NH3 – Amoniac
Tên theo chương trình 2018: ammonia
- Phân tử khối
- 17
- Loại
- Base
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu, mùi khai, xốc; nhẹ hơn không khí
- Tính tan
- Tan rất nhiều trong nước (1 L nước ở 20 °C hoà tan khoảng 800 L NH₃); dung dịch có tính base yếu
Tính chất hoá học
Tính base yếu:
- Với nước (thuận nghịch): NH₃ + H₂O ⇌ NH₄⁺ + OH⁻; dung dịch làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng.
- Với acid tạo muối amoni: NH₃ + HCl → NH₄Cl ("khói" trắng); tương tự với H₂SO₄ tạo (NH₄)₂SO₄.
- Với dung dịch muối của kim loại có hiđroxit không tan: AlCl₃ + 3NH₃ + 3H₂O → Al(OH)₃↓ + 3NH₄Cl.
Tính khử (N⁻³): 4NH₃ + 3O₂ → 2N₂ + 6H₂O (cháy trong oxi); 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (xúc tác Pt, 850–900 °C); 2NH₃ + 3CuO → 3Cu + N₂ + 3H₂O.
Điều chế
Phòng thí nghiệm: đun nóng muối amoni với base: 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2NH₃ + 2H₂O; thu khí bằng cách đẩy không khí (úp ngược bình). Công nghiệp: tổng hợp từ N₂ và H₂: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ (xúc tác Fe, 450–500 °C, 200–300 atm — quá trình Haber).
Ứng dụng
Sản xuất HNO₃, phân đạm (urê, NH₄NO₃, (NH₄)₂SO₄), sođa; chất làm lạnh trong máy lạnh công nghiệp; dung dịch NH₃ dùng trong tẩy rửa, dệt nhuộm, y tế.
Nhận biết
Mùi khai đặc trưng; làm quỳ tím ẩm hoá xanh; tạo "khói" trắng khi gặp đũa thuỷ tinh nhúng HCl đặc.