Cu(OH)2 – Copper(II) hydroxide
Tên cũ: đồng(II) hiđroxit · Còn gọi là: cupric hydroxide; spertiniite (khoáng)
- Base không tan, xanh lam
- Rắn, xanh (xanh lam)
- Không tan trong nước
- M = 98
Copper(II) hydroxide (Cu(OH)₂, tên cũ: đồng(II) hiđroxit; còn gọi: cupric hydroxide) là base, chất rắn màu xanh, không tan trong nước; phân tử khối 98. Base không tan, kém bền với nhiệt; không làm đổi màu chất chỉ thị.
Cấu tạo của Cu(OH)2
Cu(OH)₂ là hợp chất ion gồm một cation Cu²⁺ và hai anion hydroxide OH⁻ (trong OH⁻, O và H liên kết cộng hoá trị). Theo nhiễu xạ tia X, mỗi Cu²⁺ nằm ở tâm một tháp vuông: bốn liên kết Cu–O trong mặt phẳng dài 1,96 Å và một liên kết trục dài hơn (2,36 Å); các ion OH⁻ làm cầu nối hai hoặc ba ion Cu²⁺, tạo mạng rắn không tan (1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL ở 20 °C, tích số tan 2,20 × 10⁻²⁰). Vì hầu như không có OH⁻ tự do trong dung dịch, Cu(OH)₂ không làm đổi màu chất chỉ thị dù về bản chất là base mạnh; nó chỉ tan khi acid lấy đi OH⁻ (tạo muối Cu²⁺) hoặc khi NH₃ thay OH⁻ quanh Cu²⁺ tạo phức [Cu(NH₃)₄]²⁺ tan, màu xanh đậm. Liên kết Cu–OH kém bền nhiệt: chỉ đun tới khoảng 80–100 °C mạng đã mất nước thành CuO đen.
Thông số vật lý của Cu(OH)2
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 98 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Cu 64, O 16, H 1) |
| Khối lượng mol chính xác | 97,56 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (Cu 63,546, O 15,999, H 1,008) |
| Trạng thái, màu | rắn, xanh (xanh lam) | |
| Nhiệt độ phân huỷ | khoảng 80 °C (infobox) — bền tới khoảng 100 °C (bài) | hai chỗ trong cùng bài Wikipedia ghi khác nhau, trang này ghi cả hai; sản phẩm là CuO đen: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O — không có nhiệt độ nóng chảy vì phân huỷ trước |
| Khối lượng riêng | 3,368 g/cm³ | nhẹ hơn CuO (6,315 g/cm³) gần một nửa |
| Độ tan trong nước | 1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL | ở 20 °C (bảng độ tan); infobox ghi "không đáng kể"; tích số tan 2,20 × 10⁻²⁰; không tan trong ethanol; tan trong dung dịch NH₃ |
| Cấu tạo | Cu²⁺ phối trí tháp vuông | bốn liên kết Cu–O trong mặt phẳng 1,96 Å, một liên kết trục 2,36 Å; OH⁻ làm cầu nối hai hoặc ba Cu (nhiễu xạ tia X); khoáng spertiniite hiếm |
| Màu | xanh lam nhạt | hàng "ổn định hoá" bán trên thị trường màu xanh lục nhạt, nhiều khả năng là hỗn hợp với copper(II) carbonate; với NH₃ dư cho dung dịch xanh đậm của [Cu(NH₃)₄]²⁺ |
| Tính base | base mạnh nhưng không tan | Wikipedia: "base mạnh, nhưng độ tan thấp làm khó quan sát trực tiếp"; trong chương trình phổ thông xếp vào base không tan, không làm đổi màu chất chỉ thị; lưỡng tính yếu — tan ít trong kiềm đặc thành [Cu(OH)₄]²⁻ |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −450 kJ/mol | entropy chuẩn 108 J/(mol·K) |
| LD50 (chuột, đường miệng) | 1 000 mg/kg | infobox Wikipedia; giới hạn bụi nơi làm việc 1 mg/m³ tính theo Cu (PEL, REL), IDLH 100 mg/m³ |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của Cu(OH)2
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Cu copper | 64 | 1 | 64 | 65,31 % |
| O oxygen | 16 | 2 | 32 | 32,65 % |
| H hydrogen | 1 | 2 | 2 | 2,04 % |
| TổngPhân tử khối Cu(OH)2 | 5 | 98 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Cu = 64 ÷ 98 × 100 % = 65,3 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 98
- 24,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế Cu(OH)2
Cho dung dịch muối Cu(II) tác dụng với dung dịch kiềm: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄; CuCl₂ + 2KOH → Cu(OH)₂↓ + 2KCl.
Tính chất hoá học của Cu(OH)2
Base không tan, kém bền với nhiệt; không làm đổi màu chất chỉ thị.
- Với acid: Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O; Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O; Cu(OH)₂ + 2HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2H₂O.
- Nhiệt phân: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O (chất rắn xanh hoá đen).
- Tan trong dung dịch NH₃ dư tạo phức màu xanh lam đậm: Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂ (nước Svayde, hoà tan được cellulose).
- Hoà tan alcohol đa chức (glycerol, glucose) tạo dung dịch xanh lam — dùng nhận biết trong hoá hữu cơ; đun nóng với glucose tạo kết tủa đỏ gạch Cu₂O.
Lỗi thường gặp với Cu(OH)2
- Cho Cu(OH)₂ làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng. Cu(OH)₂ là base không tan nên không có OH⁻ tự do đủ để đổi màu chất chỉ thị — chỉ base tan (kiềm: NaOH, KOH, Ba(OH)₂…) mới làm được. Wikipedia gọi nó là base mạnh về bản chất, nhưng chính độ tan cực thấp (1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL) làm tính base ấy không thể hiện ra ngoài.
- Coi Cu(OH)₂ lưỡng tính như Zn(OH)₂, Al(OH)₃ và cho tan trong NaOH dư. Trong bài tập phổ thông, kết tủa Cu(OH)₂ không tan khi thêm NaOH dư — đó chính là cách phân biệt Cu²⁺ với Zn²⁺, Al³⁺. Wikipedia chỉ ghi "lưỡng tính yếu", tan ít trong kiềm đặc thành [Cu(OH)₄]²⁻; kết tủa tan hoàn toàn là với NH₃ dư chứ không phải NaOH dư.
- Nhầm hiện tượng của NH₃ với NaOH khi nhỏ vào dung dịch Cu²⁺. Cả hai đều cho kết tủa xanh lam lúc đầu, nhưng với NH₃ dư kết tủa tan thành dung dịch xanh đậm: Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂; với NaOH dư kết tủa vẫn còn. Muốn thấy kết tủa tan phải nhỏ NH₃ từ từ tới dư, nhỏ ít thì chỉ thấy kết tủa.
- Đun dung dịch có kết tủa Cu(OH)₂ rồi vẫn viết "kết tủa xanh". Cu(OH)₂ mới kết tủa rất kém bền nhiệt (phân huỷ khoảng 80–100 °C), đun nhẹ trong ống nghiệm đã hoá đen: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O.
- Lẫn lộn hai phản ứng của glucose với Cu(OH)₂. Ở nhiệt độ thường, glucose (polyalcohol có nhiều nhóm OH kề nhau) hoà tan Cu(OH)₂ thành dung dịch xanh lam — giống glycerol, không phải phản ứng oxi hoá – khử. Khi đun nóng trong môi trường kiềm, nhóm aldehyde của glucose khử Cu(II) thành kết tủa Cu₂O đỏ gạch. Ethanol chỉ có một nhóm OH nên không hoà tan Cu(OH)₂.
Ứng dụng của Cu(OH)2
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Thuốc trừ nấm, tuyến trùng cho cây trồng (thay dung dịch Bordeaux; sản phẩm Kocide 3000) | Cùng gốc đồng với dung dịch Bordeaux: ion Cu²⁺ ức chế enzyme trong bào tử nấm nên có tác dụng phòng bệnh; Wikipedia ghi Cu(OH)₂ được dùng thay Bordeaux |
| Thuốc thử Schweizer hoà tan cellulose để kéo sợi rayon (tơ nhân tạo cuprammonium) | Cu(OH)₂ tan trong dung dịch NH₃ thành [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂](OH)₂ màu xanh đậm; phức này hoà tan được cellulose — tính chất được dùng để sản xuất rayon |
| Trị ký sinh trùng ngoài da cho cá cảnh (sán lá, bệnh đốm trắng nước mặn, Brooklynella, "nhung" nước mặn) | Wikipedia ghi Cu(OH)₂ diệt được ký sinh trùng mà không giết cá, trong khi các hợp chất đồng tan trong nước khác tuy cũng có tác dụng nhưng thường gây cá chết nhiều |
| Thuốc thử trong hoá hữu cơ: nhận biết polyalcohol (glycerol, glucose) ở nhiệt độ thường, aldehyde khi đun nóng | Polyalcohol có OH kề nhau hoà tan Cu(OH)₂ thành phức xanh lam; aldehyde khử Cu(II) trong môi trường kiềm thành Cu₂O đỏ gạch — hai hiện tượng khác nhau nên phân biệt được nhóm chức |
| Sơn latex trộn Cu(OH)₂ phủ trong chậu ươm cây (Spin Out, Microkote) để kiểm soát rễ | Lớp sơn chứa đồng kiểm soát sự phát triển của rễ: rễ phụ và rễ bên phát triển mạnh, cho bộ rễ dày và khoẻ (theo Wikipedia, sản phẩm của Griffin, nay là SePRO) |
| Sản xuất CuO và các hợp chất đồng khác; chất màu gốm | Nung Cu(OH)₂ ở khoảng 250 °C là cách sản xuất CuO công nghiệp: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O; trong hoá hữu cơ còn dùng xúc tác tổng hợp aryl amine và chuyển hydrazide thành carboxylic acid ở nhiệt độ phòng |
Nhận biết Cu(OH)2
Kết tủa màu xanh, không tan trong nước, tan trong acid cho dung dịch xanh; tan trong NH₃ dư cho dung dịch xanh lam đậm; đun nóng chuyển thành chất rắn màu đen (CuO).
An toàn và bảo quản Cu(OH)2
Độc (GHS06), ăn mòn (GHS05), nguy hại môi trường (GHS09) — H330: có thể gây tử vong nếu hít phải; H302: có hại nếu nuốt phải; H318: tổn thương mắt nghiêm trọng; H400: rất độc với sinh vật thuỷ sinh; H410: rất độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng lâu dài
Phân loại hài hoà của copper dihydroxide (ECHA C&L, chỉ số 029-021-00-3, áp dụng từ 17/12/2022): Acute Tox. 2 đường hít (H330), Acute Tox. 4 đường miệng (H302), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS06/05/09, "Danger" — nặng hơn hẳn CuO (chỉ H400, H410) ở mã H330 cho bụi hít phải. 42,24 % thông báo doanh nghiệp (nhóm C&L/CLP) dùng đúng phân loại này; 23,38 % chỉ ghi H302, H319. LD50 đường miệng ở chuột 1 000 mg/kg; giới hạn bụi 1 mg/m³ tính theo Cu, IDLH 100 mg/m³.
Bụi hoặc dung dịch bắn vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế (H318). Hít bụi: ra chỗ thoáng, theo dõi y tế. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đi cấp cứu. Kết tủa và dung dịch thừa gom vào lọ chất thải kim loại nặng; không đổ xuống cống, ao vì rất độc với sinh vật thuỷ sinh.
Bảo quản: Đựng trong lọ kín, nơi mát, khô, tránh nóng: kết tủa mới sinh chuyển dần thành CuO đen, còn để ngoài không khí thì hút CO₂ thành muối carbonate base màu lục: 2Cu(OH)₂ + CO₂ → Cu₂CO₃(OH)₂ + H₂O (chính là lớp gỉ xanh trên tượng đồng). Vì kém bền, thường điều chế ngay khi cần từ dung dịch muối Cu(II) và kiềm (xem mục Điều chế).
Phản ứng tiêu biểu của Cu(OH)2 (13)
- Nhiệt phân Cu(OH)₂Cu(OH)2 CuO + H2O
- Cu(OH)₂ tác dụng với HClCu(OH)2 + 2HCl CuCl2 + 2H2O
- Cu(OH)₂ tác dụng với H₂SO₄Cu(OH)2 + H2SO4 CuSO4 + 2H2O
- NaOH tác dụng với CuSO₄2NaOH + CuSO4 Cu(OH)2 + Na2SO4
- Cu(OH)₂ tác dụng với HNO₃Cu(OH)2 + 2HNO3 Cu(NO3)2 + 2H2O
- Cu(OH)₂ tan trong NH₃Cu(OH)2 + 4NH3 [Cu(NH3)4](OH)2
- CuSO₄ tác dụng với NH₃ vừa đủCuSO4 + 2NH3 + 2H2O Cu(OH)2 + (NH4)2SO4
- Glycerol hoà tan Cu(OH)₂2C3H5(OH)3 + Cu(OH)2 [C3H5(OH)2O]2Cu + 2H2O
- Acetaldehyde tác dụng với Cu(OH)₂CH3CHO + 2Cu(OH)2 + NaOH CH3COONa + Cu2O + 3H2O
- Acetic acid tác dụng với Cu(OH)₂2CH3COOH + Cu(OH)2 (CH3COO)2Cu + 2H2O
Thí nghiệm có mô phỏng: Thí nghiệm CuSO₄ tác dụng với NaOH.
Tự luyện về Cu(OH)2
Gom từ bài tập của các phản ứng có copper(ii) hydroxide và câu hỏi riêng cho chất.
1. Hiện tượng khi đun nóng Cu(OH)₂ trong ống nghiệm là
A. chất rắn màu xanh chuyển thành màu đỏB. chất rắn màu xanh chuyển thành màu đen, có hơi nước bám thành ống nghiệmC. chất rắn màu xanh chuyển thành màu trắngD. không có hiện tượng
Đáp án B. Cu(OH)₂ (xanh) bị nhiệt phân thành CuO (đen) và H₂O.
2. Hệ số của HCl trong phương trình Cu(OH)₂ + HCl → CuCl₂ + H₂O là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án B. Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O là
A. 4B. 5C. 6D. 7
Đáp án B. Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O: 1 + 1 + 1 + 2 = 5.
4. Nhỏ từ từ đến dư dung dịch NH₃ vào dung dịch CuSO₄, hiện tượng quan sát được là
A. có kết tủa xanh lam, không tanB. có kết tủa xanh lam, sau đó tan thành dung dịch xanh đậmC. có kết tủa đenD. không có hiện tượng gì
Đáp án B. Lúc đầu NH₃ tạo môi trường base kết tủa Cu(OH)₂ xanh lam; khi NH₃ dư kết tủa tan tạo phức [Cu(NH₃)₄]²⁺ màu xanh đậm: Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂. Với NaOH dư kết tủa không tan.
5. Nung 19,6 g Cu(OH)₂ đến khối lượng không đổi. Khối lượng chất rắn thu được (Cu = 64, O = 16, H = 1) là
A. 12,8 gB. 16 gC. 17,8 gD. 19,6 g
Đáp án B. n(Cu(OH)₂) = 19,6/98 = 0,2 mol; Cu(OH)₂ → CuO + H₂O nên n(CuO) = 0,2 mol, m = 0,2 × 80 = 16 g. Khối lượng giảm 3,6 g đúng bằng 0,2 mol H₂O bay ra.
6. Dãy chất nào sau đây đều hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường tạo dung dịch màu xanh lam?
A. Ethanol, glycerolB. Glycerol, glucoseC. Ethanol, glucoseD. Ethanol, acetic aldehyde
Đáp án B. Chỉ polyalcohol có nhiều nhóm OH kề nhau (glycerol, glucose) mới tạo phức tan màu xanh lam với Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường. Ethanol chỉ có một nhóm OH; aldehyde chỉ phản ứng khi đun nóng và cho kết tủa Cu₂O đỏ gạch.
Câu hỏi thường gặp về Cu(OH)2
Cu(OH)₂ có tan trong nước không?
Gần như không: 1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL ở 20 °C, tích số tan 2,20 × 10⁻²⁰ — vì thế nó xuất hiện dưới dạng kết tủa xanh lam ngay khi trộn dung dịch muối Cu²⁺ với kiềm: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + Na₂SO₄. Nó tan trong acid (tạo muối Cu²⁺) và trong dung dịch NH₃ dư (tạo phức xanh đậm), không tan trong ethanol.
Cu(OH)₂ màu gì?
Chất rắn màu xanh lam nhạt (kết tủa keo). Hàng "ổn định hoá" bán trên thị trường có màu xanh lục nhạt vì lẫn copper(II) carbonate. Khi đun nóng nó hoá đen (thành CuO); với NH₃ dư nó tan thành dung dịch xanh đậm; với glycerol, glucose ở nhiệt độ thường tan thành dung dịch xanh lam.
Cu(OH)₂ nhiệt phân ra gì?
Ra CuO màu đen và hơi nước: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O. Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thấp — Wikipedia ghi khoảng 80 °C ở infobox và "bền tới khoảng 100 °C" trong bài — nên chỉ cần đun nhẹ ống nghiệm là kết tủa xanh chuyển đen. Đây là cách sản xuất CuO trong công nghiệp (nung ở khoảng 250 °C). Lỗi hay gặp khi đun kết tủa xem mục Lỗi thường gặp.
Cu(OH)₂ có tác dụng với NaOH không?
Trong chương trình phổ thông: không — kết tủa Cu(OH)₂ không tan trong NaOH dư, khác Zn(OH)₂, Al(OH)₃. Wikipedia ghi Cu(OH)₂ "lưỡng tính yếu", chỉ tan ít trong kiềm đặc thành [Cu(OH)₄]²⁻. Xem thêm mục Lỗi thường gặp.
Cu(OH)₂ + NH₃ có hiện tượng gì?
Kết tủa xanh lam tan dần thành dung dịch màu xanh đậm của phức tetraammine: Cu(OH)₂ + 4NH₃ → [Cu(NH₃)₄](OH)₂. Dung dịch này là thuốc thử Schweizer, hoà tan được cellulose (giấy, bông) và dùng để kéo sợi rayon. Cần NH₃ dư thì kết tủa mới tan hết — phân biệt với NaOH dư ở mục Lỗi thường gặp.
Cu(OH)₂ là base mạnh hay yếu, có làm đổi màu quỳ tím không?
Sách giáo khoa xếp Cu(OH)₂ vào nhóm base không tan: không làm đổi màu quỳ tím hay phenolphthalein, tác dụng với acid (Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O) và bị nhiệt phân, không tác dụng với oxide acid hay muối như kiềm. Vì sao Wikipedia vẫn gọi nó là base mạnh: xem mục Lỗi thường gặp.
Cu(OH)2 và CuO
| Cu(OH)2 | CuO | |
|---|---|---|
| Loại hợp chất | base không tan, Cu²⁺ và OH⁻ | basic oxide, Cu²⁺ và O²⁻ |
| Màu, trạng thái | chất rắn xanh lam nhạt (kết tủa keo) | bột đen (khoáng tenorite) |
| Khối lượng riêng | 3,368 g/cm³ | 6,315 g/cm³ |
| Bền nhiệt | phân huỷ khoảng 80–100 °C thành CuO | nóng chảy 1 326 °C |
| Tan trong nước | 1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL ở 20 °C; tích số tan 2,20 × 10⁻²⁰ | không tan |
| Với acid | Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O | CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O |
| Với dung dịch NH₃ | tan thành [Cu(NH₃)₄]²⁺ xanh đậm (thuốc thử Schweizer) | không tan trong ammonium carbonate; tan trong dung dịch NH₄Cl, KCN |
| Với kiềm đặc | lưỡng tính yếu: tan ít thành [Cu(OH)₄]²⁻ | Wikipedia ghi tạo Na₂[Cu(OH)₄] nhưng đánh dấu "đáng ngờ" |
| Điều chế | CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + Na₂SO₄ (kết tủa) | nung Cu trong không khí 300–800 °C; nung Cu(OH)₂ khoảng 250 °C |
| Ứng dụng chính | thuốc trừ nấm, thuốc thử Schweizer (rayon), trị ký sinh trùng cá, thuốc thử hữu cơ | màu men gốm, thuỷ tinh; nguyên liệu muối đồng; điện cực pin |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 029-021-00-3: H330, H302, H318, H400, H410 (GHS06/05/09, Danger) | 029-016-00-6: H400, H410 (GHS09, Warning) |
| LD50 đường miệng (chuột) | 1 000 mg/kg | infobox Wikipedia không ghi |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 9 Base. Thang pH (base không tan không làm đổi màu chất chỉ thị, tác dụng với acid), bài 11 Muối (muối tác dụng với base tạo kết tủa).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 20 Alcohol (polyalcohol có OH kề nhau hoà tan Cu(OH)₂ tạo dung dịch xanh lam), bài 23 Hợp chất carbonyl (aldehyde khử Cu(OH)₂/NaOH đun nóng thành Cu₂O đỏ gạch).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 4 Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose (glucose với Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường và khi đun nóng), bài 28 Sơ lược về phức chất (phức [Cu(NH₃)₄]²⁺ màu xanh đậm).
- Wikipedia, "Copper(II) hydroxide" (infobox; mục Occurrence, Structure, Production, Uses, Reactions, Reagent for organic chemistry), en.wikipedia.org — M 97,561, chất rắn xanh lam nhạt, hàng "stabilized" xanh lục nhạt lẫn carbonate, khối lượng riêng 3,368 g/cm³, độ tan "negligible", không tan trong ethanol, tan trong NH₄OH, tích số tan 2,20 × 10⁻²⁰, phân huỷ khoảng 80 °C (infobox) và "bền tới khoảng 100 °C" (mục Reactions), ΔfH −450 kJ/mol, S 108 J/(mol·K), LD50 1 000 mg/kg (chuột, đường miệng), PEL và REL 1 mg/m³ (Cu), IDLH 100 mg/m³, "base mạnh nhưng độ tan thấp", spertiniite, hút CO₂ thành Cu₂CO₃(OH)₂ (gỉ đồng, tượng Nữ thần Tự do), Cu tháp vuông với Cu–O 1,96 Å và 2,36 Å, OH cầu nối, 2NaOH + CuSO₄·5H₂O, chuyển thành CuO đen, NH₄Cl, điện phân với anode Cu, Schweizer và rayon, ký sinh trùng cá (không giết cá), Kocide 3000 thay Bordeaux, chất màu gốm, Spin Out/Microkote kiểm soát rễ, [Cu(NH₃)₄]²⁺ xanh đậm, lưỡng tính yếu và [Cu(OH)₄]²⁻, xúc tác aryl amine, hydrazide → carboxylic acid (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Bordeaux mixture", en.wikipedia.org — Cu²⁺ ức chế enzyme trong bào tử nấm nên chỉ phòng bệnh (ứng dụng thuốc trừ nấm).
- Wikipedia, "Solubility table" (bảng C), en.wikipedia.org — Cu(OH)₂ 1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL ở 20 °C (thongSo, FAQ).
- Wikipedia, "Schweizer's reagent", en.wikipedia.org — công thức [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂](OH)₂, điều chế bằng cách hoà tan Cu(OH)₂ trong dung dịch NH₃, dung dịch xanh thẫm, hoà tan cellulose (ứng dụng, FAQ).
- Wikipedia, "Copper(II) oxide" (infobox; mục Production, Reactions, Uses), en.wikipedia.org — bột đen, khối lượng riêng 6,315 g/cm³, nóng chảy 1 326 °C, không tan trong nước, tan trong NH₄Cl, KCN, không tan trong ammonium carbonate, 2Cu + O₂ ở 300–800 °C, nung Cu(OH)₂ khoảng 250 °C, phản ứng với kiềm đặc đánh dấu "dubious", men gốm, pin (bảng so sánh, ứng dụng).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: copper dihydroxide, EC 243-815-9, chỉ số 029-021-00-3, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (ATP17, hiệu lực 17/12/2022) Acute Tox. 2 hít (H330), Acute Tox. 4 đường miệng (H302), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS06/05/09, "Danger"; thông báo doanh nghiệp 42,24 % (nhóm C&L/CLP) cùng phân loại, 23,38 % H302 + H319 (GHS07); copper oxide, chỉ số 029-016-00-6 — Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), GHS09, "Warning" (an toàn, bảng so sánh).
Cùng nhóm base
- NaOH – sodium hydroxide
- NH3 – ammonia
- Ca(OH)2 – calcium hydroxide
- KOH – potassium hydroxide
- Ba(OH)2 – barium hydroxide
- Fe(OH)2 – iron(II) hydroxide
- Fe(OH)3 – iron(III) hydroxide
- Mg(OH)2 – magnesium hydroxide
Cập nhật: