KOH – Potassium hydroxide

Tên cũ: kali hiđroxit · Còn gọi là: potash ăn da; caustic potash; kali hydroxide

  • Base mạnh
  • Rắn, trắng
  • Tan rất nhiều trong nước
  • M = 56

Potassium hydroxide (KOH, tên cũ: kali hiđroxit; còn gọi: potash ăn da) là base, chất rắn màu trắng, tan rất nhiều trong nước; phân tử khối 56. Base mạnh (kiềm), tính chất tương tự NaOH; làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng; hút ẩm và hấp thụ CO₂ mạnh.

Cấu tạo của KOH

Sự hình thành KOH: K nhường electron cho OHMỗi nguyên tử K (2, 8, 8, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng; OH nhận 1 electron. Hai ion trái dấu K⁺ và OH⁻ hút nhau tạo KOH.lực hút tĩnh điện → liên kết ionKK (2, 8, 8, 1)K⁺ (2, 8, 8) — bền như Ar+Onhóm OH: O còn thiếu 1eOH⁻ — O đủ 8eHcặp e dùng chung O–H(liên kết cộng hoá trị)−K nhường 1etrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • K
  • nhóm OH
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · K có 1e lớp ngoài, dễ nhường
  2. 2 · K nhường e; OH nhận
  3. 3 · K⁺ và OH⁻ hút nhau → KOH

KOH là hợp chất ion gồm cation K⁺ và anion hydroxide OH⁻ (O và H liên kết cộng hoá trị), cùng kiểu với NaOH. Ở nhiệt độ cao tinh thể KOH có cấu trúc kiểu NaCl, ion OH⁻ quay hỗn loạn nên coi như quả cầu bán kính 1,53 Å; ở nhiệt độ phòng OH⁻ định hướng cố định, khoảng cách K⁺–OH⁻ từ 2,69 đến 3,15 Å tuỳ hướng của OH. KOH còn tạo các hydrate KOH·H₂O, KOH·2H₂O, KOH·4H₂O và hút ẩm rất mạnh. Khi tan trong nước, mạng ion bị phá vỡ và KOH phân li hoàn toàn: KOH → K⁺ + OH⁻ — OH⁻ tự do làm dung dịch có tính base mạnh, nên KOH và NaOH cùng nồng độ có pH như nhau.

Thông số vật lý của KOH

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối56tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (K 39, O 16, H 1)
Khối lượng mol chính xác56,105 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (K 39,098, O 15,999, H 1,008)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy410 °Ctheo infobox Wikipedia (Sodium hydroxide: 318 °C); bền nhiệt, thường được đúc thành viên, que vì nóng chảy thấp
Nhiệt độ sôi1 327 °CKOH rắn khó mất nước ngay cả khi nung
Khối lượng riêng2,044 g/cm³ở 20 °C (2,12 g/cm³ ở 25 °C theo cùng infobox)
Độ tan trong nước112 g/100 mLở 20 °C; 95,7 g ở 0 °C, 134 g ở 40 °C, 178 g ở 100 °C (Wikipedia, bảng độ tan; infobox ghi 97 g ở 0 °C, 121 g ở 25 °C) — tan nhiều hơn NaOH tính theo gam nhưng ít hơn tính theo mol (M lớn hơn); hoà tan toả nhiệt mạnh
Dung môi kháctan trong ethanol, methanol, glycerol55 g/100 g methanol ở 28 °C, tạo cân bằng với potassium methoxide; không tan trong ether
pH dung dịch 0,1 M≈ 13base mạnh, phân li hoàn toàn KOH → K⁺ + OH⁻ (tính từ [OH⁻] = 0,1 M)
Cấu tạohợp chất ion: K⁺ + OH⁻ở nhiệt độ cao tinh thể kiểu NaCl, ion OH⁻ quay hỗn loạn như quả cầu bán kính 1,53 Å; ở nhiệt độ phòng OH⁻ định hướng, khoảng cách K⁺–OH⁻ 2,69–3,15 Å; tạo hydrate KOH·H₂O, KOH·2H₂O, KOH·4H₂O
Dạng thường gặpviên, vảy trắng, chảy rữahút ẩm mạnh (deliquescent) và hấp thụ CO₂ thành K₂CO₃; hàng thương phẩm chỉ khoảng 90 % KOH, còn lại là nước và carbonate
Sản lượng thế giới≈ 2,5 triệu tấn (2023)nhỏ hơn NaOH nhiều (≈ 83 triệu tấn năm 2022) vì NaOH rẻ hơn
Giới hạn tiếp xúctrần 2 mg/m³ (NIOSH REL)bụi, sương KOH rất kích ứng phổi, có thể gây phù phổi; LD50 đường miệng ở chuột 273 mg/kg

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của KOH

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
K 3913969,64 %
O 1611628,57 %
H 1111,79 %
Tổng356100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %K = 39 ÷ 56 × 100 % = 69,6 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 56
14 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế KOH

Điện phân dung dịch KCl bão hoà có màng ngăn: 2KCl + 2H₂O → 2KOH + H₂↑ + Cl₂↑ (điện phân, màng ngăn).

Tính chất hoá học của KOH

Base mạnh (kiềm), tính chất tương tự NaOH; làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng; hút ẩm và hấp thụ CO₂ mạnh.

  • Với acid: KOH + HCl → KCl + H₂O; 2KOH + H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2H₂O.
  • Với acidic oxide: 2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O; KOH + CO₂ → KHCO₃ (dư CO₂); 2KOH + SO₂ → K₂SO₃ + H₂O.
  • Với dung dịch muối: 2KOH + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + K₂SO₄; KOH + NH₄Cl → KCl + NH₃↑ + H₂O.
  • Với kim loại, oxide, hydroxide lưỡng tính: 2Al + 2KOH + 2H₂O → 2KAlO₂ + 3H₂↑; Al₂O₃ + 2KOH → 2KAlO₂ + H₂O.
  • Với halogen: Cl₂ + 2KOH → KCl + KClO + H₂O (nguội); 3Cl₂ + 6KOH → 5KCl + KClO₃ + 3H₂O (đặc, nóng).

Lỗi thường gặp với KOH

  • Cho rằng dung dịch KOH "mạnh hơn" NaOH nên có pH cao hơn ở cùng nồng độ. Trong nước cả hai đều là base mạnh phân li hoàn toàn: dung dịch 0,1 M của KOH hay NaOH đều có [OH⁻] = 0,1 M, pH ≈ 13. Khác biệt thực tế nằm ở độ tan, độ dẫn điện của dung dịch, giá thành và loại xà phòng tạo ra, không nằm ở pH của dung dịch loãng.
  • Đựng KOH trong lọ thuỷ tinh nút mài, hoặc để lọ hở. KOH ăn mòn thuỷ tinh (tấn công SiO₂ tạo silicate tan) làm nút mài dính chặt; để hở thì hút ẩm chảy rữa và hấp thụ CO₂ không khí: 2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O, rồi KOH + CO₂ → KHCO₃ khi dư CO₂. Phải dùng lọ nhựa đậy kín.
  • Cân KOH rắn rồi coi là 100 % để pha dung dịch chuẩn. Hàng thương phẩm chỉ khoảng 90 % KOH, phần còn lại là nước và K₂CO₃ hút từ không khí, nên nồng độ dung dịch pha từ khối lượng cân luôn thấp hơn tính toán; dung dịch KOH dùng chuẩn độ phải được chuẩn lại bằng acid chuẩn.
  • Cho KOH tác dụng với Cu, Fe, Ag hay "mọi kim loại". KOH chỉ hoà tan kim loại có oxide, hydroxide lưỡng tính như Al, Zn: 2Al + 2KOH + 2H₂O → 2KAlO₂ + 3H₂; với Cu, Fe, Ag không có phản ứng. Cảm giác "nhờn" khi dính KOH là do dầu mỡ trên da bị xà phòng hoá, không phải KOH "ăn" kim loại.
  • Nhầm "potash" với KOH. Potash (K₂CO₃, xưa lấy từ tro thực vật) và phân kali là muối kali; KOH là "caustic potash" (potash ăn da), xưa điều chế từ potash và vôi tôi: K₂CO₃ + Ca(OH)₂ → CaCO₃ + 2KOH, nay điện phân dung dịch KCl. Trong công thức hoá học ba thứ này khác nhau hoàn toàn.

Ứng dụng của KOH

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Xà phòng mềm, xà phòng lỏng, sữa rửa tayXà phòng hoá chất béo bằng KOH cho muối kali của acid béo (RCOOK) mềm và tan tốt hơn muối natri, nên cần ít nước hơn để hoá lỏng và chứa được nhiều chất tẩy rửa hơn; NaOH cho xà phòng bánh cứng
Chất điện li trong pin kiềm (MnO₂–Zn), ắc quy Ni–Cd, Ni–H₂, Ni–MH (xe hybrid)Dung dịch KOH dẫn điện tốt hơn dung dịch NaOH nên được ưu tiên hơn NaOH; xe hybrid Prius dùng hỗn hợp KOH và NaOH
Sản xuất muối kali: K₂CO₃, KMnO₄, KCN, potassium phosphate, potassium silicateBase mạnh trung hoà acid hoặc tác dụng với oxide acid; potassium phosphate tan rất tốt nên được ưa dùng làm phân bón
Phụ gia thực phẩm E525: khử đắng ô liu, chế biến cacao, điều chỉnh pHBase mạnh làm chất điều chỉnh pH, làm đặc, ổn định; sau khi trung hoà chỉ còn lại muối kali không độc, nên FDA coi là an toàn khi dùng đúng quy trình sản xuất
Chất hút ẩm làm khô dung môi có tính base (amine, pyridine)Hút nước rất mạnh (chảy rữa trong không khí) nhưng không phản ứng với amine, trong khi chất làm khô có tính acid như H₂SO₄ đặc tạo muối với amine
Ăn mòn silicon khi chế tạo chip, pin mặt trời; nhận biết nấm; kem cạo râu, tẩy lông da thuộcKOH tinh khiết điện tử (≥ 99,9 %) ăn mòn silicon có hướng để khắc rãnh; dung dịch 3–5 % làm thịt một số loài nấm đổi màu đặc trưng; base mạnh phá vỡ lớp vảy sừng của sợi lông, làm lông mềm và dễ cạo, dễ tách khỏi da
Điều chế trong công nghiệp: điện phân dung dịch KCl có màng ngăn2KCl + 2H₂O → 2KOH + H₂ + Cl₂ (điện phân, màng ngăn) — H₂ thoát ở cathode, Cl₂ ở anode, màng ngăn giữ Cl₂ không tiếp xúc KOH; thay thế cách cũ K₂CO₃ + Ca(OH)₂ từ cuối thế kỉ XIX

Nhận biết KOH

Dung dịch làm quỳ tím hoá xanh; ion K⁺ cho ngọn lửa màu tím (nhìn qua kính coban để loại màu vàng của Na⁺).

An toàn và bảo quản KOH

GHS05 – Ăn mònGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Ăn mòn (GHS05), kích ứng (GHS07) — H314: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng; H302: có hại nếu nuốt phải

Phân loại hài hoà của potassium hydroxide (ECHA C&L, chỉ số 019-002-00-8): Skin Corr. 1A (H314), Acute Tox. 4 đường miệng (H302), từ cảnh báo "Danger". Giới hạn nồng độ riêng: dung dịch từ 5 % xếp Skin Corr. 1A, 2–5 % Skin Corr. 1B (vẫn H314), 0,5–2 % chỉ kích ứng da và mắt (H315, H319). Khác NaOH (chỉ H314), KOH có thêm H302 vì LD50 đường miệng ở chuột 273 mg/kg. Mắt đặc biệt dễ tổn thương; bụi và sương KOH kích ứng phổi mạnh, có thể gây phù phổi (giới hạn trần 2 mg/m³). Hoà tan KOH rắn toả nhiệt mạnh, dung dịch đặc có thể bắn ra ngoài.

Dính da: cởi bỏ quần áo dính hoá chất, rửa dưới vòi nước hoặc tắm vòi sen ít nhất 15 phút rồi đi khám; không dùng acid để "trung hoà". Vào mắt: rửa nước nhiều phút (tháo kính áp tròng nếu dễ), đến ngay cơ sở y tế. Nuốt phải: súc miệng, không gây nôn, uống một cốc nước nhỏ nếu mới nuốt trong vài phút, đi cấp cứu. Pha loãng: cho từ từ KOH vào nước và khuấy, không làm ngược lại.

Bảo quản: Lọ nhựa PE/PP đậy kín (không dùng lọ thuỷ tinh nút mài), nơi khô, mát; lấy nhanh rồi đậy ngay vì KOH chảy rữa và hút CO₂. Để xa acid, kim loại Al, Zn (sinh H₂), chất oxi hoá và thực phẩm. Dung dịch đặc chứa trong can nhựa có nhãn "ăn mòn".

Phản ứng tiêu biểu của KOH (10)

Tự luyện về KOH

Gom từ bài tập của các phản ứng có potassium hydroxide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Phản ứng KOH + HCl → KCl + H₂O thuộc loại

A. trung hoàB. thếC. hoá hợpD. oxi hoá – khử

Đáp án A. Base tác dụng với acid tạo muối và nước.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình K₂O + H₂O → KOH là

A. 3B. 4C. 5D. 6

Đáp án B. K₂O + H₂O → 2KOH: 1 + 1 + 2 = 4.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình K + H₂O → KOH + H₂ là

A. 5B. 6C. 7D. 8

Đáp án C. 2K + 2H₂O → 2KOH + H₂: 2 + 2 + 2 + 1 = 7.

4. Trộn 100 mL dung dịch KOH 0,1 M với 100 mL dung dịch NaOH 0,1 M. pH của dung dịch thu được là

A. 12B. 13C. 14D. 13,3

Đáp án B. Cả hai đều là base mạnh phân li hoàn toàn: n(OH⁻) = 0,01 + 0,01 = 0,02 mol trong 0,2 L → [OH⁻] = 0,1 M → pOH = 1 → pH = 13. Trộn hai base mạnh cùng nồng độ không làm pH tăng.

5. Để bảo quản KOH rắn trong phòng thí nghiệm, cách nào sau đây đúng?

A. Lọ thuỷ tinh nút mài, đậy kínB. Lọ nhựa đậy kín, nơi khôC. Cốc thuỷ tinh để hở cho khôD. Ngâm trong dầu hoả như Na

Đáp án B. KOH ăn mòn thuỷ tinh làm nút mài dính chặt; để hở thì chảy rữa và hút CO₂ thành K₂CO₃; KOH không phản ứng với nước theo kiểu Na nên không cần dầu hoả, mà dầu cũng không ngăn được hơi ẩm.

6. Cho 5,6 g KOH (M = 56) tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Khối lượng muối thu được là

A. 5,85 gB. 7,45 gC. 3,7 gD. 14,9 g

Đáp án B. n(KOH) = 5,6 / 56 = 0,1 mol; KOH + HCl → KCl + H₂O nên n(KCl) = 0,1 mol; m = 0,1 × 74,5 = 7,45 g. Đáp án 5,85 g là của NaCl (nhầm K với Na).

Câu hỏi thường gặp về KOH

KOH là axit hay bazơ? Mạnh hay yếu?

KOH là base (tên cũ: bazơ) mạnh, cùng loại với NaOH: trong nước phân li hoàn toàn KOH → K⁺ + OH⁻, dung dịch 0,1 M có pH ≈ 13, làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng. Tên thường gọi là potash ăn da (caustic potash).

KOH có độc không?

Nguy hiểm chủ yếu vì ăn mòn: dung dịch từ 2 % đã gây bỏng da và tổn thương mắt (H314), bụi và sương gây kích ứng, phù phổi. KOH còn xếp loại có hại nếu nuốt phải (H302, LD50 đường miệng ở chuột 273 mg/kg). Nhưng khi đã trung hoà bằng acid không độc thì chỉ còn muối kali vô hại — vì thế KOH vẫn là phụ gia thực phẩm E525.

KOH và NaOH khác nhau như thế nào?

Cùng là base mạnh, cùng pH ở cùng nồng độ; khác ở độ tan, độ dẫn điện của dung dịch, loại xà phòng (mềm/lỏng so với bánh cứng), màu ngọn lửa (tím/vàng) và giá. Chi tiết ở bảng so sánh cuối trang và mục Lỗi thường gặp.

Tại sao KOH để ngoài không khí bị chảy nước?

Vì KOH hút ẩm rất mạnh: hơi nước trong không khí đọng lại thành lớp dung dịch trên viên KOH rồi hoà tan nó (chảy rữa); đồng thời KOH hấp thụ CO₂ tạo K₂CO₃. Cách bảo quản — xem mục Lỗi thường gặp.

KOH có tác dụng với Al không?

Có: Al tan trong dung dịch KOH, sủi bọt H₂ (2Al + 2KOH + 2H₂O → 2KAlO₂ + 3H₂) vì Al₂O₃, Al(OH)₃ lưỡng tính. Kim loại nào không phản ứng — xem mục Lỗi thường gặp.

KOH dùng để làm gì?

Sản xuất xà phòng mềm và xà phòng lỏng (xà phòng kali mềm và tan hơn xà phòng natri), chất điện li trong pin kiềm và ắc quy Ni–Cd, Ni–MH, nguyên liệu làm muối kali (K₂CO₃, KMnO₄, phân bón potassium phosphate), phụ gia thực phẩm E525, chất hút ẩm, khắc silicon trong sản xuất chip, tẩy lông da thuộc, kem cạo râu. Trong nhiều ứng dụng KOH và NaOH thay thế được cho nhau, và công nghiệp ưu tiên NaOH vì rẻ hơn.

KOH và NaOH

KOHNaOH
Phân tử khối5640
Nhiệt độ nóng chảy410 °C318 °C
Nhiệt độ sôi1 327 °C1 388 °C
Khối lượng riêng2,044 g/cm³ (20 °C)2,13 g/cm³
Độ tan ở 20 °C112 g/100 mL (2,0 mol)109 g/100 mL theo bảng độ tan, 111 g theo CRC (2,7 mol)
pH dung dịch 0,1 M≈ 13≈ 13
Màu ngọn lửa của ion kim loạitímvàng
Xà phòng tạo ramềm, lỏng (RCOOK)cứng, bánh (RCOONa)
Dùng làm chất điện lipin kiềm, Ni–Cd, Ni–MH — dung dịch dẫn điện tốt hơnít dùng
Sản lượng, giá≈ 2,5 triệu tấn (2023), đắt hơn≈ 83 triệu tấn (2022), rẻ hơn
Phân loại hài hoà (ECHA)H314 (Skin Corr. 1A), H302; GHS05/07H314 (Skin Corr. 1A); GHS05 — cùng giới hạn nồng độ 5 % / 2 % / 0,5 %
LD50 đường miệng (chuột)273 mg/kg140–340 mg/kg

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 9 Base. Thang pH (base tan — kiềm, quỳ tím, phenolphthalein, pH).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 24 Nguyên tố nhóm IA (màu ngọn lửa Na vàng, K tím; điện phân dung dịch muối chloride có màng ngăn sản xuất hydroxide).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (base mạnh phân li hoàn toàn, tính pH).
  4. Wikipedia, "Potassium hydroxide" (infobox; mục Properties and structure, Structure, Reactions, Manufacture, Uses, Safety), en.wikipedia.org — nhiệt độ nóng chảy 410 °C, nhiệt độ sôi 1 327 °C, khối lượng riêng 2,044 (20 °C) và 2,12 g/cm³ (25 °C), độ tan 97 (0 °C), 121 (25 °C), 138,3 (50 °C), 162,9 g/100 mL (100 °C), 55 g/100 g methanol (28 °C), tan trong ethanol, glycerol, không tan trong ether, kiểu NaCl ở nhiệt độ cao, OH⁻ bán kính 1,53 Å, K⁺–OH⁻ 2,69–3,15 Å, hydrate 1/2/4 nước, đúc viên, chảy rữa, thương phẩm ≈ 90 %, tan toả nhiệt mạnh, 112 g/100 mL ở nhiệt độ phòng so với 100 g NaOH và ít hơn theo mol, KOH + CH₃OH ⇌ CH₃OK + H₂O, làm khô amine/pyridine, xà phòng kali mềm và tan hơn, KOH + CO₂ → KHCO₃, tấn công SiO₂, Ca(OH)₂ + K₂CO₃ → CaCO₃ + 2KOH, 2KCl + 2H₂O → 2KOH + Cl₂ + H₂, NaOH rẻ hơn, độ tinh khiết 90 % / 99,9 % / 99,99 %, khử đắng ô liu, cacao, muối kali (carbonate, cyanide, permanganate, phosphate, silicate), pin kiềm Ni–Cd/Ni–H₂/MnO₂–Zn, Prius, dẫn điện tốt hơn NaOH, E525, FDA, khắc silicon, cuticle, tẩy lông da, kem cạo râu, nấm 3–5 %, 2,5 triệu tấn năm 2023, phù phổi, LD50 273 mg/kg, REL trần 2 mg/m³.
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — KOH: 95,7 (0 °C), 103 (10 °C), 112 (20 °C), 126 (30 °C), 134 (40 °C), 154 (60 °C), 178 (100 °C); NaOH: 109 (20 °C) (thongSo, bảng so sánh; số mol tính từ M = 56 và 40).
  6. Wikipedia, "Sodium hydroxide" (infobox; mục Physical properties, Uses), en.wikipedia.org — nóng chảy 318 °C, sôi 1 388 °C, khối lượng riêng 2,13 g/cm³, LD50 140–340 mg/kg (chuột, đường miệng), xà phòng bánh cứng, NaOH rẻ hơn và cần lượng nhỏ hơn KOH, sản lượng ≈ 83 triệu tấn năm 2022 (bảng so sánh); trang NaOH của hoahocso ghi độ tan 111 g/100 mL theo CRC Handbook.
  7. ECHA CHEM, C&L Inventory: potassium hydroxide, EC 215-181-3, chỉ số 019-002-00-8, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà Skin Corr. 1A (H314), Acute Tox. 4 (Oral) (H302), hình đồ GHS05, GHS07, "Danger"; giới hạn nồng độ riêng: C ≥ 5 % Skin Corr. 1A, 2 % ≤ C < 5 % Skin Corr. 1B, 0,5 % ≤ C < 2 % Skin Irrit. 2 (H315) và Eye Irrit. 2 (H319); sodium hydroxide, chỉ số 011-002-00-6 — Skin Corr. 1A (H314), GHS05, cùng giới hạn nồng độ (bảng so sánh).
  8. ICSC (ILO/WHO), "0357 — Potassium hydroxide", chemicalsafety.ilo.org/dyn/icsc/showcard.display?p_card_id=0357 — sơ cứu: rửa da bằng nhiều nước hoặc tắm vòi sen ít nhất 15 phút, rửa mắt nhiều phút và tháo kính áp tròng, nuốt phải súc miệng, không gây nôn, uống một cốc nước nhỏ nếu mới nuốt trong vài phút; giới hạn trần 2 mg/m³.

Cùng nhóm base

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: