Ca(OH)2 – Calcium hydroxide
Tên cũ: canxi hiđroxit · Còn gọi là: vôi tôi, vôi ngậm nước; nước vôi trong (dung dịch bão hoà); vôi sữa (huyền phù); portlandite (khoáng)
- Base mạnh, ít tan
- Rắn, trắng
- Ít tan trong nước
- M = 74
Calcium hydroxide (Ca(OH)₂, tên cũ: canxi hiđroxit; còn gọi: vôi tôi) là base, chất rắn màu trắng, ít tan trong nước; phân tử khối 74. Base mạnh (dung dịch làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng): Với acid: Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O.
Cấu tạo của Ca(OH)2
- Ca
- nhóm OH
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
- 1 · Ca có 2e lớp ngoài, dễ nhường
- 2 · Ca nhường e; 2OH nhận
- 3 · Ca²⁺ và 2OH⁻ hút nhau → Ca(OH)₂
Ca(OH)₂ là hợp chất ion gồm một cation Ca²⁺ và hai anion hydroxide OH⁻ (trong OH⁻, O và H liên kết cộng hoá trị). Ở thể rắn các ion xếp thành mạng lớp kiểu brucite Mg(OH)₂: mỗi lớp là Ca²⁺ kẹp giữa hai lớp OH⁻, các lớp gắn với nhau bằng liên kết hydrogen (hệ lục phương, a = 0,3585 nm, c = 0,4895 nm — khoáng portlandite). Ca(OH)₂ chỉ tan ít (0,173 g/100 mL ở 20 °C, tích số tan 5,02 × 10⁻⁶) và độ tan còn giảm khi đun nóng; phần đã tan phân li hoàn toàn Ca(OH)₂ → Ca²⁺ + 2OH⁻, vì thế nước vôi trong dù loãng vẫn có pH 12,4 — một base mạnh. Khi nung tới khoảng 512 °C, mạng mất nước thành CaO.
Thông số vật lý của Ca(OH)2
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 74 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Ca 40, O 16, H 1) |
| Khối lượng mol chính xác | 74,092 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (Ca 40,078, O 15,999, H 1,008) |
| Trạng thái, màu | rắn, trắng | |
| Nhiệt độ phân huỷ | 512 °C | Ca(OH)₂ → CaO + H₂O: ở 512 °C áp suất hơi nước cân bằng đạt 101 kPa (Wikipedia, mục Reactions; infobox ghi 580 °C mất nước) — không có nhiệt độ nóng chảy |
| Khối lượng riêng | 2,211 g/cm³ | bột trắng, không mùi |
| Độ tan trong nước | 0,173 g/100 mL | ở 20 °C; ít tan và giảm khi đun nóng: 0,189 g ở 0 °C, 0,141 g ở 40 °C, 0,068 g ở 100 °C (Wikipedia, bảng độ tan); Ksp = 5,02 × 10⁻⁶ ở 25 °C; thêm Ca²⁺ hoặc OH⁻ làm độ tan giảm mạnh (hiệu ứng ion chung) |
| pH nước vôi trong (dung dịch bão hoà) | 12,4 | khoảng 1,5 g/L ở 25 °C; phần tan phân li hoàn toàn Ca(OH)₂ → Ca²⁺ + 2OH⁻ — base mạnh nhưng nồng độ bị giới hạn bởi độ tan |
| Cấu tạo | hợp chất ion: Ca²⁺ + 2OH⁻ | mạng lớp kiểu brucite Mg(OH)₂ (kiểu CdI₂), giữa các lớp là liên kết hydrogen; hệ lục phương, a = 0,3585 nm, c = 0,4895 nm (khoáng portlandite) |
| Nhiệt tạo thành chuẩn | −987 kJ/mol | tôi vôi CaO + H₂O → Ca(OH)₂ toả nhiều nhiệt |
| Tên gọi | vôi tôi, vôi ngậm nước; nước vôi trong; vôi sữa | nước vôi trong (limewater) là dung dịch bão hoà đã lọc; vôi sữa (milk of lime) là huyền phù Ca(OH)₂ dư trong nước; phụ gia thực phẩm E526 |
| Sản lượng thế giới | ≈ 125 triệu tấn/năm | sản xuất bằng cách tôi vôi sống; tôi vôi và nung vôi là hai trong những phản ứng hoá học lâu đời nhất (từ khoảng 7000 TCN) |
| LD50 (chuột, đường miệng) | 7 340 mg/kg | không độc cấp; nguy hiểm là tính ăn mòn của base và bụi (giới hạn bụi tổng 15 mg/m³, bụi hô hấp 5 mg/m³ theo OSHA PEL) |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của Ca(OH)2
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Ca calcium | 40 | 1 | 40 | 54,05 % |
| O oxygen | 16 | 2 | 32 | 43,24 % |
| H hydrogen | 1 | 2 | 2 | 2,70 % |
| TổngPhân tử khối Ca(OH)2 | 5 | 74 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Ca = 40 ÷ 74 × 100 % = 54,1 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 74
- 18,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế Ca(OH)2
Tôi vôi: CaO + H₂O → Ca(OH)₂ (toả nhiều nhiệt); CaO thu được bằng cách nung đá vôi.
Tính chất hoá học của Ca(OH)2
Base mạnh (dung dịch làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng):
- Với acid: Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O.
- Với acidic oxide: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃↓ + H₂O (nước vôi trong hoá đục; CO₂ dư làm kết tủa tan tạo Ca(HCO₃)₂); Ca(OH)₂ + SO₂ → CaSO₃ + H₂O.
- Với dung dịch muối: Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaOH; Ca(OH)₂ + 2NH₄Cl → CaCl₂ + 2NH₃ + 2H₂O (điều chế NH₃).
- Với clo (điều chế clorua vôi): Ca(OH)₂ + Cl₂ → CaOCl₂ + H₂O.
Lỗi thường gặp với Ca(OH)2
- Nhầm vôi sống (CaO), vôi tôi (Ca(OH)₂), nước vôi trong và vôi sữa. Nung đá vôi được vôi sống CaO; tôi vôi (CaO + H₂O → Ca(OH)₂, toả nhiều nhiệt) được vôi tôi; hoà vôi tôi vào nước rồi lọc được nước vôi trong (dung dịch bão hoà, chỉ ≈ 0,17 g/100 mL); không lọc, còn Ca(OH)₂ lơ lửng thì là vôi sữa. Bốn tên gọi là hai chất ở các dạng khác nhau, không phải bốn chất.
- Xếp Ca(OH)₂ vào base yếu vì "ít tan". Độ tan và độ mạnh của base là hai chuyện khác nhau: Ca(OH)₂ ít tan, nhưng phần đã tan phân li hoàn toàn Ca(OH)₂ → Ca²⁺ + 2OH⁻, nước vôi trong có pH 12,4 — đó là base mạnh. Chỉ không pha được dung dịch Ca(OH)₂ 1 M như NaOH vì nồng độ tối đa chỉ khoảng 0,02 M (1,5 g/L ở 25 °C).
- Sục CO₂ dư vào nước vôi trong rồi kết luận "không có hiện tượng", hoặc tính khối lượng kết tủa mà không xét tỉ lệ mol. Lúc đầu kết tủa trắng: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O; CO₂ dư hoà tan kết tủa: CaCO₃ + CO₂ + H₂O → Ca(HCO₃)₂, dung dịch trong trở lại. Với bài toán, tính T = n(CO₂)/n(Ca(OH)₂): T ≤ 1 chỉ có CaCO₃, T ≥ 2 chỉ có Ca(HCO₃)₂, ở giữa có cả hai — kết tủa cực đại khi T = 1 rồi giảm.
- Đun nóng để hoà tan thêm Ca(OH)₂. Trái với đa số chất rắn, Ca(OH)₂ tan ít hơn khi nóng: 0,189 g/100 mL ở 0 °C chỉ còn 0,068 g ở 100 °C. Đun nước vôi trong bão hoà làm nó vẩn đục vì Ca(OH)₂ kết tủa bớt; muốn pha nước vôi trong đậm nhất phải dùng nước nguội và lọc.
- Để lọ nước vôi trong hở nắp rồi đem nhận biết CO₂. Nước vôi trong hấp thụ CO₂ của không khí tạo lớp váng CaCO₃ trên mặt và mất dần Ca(OH)₂; dung dịch cũ có thể không còn đủ base để làm đục rõ. Phải đậy kín, gạn bỏ váng hoặc pha mới trước khi dùng.
Ứng dụng của Ca(OH)2
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Vữa vôi, vôi quét tường, vật liệu xây dựng | Vữa vôi (không thuỷ lực) đông cứng nhờ Ca(OH)₂ hấp thụ CO₂ không khí thành CaCO₃ kết dính cát: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O, nên phải tiếp xúc không khí, không đông cứng dưới nước hay trong lõi tường dày; Ca(OH)₂ không ăn mòn sắt thép (bị thụ động hoá) |
| Xử lý nước: làm mềm nước cứng tạm thời, keo tụ, trung hoà nước thải, nâng pH nước cấp | Ca(OH)₂ + Ca(HCO₃)₂ → 2CaCO₃ + 2H₂O loại bỏ Ca²⁺ của nước cứng tạm thời; tạo kết tủa xốp kéo theo các hạt lơ lửng (keo tụ); base rẻ, ít độc, và vì ít tan nên không đẩy pH lên quá cao |
| Sản xuất NaOH trong nhà máy giấy kraft (khâu kiềm hoá) | Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ + 2NaOH: CaCO₃ ít tan kết tủa và được lọc bỏ, dung dịch còn lại là NaOH — cũng là cách điều chế NaOH trong phòng thí nghiệm |
| Nông nghiệp: khử chua đất, thuốc trừ nấm cho cây ăn quả, thành phần dung dịch Bordeaux | Base trung hoà acid trong đất; phun nước vôi lên cây rụng lá mùa đông ngừa bệnh loét thân do nấm (phun khi cây ngủ đông để không cháy lá); Bordeaux là hỗn hợp CuSO₄ và vôi tôi |
| Thực phẩm E526: làm trong nước mía, ngâm ngô (nixtamal), trứng bắc thảo, muối dưa chuột; vôi ăn trầu | Base yếu về nồng độ và ít độc: kết tủa tạp chất trong nước mía, tách vỏ hạt ngô và giải phóng niacin; trong miếng trầu, vôi giữ chất kích thích của cau ở dạng base để hấp thu qua niêm mạc |
| Nhận biết CO₂ và điều chế NH₃ trong phòng thí nghiệm | CO₂ làm nước vôi trong hoá đục: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O (SO₂ cũng làm đục, tạo CaSO₃); base mạnh đẩy NH₃ khỏi muối ammonium: Ca(OH)₂ + 2NH₄Cl → CaCl₂ + 2NH₃ + 2H₂O |
| Nha khoa, bể cá san hô (Kalkwasser), thuộc da (tẩy lông) | Tính base diệt khuẩn và kích thích tạo mô cứng trong điều trị tuỷ răng; nước vôi trong cấp Ca²⁺ và độ kiềm cho san hô xây bộ xương aragonite; base làm lông tách khỏi da thuộc |
Nhận biết Ca(OH)2
Dung dịch làm quỳ tím hoá xanh; sục CO₂ vào thấy vẩn đục trắng (CaCO₃); dung dịch Na₂CO₃ cho kết tủa trắng.
An toàn và bảo quản Ca(OH)2
Ăn mòn (GHS05), kích ứng (GHS07) — H318: gây tổn thương mắt nghiêm trọng; H315: gây kích ứng da; H335: có thể gây kích ứng đường hô hấp (theo thông báo doanh nghiệp)
Calcium dihydroxide không có phân loại hài hoà (ECHA C&L); nhãn trên lấy từ nhóm thông báo doanh nghiệp được ECHA đánh dấu nổi bật (nguồn REACH Joint, khoảng 41,18 % số thông báo C&L/CLP): Eye Dam. 1 (H318), Skin Irrit. 2 (H315), STOT SE 3 (H335), hình đồ GHS05/07, từ cảnh báo "Danger"; 26,97 % chỉ ghi H318 và 21,94 % ghi Skin Corr. 1B (H314). Vôi tôi không độc cấp (LD50 đường miệng ở chuột 7 340 mg/kg) nhưng là base mạnh: bụi vôi vào mắt gây tổn thương nặng, tiếp xúc lâu gây bỏng da. Tôi vôi từ CaO toả nhiều nhiệt, hỗn hợp sôi bắn ra gây bỏng nhiệt lẫn bỏng kiềm. Giới hạn bụi: 15 mg/m³ tổng, 5 mg/m³ hô hấp (OSHA PEL).
Bụi hoặc nước vôi vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế. Dính da: phủi bột khô rồi rửa nhiều nước; không bôi acid. Hít bụi: ra chỗ thoáng. Đổ vãi: gom khô, lau ướt.
Bảo quản: Bao, lọ kín, nơi khô: để hở Ca(OH)₂ hút CO₂ không khí chuyển dần thành CaCO₃ (mất tính base); nước vôi trong đậy kín, gạn bỏ váng trước khi dùng. Để xa acid và muối ammonium (sinh NH₃). Vôi sống CaO thì phải để xa nước vì tôi vôi toả nhiệt mạnh.
Phản ứng tiêu biểu của Ca(OH)2 (10)
- Sục CO₂ vào nước vôi trongCa(OH)2 + CO2 CaCO3 + H2O
- Ca(OH)₂ tác dụng với HClCa(OH)2 + 2HCl CaCl2 + 2H2O
- Ca(OH)₂ tác dụng với H₂SO₄Ca(OH)2 + H2SO4 CaSO4 + 2H2O
- CaO tác dụng với nước (tôi vôi)CaO + H2O Ca(OH)2
- SO₂ tác dụng với nước vôi trongSO2 + Ca(OH)2 CaSO3 + H2O
- Na₂CO₃ tác dụng với Ca(OH)₂Na2CO3 + Ca(OH)2 CaCO3 + 2NaOH
- Canxi tác dụng với nướcCa + 2H2O Ca(OH)2 + H2
- Điều chế NH₃ từ NH₄Cl và Ca(OH)₂2NH4Cl + Ca(OH)2 CaCl2 + 2NH3 + 2H2O
- Làm mềm nước cứng bằng Ca(OH)₂Ca(HCO3)2 + Ca(OH)2 2CaCO3 + 2H2O
- Điều chế acetylene từ đất đènCaC2 + 2H2O C2H2 + Ca(OH)2
Tự luyện về Ca(OH)2
Gom từ bài tập của các phản ứng có calcium hydroxide và câu hỏi riêng cho chất.
1. Hiện tượng khi sục từ từ khí CO₂ (vừa đủ) vào dung dịch nước vôi trong là
A. không có hiện tượngB. dung dịch vẩn đục trắngC. sủi bọt khí không màuD. dung dịch chuyển màu xanh
Đáp án B. Tạo kết tủa CaCO₃ màu trắng — đây là cách nhận biết khí CO₂.
2. Hệ số của HCl trong phương trình Ca(OH)₂ + HCl → CaCl₂ + H₂O là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án B. Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Ca(OH)₂ + H₂SO₄ → CaSO₄ + H₂O là
A. 4B. 5C. 6D. 7
Đáp án B. Ca(OH)₂ + H₂SO₄ → CaSO₄ + 2H₂O: 1 + 1 + 1 + 2 = 5.
4. Hấp thụ hoàn toàn 0,15 mol CO₂ vào dung dịch chứa 0,1 mol Ca(OH)₂. Sản phẩm thu được gồm
A. chỉ CaCO₃B. chỉ Ca(HCO₃)₂C. CaCO₃ và Ca(HCO₃)₂D. CaCO₃ và Ca(OH)₂ dư
Đáp án C. T = n(CO₂)/n(Ca(OH)₂) = 1,5, nằm giữa 1 và 2 nên tạo cả hai muối: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O và Ca(OH)₂ + 2CO₂ → Ca(HCO₃)₂. Giải hệ: 0,05 mol CaCO₃ (kết tủa) và 0,05 mol Ca(HCO₃)₂ (tan).
5. Đun nóng dung dịch nước vôi trong bão hoà (đậy kín, không có CO₂). Hiện tượng quan sát được là
A. dung dịch vẩn đục vì Ca(OH)₂ kết tủa bớtB. dung dịch trong hơn vì tan thêm Ca(OH)₂C. không có hiện tượng gìD. có khí thoát ra
Đáp án A. Độ tan của Ca(OH)₂ giảm khi tăng nhiệt độ (0,173 g/100 mL ở 20 °C, 0,068 g ở 100 °C) nên dung dịch bão hoà khi đun sẽ dư Ca(OH)₂ và kết tủa lại, vẩn đục. Không có khí vì Ca(OH)₂ chỉ mất nước thành CaO ở khoảng 512 °C.
6. Thuốc thử nào phân biệt được dung dịch Ca(OH)₂ với dung dịch NaOH?
A. Quỳ tímB. PhenolphthaleinC. Dung dịch Na₂CO₃D. Dung dịch HCl
Đáp án C. Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ + 2NaOH cho kết tủa trắng, còn NaOH không phản ứng với Na₂CO₃. Quỳ tím và phenolphthalein đổi màu với cả hai base; HCl trung hoà cả hai mà không có hiện tượng nhìn thấy.
Câu hỏi thường gặp về Ca(OH)2
Ca(OH)₂ có tan trong nước không?
