Fe(OH)2 – Sắt(II) hiđroxit
Tên theo chương trình 2018: iron(II) hydroxide
- Phân tử khối
- 90
- Loại
- Base
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng xanh, hoá nâu đỏ dần trong không khí
- Tính tan
- Không tan trong nước
Tính chất hoá học
Base yếu, không tan, có tính khử (Fe⁺² → Fe⁺³) nên dễ bị oxi hoá ngay trong không khí ẩm.
- Tính base — với acid thường: Fe(OH)₂ + 2HCl → FeCl₂ + 2H₂O; Fe(OH)₂ + H₂SO₄ (loãng) → FeSO₄ + 2H₂O.
- Tính khử — với oxygen không khí (kết tủa trắng xanh chuyển nâu đỏ): 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃.
- Tính khử — với acid có tính oxi hoá: 3Fe(OH)₂ + 10HNO₃ (loãng) → 3Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 8H₂O.
- Nhiệt phân: Fe(OH)₂ → FeO + H₂O (t°, không có không khí); 4Fe(OH)₂ + O₂ → 2Fe₂O₃ + 4H₂O (t°, có không khí).
Điều chế
Cho dung dịch kiềm vào dung dịch muối Fe(II) trong điều kiện không có không khí (đun sôi để đuổi O₂): FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄; FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaCl.
Ứng dụng
Ít dùng trực tiếp vì kém bền; là chất trung gian để điều chế FeO và các muối Fe(II); có mặt trong gỉ sắt giai đoạn đầu và trong bùn xanh của ắc quy.
Nhận biết
Kết tủa trắng xanh khi thêm NaOH vào dung dịch Fe²⁺, để ngoài không khí chuyển dần sang nâu đỏ (phân biệt với Fe(OH)₃ nâu đỏ ngay và với Mg(OH)₂ trắng bền).
Phản ứng tiêu biểu
- Sắt bị ăn mòn trong không khí ẩm2Fe + O2 + 2H2O → 2Fe(OH)2
- Fe(OH)₂ bị oxi hoá trong không khí ẩm4Fe(OH)2 + O2 + 2H2O → 4Fe(OH)3
- Fe(OH)₂ tác dụng với HNO₃ loãng3Fe(OH)2 + 10HNO3 → 3Fe(NO3)3 + NO + 8H2O
- Nhiệt phân Fe(OH)₂ không có không khíFe(OH)2 → FeO + H2O
- FeCl₂ tác dụng với NaOHFeCl2 + 2NaOH → Fe(OH)2 + 2NaCl