2K + 2H2ONhiệt độ thường, phản ứng mãnh liệt→2KOH + H2
Potassium tác dụng với nước
Thuộc: Lớp 9 · Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng thế
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: K là chất khử (K⁰ → K⁺¹), H2O là chất oxi hoá (H⁺¹ → H⁰).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: K0 → K+1 + 1e × 2 Quá trình khử: 2H+1 + 2e → H20 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(1, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 2, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Nhiệt độ thường, phản ứng mãnh liệt
Hiện tượng
Mẩu potassium chạy trên mặt nước, tan nhanh, khí H₂ thoát ra bốc cháy với ngọn lửa màu tím; dung dịch làm phenolphthalein hoá hồng.
Phương trình ion thu gọn
2K + 2H₂O → 2K⁺ + 2OH⁻ + H₂
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- H2O — nước
- H2 — hiđro
- KOH — potassium hydroxide
- K — potassium