Cu(NO3)2Đồng(II) nitrat

Tên theo chương trình 2018: copper(II) nitrate

Phân tử khối
188
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Tinh thể xanh lam (ngậm nước)
Tính tan
Tan tốt trong nước, dung dịch màu xanh lam

Tính chất hoá học

Muối tan của Cu(II): phản ứng trao đổi, bị kim loại mạnh hơn đẩy, kém bền nhiệt như các nitrate.

  • Với dung dịch kiềm (kết tủa xanh lam): Cu(NO₃)₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2NaNO₃.
  • Với kim loại đứng trước Cu: Cu(NO₃)₂ + Fe → Fe(NO₃)₂ + Cu; Cu(NO₃)₂ + Zn → Zn(NO₃)₂ + Cu.
  • Với H₂S (kết tủa đen không tan trong acid): Cu(NO₃)₂ + H₂S → CuS↓ + 2HNO₃.
  • Nhiệt phân (khí nâu đỏ): 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂↑ + O₂↑ (t°).
  • Điện phân dung dịch (điện cực trơ): 2Cu(NO₃)₂ + 2H₂O → 2Cu + O₂↑ + 4HNO₃ (điện phân).

Điều chế

Hoà tan đồng hoặc hợp chất của đồng trong nitric acid: 3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O; CuO + 2HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + H₂O; Cu(OH)₂ + 2HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2H₂O.

Ứng dụng

Thuốc thử trong phòng thí nghiệm; mạ đồng; xúc tác trong tổng hợp hữu cơ; chất cầm màu; điều chế CuO; tạo màu xanh lục lam trong pháo hoa.

Nhận biết

Dung dịch xanh lam; với NaOH cho kết tủa xanh lam; nhận ion NO₃⁻ bằng cách thêm Cu và H₂SO₄ đặc rồi đun nhẹ thấy khí nâu đỏ.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất