Fe(OH)2 – Iron(II) hydroxide

Tên cũ: sắt(II) hiđroxit · Còn gọi là: ferrous hydroxide

  • Base dễ bị oxi hoá
  • Rắn, trắng xanh
  • Không tan trong nước
  • M = 90

Iron(II) hydroxide (Fe(OH)₂, tên cũ: sắt(II) hiđroxit; còn gọi: ferrous hydroxide) là base, chất rắn màu trắng xanh, không tan trong nước; phân tử khối 90. Base yếu, không tan, có tính khử (Fe⁺² → Fe⁺³) nên dễ bị oxi hoá ngay trong không khí ẩm.

Cấu tạo của Fe(OH)2

Sự hình thành Fe(OH)₂: Fe nhường electron cho OHMỗi nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng; OH nhận 1 electron. Hai ion trái dấu Fe²⁺ và OH⁻ hút nhau tạo Fe(OH)₂.lực hút tĩnh điện → liên kết ionFeFe (2, 8, 14, 2)Fe²⁺ (2, 8, 14)2+Onhóm OH: O còn thiếu 1eOH⁻ — O đủ 8eHcặp e dùng chung O–H(liên kết cộng hoá trị)−Onhóm OH: O còn thiếu 1eOH⁻ — O đủ 8eHcặp e dùng chung O–H(liên kết cộng hoá trị)−Fe nhường 2etrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Fe
  • nhóm OH
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Fe có 2e lớp ngoài, dễ nhường
  2. 2 · Fe nhường e; 2OH nhận
  3. 3 · Fe²⁺ và 2OH⁻ hút nhau → Fe(OH)₂

Thông số vật lý của Fe(OH)2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối90tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Fe 56, O 16, H 1)
Khối lượng mol chính xác89,859 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Fe 55,845, O 15,999, H 1,008)
Trạng thái, màurắn, trắng xanh, hoá nâu đỏ dần trong không khí
Màutrắng khi tinh khiết; kết tủa thường thấy trắng xanhWikipedia: "a white solid, but even traces of oxygen impart a greenish tinge" — chỉ một vết oxygen đã làm chất ngả lục, nên kết tủa thấy trong ống nghiệm là trắng xanh (infobox ghi "green solid"). Để ngoài không khí kết tủa hoá nâu đỏ dần; kết tủa điều chế khi chưa đuổi oxygen có màu từ lục tới nâu đỏ tuỳ lượng sắt(III) đã sinh ra
Khối lượng riêng3,4 g/cm³chất rắn Fe(OH)₂, infobox Wikipedia dẫn CRC Handbook 87th. Nguồn không cho nhiệt độ nóng chảy hay nhiệt độ phân huỷ, nên trang không ghi hai số này
Độ tan trong nước5,255 × 10⁻⁵ g/100 mLở 20 °C theo bảng độ tan. Infobox ghi 0,000052 g/100 g nước (20 °C, pH 7, CRC Handbook 84th); thân bài ghi 1,43 × 10⁻³ g/L — các số không trùng hẳn nhau nhưng đều cho thấy Fe(OH)₂ gần như không tan
Tích số tan8,0 × 10⁻¹⁶infobox Wikipedia dẫn Stumm – Lee (1961)
Cấu trúc tinh thểkiểu brucite, giống Mg(OH)₂mỗi Fe²⁺ liên kết với 6 nhóm hydroxide, mỗi nhóm OH làm cầu nối 3 ion Fe²⁺; liên kết O–H vuông góc với các lớp nguyên tử oxygen (nhiễu xạ neutron, Lutz 1994)
Cấu hình ion Fe²⁺2, 8, 14 ([Ar]3d⁶)nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng (phân lớp 4s) — không phải cấu hình khí hiếm
Enthalpy tạo thành chuẩn−574,04 kJ/molchất rắn, NIST WebBook (Chase 1998, NIST–JANAF; dữ liệu xét lại lần cuối 6/1966); entropy chuẩn 87,93 J/(mol·K)
Độ bền trong không khíbị oxygen oxi hoá thành hợp chất sắt(III)4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃ theo cách viết của chương trình; Wikipedia viết sản phẩm là FeO(OH). Khi không có oxygen, Wikipedia ghi Fe(OH)₂ còn chuyển dần thành magnetite theo phản ứng Schikorr: 3Fe(OH)₂ → Fe₃O₄ + H₂ + 2H₂O
Khoáng vậtamakinite (Fe,Mg)(OH)₂rất hiếm; infobox ghi Fe(OH)₂ không cháy ("Non-flammable")

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Fe(OH)2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Fe 5615662,22 %
O 1623235,56 %
H 1222,22 %
Tổng590100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Fe = 56 ÷ 90 × 100 % = 62,2 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 90
22,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Fe(OH)2

Cho dung dịch kiềm vào dung dịch muối Fe(II) trong điều kiện không có không khí (đun sôi để đuổi O₂): FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + Na₂SO₄; FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaCl.

Tính chất hoá học của Fe(OH)2

Base yếu, không tan, có tính khử (Fe⁺² → Fe⁺³) nên dễ bị oxi hoá ngay trong không khí ẩm.

  • Tính base — với acid thường: Fe(OH)₂ + 2HCl → FeCl₂ + 2H₂O; Fe(OH)₂ + H₂SO₄ (loãng) → FeSO₄ + 2H₂O.
  • Tính khử — với oxygen không khí (kết tủa trắng xanh chuyển nâu đỏ): 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃.
  • Tính khử — với acid có tính oxi hoá: 3Fe(OH)₂ + 10HNO₃ (loãng) → 3Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 8H₂O.
  • Nhiệt phân: Fe(OH)₂ → FeO + H₂O (t°, không có không khí); 4Fe(OH)₂ + O₂ → 2Fe₂O₃ + 4H₂O (t°, có không khí).

Lỗi thường gặp với Fe(OH)2

  • Mô tả kết tủa Fe(OH)₂ là "nâu đỏ", hoặc coi màu trắng xanh là màu của chất tinh khiết. Nâu đỏ là màu của Fe(OH)₃. Fe(OH)₂ tinh khiết màu trắng; chỉ cần một vết oxygen là chất ngả lục, nên khi nhỏ NaOH vào dung dịch muối sắt(II) ta thấy kết tủa trắng xanh: FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + Na₂SO₄. Để ngoài không khí, kết tủa chuyển dần sang nâu đỏ vì bị oxi hoá: 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃.
  • Nung Fe(OH)₂ trong không khí rồi ghi sản phẩm là FeO. Có oxygen thì sắt(II) bị oxi hoá tiếp, sản phẩm cuối là Fe₂O₃ nâu đỏ: 4Fe(OH)₂ + O₂ → 2Fe₂O₃ + 4H₂O. Chỉ khi nung trong điều kiện không có không khí mới viết Fe(OH)₂ → FeO + H₂O. Đề bài "nung đến khối lượng không đổi" mà không nói gì thêm thì hiểu là nung trong không khí.
  • Cho Fe(OH)₂ tác dụng với HNO₃ loãng như với acid thường, ra Fe(NO₃)₂ + H₂O. Sắt ở mức +2 có tính khử, HNO₃ là acid có tính oxi hoá nên kéo sắt lên +3 và sinh khí NO: 3Fe(OH)₂ + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 8H₂O. Với acid thường như HCl hay H₂SO₄ loãng thì mới chỉ là phản ứng trung hoà: Fe(OH)₂ + 2HCl → FeCl₂ + 2H₂O.
  • Điều chế Fe(OH)₂ mà không đuổi oxygen khỏi dung dịch. Wikipedia ghi nếu dung dịch chưa được khử oxygen thì kết tủa có màu từ lục tới nâu đỏ tuỳ lượng sắt(III), vì ion Fe²⁺ dần bị thay bằng Fe³⁺ sinh ra do oxi hoá. Muốn thấy đúng màu trắng xanh phải đun sôi các dung dịch trước để đuổi khí oxygen hoà tan rồi mới trộn.

Ứng dụng của Fe(OH)2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Nhận biết ion Fe²⁺ và phân biệt với Fe³⁺ bằng dung dịch NaOHIon kim loại chuyển tiếp thường được nhận biết qua màu của hợp chất ít tan: Fe²⁺ cho kết tủa trắng xanh Fe(OH)₂ rồi hoá nâu đỏ dần ngoài không khí, còn Fe³⁺ cho kết tủa nâu đỏ ngay từ đầu (FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl). Sự đổi màu chậm là dấu hiệu của sắt(II)
Chất hoạt động ở điện cực âm của pin niken – sắt ("nickel–iron battery")Wikipedia ghi trong dung dịch base, Fe(OH)₂ là chất hoạt động điện hoá của điện cực âm trong loại pin này — vai trò dựa trên việc sắt chuyển được giữa các mức oxi hoá
Loại ion selenate, selenite khỏi nước (đã được nghiên cứu)Fe(OH)₂ có tính khử: các anion selenite và selenate hấp phụ lên bề mặt mang điện dương của Fe(OH)₂ rồi bị Fe²⁺ khử thành selenium đơn chất không tan, kết tủa ra khỏi nước. Wikipedia nêu đây là hướng đã được nghiên cứu cho nước vùng đất ngập nước, không phải quy trình phổ biến
Giải thích vết ố nâu đỏ nơi nước ngầm chảy raSắt hoà tan trong nước ngầm ở dạng sắt(II). Khi nước gặp oxygen ở mặt đất, ví dụ ở mạch nước, sắt(II) bị oxi hoá lên sắt(III) và tạo các hydroxide không tan, để lại vệt nâu đỏ trên đá và tường

Nhận biết Fe(OH)2

Kết tủa trắng xanh khi thêm NaOH vào dung dịch Fe²⁺, để ngoài không khí chuyển dần sang nâu đỏ (phân biệt với Fe(OH)₃ nâu đỏ ngay và với Mg(OH)₂ trắng bền).

An toàn và bảo quản Fe(OH)2

Không xếp loại nguy hiểm theo phân loại hài hoà CLP (ECHA): iron dihydroxide (EC 242-456-5) không có phân loại hài hoà, và chỉ có 1 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo — chiếm 100 % số thông báo — ghi "Not classified". Infobox Wikipedia ghi chất không cháy ("Non-flammable"). Nguồn không cho giá trị LD50 hay giới hạn tiếp xúc nơi làm việc, nên trang không ghi. Áp cho chất rắn Fe(OH)₂.

Dính da: rửa bằng nước và xà phòng. Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút. Đổ vãi hỗn hợp kết tủa: lau bằng khăn ướt; vết nâu đỏ của Fe(OH)₃ sinh ra khi kết tủa bị oxi hoá bám khá dai trên mặt bàn, rửa được bằng dung dịch acid loãng. Dung dịch NaOH dùng để tạo kết tủa mới là phần cần cẩn thận — xử lí theo hướng dẫn của trang NaOH.

Bảo quản: Không cất giữ được lâu ngoài không khí vì bị oxygen oxi hoá thành hợp chất sắt(III); thí nghiệm cần Fe(OH)₂ thì điều chế ngay tại chỗ từ muối sắt(II) và dung dịch kiềm đã đun sôi để đuổi oxygen.

Phản ứng tiêu biểu của Fe(OH)2 (5)

Tự luyện về Fe(OH)2

Gom từ bài tập của các phản ứng có iron(ii) hydroxide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Fe + O₂ + H₂O → Fe(OH)₂ là

A. 5B. 6C. 7D. 8

Đáp án C. 2Fe + O₂ + 2H₂O → 2Fe(OH)₂: 2 + 1 + 2 + 2 = 7.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Fe(OH)₂ + O₂ + H₂O → Fe(OH)₃ là

A. 9B. 10C. 11D. 12

Đáp án C. 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃: 4 + 1 + 2 + 4 = 11.

3. Hệ số của HNO₃ trong phương trình Fe(OH)₂ + HNO₃ (loãng) → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O là

A. 4B. 6C. 8D. 10

Đáp án D. 3 Fe⁺² nhường 3e, 1 N⁺⁵ nhận 3e; thêm 9 HNO₃ tạo muối → 10 HNO₃: 3Fe(OH)₂ + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 8H₂O.

4. Nung 9 g Fe(OH)₂ trong không khí đến khối lượng không đổi. Khối lượng chất rắn thu được là (Fe = 56, O = 16, H = 1)

A. 7,2 gB. 8,0 gC. 10,7 gD. 16,0 g

Đáp án B. M(Fe(OH)₂) = 56 + 2 × 17 = 90 nên n = 9 / 90 = 0,1 mol. Nung trong không khí: 4Fe(OH)₂ + O₂ → 2Fe₂O₃ + 4H₂O, được 0,05 mol Fe₂O₃; m = 0,05 × 160 = 8,0 g. Đáp án 7,2 g (0,1 mol FeO) là khi quên rằng có oxygen thì sản phẩm là Fe₂O₃.

5. Để m gam kết tủa Fe(OH)₂ ngoài không khí ẩm đến khi chuyển hết thành Fe(OH)₃ thì khối lượng kết tủa tăng 1,7 g. Giá trị của m là (Fe = 56, O = 16, H = 1)

A. 4,5B. 9,0C. 10,7D. 18,0

Đáp án B. 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃: mỗi mol Fe(OH)₂ (90 g) thành 1 mol Fe(OH)₃ (107 g), tăng 17 g. Tăng 1,7 g ứng với 0,1 mol Fe(OH)₂, vậy m = 0,1 × 90 = 9,0 g. Đáp án 10,7 là khối lượng Fe(OH)₃ thu được chứ không phải m.

6. Hoà tan hoàn toàn 0,3 mol Fe(OH)₂ trong dung dịch HNO₃ loãng dư, sản phẩm khử duy nhất là NO. Thể tích khí NO thu được ở điều kiện chuẩn (thể tích mol 24,79 L/mol) là

A. 2,479 LB. 4,958 LC. 7,437 LD. 0 L

Đáp án A. 3Fe(OH)₂ + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 8H₂O: cứ 3 mol Fe(OH)₂ cho 1 mol NO (mỗi Fe nhường 1 electron, mỗi N nhận 3 electron). n(NO) = 0,3 / 3 = 0,1 mol; V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L. Đáp án 0 L là khi coi HNO₃ như acid thường, quên tính khử của sắt(II).

Câu hỏi thường gặp về Fe(OH)2

Fe(OH)₂ màu gì?

Fe(OH)₂ tinh khiết màu trắng, nhưng chỉ một vết oxygen đã làm nó ngả lục, nên kết tủa thường thấy là trắng xanh. Để ngoài không khí, kết tủa hoá nâu đỏ dần vì chuyển thành Fe(OH)₃ — xem mục Lỗi thường gặp.

Fe(OH)₂ có tan trong nước không?

Gần như không tan: khoảng 5,255 × 10⁻⁵ g trong 100 mL nước ở 20 °C, nên Fe(OH)₂ thuộc loại base không tan (bảng tính tan ở bài Base, KHTN 8). Nó tan trong acid: Fe(OH)₂ + H₂SO₄ → FeSO₄ + 2H₂O.

Fe(OH)₂ + O₂ + H₂O ra gì?

Ra Fe(OH)₃ màu nâu đỏ: 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃. Sắt bị oxi hoá từ +2 lên +3; đây là lí do kết tủa trắng xanh đổi màu khi để ngoài không khí.

Nhiệt phân Fe(OH)₂ thu được gì?

Tuỳ có không khí hay không: nung trong không khí thu được Fe₂O₃ nâu đỏ, nung trong điều kiện không có không khí mới thu được FeO đen. Phương trình và chỗ hay sai ở mục Lỗi thường gặp.

Fe(OH)₂ tác dụng với HNO₃ loãng có tạo khí không?

Có, tạo khí NO không màu (hoá nâu ngoài không khí), vì HNO₃ oxi hoá sắt(II) lên sắt(III). Phương trình đã cân bằng ở mục Lỗi thường gặp.

Fe(OH)₂ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà cho iron dihydroxide, và mục phân loại duy nhất do doanh nghiệp thông báo ghi "Not classified"; chất này không cháy. Nguồn không cho LD50 — chi tiết ở mục An toàn.

Fe(OH)2 và Fe(OH)3

Fe(OH)2Fe(OH)3
Số oxi hoá của sắt+2 (mức trung gian: vừa khử được, vừa bị khử)+3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt)
Màutrắng khi tinh khiết; kết tủa thường thấy trắng xanh, để ngoài không khí hoá nâu đỏkết tủa nâu đỏ; dạng FeO(OH) có màu từ vàng qua nâu sẫm đến đen tuỳ mức ngậm nước, kích thước và hình dạng hạt
Thành phần thực tếđúng công thức Fe(OH)₂, tinh thể kiểu brucite như Mg(OH)₂iron(III) oxide-hydroxide ngậm nước FeO(OH)·nH₂O; Fe(OH)₃ khan có trong tự nhiên ở dạng khoáng bernalite rất hiếm
Độ tan trong nước5,255 × 10⁻⁵ g/100 mL ở 20 °C2,097 × 10⁻⁹ g/100 mL ở 20 °C
Tích số tan8,0 × 10⁻¹⁶2,79 × 10⁻³⁹
Khối lượng riêng3,4 g/cm³4,25 g/cm³ (số của FeO(OH))
Enthalpy tạo thành chuẩn (NIST)−574,04 kJ/mol−832,62 kJ/mol (NIST ghi theo công thức Fe(OH)₃)
Với oxygen không khíbị oxi hoá: 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃không phản ứng — sắt đã ở mức +3
Với HNO₃ loãngbị oxi hoá, có khí NO: 3Fe(OH)₂ + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 8H₂Ochỉ trung hoà, không có khí: Fe(OH)₃ + 3HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 3H₂O
Khi nungkhông có không khí: Fe(OH)₂ → FeO + H₂O; trong không khí: 4Fe(OH)₂ + O₂ → 2Fe₂O₃ + 4H₂O2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O; dạng FeO(OH) mất nước ở khoảng 200 °C
Điều chếmuối sắt(II) với kiềm, dung dịch đã đuổi oxygen: FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + Na₂SO₄muối sắt(III) với kiềm: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃ + 3NaCl; kết tủa ở pH 6,5–8
Phân loại (ECHA)iron dihydroxide, EC 242-456-5 — không có phân loại hài hoà; 1 mục doanh nghiệp (100 %) ghi "Not classified"diiron trioxide hydrate, EC 215-166-1 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (61,9 %) ghi "Not classified", 38,1 % ghi H315, H319, H335

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 9 Base. Thang pH (tr.40: tên gọi Fe(OH)₂ là iron(II) hydroxide; bảng tính tan xếp hydroxide của Fe(II) và Fe(III) vào loại không tan) và quy ước nguyên tử khối làm tròn Fe = 56, O = 16, H = 1 dùng cho câu tự luyện.
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 3 Mol và tỉ khối chất khí (thể tích mol chất khí 24,79 L/mol ở điều kiện chuẩn, dùng cho câu tự luyện).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (tr.131: Fe → Fe²⁺ + 2e, [Ar]3d⁶; tr.133: ion kim loại chuyển tiếp thường được nhận biết qua màu của hợp chất ít tan, thí nghiệm nhỏ NaOH vào dung dịch FeCl₃).
  4. Wikipedia, "Iron(II) hydroxide" (infobox dẫn CRC Handbook 84th tr. 4-62 và 87th; mục Preparation and reactions, Structure, Reactions, Natural occurrence, Application), en.wikipedia.org — "Iron(II) hydroxide is a white solid, but even traces of oxygen impart a greenish tinge", infobox "green solid", khối lượng riêng 3,4 g/cm³, độ tan 0,000052 g/100 g nước (20 °C, pH 7), tích số tan 8,0 × 10⁻¹⁶ (Stumm – Lee 1961), thân bài ghi 1,43 × 10⁻³ g/L, "Non-flammable", FeSO₄ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + Na₂SO₄, kết tủa từ lục tới nâu đỏ nếu dung dịch chưa khử oxygen, cấu trúc brucite với Fe(II) liên kết 6 nhóm hydroxide và mỗi nhóm cầu nối 3 Fe(II) (Lutz 1994), phản ứng Schikorr 3Fe(OH)₂ → Fe₃O₄ + H₂ + 2H₂O trong điều kiện yếm khí, selenite và selenate bị Fe²⁺ khử thành selenium, sắt(II) trong nước ngầm bị oxi hoá tạo hydroxide không tan, khoáng amakinite (Fe,Mg)(OH)₂ rất hiếm, "the electrochemically active material of the negative electrode of the nickel-iron battery" (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng I, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Fe(OH)₂: 5,255 × 10⁻⁵ ở 20 °C; Fe(OH)₃: 2,097 × 10⁻⁹ ở 20 °C (thongSo, FAQ, bảng so sánh).
  6. Wikipedia, "Iron(III) oxide-hydroxide" (infobox; mục Natural occurrences, Properties, Production), en.wikipedia.org — FeO(OH)·H₂O "sometimes incorrectly labelled Fe(OH)₃", khoáng bernalite Fe(OH)₃·nH₂O rất hiếm, màu "from yellow through dark-brown to black, depending on the degree of hydration, particle size and shape, and crystal structure", khối lượng riêng 4,25 g/cm³ của FeO(OH), tích số tan 2,79 × 10⁻³⁹ của Fe(OH)₃, kết tủa từ dung dịch muối sắt(III) ở pH 6,5–8, 4Fe(OH)₂ + O₂ → 4FeO(OH) + 2H₂O (bảng so sánh, giữ đúng như trang Fe(OH)₃ của site).
  7. Wikipedia, "Iron(III) oxide" (mục Preparation), en.wikipedia.org — "The resulting hydrated iron(III) oxide, written here as FeO(OH), dehydrates around 200 °C" (bảng so sánh; cùng số với trang Fe₂O₃ và Fe(OH)₃ của site).
  8. NIST Chemistry WebBook, SRD 69: iron dihydroxide, CAS 18624-44-7, mục Condensed phase thermochemistry data, webbook.nist.gov — ΔfH° rắn −574,04 kJ/mol, S° rắn 87,93 J/(mol·K) (Chase 1998, NIST–JANAF, dữ liệu xét lại lần cuối 6/1966); không có dữ liệu chuyển pha. Diiron trioxide hydrate, CAS 1309-33-7 (công thức Fe(OH)₃): ΔfH° rắn −832,62 kJ/mol (thongSo, bảng so sánh).
  9. ECHA CHEM, C&L Inventory: iron dihydroxide, EC 242-456-5, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 1 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo (nguồn CLP Submission, 100 % số thông báo) ghi "Not classified". Diiron trioxide hydrate, EC 215-166-1 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật 61,9 % ghi "Not classified", 38,1 % ghi STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319) với GHS07 (an toàn, FAQ, bảng so sánh).

Cùng nhóm base

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: