSO4

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Tăng khối lượng riêng dung dịch khoan dầu khíWikipedia "Barium sulfate" ghi khoảng 80 % lượng BaSO₄ sản xuất trên thế giới (chủ yếu là khoáng đã làm sạch) dùng vào việc này; bài "Baryte" ghi 69–77 % lượng baryte. BaSO₄ rất nặng (4,49 g/cm³) và trơ, làm tăng áp suất thuỷ tĩnh trong giếng, giảm nguy cơ phun trào
Thuốc cản quang chụp X-quang đường tiêu hoá ("barium meal")Bari có số hiệu nguyên tử lớn (Z = 56) nên hợp chất của nó hấp thụ tia X mạnh, làm hiện rõ đường tiêu hoá; BaSO₄ gần như không tan nên không hấp thu lượng kim loại có hại vào máu và được đào thải dễ dàng. Dùng ở dạng huyền phù hạt mịn, sánh như sữa, qua đường uống hoặc thụt
Bột màu trắng cho sơn; lithopone (BaSO₄ trộn ZnS)Wikipedia ghi phần lớn BaSO₄ tổng hợp dùng làm thành phần bột màu trắng cho sơn; BaSO₄ kết tủa từ BaS hoặc BaCl₂ với sulfate (blanc fixe) trắng, mịn, trơ
Phủ giấy ảnh (lớp baryta), sơn làm mát phản xạ ánh nắngBaSO₄ phản xạ mạnh cả ánh sáng nhìn thấy lẫn tia tử ngoại: lớp baryta làm ảnh sáng và đều hơn; sơn thử nghiệm chứa BaSO₄ phản xạ 98,1 % bức xạ mặt trời, so với 80–90 % của sơn trắng thông thường
Chất độn nhựa, vật liệu chắn tia XĐộn tới 70 % trong polypropylene, polystyrene để tăng khối lượng riêng, độ đục và độ bền với acid, kiềm; vật liệu chứa 70–80 % BaSO₄ chắn tia X, thay tấm thép khi cần nhẹ và dễ gia công
Nhận biết ion sulfate và ion Ba²⁺; cố định bari trong chất thảiBa²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄ cho kết tủa trắng không tan trong acid; vì BaSO₄ là muối bari ít độc nhất do không tan, chất thải chứa muối bari được xử lí bằng sodium sulfate để chuyển bari về dạng BaSO₄

Nhận biết BaSO4

Kết tủa trắng mịn không tan trong HCl và HNO₃ (BaCO₃, BaSO₃ tan trong acid có khí thoát ra).

An toàn và bảo quản BaSO4

Không xếp loại nguy hiểm theo phân loại hài hoà CLP (ECHA): barium sulfate (EC 231-784-4) không có mục hài hoà, và dòng hài hoà chung cho muối bari của phụ lục VI CLP loại trừ đích danh chất này ("barium salts, with the exception of barium sulphate…" — chính dòng mà trang Ba(OH)₂ kế thừa). Trong 11 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 94,28 % số thông báo C&L/CLP và ghi "Not classified"; 2,59 % ghi Acute Tox. 4 (H332, H302); 1,25 % ghi STOT RE 2 (H373); 1,02 % ghi H373 + H319; các nhóm còn lại dưới 0,3 %. Wikipedia: tuy các muối bari tan độc với người, BaSO₄ không độc vì không tan; chỉ số NFPA 0 – 0 – 0. Nguy cơ thực tế là bụi mịn (OSHA PEL 15 mg/m³ toàn phần, 5 mg/m³ hô hấp) và nhầm lẫn với muối bari tan.

Bụi vào mắt: rửa bằng nước. Hít nhiều bụi: ra chỗ thoáng. Đổ vãi: quét gom, lau ẩm để khỏi bay bụi. Nghi nuốt phải chất bột trắng không rõ có đúng là BaSO₄ hay không: đi cấp cứu ngay và mang theo nhãn — muối bari tan trông giống hệt.

Bảo quản: Lọ, bao kín, nơi khô; BaSO₄ bền, không cháy, không hút ẩm. Dán nhãn rõ ràng và để tách riêng khỏi BaCl₂, BaCO₃, Ba(OH)₂ — những muối bari độc có bề ngoài cũng là bột hoặc tinh thể trắng.

Phản ứng tiêu biểu của BaSO4 (6)

Thí nghiệm có mô phỏng: Thí nghiệm BaCl₂ tác dụng với H₂SO₄.

Thí nghiệm có mô phỏng: Thí nghiệm BaCl₂ tác dụng với Na₂SO₄.

Tự luyện về BaSO4

Gom từ bài tập của các phản ứng có barium sulfate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Phương trình ion thu gọn của phản ứng BaCl₂ + H₂SO₄ là

A. Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓B. H⁺ + Cl⁻ → HClC. BaCl₂ + SO₄²⁻ → BaSO₄ + 2Cl⁻D. Ba²⁺ + H₂SO₄ → BaSO₄ + 2H⁺

Đáp án A. H⁺ và Cl⁻ không đổi ở hai vế; BaSO₄ là chất kết tủa.

2. Phương trình ion thu gọn của phản ứng BaCl₂ + Na₂SO₄ là

A. Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄B. Na⁺ + Cl⁻ → NaClC. BaCl₂ + SO₄²⁻ → BaSO₄ + 2Cl⁻D. Ba²⁺ + Na₂SO₄ → BaSO₄ + 2Na⁺

Đáp án A. Na⁺ và Cl⁻ không tham gia phản ứng, được lược bỏ; chỉ Ba²⁺ và SO₄²⁻ tạo kết tủa.

3. Hệ số của NaOH trong phương trình Na₂SO₄ + Ba(OH)₂ → BaSO₄ + NaOH là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. Na₂SO₄ + Ba(OH)₂ → BaSO₄ + 2NaOH.

4. Chất nào sau đây được dùng làm thuốc cản quang khi chụp X-quang dạ dày?

A. BaCl₂B. BaCO₃C. BaSO₄D. Ba(OH)₂

Đáp án C. BaSO₄ không tan trong nước và cả trong acid dạ dày nên không hấp thu vào máu. BaCl₂ và Ba(OH)₂ là muối, base bari tan — độc; BaCO₃ không tan trong nước nhưng tan trong HCl của dạ dày thành BaCl₂, nên cũng độc.

5. Cho 5,0 g hỗn hợp BaCO₃ và BaSO₄ vào dung dịch HCl dư, thu được 0,4958 L khí CO₂ (đkc). Phần trăm khối lượng BaSO₄ trong hỗn hợp là (Ba = 137, C = 12, O = 16; thể tích mol khí ở đkc 24,79 L/mol)

A. 21,2 %B. 78,8 %C. 39,4 %D. 60,6 %

Đáp án A. Chỉ BaCO₃ phản ứng: BaCO₃ + 2HCl → BaCl₂ + CO₂ + H₂O. n(CO₂) = 0,4958/24,79 = 0,02 mol = n(BaCO₃) → m(BaCO₃) = 0,02 × 197 = 3,94 g; m(BaSO₄) = 5,0 − 3,94 = 1,06 g → 21,2 %. Đáp án 78,8 % là phần trăm của BaCO₃.

6. Có hai dung dịch Na₂SO₄ và Na₂SO₃. Cách nào sau đây phân biệt được hai dung dịch?

A. Nhỏ dung dịch BaCl₂B. Nhỏ dung dịch BaCl₂, sau đó thêm dung dịch HCl dưC. Nhỏ dung dịch NaOHD. Nhỏ dung dịch phenolphthalein rồi đun nóng

Đáp án B. Cả hai đều cho kết tủa trắng với BaCl₂ (BaSO₄ và BaSO₃). Thêm HCl dư: BaSO₃ tan, sủi khí SO₂ mùi hắc (BaSO₃ + 2HCl → BaCl₂ + SO₂ + H₂O), còn BaSO₄ không tan. Chỉ nhỏ BaCl₂ thì chưa phân biệt được.

Câu hỏi thường gặp về BaSO4

BaSO₄ là chất gì, kết tủa màu gì?

BaSO₄ (barium sulfate, tên cũ bari sunfat) là muối của bari với gốc sulfate: chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi, rất nặng (4,49 g/cm³). Trong phòng thí nghiệm nó xuất hiện dưới dạng kết tủa trắng khi trộn dung dịch chứa Ba²⁺ với dung dịch chứa SO₄²⁻; trong tự nhiên là khoáng vật baryte.

BaSO₄ có tan trong nước không?

Gần như không tan: 2,448 × 10⁻⁴ g/100 mL ở 20 °C (2,448 mg/L), tích số tan 1,0842 × 10⁻¹⁰. SGK xếp BaSO₄ vào chất không tan, còn CaSO₄ chỉ là chất ít tan.

BaSO₄ có tan trong axit không?

Không tan trong HCl hay HNO₃ — khác BaCO₃, BaSO₃ tan trong acid và sủi khí. Chính vì thế kết tủa trắng bền trong acid với Ba²⁺ là dấu hiệu nhận biết ion sulfate; cách làm đúng ở mục Lỗi thường gặp.

BaSO₄ có độc không, uống để chụp X-quang có hại không?

BaSO₄ không độc vì không tan nên không hấp thu vào máu — thứ độc là các muối bari tan như BaCl₂, Ba(OH)₂. Ranh giới giữa an toàn và nguy hiểm là độ tan, kể cả trong acid dạ dày — xem mục Lỗi thường gặp.

Vì sao dùng BaCl₂ để nhận biết gốc sulfate?

Vì Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄ cho kết tủa trắng không tan cả trong acid mạnh, ví dụ BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄ + 2NaCl. Các kết tủa trắng khác của Ba²⁺ (BaCO₃, BaSO₃) đều tan khi thêm HCl, nên chỉ cần thêm acid là phân biệt được.

BaSO4 và BaCl2

BaSO4BaCl2
Phân tử khối233208 (khan); 244 (ngậm 2 nước)
Độ tan ở 20 °C2,448 × 10⁻⁴ g/100 mL — không tan35,8 g/100 mL — tan tốt
Khối lượng riêng4,49 g/cm³3,856 g/cm³ (khan)
Nhiệt độ nóng chảy1 580 °C962 °C
Dạng thường gặpbột hoặc kết tủa trắng; khoáng vật barytetinh thể không màu BaCl₂·2H₂O; mất nước trên 55 °C và thành muối khan trên 121 °C
Tính độckhông độc vì không tan; dùng làm thuốc cản quangrất độc: LD50 đường miệng ở chuột 78 mg/kg; liều gây chết ở người khoảng 0,8–0,9 g
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 94,28 % thông báo ghi "Not classified"hài hoà 056-004-00-8: Acute Tox. 3 đường miệng (H301), Acute Tox. 4 hít (H332), GHS06, "Danger"
Vai trò khi nhận biết sulfatelà kết tủa — dấu hiệu nhận biếtlà thuốc thử: BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄ + 2NaCl
Quan hệ điều chếkết tủa từ BaCl₂ với sulfate; trong tự nhiên là baryteđiều chế từ baryte: BaSO₄ + 4C → BaS + 4CO, rồi BaS + 2HCl → BaCl₂ + H₂S
Giải độclà sản phẩm của việc giải độcWikipedia nêu sodium sulfate và magnesium sulfate là thuốc giải tiềm năng khi ngộ độc BaCl₂, vì chúng chuyển Ba²⁺ thành BaSO₄
Dùng vào việc gìdung dịch khoan dầu khí, thuốc cản quang, bột màu trắng, chất độn nhựathuốc thử định lượng sulfate, làm sạch nước muối trong sản xuất xút – chlorine

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate (tr.53: barium sulfate dùng sản xuất chất cản quang; thí nghiệm nhận biết ion SO₄²⁻ bằng ion Ba²⁺ từ Na₂SO₄ và BaCl₂).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (tr.116 hình 25.1: Ba — chất cản quang; tr.120 bảng 25.4: BaSO₄ không tan, CaSO₄ ít tan, và thí nghiệm so sánh độ tan calcium sulfate – barium sulfate; tr.122: nhận biết Ba²⁺, SO₄²⁻, lưu ý "BaCl₂ độc").
  3. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (điều kiện phản ứng trao đổi, muối không tan).
  4. Wikipedia, "Barium sulfate" (infobox dẫn CRC Handbook; mục Uses, Production, History, Safety aspects), en.wikipedia.org — M 233,39, chất rắn kết tinh trắng, không mùi, khối lượng riêng 4,49 g/cm³, nóng chảy 1 580 °C, phân huỷ 1 600 °C, độ tan 2,448 mg/L (20 °C) và 2,85 mg/L (30 °C), tích số tan 1,0842 × 10⁻¹⁰ (25 °C), không tan trong ethanol, chiết suất 1,636 (α), độ cảm từ −71,3 × 10⁻⁶ cm³/mol, trực thoi, ΔfH° −1 465 kJ/mol, S° 132 J/(mol·K), Cp 101,7 J/(mol·K), "About 80% of the world's barium sulfate production, mostly purified mineral, is consumed as a component of oil well drilling fluid", huyền phù cản quang ("barium meal") qua đường uống hoặc thụt, "Although barium is a heavy metal, and its water-soluble compounds are often highly toxic, the low solubility of barium sulfate protects the patient from absorbing harmful amounts of the metal", đào thải dễ, Z = 56 hấp thụ tia X mạnh, "The majority of synthetic barium sulfate is used as a component of white pigment for paints", lithopone, lớp baryta trên giấy ảnh, sơn phản xạ 98,1 % bức xạ mặt trời so với 80–90 %, độn polypropylene và polystyrene tới 70 %, vật liệu chắn tia X 70–80 %, BaSO₄ + 4C → BaS + 4CO, BaS + H₂SO₄ → BaSO₄ + H₂S (blanc fixe), "barium sulfate is the least toxic salt of barium due to its insolubility" và xử lí chất thải bari bằng sodium sulfate, "Barium sulfate is one of the most insoluble salts of sulfate", nhận biết Ba²⁺ và sulfate, "Although soluble salts of barium are moderately toxic to humans, barium sulfate is nontoxic due to its insolubility", sự cố Celobar (Brazil, 2003) chín bệnh nhân tử vong, OSHA PEL 15 mg/m³ toàn phần và 5 mg/m³ hô hấp, NIOSH REL 10 mg/m³, NFPA 0 – 0 – 0.
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — BaSO₄ 2,448 × 10⁻⁴ (20 °C), 2,85 × 10⁻⁴ (30 °C); BaCl₂ 31,2 (0 °C), 35,8 (20 °C), 59,4 (100 °C) (thongSo, bảng so sánh).
  6. Wikipedia, "Baryte" (infobox khoáng vật; mục Names and history, Uses), en.wikipedia.org — "the main source of the element barium", thường trắng hoặc không màu, khối lượng riêng 4,48 g/cm³, tỉ trọng 4,3–4,5, Mohs 3–3,5, tên từ tiếng Hi Lạp barús ("nặng"), tên khác heavy spar, barytes, blanc fixe, "Worldwide, 69–77% of baryte is used as a weighting agent for drilling fluids".
  7. Wikipedia, "Barium chloride" (infobox; mục Preparation, Structure and properties, Uses, Toxicity), en.wikipedia.org — M 208,23 (khan) và 244,26 (ngậm 2 nước), khối lượng riêng 3,856 g/cm³ (khan), nóng chảy 962 °C, độ tan 35,8 g/100 mL ở 20 °C, BaCl₂·2H₂O không màu, mất 1 phân tử nước trên 55 °C và thành muối khan trên 121 °C, BaS + 2HCl → BaCl₂ + H₂S, BaCl₂ + Na₂SO₄ → 2NaCl + BaSO₄, thuốc thử định lượng sulfate, làm sạch nước muối trong nhà máy xút – chlorine, LD50 78 mg/kg (chuột, đường miệng), liều gây chết ở người khoảng 0,8–0,9 g, sodium sulfate và magnesium sulfate là "potential antidotes" vì tạo BaSO₄ (bảng so sánh).
  8. Wikipedia, "Barium carbonate" (infobox; mục Reactions), en.wikipedia.org — BaCO₃ ít tan trong nước, tan trong acid như hydrochloric acid thành muối bari tan (barium chloride), LD50 418 mg/kg (chuột, đường miệng) (Lỗi thường gặp, câu tự luyện).
  9. ECHA CHEM, C&L Inventory: barium sulfate, EC 231-784-4, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 11 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 94,28 % "Not classified"; 2,59 % Acute Tox. 4 hít (H332) + Acute Tox. 4 đường miệng (H302); 1,25 % STOT RE 2 (H373); 1,02 % H373 + Eye Irrit. 2 (H319); các nhóm còn lại 0,24 % trở xuống. Dòng hài hoà chung cho muối bari (mà mục barium hydroxide 056-002-00-7 kế thừa) ghi "barium salts, with the exception of barium sulphate, salts of 1-azo-2-hydroxynaphthalenyl aryl sulphonic acid, and of salts specified elsewhere in this Annex". Barium chloride, EC 233-788-1, chỉ số 056-004-00-8 (CLP00, hiệu lực 01/12/2010) — hài hoà Acute Tox. 4 (Inhalation)* (H332) và Acute Tox. 3 (Oral)* (H301), GHS06, "Danger" (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: