Tất cả phản ứng của Na2SO4
16 phản ứng
- BaCl₂ tác dụng với Na₂SO₄BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl
- NaOH tác dụng với H₂SO₄2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2O
- NaOH tác dụng với CuSO₄2NaOH + CuSO4 → Cu(OH)2 + Na2SO4
- Na₂SO₄ tác dụng với Ba(OH)₂Na2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4 + 2NaOH
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong H₂SO₄2KMnO4 + 5Na2SO3 + 3H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 5Na2SO4 + 3H2O
- NaCl tác dụng với H₂SO₄ đặc trên 400 °C2NaCl + H2SO4 → Na2SO4 + 2HCl
- NaBr tác dụng với H₂SO₄ đặc2NaBr + 2H2SO4 → Na2SO4 + Br2 + SO2 + 2H2O
- NaI tác dụng với H₂SO₄ đặc8NaI + 5H2SO4 → 4Na2SO4 + 4I2 + H2S + 4H2O
- (NH₄)₂SO₄ tác dụng với dung dịch NaOH(NH4)2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2NH3 + 2H2O
- Điều chế SO₂ từ Na₂SO₃Na2SO3 + H2SO4 → Na2SO4 + SO2 + H2O
- Nhận biết ion sulfateBa(NO3)2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaNO3
- Na₂CO₃ tác dụng với H₂SO₄Na2CO3 + H2SO4 → Na2SO4 + CO2 + H2O
- Làm mềm nước cứng vĩnh cửu bằng Na₂CO₃CaSO4 + Na2CO3 → CaCO3 + Na2SO4
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong nước2KMnO4 + 3Na2SO3 + H2O → 2MnO2 + 3Na2SO4 + 2KOH
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong kiềm2KMnO4 + Na2SO3 + 2KOH → 2K2MnO4 + Na2SO4 + H2O
- NiSO₄ tác dụng với NaOHNiSO4 + 2NaOH → Ni(OH)2 + Na2SO4