BaSO4Bari sunfat

Còn gọi là: barit (khoáng vật)

Tên theo chương trình 2018: barium sulfate

Phân tử khối
233
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Không tan trong nước và trong acid (kể cả HCl, HNO₃ đặc)

Tính chất hoá học

Muối rất bền và trơ: không tan trong acid mạnh, kiềm; vì không tan nên không độc dù ion Ba²⁺ độc. Chỉ bị khử ở nhiệt độ rất cao.

  • Bị carbon khử ở nhiệt độ cao (sản xuất BaS, từ đó điều chế các muối bari khác): BaSO₄ + 4C → BaS + 4CO↑ (1000–1200 °C).
  • BaS sau đó chuyển thành muối tan: BaS + 2HCl → BaCl₂ + H₂S↑.
  • Không tác dụng với HCl, HNO₃, H₂SO₄ (dùng làm dấu hiệu nhận biết ion sulfate).

Điều chế

Kết tủa từ dung dịch muối bari tan với sulfate: BaCl₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2HCl; BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl; Ba(OH)₂ + H₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2H₂O. Khai thác từ quặng barit.

Ứng dụng

Thuốc cản quang chụp X-quang đường tiêu hoá; chất độn cho sơn, giấy, cao su, nhựa; bột màu trắng (lithopone); tăng tỉ trọng dung dịch khoan dầu khí.

Nhận biết

Kết tủa trắng mịn không tan trong HCl và HNO₃ (BaCO₃, BaSO₃ tan trong acid có khí thoát ra).

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất