Cu(NO3)2 – Copper(II) nitrate

Tên cũ: đồng(II) nitrat · Còn gọi là: cupric nitrate

  • Muối đồng(II), nhiệt phân
  • Rắn, tinh thể xanh lam (ngậm nước)
  • Tan tốt trong nước
  • M = 188

Copper(II) nitrate (Cu(NO₃)₂, tên cũ: đồng(II) nitrat; còn gọi: cupric nitrate) là muối, chất rắn tinh thể xanh lam, tan tốt trong nước; phân tử khối 188. Muối tan của Cu(II): phản ứng trao đổi, bị kim loại mạnh hơn đẩy, kém bền nhiệt như các nitrate.

Cấu tạo của Cu(NO3)2

Liên kết ion trong Cu(NO₃)₂: Cu²⁺ và NO₃⁻ hút nhauTrong Cu(NO₃)₂, ion Cu²⁺ và ion NO₃⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionCuCu²⁺ (2, 8, 17)2+NO₃⁻gốc nitrateNO₃⁻NO₃⁻gốc nitrateNO₃⁻trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Cu
  • gốc NO₃
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Cu²⁺ và NO₃⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể Cu(NO₃)₂

Thông số vật lý của Cu(NO3)2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối188tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Cu 64, N 14, O 16)
Khối lượng mol chính xác187,554 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Cu 63,546, N 14,007, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, tinh thể xanh lam (ngậm nước)
Dạng thường gặpCu(NO₃)₂·3H₂Ocác dạng ngậm nước hay gặp là ngậm 3 nước và ngậm 2,5 nước; M = 241,60 (ngậm 3 nước), 187,56 (khan); làm tròn theo nguyên tử khối SGK: 242 và 188
Màungậm nước xanh lam; khan xanh lục lamcả muối khan lẫn dạng ngậm nước đều hút ẩm, chảy rữa
Nhiệt độ nóng chảy114,5 °C (ngậm 3 nước)theo Merck Index; infobox Wikipedia ghi các giá trị khác (114 °C cho muối khan, 80 °C cho dạng ngậm 3 nước) và đánh dấu là chưa dẫn nguồn — trang này theo Merck Index
Khi đun nóng muối ngậm nướcthành muối base ở 80 °C, thành CuO ở 180 °Cđun không thu được muối khan: ở 80 °C muối ngậm nước chuyển thành muối base Cu₂(NO₃)(OH)₃ ("basic copper nitrate"), rồi thành CuO ở 180 °C
Thăng hoa (muối khan)150–200 °C trong chân khônghơi gồm các phân tử Cu(NO₃)₂ riêng lẻ (Merck Index ghi khoảng 150–225 °C)
Khối lượng riêng3,05 g/cm³ (khan)dạng ngậm 6 nước 2,07 g/cm³; dạng ngậm 3 nước: infobox Wikipedia ghi 2,32 g/cm³, Merck Index ghi 2,05 g/cm³ — hai nguồn lệch nhau
Độ tan trong nước125 g/100 mLở 20 °C theo bảng độ tan (83,5 g ở 0 °C, 163 g ở 40 °C, 247 g ở 100 °C); infobox ghi riêng dạng ngậm 3 nước 381 g/100 mL ở 40 °C và 666 g/100 mL ở 80 °C (Perry's Handbook) — hai nguồn tính theo cách khác nhau; dạng ngậm nước tan rất tốt trong ethanol
Môi trường dung dịchacid (pH 4,0 với dung dịch 0,2 M)Merck Index, dung dịch pha từ Cu(NO₃)₂·3H₂O
Cấu hình ion Cu²⁺2, 8, 17 ([Ar]3d⁹)nguyên tử Cu (2, 8, 18, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng rồi thêm 1 electron lớp sát ngoài — không phải cấu hình khí hiếm; trong dung dịch Cu²⁺ ở dạng phức aqua [Cu(H₂O)₆]²⁺
LD50 (chuột, đường miệng)0,94 g/kgdạng ngậm 3 nước (Merck Index, dẫn Smyth 1969); giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp (OSHA PEL, NIOSH REL) 1 mg/m³ tính theo Cu

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Cu(NO3)2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Cu 6416434,04 %
N 1422814,89 %
O 1669651,06 %
Tổng9188100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Cu = 64 ÷ 188 × 100 % = 34,0 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 188
47 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Cu(NO3)2

Hoà tan đồng hoặc hợp chất của đồng trong nitric acid: 3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O; CuO + 2HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + H₂O; Cu(OH)₂ + 2HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2H₂O.

Tính chất hoá học của Cu(NO3)2

Muối tan của Cu(II): phản ứng trao đổi, bị kim loại mạnh hơn đẩy, kém bền nhiệt như các nitrate.

  • Với dung dịch kiềm (kết tủa xanh lam): Cu(NO₃)₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2NaNO₃.
  • Với kim loại đứng trước Cu: Cu(NO₃)₂ + Fe → Fe(NO₃)₂ + Cu; Cu(NO₃)₂ + Zn → Zn(NO₃)₂ + Cu.
  • Với H₂S (kết tủa đen không tan trong acid): Cu(NO₃)₂ + H₂S → CuS↓ + 2HNO₃.
  • Nhiệt phân (khí nâu đỏ): 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂↑ + O₂↑ (t°).
  • Điện phân dung dịch (điện cực trơ): 2Cu(NO₃)₂ + 2H₂O → 2Cu + O₂↑ + 4HNO₃ (điện phân).

Lỗi thường gặp với Cu(NO3)2

  • Viết sản phẩm nhiệt phân Cu(NO₃)₂ là Cu kim loại như AgNO₃, hoặc là nitrite như NaNO₃. SGK chia muối nitrate theo vị trí kim loại trong dãy hoạt động, và đồng thuộc nhóm cho oxide: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂ (chất rắn đen, khí nâu đỏ). Bạc đứng sau đồng cho kim loại: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂; kim loại kiềm cho nitrite và chỉ thoát O₂: 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂.
  • Đun tinh thể Cu(NO₃)₂·3H₂O để được muối khan. Muối ngậm nước không mất nước thành Cu(NO₃)₂ khan: ở 80 °C nó chuyển thành muối base Cu₂(NO₃)(OH)₃ ("basic copper nitrate"), đến 180 °C thì thành CuO. Muối khan chỉ điều chế được bằng phản ứng không có nước, như cho đồng tác dụng với dinitrogen tetroxide: Cu + 2N₂O₄ → Cu(NO₃)₂ + 2NO.
  • Nghĩ Cu²⁺ đạt cấu hình khí hiếm. Cu (2, 8, 18, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng và thêm 1 electron lớp sát ngoài, còn (2, 8, 17) — tức [Ar]3d⁹, lớp ngoài có 17 electron. Vì electron rời từ lớp bên trong, sơ đồ vẽ Cu²⁺ và NO₃⁻ là những ion có sẵn chứ không vẽ "bốc trọn vòng ngoài".
  • Nhúng bạc vào dung dịch Cu(NO₃)₂ và chờ đồng bám ra. Chỉ chiều ngược lại xảy ra: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag (đồng đẩy bạc, dung dịch hoá xanh). Bạc đứng sau đồng nên Ag + Cu(NO₃)₂ không phản ứng. Kim loại đứng trước đồng thì đẩy được đồng ra: Cu(NO₃)₂ + Fe → Fe(NO₃)₂ + Cu.
  • Cân tinh thể mà tính theo M = 188. Lọ hoá chất thường là Cu(NO₃)₂·3H₂O, M = 242 (188 + 3 × 18): 242 g tinh thể mới cho 1 mol Cu²⁺. Tính nhầm theo muối khan thì dung dịch pha ra loãng hơn dự định khoảng 22 %.

Ứng dụng của Cu(NO3)2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Điều chế CuO làm xúc tác cho tổng hợp hữu cơWikipedia viết "the main one being its conversion to copper(II) oxide": nung muối là được CuO sạch vì toàn bộ gốc nitrate bay đi dưới dạng NO₂ và O₂ — 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂
Tạo màu gốm, lớp gỉ màu cho kim loại, nhuộm đen "giả cổ" đồ đồngMuối tan nên dễ phủ đều dung dịch chứa Cu²⁺ lên bề mặt; Merck Index liệt kê "ceramic color" và "black antique finish to copper", Wikipedia ghi là thành phần của một số men gốm và lớp gỉ màu kim loại
Chất cầm màu và chất oxi hoá khi nhuộm, in vải; đánh bóng kim loạiMerck Index ghi Cu(NO₃)₂ dùng làm "mordant and oxidizing agent in textile dyeing and printing"; Wikipedia ghi dung dịch dùng trong dệt và làm chất đánh bóng kim loại khác
Thuốc thử nitrate hoá vòng thơm (nitrate hoá Menke), thuốc thử "Claycop"Cu(NO₃)₂ cùng acetic anhydride đưa nhóm –NO₂ vào vòng thơm; tẩm trên đất sét thì oxi hoá thiol thành disulfide
Thí nghiệm pin điện hoá ở trường học; thu hồi đồng bằng điện phân quy mô nhỏDung dịch Cu²⁺ cho cặp Cu²⁺/Cu (+0,340 V) làm cực dương của pin; điện phân dung dịch cho đồng bám ở cathode: 2Cu(NO₃)₂ + 2H₂O → 2Cu + O₂ + 4HNO₃
Điều chế nitric acid trong phòng thí nghiệmNung muối rồi dẫn khí vào nước: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂, sau đó 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO — giống bước cuối của quá trình Ostwald

Nhận biết Cu(NO3)2

Dung dịch xanh lam; với NaOH cho kết tủa xanh lam; nhận ion NO₃⁻ bằng cách thêm Cu và H₂SO₄ đặc rồi đun nhẹ thấy khí nâu đỏ.

An toàn và bảo quản Cu(NO3)2

GHS03 – Oxi hoáGHS05 – Ăn mònGHS09 – Nguy hại cho môi trường

Oxi hoá (GHS03), ăn mòn (GHS05), nguy hại môi trường (GHS09) — theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà: H272 có thể làm cháy mạnh thêm; H314 gây bỏng da nặng và tổn thương mắt; H318 gây tổn thương mắt nghiêm trọng; H400 rất độc với sinh vật thuỷ sinh; H411 độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng lâu dài

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho copper dinitrate; mọi mã là thông báo C&L/CLP do doanh nghiệp tự khai, từ cảnh báo nổi bật "Danger". Muối khan (EC 221-838-5): mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 35,47 % số thông báo C&L/CLP, xếp Ox. Sol. 2 (H272), Skin Corr. 1B (H314), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 2 (H411), hình đồ GHS03/GHS05/GHS09; nhóm 8,24 % thêm Acute Tox. 4 đường miệng (H302); nhóm 4,12 % ghi "Not classified". Dạng ngậm 3 nước (EC 600-060-3): mục nổi bật 24,49 % ghi H272, H302, H314, H318, H400, H411, hình đồ GHS03/GHS05/GHS07/GHS09. Infobox Wikipedia (theo Sigma-Aldrich) ghi H272, H314, H410 với "Danger". Merck Index: kích ứng da và niêm mạc; LD50 đường miệng ở chuột 0,94 g/kg (dạng ngậm 3 nước).

Vào mắt: rửa ngay dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế ngay. Dính da: rửa nhiều nước, cởi quần áo nhiễm. Nuốt phải: súc miệng, không gây nôn, đi cấp cứu. Đổ vãi: gom bằng dụng cụ sạch vào lọ kín, không dùng giấy, mùn cưa để thấm vì là chất oxi hoá; dung dịch thừa cho vào lọ chất thải kim loại nặng, không đổ xuống cống vì độc với sinh vật thuỷ sinh. Khi nung muối phải làm trong tủ hút vì sinh khí NO₂ độc.

Bảo quản: Lọ kín (Merck Index: "Keep well closed"), nơi khô, mát: tinh thể chảy rữa khi gặp ẩm. Để xa chất dễ cháy, chất hữu cơ và chất khử; xa kim loại hoạt động (Fe, Zn bị ăn mòn) và base.

Phản ứng tiêu biểu của Cu(NO3)2 (6)

Tự luyện về Cu(NO3)2

Gom từ bài tập của các phản ứng có copper(ii) nitrate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Trong phản ứng Cu + HNO₃ (loãng) → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O, chất khử là

A. HNO₃B. CuC. NOD. H₂O

Đáp án B. Cu tăng số oxi hoá từ 0 lên +2 (nhường electron) nên là chất khử.

2. Khí thoát ra khi cho Cu vào HNO₃ đặc có màu

A. không màuB. vàng lụcC. nâu đỏD. xanh

Đáp án C. Sản phẩm khử là NO₂, khí màu nâu đỏ.

3. Hiện tượng khi nhúng dây đồng vào dung dịch AgNO₃ là

A. dây đồng tan hết, dung dịch vẫn không màuB. có lớp kim loại trắng xám bám lên dây đồng, dung dịch chuyển dần sang màu xanhC. có khí không màu thoát raD. xuất hiện kết tủa trắng

Đáp án B. Cu đẩy Ag ra khỏi muối: Ag (trắng xám) bám lên dây đồng, ion Cu²⁺ tạo thành làm dung dịch có màu xanh.

4. Nhiệt phân hoàn toàn hỗn hợp gồm NaNO₃, Cu(NO₃)₂ và AgNO₃. Chất rắn thu được gồm

A. Na₂O, CuO, Ag₂OB. NaNO₂, CuO, AgC. NaNO₂, Cu, AgD. Na₂O, CuO, Ag

Đáp án B. Mỗi muối phân huỷ theo vị trí kim loại: 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂ (kim loại kiềm cho nitrite); 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂ (đồng cho oxide); 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂ (bạc cho kim loại).

5. Nung một lượng Cu(NO₃)₂ khan một thời gian thấy khối lượng chất rắn giảm 5,4 g. Khối lượng Cu(NO₃)₂ đã bị phân huỷ là (Cu = 64, N = 14, O = 16)

A. 4,7 gB. 9,4 gC. 18,8 gD. 5,4 g

Đáp án B. 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂: cứ 2 mol muối (376 g) phân huỷ thì khí bay ra 4 × 46 + 32 = 216 g, tức mỗi mol muối làm chất rắn giảm 108 g. Giảm 5,4 g ứng với 5,4 / 108 = 0,05 mol Cu(NO₃)₂, m = 0,05 × 188 = 9,4 g.

6. Nhúng một lá bạc vào dung dịch Cu(NO₃)₂ (thí nghiệm 1) và một lá đồng vào dung dịch AgNO₃ (thí nghiệm 2). Hiện tượng quan sát được là

A. Cả hai lá kim loại đều tan dầnB. Chỉ thí nghiệm 1 có đồng bám lên lá bạcC. Chỉ thí nghiệm 2 có bạc bám lên lá đồng, dung dịch hoá xanhD. Cả hai thí nghiệm đều không có hiện tượng

Đáp án C. Đồng đứng trước bạc trong dãy hoạt động nên chỉ đồng đẩy được bạc: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag, dung dịch chuyển xanh vì có Cu²⁺. Bạc không khử được Cu²⁺ nên thí nghiệm 1 không có hiện tượng.

Câu hỏi thường gặp về Cu(NO3)2

Cu(NO₃)₂ là gì, có màu gì?

Cu(NO₃)₂ (copper(II) nitrate, tên cũ đồng(II) nitrat) là muối của đồng hoá trị II với gốc nitrate. Dạng thường gặp là tinh thể Cu(NO₃)₂·3H₂O màu xanh lam, chảy rữa; muối khan màu xanh lục lam; dung dịch xanh lam.

Nhiệt phân Cu(NO₃)₂ thu được gì?

Chất rắn màu đen CuO, khí nâu đỏ NO₂ và O₂: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂. Vì sao sản phẩm khác với AgNO₃ và NaNO₃, xem mục Lỗi thường gặp.

Cu tác dụng với HNO₃ ra Cu(NO₃)₂ và khí gì?

Tuỳ nồng độ acid: HNO₃ đặc cho NO₂ nâu đỏ (Cu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O); HNO₃ loãng cho NO không màu, hoá nâu ngoài không khí (3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O). Không có H₂ vì chất oxi hoá là N⁺⁵. Dung dịch thu được màu xanh của Cu²⁺.

Cu(NO₃)₂ có tan trong nước không?

Tan rất tốt: 125 g trong 100 mL nước ở 20 °C và 247 g ở 100 °C (bảng độ tan). Dạng ngậm nước cũng tan rất tốt trong ethanol.

Cu(NO₃)₂ có độc không?

Có xếp loại: ECHA không có phân loại hài hoà, nhưng thông báo của doanh nghiệp đặt "Danger" — chất oxi hoá (H272), gây bỏng da và tổn thương mắt (H314, H318), rất độc với sinh vật thuỷ sinh (H400, H411). LD50 đường miệng ở chuột 0,94 g/kg. Chi tiết ở mục An toàn.

Cu(NO₃)₂ dùng để làm gì?

Ứng dụng chính là nung thành CuO làm xúc tác; ngoài ra dùng làm chất cầm màu và oxi hoá khi nhuộm vải, tạo màu gốm và lớp gỉ màu cho kim loại, thuốc thử nitrate hoá trong tổng hợp hữu cơ, dung dịch cho thí nghiệm pin điện hoá ở trường học.

Cu(NO3)2 và AgNO3

Cu(NO3)2AgNO3
CationCu²⁺ (2, 8, 17) — chất oxi hoá, bị Fe, Zn đẩy raAg⁺ — chất oxi hoá nhẹ, tạo nhiều kết tủa (halide, Ag₂O)
Tinh thểCu(NO₃)₂·3H₂O xanh lam, chảy rữakhông màu, trực thoi, không hút ẩm
Khối lượng riêng3,05 g/cm³ (khan)4,35 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy114,5 °C (ngậm 3 nước, Merck Index)209,7 °C (infobox; bài ghi 198 °C)
Nhiệt phâncho oxide: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂ (muối ngậm nước thành CuO ở 180 °C)cho kim loại, khoảng 250–440 °C: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂
Độ tan ở 20 °C125 g/100 mL216 g/100 mL
Quan hệ trong dãy hoạt độngđồng đứng trước bạc: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Agbạc không khử được Cu²⁺: Ag + Cu(NO₃)₂ không phản ứng
Với NaClkhông phản ứng (CuCl₂ tan)kết tủa trắng: AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃
Ứng dụng chínhnung thành CuO làm xúc tác, cầm màu khi nhuộm, màu gốmthuốc thử halide, tráng gương, phim ảnh, y tế
Phân loại ECHAkhông có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp "Danger", mục nổi bật 35,47 %: H272, H314, H318, H400, H411hài hoà 047-001-00-2: H272, H314, H400, H410 (GHS03/05/09, Danger)
Độc tính đường miệngLD50 0,94 g/kg (chuột, dạng ngậm 3 nước)LDLo 800 mg/kg (thỏ), 20 mg/kg (chó)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (nitric acid đặc và loãng tác dụng với đồng, muối nitrate, nhiệt phân muối nitrate theo nhóm kim loại).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 19 Dãy hoạt động hoá học (Cu đẩy Ag ra khỏi dung dịch AgNO₃; Fe đẩy Cu ra khỏi dung dịch muối đồng).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 15 Thế điện cực và nguồn điện hoá học (bảng 15.1, tr.70, dẫn Lange's Handbook of Chemistry: Cu²⁺/Cu +0,340 V, Ag⁺/Ag +0,799 V); bài 16 Điện phân; bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (tr.131: nhường electron 4s trước rồi đến 3d).
  4. Wikipedia, "Copper(II) nitrate" (infobox; mục Structure, Synthesis and reactions, Applications), en.wikipedia.org — M 187,5558 (khan), 241,60 (ngậm 3 nước), 232,591 (ngậm 2,5 nước), "blue-green crystals (anhydrous)", "blue crystals (hydrate)", hút ẩm, khối lượng riêng 3,05 / 2,32 / 2,07 g/cm³ (khan / ngậm 3 nước / ngậm 6 nước), độ tan dạng ngậm 3 nước 381 g/100 mL ở 40 °C và 666 g/100 mL ở 80 °C (Perry's Chemical Engineers' Handbook), dạng ngậm nước tan rất tốt trong ethanol, nóng chảy 114 °C (khan) và 80 °C (ngậm 3 nước) có đánh dấu "citation needed", muối khan thăng hoa 150–200 °C trong chân không, các dạng ngậm 3 và 2,5 nước thường gặp, trong dung dịch là [Cu(H₂O)₆]²⁺ với cấu hình d⁹ của Cu(II), muối ngậm nước đun ở 80 °C thành Cu₂(NO₃)(OH)₃ rồi thành CuO ở 180 °C, 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂ và 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO (giống bước cuối quá trình Ostwald), Cu + 4HNO₃ cho Cu(NO₃)₂ và NO₂, đồng khử được ion bạc trong dung dịch AgNO₃, muối khan từ Cu + 2N₂O₄ → Cu(NO₃)₂ + 2NO, câu nguyên văn "Copper(II) nitrate finds a variety of applications, the main one being its conversion to copper(II) oxide, which is used as catalyst", dệt, đánh bóng kim loại, thí nghiệm pin ở trường học, men gốm và lớp gỉ màu, nitrate hoá Menke, Claycop, thu hồi đồng bằng điện phân quy mô nhỏ, GHS H272/H314/H410 "Danger" (Sigma-Aldrich), PEL/REL 1 mg/m³ tính theo Cu.
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Cu(NO₃)₂: 83,5 (0 °C), 100 (10 °C), 125 (20 °C), 156 (30 °C), 163 (40 °C), 182 (60 °C), 208 (80 °C), 222 (90 °C), 247 (100 °C); AgNO₃: 216 (20 °C) (thongSo, bảng so sánh, trùng số trang AgNO₃ của site).
  6. Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com, mục "Cupric Nitrate"), drugfuture.com/chemdata/cupric-nitrate.html — muối khan "blue-green, deliquesc, orthorhombic crystals", thăng hoa 150–225 °C; dạng ngậm 3 nước "Blue, deliquesc, rhombic plates", nóng chảy 114,5 °C, d 2,05, "Freely sol in water, alcohol", pH dung dịch 0,2 M 4,0, LD50 đường miệng ở chuột 0,94 g/kg (Smyth); dạng ngậm 6 nước d 2,07; "Irritating to skin, mucous membranes"; công dụng: màu gốm, cầm màu và oxi hoá khi nhuộm, in vải, nhuộm đen "giả cổ" cho đồng, pháo hoa, xúc tác (thongSo, ứng dụng, an toàn).
  7. Wikipedia, "Silver nitrate" (infobox; mục Reactions) và "Sodium nitrate", en.wikipedia.org — AgNO₃ tinh thể không màu, không hút ẩm, khối lượng riêng 4,35 g/cm³, nóng chảy 209,7 °C (infobox) và 198 °C (bài), phân huỷ khoảng 250 °C và hoàn toàn 440 °C thành Ag + NO₂ + O₂, AgCl kết tủa trắng, LDLo 800 mg/kg (thỏ) và 20 mg/kg (chó); NaNO₃ nhiệt phân cho NaNO₂ và O₂ (bảng so sánh, Lỗi thường gặp — trùng đúng trang AgNO₃ của site).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: copper dinitrate, EC 221-838-5, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 32 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, từ cảnh báo nổi bật "Danger": mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 35,47 % Ox. Sol. 2 (H272) + Skin Corr. 1B (H314) + Eye Dam. 1 (H318) + Aquatic Acute 1 (H400) + Aquatic Chronic 2 (H411), hình đồ GHS03/GHS05/GHS09; 8,24 % thêm Acute Tox. 4 Oral (H302); 4,12 % "Not classified". Copper(II) nitrate trihydrate, EC 600-060-3 — mục nổi bật 24,49 % H272 + H302 + H314 + H318 + H400 + H411, GHS03/GHS05/GHS07/GHS09. Silver nitrate, chỉ số 047-001-00-2 — phân loại hài hoà H272, H314, H400, H410, GHS03/05/09, "Danger" (bảng so sánh, trùng trang AgNO₃ của site).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: