Cu(OH)2Đồng(II) hiđroxit

Tên theo chương trình 2018: copper(II) hydroxide

Phân tử khối
98
Loại
Base
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Xanh (xanh lam)
Tính tan
Không tan trong nước; tan trong dung dịch NH₃ dư tạo dung dịch xanh lam đậm

Tính chất hoá học

Base không tan, kém bền với nhiệt; không làm đổi màu chất chỉ thị.

  • Với acid: Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O; Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O; Cu(OH)₂ + 2HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2H₂O.
  • Nhiệt phân: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O (chất rắn xanh hoá đen).
  • Tan trong dung dịch NH₃ dư tạo phức màu xanh lam đậm: Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂ (nước Svayde, hoà tan được xenlulozơ).
  • Hoà tan ancol đa chức (glixerol, glucozơ) tạo dung dịch xanh lam — dùng nhận biết trong hoá hữu cơ; đun nóng với glucozơ tạo kết tủa đỏ gạch Cu₂O.

Điều chế

Cho dung dịch muối Cu(II) tác dụng với dung dịch kiềm: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄; CuCl₂ + 2KOH → Cu(OH)₂↓ + 2KCl.

Ứng dụng

Thuốc trừ nấm cho cây trồng; chất tạo màu xanh cho gốm, thuốc nhuộm; điều chế muối đồng, CuO; thuốc thử trong hoá hữu cơ (nhận biết ancol đa chức, anđehit, peptit).

Nhận biết

Kết tủa màu xanh, không tan trong nước, tan trong acid cho dung dịch xanh; tan trong NH₃ dư cho dung dịch xanh lam đậm; đun nóng chuyển thành chất rắn màu đen (CuO).

Phản ứng tiêu biểu