Fe(OH)3 – Iron(III) hydroxide

Tên cũ: sắt(III) hiđroxit

  • Base không tan, nâu đỏ
  • Rắn, nâu đỏ
  • Không tan trong nước
  • M = 107

Iron(III) hydroxide (Fe(OH)₃, tên cũ: sắt(III) hiđroxit) là base, chất rắn màu nâu đỏ, không tan trong nước; phân tử khối 107. Base yếu, không tan, kém bền nhiệt; không tan trong dung dịch kiềm (khác Al(OH)₃, Zn(OH)₂).

Cấu tạo của Fe(OH)3

Liên kết ion trong Fe(OH)₃: Fe³⁺ và OH⁻ hút nhauTrong Fe(OH)₃, ion Fe³⁺ và ion OH⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionFe3+Fe³⁺ (2, 8, 13)OH−OH−OH−OH⁻ — O đủ 8ecặp e dùng chung O–H(liên kết cộng hoá trị)trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Fe
  • nhóm OH
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Fe³⁺ và OH⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể Fe(OH)₃

Thông số vật lý của Fe(OH)3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối107tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Fe 56, O 16, H 1)
Khối lượng mol chính xác106,866 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Fe 55,845, O 15,999, H 1,008)
Trạng thái, màurắn, nâu đỏ
Màunâu đỏ (kết tủa)Wikipedia: màu của iron(III) oxide-hydroxide "ranges from yellow through dark-brown to black, depending on the degree of hydration, particle size and shape, and crystal structure"; mẫu FeO(OH) trong infobox được tả là "Vivid, dark orange". Trang này và bài đầy đủ gọi kết tủa sinh ra khi nhỏ kiềm vào dung dịch muối sắt(III) là nâu đỏ
Thành phần thực tếFeO(OH)·nH₂O (iron(III) oxide-hydroxide ngậm nước)Wikipedia: dạng ngậm 1 nước FeO(OH)·H₂O "sometimes incorrectly labelled Fe(OH)₃" và thường được gọi là iron(III) hydroxide; Fe(OH)₃ khan có trong tự nhiên ở dạng khoáng bernalite Fe(OH)₃·nH₂O (n = 0–0,25) rất hiếm. Công thức Fe(OH)₃ và tên iron(III) hydroxide là cách viết của SGK (KHTN 8, bài Base), trang giữ cách viết đó
Độ tan trong nước2,097 × 10⁻⁹ g/100 mLở 20 °C theo bảng độ tan, tính theo Fe(OH)₃; infobox của FeO(OH) ghi "insoluble at pH 7"
Tích số tan2,79 × 10⁻³⁹của Fe(OH)₃, ghi trong infobox bài "Iron(III) oxide-hydroxide"; tích số tan của Fe(OH)₂ là 8,0 × 10⁻¹⁶
Khối lượng riêng4,25 g/cm³ (dạng FeO(OH))infobox "Iron(III) oxide-hydroxide". Nguồn không cho khối lượng riêng của kết tủa ngậm nước, cũng không cho nhiệt độ nóng chảy — chất mất nước và chuyển thành Fe₂O₃ khi nung
Nhiệt độ mất nướckhoảng 200 °C (dạng FeO(OH))theo Wikipedia "Iron(III) oxide": 2FeO(OH) → Fe₂O₃ + H₂O; các dạng ngậm nước của Fe₂O₃ phân huỷ ở 50–150 °C tuỳ dạng. Viết theo công thức của chương trình: 2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O
Cấu hình ion Fe³⁺2, 8, 13 ([Ar]3d⁵)nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng rồi thêm 1 electron lớp sát ngoài — không phải cấu hình khí hiếm
Enthalpy tạo thành chuẩn−832,62 kJ/molNIST WebBook, mục "diiron trioxide hydrate" (CAS 1309-33-7, công thức Fe(OH)₃), chất rắn, Chase 1998 (NIST–JANAF), dữ liệu xét lại lần cuối 6/1966; entropy chuẩn 104,56 J/(mol·K)
Khoảng pH kết tủa6,5–8Wikipedia: iron(III) oxyhydroxide kết tủa từ dung dịch muối sắt(III) ở pH từ 6,5 đến 8
Dạng khoáng FeO(OH)goethite (α), akaganeite (β), lepidocrocite (γ), feroxyhyte (δ)goethite là bột màu ochre từ thời tiền sử; lepidocrocite là gỉ thường gặp ở mặt trong ống và bồn nước bằng thép; limonite — hỗn hợp chủ yếu goethite, lepidocrocite, thạch anh và khoáng sét — là một trong ba loại quặng sắt chính

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Fe(OH)3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Fe 5615652,34 %
O 1634844,86 %
H 1332,80 %
Tổng7107100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Fe = 56 ÷ 107 × 100 % = 52,3 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 107
26,75 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Fe(OH)3

Cho dung dịch kiềm vào dung dịch muối Fe(III): FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaCl; Fe₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Fe(OH)₃↓ + 3Na₂SO₄. Hoặc để Fe(OH)₂ ngoài không khí: 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃.

Tính chất hoá học của Fe(OH)3

Base yếu, không tan, kém bền nhiệt; không tan trong dung dịch kiềm (khác Al(OH)₃, Zn(OH)₂).

  • Với acid: Fe(OH)₃ + 3HCl → FeCl₃ + 3H₂O; 2Fe(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 6H₂O; Fe(OH)₃ + 3HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 3H₂O.
  • Nhiệt phân: 2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O (t°).
  • Không tan trong dung dịch NaOH, không có tính khử (Fe đã ở số oxi hoá +3).

Lỗi thường gặp với Fe(OH)3

  • Nghĩ kết tủa nâu đỏ là đúng các phân tử Fe(OH)₃ như viết trên giấy. Wikipedia ghi chất thật là iron(III) oxide-hydroxide ngậm nước, FeO(OH)·nH₂O, với lượng nước không cố định; dạng ngậm 1 nước "đôi khi bị ghi sai là Fe(OH)₃". Fe(OH)₃ khan đúng nghĩa có trong tự nhiên ở dạng khoáng bernalite rất hiếm. Trong bài tập vẫn viết Fe(OH)₃ và lấy M = 107 theo quy ước của chương trình — chỉ cần nhớ đó là cách viết, không phải mô tả cấu trúc.
  • Cho Fe(OH)₃ tan trong NaOH dư như Al(OH)₃. Theo cách phân loại của chương trình phổ thông, Fe(OH)₃ là base không tan, không tan trong dung dịch kiềm — vì thế nhỏ NaOH dư vào hỗn hợp muối sắt(III) và muối nhôm, kết tủa nâu đỏ còn lại còn kết tủa trắng tan hết. Al(OH)₃ và Zn(OH)₂ mới là hydroxide lưỡng tính.
  • Viết Fe(OH)₃ tác dụng với HNO₃ sinh khí NO như Fe(OH)₂. Sắt trong Fe(OH)₃ đã ở mức +3 — mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt — nên không bị HNO₃ oxi hoá thêm; với HNO₃ hay với HCl đều chỉ là phản ứng trung hoà, không có khí: Fe(OH)₃ + 3HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 3H₂O; Fe(OH)₃ + 3HCl → FeCl₃ + 3H₂O.
  • Nung Fe(OH)₃ rồi ghi sản phẩm là FeO hoặc Fe₃O₄. Nung chỉ làm mất nước, số oxi hoá của sắt giữ nguyên +3: 2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O, dù nung trong không khí hay không. Đó là chỗ khác với Fe(OH)₂, chất có sản phẩm nhiệt phân phụ thuộc vào việc có oxygen hay không.

Ứng dụng của Fe(OH)3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Nhận biết ion Fe³⁺ bằng dung dịch kiềmFe(OH)₃ có tích số tan rất nhỏ (2,79 × 10⁻³⁹) nên chỉ một lượng nhỏ ion Fe³⁺ đã cho kết tủa nâu đỏ ngay khi gặp OH⁻: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl. Màu nâu đỏ xuất hiện ngay từ đầu, khác kết tủa trắng xanh của Fe²⁺ chỉ chuyển nâu đỏ dần
Keo tụ trong xử lí nước sinh hoạt và nước thảiThêm base vào dung dịch FeCl₃ thì bông kết tủa Fe(OH)₃ hình thành và kéo các chất lơ lửng lắng xuống theo — đây là cơ sở của nhóm ứng dụng lớn của muối sắt(III) trong xử lí nước
Bột màu vàng Pigment Yellow 42 trong mỹ phẩm và mực xămDạng FeO(OH)·H₂O được gọi là yellow iron oxide hay Pigment Yellow 42; chất không tan và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cho phép dùng trong mỹ phẩm. Goethite là bột màu ochre từ thời tiền sử
Chất liên kết phosphate trong xử lí nước bể cáWikipedia ghi iron oxide-hydroxide được dùng để giữ ion phosphate trong nước bể cá; tương tự, Fe³⁺ trong xử lí nước thải kết tủa phosphate thành FePO₄ không tan
Thuốc điều trị thiếu máu do thiếu sắt (iron polymaltose)Wikipedia xếp iron polymaltose — một chế phẩm của iron(III) oxyhydroxide — vào nhóm thuốc điều trị thiếu máu do thiếu sắt; bài đầy đủ cùng trang ghi công dụng bổ sung sắt ở dạng hỗn dịch

Nhận biết Fe(OH)3

Kết tủa nâu đỏ xuất hiện khi thêm NaOH hoặc NH₃ vào dung dịch Fe³⁺; không tan trong NaOH dư (phân biệt với Al(OH)₃ trắng keo tan trong kiềm); tan trong acid cho dung dịch vàng nâu.

An toàn và bảo quản Fe(OH)3

Không xếp loại nguy hiểm theo phân loại hài hoà CLP (ECHA): diiron trioxide hydrate (EC 215-166-1, công thức Fe(OH)₃) không có phân loại hài hoà. Có 2 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo: mục nổi bật chiếm 61,9 % số thông báo và ghi "Not classified"; mục còn lại chiếm 38,1 % ghi STOT SE 3 (H335, kích ứng đường hô hấp) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319) với hình đồ GHS07. Infobox bài "Iron(III) oxide-hydroxide" ghi chỉ số NFPA sức khoẻ 1, cháy 0, phản ứng 0. Áp cho chất rắn dạng bột; nguồn không cho giá trị LD50 nên trang không ghi.

Bụi vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng. Dính da: rửa bằng nước và xà phòng — vết nâu đỏ bám dai, rửa được bằng dung dịch acid loãng. Hít nhiều bụi: ra chỗ thoáng. Đổ vãi: lau ướt hoặc quét gom, tránh làm bụi bay.

Bảo quản: Lọ kín nơi khô để bột không vón cục và không bay bụi; để xa acid vì Fe(OH)₃ tan trong acid. Kết tủa mới điều chế giữ nhiều nước, để lâu hoặc sấy nóng sẽ mất nước dần và đổi thành oxide.

Phản ứng tiêu biểu của Fe(OH)3 (5)

Tự luyện về Fe(OH)3

Gom từ bài tập của các phản ứng có iron(iii) hydroxide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hệ số của HCl trong phương trình Fe(OH)₃ + HCl → FeCl₃ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 6

Đáp án C. Fe(OH)₃ + 3HCl → FeCl₃ + 3H₂O.

2. Hệ số của NaOH trong phương trình NaOH + FeCl₃ → Fe(OH)₃ + NaCl là

A. 1B. 2C. 3D. 6

Đáp án C. 3NaOH + FeCl₃ → Fe(OH)₃ + 3NaCl.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + H₂O là

A. 4B. 5C. 6D. 7

Đáp án C. 2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O: 2 + 1 + 3 = 6.

4. Nung 21,4 g Fe(OH)₃ đến khối lượng không đổi. Khối lượng chất rắn thu được là (Fe = 56, O = 16, H = 1)

A. 14,4 gB. 16,0 gC. 18,0 gD. 32,0 g

Đáp án B. M(Fe(OH)₃) = 56 + 3 × 17 = 107 nên n = 21,4 / 107 = 0,2 mol. 2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O cho 0,1 mol Fe₂O₃; m = 0,1 × 160 = 16,0 g. Đáp án 14,4 g là khi viết nhầm sản phẩm thành FeO (0,2 × 72); đáp án 32,0 g là khi quên hệ số 2.

5. Nhỏ từ từ dung dịch NaOH đến dư vào dung dịch chứa FeCl₃ và AlCl₃. Kết tủa còn lại sau cùng là

A. Fe(OH)₃B. Al(OH)₃C. Fe(OH)₃ và Al(OH)₃D. Không còn kết tủa

Đáp án A. Lúc đầu cả hai cùng kết tủa: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl; AlCl₃ + 3NaOH → Al(OH)₃ + 3NaCl. Khi NaOH dư, Al(OH)₃ lưỡng tính tan ra: Al(OH)₃ + NaOH → NaAlO₂ + 2H₂O, còn Fe(OH)₃ không tan trong kiềm nên kết tủa nâu đỏ ở lại.

6. Cho dung dịch chứa 0,1 mol Fe₂(SO₄)₃ tác dụng với dung dịch NaOH dư. Khối lượng kết tủa thu được là (Fe = 56, O = 16, H = 1)

A. 10,7 gB. 21,4 gC. 32,1 gD. 42,8 g

Đáp án B. Fe₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Fe(OH)₃ + 3Na₂SO₄: mỗi mol muối có 2 mol Fe³⁺ nên cho 2 mol Fe(OH)₃. n(Fe(OH)₃) = 0,2 mol; m = 0,2 × 107 = 21,4 g. Đáp án 10,7 g là khi quên rằng một phân tử muối có hai ion Fe³⁺.

Câu hỏi thường gặp về Fe(OH)3

Fe(OH)₃ màu gì?

Kết tủa Fe(OH)₃ màu nâu đỏ — màu thấy ngay khi nhỏ dung dịch kiềm vào dung dịch muối sắt(III). Chất thật của kết tủa là FeO(OH) ngậm nước, màu có thể từ vàng qua nâu sẫm tuỳ mức ngậm nước và kích thước hạt.

Fe(OH)₃ có tan trong nước không?

Không tan: khoảng 2,097 × 10⁻⁹ g trong 100 mL nước ở 20 °C, còn ít tan hơn Fe(OH)₂ nhiều. Nó tan trong acid: Fe(OH)₃ + 3HCl → FeCl₃ + 3H₂O, cho dung dịch vàng nâu.

Fe(OH)₃ có tan trong NaOH không?

Không. Fe(OH)₃ là base không tan và không lưỡng tính như Al(OH)₃ hay Zn(OH)₂, nên kết tủa nâu đỏ vẫn còn khi thêm NaOH dư — xem mục Lỗi thường gặp.

Nhiệt phân Fe(OH)₃ thu được gì?

Thu được Fe₂O₃ màu nâu đỏ và hơi nước: 2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O. Dạng FeO(OH) mất nước ở khoảng 200 °C.

Fe(OH)₃ có phải là gỉ sắt không?

Gần như cùng họ chất nhưng không trùng: gỉ sắt chứa các dạng iron(III) oxide-hydroxide ngậm nước — ví dụ lepidocrocite là gỉ ở mặt trong ống nước bằng thép — trong khi Fe(OH)₃ trên giấy là một công thức quy ước. Gỉ là hỗn hợp không có thành phần cố định.

Fe(OH)₃ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà; mục nổi bật trong thông báo của doanh nghiệp (61,9 %) ghi "Not classified", nhóm 38,1 % còn lại ghi gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Chất được dùng làm bột màu trong mỹ phẩm — chi tiết ở mục An toàn.

Fe(OH)3 và Fe(OH)2

Fe(OH)3Fe(OH)2
Số oxi hoá của sắt+3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt)+2 (mức trung gian: vừa khử được, vừa bị khử)
Màukết tủa nâu đỏ; dạng FeO(OH) có màu từ vàng qua nâu sẫm đến đen tuỳ mức ngậm nước, kích thước và hình dạng hạttrắng khi tinh khiết; kết tủa thường thấy trắng xanh, để ngoài không khí hoá nâu đỏ
Thành phần thực tếiron(III) oxide-hydroxide ngậm nước FeO(OH)·nH₂O; Fe(OH)₃ khan có trong tự nhiên ở dạng khoáng bernalite rất hiếmđúng công thức Fe(OH)₂, tinh thể kiểu brucite như Mg(OH)₂
Độ tan trong nước2,097 × 10⁻⁹ g/100 mL ở 20 °C5,255 × 10⁻⁵ g/100 mL ở 20 °C
Tích số tan2,79 × 10⁻³⁹8,0 × 10⁻¹⁶
Khối lượng riêng4,25 g/cm³ (số của FeO(OH))3,4 g/cm³
Enthalpy tạo thành chuẩn (NIST)−832,62 kJ/mol (NIST ghi theo công thức Fe(OH)₃)−574,04 kJ/mol
Với oxygen không khíkhông phản ứng — sắt đã ở mức +3bị oxi hoá: 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃
Với HNO₃ loãngchỉ trung hoà, không có khí: Fe(OH)₃ + 3HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 3H₂Obị oxi hoá, có khí NO: 3Fe(OH)₂ + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 8H₂O
Khi nung2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O; dạng FeO(OH) mất nước ở khoảng 200 °Ckhông có không khí: Fe(OH)₂ → FeO + H₂O; trong không khí: 4Fe(OH)₂ + O₂ → 2Fe₂O₃ + 4H₂O
Điều chếmuối sắt(III) với kiềm: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl; kết tủa ở pH 6,5–8muối sắt(II) với kiềm, dung dịch đã đuổi oxygen: FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + Na₂SO₄
Phân loại (ECHA)diiron trioxide hydrate, EC 215-166-1 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (61,9 %) ghi "Not classified", 38,1 % ghi H315, H319, H335iron dihydroxide, EC 242-456-5 — không có phân loại hài hoà; 1 mục doanh nghiệp (100 %) ghi "Not classified"

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 9 Base. Thang pH (tr.40: tên gọi Fe(OH)₃ là iron(III) hydroxide; bảng tính tan xếp hydroxide của Fe(III) vào loại không tan; tr.41: Fe(OH)₃ phản ứng với dung dịch acid tạo muối và nước) và quy ước nguyên tử khối làm tròn Fe = 56, O = 16, H = 1 dùng cho câu tự luyện.
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (tr.131: Fe → Fe³⁺ + 3e, [Ar]3d⁵; tr.133: ion kim loại chuyển tiếp thường được nhận biết qua màu của hợp chất ít tan, thí nghiệm nhỏ dung dịch NaOH 1 M vào dung dịch FeCl₃ 1 M).
  3. Wikipedia, "Iron(III) oxide-hydroxide" (infobox; mục Natural occurrences, Properties, Structure, Chemistry, Uses, Medication, Production), en.wikipedia.org — FeO(OH)·H₂O "sometimes incorrectly labelled Fe(OH)₃" và "often referred to as iron(III) hydroxide, hydrated iron oxide, yellow iron oxide, or Pigment Yellow 42", khoáng bernalite Fe(OH)₃·nH₂O (n = 0,0–0,25) rất hiếm, goethite (α, bột màu ochre từ thời tiền sử), akaganeite (β), lepidocrocite (γ, "commonly encountered as rust on the inside of steel water pipes and tanks"), feroxyhyte (δ), limonite là hỗn hợp chủ yếu goethite, lepidocrocite, thạch anh và khoáng sét và "is one of the three major iron ores", ferrihydrite, màu "ranges from yellow through dark-brown to black, depending on the degree of hydration, particle size and shape, and crystal structure", infobox "Vivid, dark orange, opaque crystals", khối lượng riêng 4,25 g/cm³, "insoluble at pH 7", tích số tan 2,79 × 10⁻³⁹ cho Fe(OH)₃, NFPA 1 – 0 – 0, β-FeOOH khi nung kết tinh lại thành α-Fe₂O₃, Pigment Yellow 42 được FDA cho phép trong mỹ phẩm và dùng trong mực xăm, chất liên kết phosphate cho bể cá, iron polymaltose điều trị thiếu máu do thiếu sắt, kết tủa từ dung dịch muối sắt(III) ở pH 6,5–8, FeCl₃ + 3NaOH → FeO(OH)·H₂O + 3NaCl, 4Fe(OH)₂ + O₂ → 4FeO(OH) + 2H₂O (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
  4. Wikipedia, "Iron(III) oxide" (infobox; mục Hydrated iron(III) oxides, Preparation), en.wikipedia.org — "The resulting hydrated iron(III) oxide, written here as FeO(OH), dehydrates around 200 °C" với 2FeO(OH) → Fe₂O₃ + H₂O; các dạng ngậm nước của Fe₂O₃ phân huỷ ở 50 °C (α-dihydrate), 92 °C (α-monohydrate), 105 °C (β-dihydrate), 150 °C (β-monohydrate) — tức 50–150 °C (thongSo, FAQ, bảng so sánh; cùng số với trang Fe₂O₃ của site).
  5. Wikipedia, "Iron(III) chloride" (mục Uses), en.wikipedia.org — "The largest applications of iron(III) chloride are sewage treatment and drinking water production": thêm base vào dung dịch FeCl₃ tạo bông kết tủa Fe(OH)₃ kéo chất lơ lửng lắng xuống; Fe³⁺ kết tủa phosphate thành FePO₄ (ứng dụng; cùng nguồn với trang FeCl₃ của site).
  6. Wikipedia, "Solubility table" (bảng I, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Fe(OH)₃: 2,097 × 10⁻⁹ ở 20 °C; Fe(OH)₂: 5,255 × 10⁻⁵ ở 20 °C (thongSo, FAQ, bảng so sánh).
  7. Wikipedia, "Iron(II) hydroxide" (infobox dẫn CRC Handbook 87th; mục Preparation and reactions, Structure), en.wikipedia.org — "a white solid, but even traces of oxygen impart a greenish tinge", khối lượng riêng 3,4 g/cm³, tích số tan 8,0 × 10⁻¹⁶, cấu trúc kiểu brucite như Mg(OH)₂, FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + Na₂SO₄ (bảng so sánh, giữ đúng như trang Fe(OH)₂ của site).
  8. NIST Chemistry WebBook, SRD 69: diiron trioxide hydrate, CAS 1309-33-7 (công thức Fe(OH)₃), mục Condensed phase thermochemistry data, webbook.nist.gov — ΔfH° rắn −832,62 kJ/mol, S° rắn 104,56 J/(mol·K) (Chase 1998, NIST–JANAF, dữ liệu xét lại lần cuối 6/1966); không có dữ liệu chuyển pha. Iron dihydroxide, CAS 18624-44-7: ΔfH° rắn −574,04 kJ/mol (thongSo, bảng so sánh).
  9. ECHA CHEM, C&L Inventory: diiron trioxide hydrate, EC 215-166-1, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 2 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo (nguồn CLP Submission): mục nổi bật 61,9 % ghi "Not classified"; 38,1 % ghi STOT SE 3 (H335, phổi) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS07. Iron dihydroxide, EC 242-456-5 — không có phân loại hài hoà; 1 mục (100 %) ghi "Not classified" (an toàn, FAQ, bảng so sánh).

Cùng nhóm base

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: