Ca(OH)2Canxi hiđroxit

Còn gọi là: vôi tôi; nước vôi trong (dung dịch)

Tên theo chương trình 2018: calcium hydroxide

Phân tử khối
74
Loại
Base
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Ít tan trong nước (khoảng 0,16 g/100 g nước ở 20 °C), độ tan giảm khi tăng nhiệt độ; dung dịch bão hoà là nước vôi trong, hỗn hợp với nước là vôi sữa

Tính chất hoá học

Base mạnh (dung dịch làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng):

  • Với acid: Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O.
  • Với acidic oxide: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃↓ + H₂O (nước vôi trong hoá đục; CO₂ dư làm kết tủa tan tạo Ca(HCO₃)₂); Ca(OH)₂ + SO₂ → CaSO₃ + H₂O.
  • Với dung dịch muối: Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaOH; Ca(OH)₂ + 2NH₄Cl → CaCl₂ + 2NH₃ + 2H₂O (điều chế NH₃).
  • Với clo (điều chế clorua vôi): Ca(OH)₂ + Cl₂ → CaOCl₂ + H₂O.

Điều chế

Tôi vôi: CaO + H₂O → Ca(OH)₂ (toả nhiều nhiệt); CaO thu được bằng cách nung đá vôi.

Ứng dụng

Vật liệu xây dựng (vữa vôi); khử chua đất trồng; khử độc, xử lí nước thải, làm mềm nước; sản xuất clorua vôi, NH₃; dùng nhận biết CO₂ trong phòng thí nghiệm.

Nhận biết

Dung dịch làm quỳ tím hoá xanh; sục CO₂ vào thấy vẩn đục trắng (CaCO₃); dung dịch Na₂CO₃ cho kết tủa trắng.

Phản ứng tiêu biểu