Ít tan: 0,173 g/100 mL ở 20 °C (khoảng 1,5 g/L ở 25 °C), và tan ít hơn khi đun nóng (0,068 g/100 mL ở 100 °C). Vì thế cho vôi tôi vào nước ta được huyền phù trắng (vôi sữa); lọc bỏ phần không tan mới được nước vôi trong — một dung dịch loãng nhưng vẫn có pH 12,4. Muốn hoà tan thêm phải dùng nước lạnh chứ không phải nước nóng.
Nước vôi trong là gì?
Là dung dịch bão hoà Ca(OH)₂ trong nước đã lọc bỏ phần không tan: trong suốt, không màu, vị chát, pH 12,4, chỉ chứa khoảng 1,5 g Ca(OH)₂ mỗi lít (25 °C). Dùng để nhận biết CO₂ (hoá đục vì tạo CaCO₃), làm mềm nước cứng tạm thời, ngâm hồng cho hết chát, và trong bể cá san hô (Kalkwasser). Để hở nắp, nó hút CO₂ không khí thành váng CaCO₃.
Vôi sống và vôi tôi khác nhau thế nào?
Vôi sống là CaO (calcium oxide) — sản phẩm nung đá vôi, gặp nước phản ứng dữ dội, toả nhiều nhiệt; vôi tôi là Ca(OH)₂ (calcium hydroxide) — sản phẩm của phản ứng đó: CaO + H₂O → Ca(OH)₂. Vôi tôi dịu hơn vôi sống nên mới dùng làm vữa, quét tường, khử chua đất, còn vôi sống chủ yếu để tôi thành vôi tôi. Phân biệt cả nước vôi trong và vôi sữa ở mục Lỗi thường gặp.
Ca(OH)₂ có độc không?
Không độc cấp (LD50 đường miệng ở chuột 7 340 mg/kg), là phụ gia thực phẩm E526 và vôi ăn trầu. Nguy hiểm nằm ở tính base mạnh: bụi vôi vào mắt gây tổn thương nặng (H318 theo thông báo doanh nghiệp ở ECHA), tiếp xúc lâu gây kích ứng, bỏng da; hít bụi gây kích ứng đường hô hấp. Vôi tôi cũng an toàn hơn vôi sống, chất toả nhiều nhiệt khi gặp nước.
Ca(OH)₂ là base mạnh hay yếu?
Base mạnh: phần đã tan phân li hoàn toàn thành Ca²⁺ và 2OH⁻, nước vôi trong có pH 12,4. "Ít tan" không phải "base yếu" — xem mục Lỗi thường gặp.
Vì sao bón vôi khử chua được đất, ao nuôi?
Vì Ca(OH)₂ là base, trung hoà acid trong đất và nước: Ca(OH)₂ + 2H⁺ → Ca²⁺ + 2H₂O, nâng pH lên vùng cây trồng, tôm cá sống được; đồng thời cấp Ca²⁺ và kết tủa các hạt lơ lửng làm nước trong hơn (keo tụ). Vì ít tan, vôi tôi nâng pH từ từ, không đẩy pH lên quá cao như NaOH; bột đá vôi CaCO₃ còn dịu hơn nữa và không gây bỏng cây.
Ca(OH)2 và NaOH
| Ca(OH)2 | NaOH | |
|---|---|---|
| Loại base | mạnh, ít tan (kiềm thổ) | mạnh, tan rất nhiều (kiềm) |
| Độ tan ở 20 °C | 0,173 g/100 mL, giảm khi đun nóng | 109 g/100 mL (bảng độ tan), tăng khi đun nóng (174 g ở 60 °C) |
| pH dung dịch | bão hoà: 12,4 | 0,1 M: ≈ 13; dung dịch đặc còn cao hơn |
| Dạng dùng | bột, vôi sữa (huyền phù), nước vôi trong | vảy, viên; dung dịch mọi nồng độ |
| Khi nung | mất nước từ 512 °C thành CaO | nóng chảy ở 318 °C, không phân huỷ |
| Với CO₂ | kết tủa trắng CaCO₃ (nhận biết CO₂); dư CO₂ kết tủa tan | tạo Na₂CO₃, NaHCO₃ tan — không có hiện tượng |
| Với Na₂CO₃ | kết tủa CaCO₃ — điều chế NaOH | không phản ứng |
| Nguồn, sản lượng | tôi vôi sống từ đá vôi; ≈ 125 triệu tấn/năm | điện phân dung dịch NaCl; ≈ 83 triệu tấn (2022) |
| Ứng dụng chính | vữa, xử lý nước, khử chua, thực phẩm E526 | xà phòng, giấy, hoá chất, thông cống |
| Phân loại (ECHA) | không hài hoà; thông báo DN: H315, H318, H335 (GHS05/07) | hài hoà: H314 Skin Corr. 1A (GHS05) |
| LD50 đường miệng (chuột) | 7 340 mg/kg | 140–340 mg/kg |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 9 Base. Thang pH (base tan/kiềm, Ca(OH)₂ ít tan, quỳ tím, phenolphthalein, pH).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (độ tan của hydroxide kim loại nhóm IIA, nước vôi trong nhận biết CO₂, đá vôi – vôi sống – vôi tôi, nước cứng tạm thời và cách làm mềm bằng Ca(OH)₂, ứng dụng của vôi).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (base mạnh phân li hoàn toàn, pH), bài 5 Ammonia. Muối ammonium (điều chế NH₃ từ muối ammonium và Ca(OH)₂).
- Wikipedia, "Calcium hydroxide" (infobox dẫn CRC Handbook 84th; mục Solubility, Reactions, Structure and preparation, Uses, Food industry, Asian uses, Hobby uses, Limewater, Health risks), en.wikipedia.org — M 74,093, khối lượng riêng 2,211 g/cm³, 580 °C mất nước (infobox), 512 °C áp suất hơi nước 101 kPa, độ tan 1,89 g/L (0 °C) đến 0,66 g/L (100 °C), 1,5 g/L (25 °C), Ksp 5,02 × 10⁻⁶, hiệu ứng ion chung, pH 12,4, cấu trúc brucite/CdI₂ với liên kết hydrogen giữa các lớp, lục phương a = 0,35853 nm, c = 0,4895 nm, ΔfH° −987 kJ/mol, 125 triệu tấn/năm, tôi vôi từ 7000 TCN, E526, tên hydrated/slaked/pickling lime, limewater/milk of lime, Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ (đục) rồi Ca(HCO₃)₂ (trong), Ca(OH)₂ + SO₂ → CaSO₃, không ăn mòn sắt thép, làm mềm nước, trung hoà nước thải, keo tụ, nâng pH nước cấp, kiềm hoá kraft, thuốc trừ nấm cây ăn quả phun mùa đông, nha khoa, làm trong nước mía, nixtamal (niacin), trứng bắc thảo, dưa muối, trầu cau (chuna), Kalkwasser/aragonite, thuộc da, LD50 7 340 mg/kg (chuột, đường miệng), PEL 15/5 mg/m³, REL 5 mg/m³, bỏng da nhưng không độc cấp.
- Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Ca(OH)₂: 0,189 (0 °C), 0,182 (10 °C), 0,173 (20 °C), 0,16 (30 °C), 0,141 (40 °C), 0,121 (60 °C), 0,086 (80 °C), 0,076 (90 °C), 0,068 (100 °C); NaOH: 109 (20 °C), 174 (60 °C) (thongSo, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Lime mortar" (mục Hydraulic and non-hydraulic lime) và "Bordeaux mixture", en.wikipedia.org — vữa vôi không thuỷ lực đông cứng bằng carbonat hoá với CO₂ không khí, không đông cứng dưới nước hay trong tường dày; Bordeaux là hỗn hợp CuSO₄ với vôi (ứng dụng).
- Wikipedia, "Sodium hydroxide" (infobox; mục Physical properties), en.wikipedia.org — nóng chảy 318 °C không phân huỷ, LD50 140–340 mg/kg (chuột, đường miệng), sản lượng ≈ 83 triệu tấn năm 2022 (bảng so sánh; pH 0,1 M ≈ 13 tính từ phân li hoàn toàn).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: calcium dihydroxide, EC 215-137-3, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; thông báo C&L/CLP 41,18 %: STOT SE 3 (H335), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05/07, "Danger"; thông báo khác 26,97 % Eye Dam. 1 (H318), 21,94 % Skin Corr. 1B (H314); sodium hydroxide, chỉ số 011-002-00-6 — hài hoà Skin Corr. 1A (H314), GHS05 (bảng so sánh).
Cùng nhóm base
- NaOH – sodium hydroxide
- NH3 – ammonia
- Cu(OH)2 – copper(II) hydroxide
- KOH – potassium hydroxide
- Ba(OH)2 – barium hydroxide
- Fe(OH)2 – iron(II) hydroxide
- Fe(OH)3 – iron(III) hydroxide
- Mg(OH)2 – magnesium hydroxide
Cập nhật: