CuCl2 – Copper(II) chloride

Tên cũ: đồng(II) clorua · Còn gọi là: cupric chloride; tolbachite (khoáng vật, dạng khan); eriochalcite (khoáng vật, dạng ngậm 2 nước)

  • Muối đồng(II), dung dịch xanh
  • Rắn, nâu (khan)
  • Tan tốt trong nước
  • M = 135

Copper(II) chloride (CuCl₂, tên cũ: đồng(II) clorua; còn gọi: cupric chloride) là muối, chất rắn màu nâu, tan tốt trong nước; phân tử khối 135. Muối tan của Cu(II): phản ứng trao đổi, bị kim loại mạnh hơn đẩy, điện phân dung dịch cho Cu và Cl₂.

Cấu tạo của CuCl2

Liên kết ion trong CuCl₂: Cu²⁺ và Cl⁻ hút nhauTrong CuCl₂, ion Cu²⁺ và ion Cl⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionCuCu²⁺ (2, 8, 17)2+ClCl⁻ (2, 8, 8) — bền như Ar−ClCl⁻ (2, 8, 8) — bền như Ar−trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Cu
  • Cl
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Cu²⁺ và Cl⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể CuCl₂

Thông số vật lý của CuCl2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối135tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Cu 64, Cl 35,5)
Khối lượng mol chính xác134,446 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Cu 63,546, Cl 35,45)
Trạng thái, màurắn, nâu (khan), xanh lục (ngậm nước CuCl₂·2H₂O)
Nhiệt độ nóng chảy630 °C (ngoại suy)muối khan. Con số 498 °C hay được ghi thật ra là nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp CuCl₂ và CuCl, vì muối đã phân huỷ một phần trước khi chảy
Nhiệt độ phân huỷtừ khoảng 400 °Cmuối khan bắt đầu tách chlorine: 2CuCl₂ → 2CuCl + Cl₂, phân huỷ hoàn toàn gần 1 000 °C (Merck Index ghi phân huỷ một phần từ trên 300 °C); infobox Wikipedia ghi nhiệt độ sôi 993 °C
Mất nước kết tinh (CuCl₂·2H₂O)khoảng 100 °CMerck Index ghi nước mất dần trong khoảng 70–200 °C; muối khan để ngoài không khí ẩm lại hút nước thành dạng ngậm 2 nước
Khối lượng riêng3,4 g/cm³muối khan (Merck Index: 3,39 g/cm³ ở 25 °C); CuCl₂·2H₂O 2,51 g/cm³
Độ tan trong nước75,7 g/100 mLinfobox: muối khan ở 25 °C, dạng ngậm 2 nước ở 20 °C; bảng độ tan ghi 68,6 g ở 0 °C, 73 g ở 20 °C, 120 g ở 100 °C
Độ tan trong dung môi khácmethanol 68 g/100 mL (dạng ngậm 2 nước, 15 °C)tan trong acetone; Merck Index ghi dạng ngậm 2 nước tan tốt trong methanol, ethanol, tan vừa trong acetone, ít tan trong ether
Màu dung dịchxanh lục đến xanh lamWikipedia: ngả lục khi dung dịch nhiều ion Cl⁻ (đậm đặc), xanh lam hơn khi ít Cl⁻ (loãng)
Môi trường dung dịchacid (pH 3,6 với dung dịch 0,2 M)Merck Index, dung dịch pha từ CuCl₂·2H₂O, "acid to litmus"
Cấu hình ion Cu²⁺2, 8, 17 ([Ar]3d⁹)nguyên tử Cu (2, 8, 18, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng rồi thêm 1 electron lớp sát ngoài — không phải cấu hình khí hiếm
Cấu trúc tinh thểkhan đơn tà; CuCl₂·2H₂O trực thoitrong cả hai dạng, Cu ở tâm một bát diện méo; ở dạng ngậm nước mỗi Cu gắn với 2 phân tử nước và 4 Cl làm cầu nối sang các Cu bên cạnh
Từ tínhthuận từđộ cảm từ mol 1 080 × 10⁻⁶ cm³/mol (khan), 1 420 × 10⁻⁶ cm³/mol (ngậm 2 nước); CuCl₂·2H₂O là mẫu đo cộng hưởng thuận từ electron đầu tiên (Zavoisky, 1944)
Khoáng vậttolbachite (khan), eriochalcite (ngậm 2 nước)rất hiếm, gặp quanh miệng phun khí núi lửa và trong một số mỏ đồng

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của CuCl2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Cu 6416447,41 %
Cl 35,527152,59 %
Tổng3135100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Cu = 64 ÷ 135 × 100 % = 47,4 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 135
33,75 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế CuCl2

Cu + Cl₂ → CuCl₂ (t°); CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O; Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O.

Tính chất hoá học của CuCl2

Muối tan của Cu(II): phản ứng trao đổi, bị kim loại mạnh hơn đẩy, điện phân dung dịch cho Cu và Cl₂.

  • Với dung dịch kiềm: CuCl₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + 2NaCl.
  • Với dung dịch AgNO₃: CuCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl↓ + Cu(NO₃)₂.
  • Với kim loại đứng trước Cu: CuCl₂ + Fe → FeCl₂ + Cu; CuCl₂ + Zn → ZnCl₂ + Cu.
  • Với H₂S: CuCl₂ + H₂S → CuS↓ + 2HCl.
  • Điện phân dung dịch: CuCl₂ → Cu + Cl₂↑ (điện phân dung dịch).
  • Xúc tác (cùng PdCl₂) trong oxi hoá ethylene thành acetaldehyde.

Lỗi thường gặp với CuCl2

  • Nghĩ Cu²⁺ đạt cấu hình khí hiếm như ion của kim loại nhóm A. Cu (2, 8, 18, 1) chỉ có 1 electron lớp ngoài cùng; để thành Cu²⁺ nó nhường electron đó và thêm 1 electron của lớp sát ngoài, còn (2, 8, 17) — tức [Ar]3d⁹. Hai ion Cl⁻ (2, 8, 8) thì đúng là cấu hình của argon. Vì electron rời từ lớp bên trong, sơ đồ vẽ Cu²⁺ là ion có sẵn chứ không vẽ "bốc trọn vòng ngoài".
  • Viết Cu + 2HCl → CuCl₂ + H₂. Đồng đứng sau hydrogen nên không tan trong hydrochloric acid. Muốn có CuCl₂ phải dùng chlorine (Cu + Cl₂ → CuCl₂, đồng nung đỏ 300–400 °C, toả rất nhiều nhiệt) hoặc hợp chất đồng có tính base: CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O; Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O. Công nghiệp cho chlorine vào hỗn hợp hydrochloric acid và đồng tuần hoàn.
  • Viết điện phân dung dịch CuCl₂ cho khí O₂ ở anode như CuSO₄. Với điện cực trơ, ion Cl⁻ bị oxi hoá ở anode thành chlorine, còn Cu²⁺ bị khử ở cathode thành đồng: CuCl₂ → Cu + Cl₂. Với gốc acid có oxygen như SO₄²⁻, NO₃⁻ thì nước bị oxi hoá thay, anode thoát O₂: 2CuSO₄ + 2H₂O → 2Cu + O₂ + 2H₂SO₄.
  • Nghĩ nung CuCl₂ sẽ được CuO như nung Cu(OH)₂ hay Cu(NO₃)₂. Muối khan không có oxygen để tạo oxide: từ khoảng 400 °C nó tách chlorine và về copper(I) chloride — 2CuCl₂ → 2CuCl + Cl₂. Vì vậy con số "nóng chảy 498 °C" hay gặp là của hỗn hợp CuCl₂ – CuCl, nhiệt độ nóng chảy thật của CuCl₂ (630 °C) chỉ có được bằng ngoại suy.
  • Coi dung dịch CuCl₂ lúc nào cũng xanh lam như CuSO₄. Màu thay đổi theo lượng ion chloride: dung dịch đặc (nhiều Cl⁻) ngả xanh lục, pha loãng thì xanh lam hơn. Tinh thể CuCl₂·2H₂O cũng được mô tả từ xanh lục đến xanh lam, còn muối khan lại có màu nâu — nhìn màu tinh thể để đoán dạng khan hay ngậm nước.

Ứng dụng của CuCl2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Đồng xúc tác cùng PdCl₂ trong quá trình Wacker (ethylene → acetaldehyde)Wikipedia gọi đây là "A major industrial application" của CuCl₂: PdCl₂ oxi hoá ethylene rồi bị khử thành Pd; CuCl₂ oxi hoá Pd trở lại PdCl₂ (Pd + 2CuCl₂ → 2CuCl + PdCl₂), và oxygen của không khí tái tạo CuCl₂: 4CuCl + 4HCl + O₂ → 4CuCl₂ + 2H₂O. Tổng cộng: 2C₂H₄ + O₂ → 2CH₃CHO
Xúc tác sản xuất chlorine (quá trình Deacon) và chlorine hoáỞ khoảng 400–450 °C, có muối chloride của đồng làm xúc tác, HCl bị oxygen oxi hoá: 4HCl + O₂ → 2Cl₂ + 2H₂O; CuCl₂ cũng xúc tác khâu chlorine hoá khi sản xuất vinyl chloride và dichloromethane
Tạo màu xanh lục lam trong pháo hoaMuối chloride của đồng cho ánh sáng xanh lục lam khi nung trong ngọn lửa; Merck Index liệt kê công dụng "producing color in pyrotechnic compositions"
Cầm màu khi nhuộm, bảo quản gỗ, làm sạch nước, khử mùi và loại sulfur khỏi dầu mỏWikipedia (mục Niche uses) và Merck Index đều liệt kê các công dụng này; muối tan tốt và là chất oxi hoá nhẹ, nên dùng được ở dạng dung dịch loãng
Mạ đồng lên nhôm, tinh luyện đồng, bạc, vàng (thuỷ luyện)Muối tan cấp Cu²⁺ cho bể mạ điện: Cu²⁺ nhận electron ở cathode thành đồng bám lên vật mạ — cùng quá trình xảy ra khi điện phân dung dịch CuCl₂

Nhận biết CuCl2

Dung dịch xanh; với NaOH kết tủa xanh lam; với AgNO₃ kết tủa trắng; ion Cu²⁺ cho ngọn lửa xanh lục.

An toàn và bảo quản CuCl2

GHS05 – Ăn mònGHS07 – Kích ứng, nguy hạiGHS09 – Nguy hại cho môi trường

Ăn mòn (GHS05), kích ứng (GHS07), nguy hại môi trường (GHS09) — theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà: H302 có hại nếu nuốt phải; H312 có hại khi tiếp xúc với da; H315 kích ứng da; H318 gây tổn thương mắt nghiêm trọng; H400 rất độc với sinh vật thuỷ sinh; H411 độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng lâu dài

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho copper dichloride; mọi mã là thông báo C&L/CLP do doanh nghiệp tự khai, từ cảnh báo nổi bật "Danger". Muối khan (EC 231-210-2): mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 65,89 % số thông báo C&L/CLP, xếp Acute Tox. 4 đường miệng (H302) và qua da (H312), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 2 (H411), hình đồ GHS05/GHS07/GHS09; nhóm 8,85 % ghi Aquatic Chronic 1 (H410) thay cho H411; nhóm 1,56 % ghi "Not classified". Dạng ngậm 2 nước (EC 600-176-4): mục nổi bật 48,17 % ghi đúng sáu mã như trên. Wikipedia: Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ chỉ cho phép dưới 1,3 ppm ion đồng trong nước uống; nuốt lượng lớn có thể gây ngộ độc đồng; ở nồng độ 0,95 mg/L CuCl₂ ức chế 50 % hoạt động của vi khuẩn khử nitrate trong đất và nước. Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp (OSHA PEL, NIOSH REL) 1 mg/m³ tính theo Cu; nồng độ nguy hiểm tức thời (IDLH) 100 mg/m³. Nguồn không cho giá trị LD50.

Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế ngay. Dính da: rửa bằng xà phòng và nhiều nước. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đi cấp cứu. Đổ vãi: gom khô vào lọ kín; dung dịch thừa (kể cả dung dịch sau điện phân) cho vào lọ chất thải kim loại nặng, không đổ xuống cống hay ao vì rất độc với sinh vật thuỷ sinh.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô: muối khan hút ẩm chuyển thành dạng ngậm 2 nước, còn tinh thể ngậm nước chảy rữa khi ẩm và mất nước khi hanh khô (Merck Index: "Deliquesc in moist air, efflorescent in dry air"). Để xa kim loại hoạt động (Fe, Zn, Al bị ăn mòn) và base. Dung dịch để lâu không có acid dễ bị thuỷ phân nhẹ — thêm một ít hydrochloric acid để giữ.

Phản ứng tiêu biểu của CuCl2 (6)

Tự luyện về CuCl2

Gom từ bài tập của các phản ứng có copper(ii) chloride và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hệ số của HCl trong phương trình Cu(OH)₂ + HCl → CuCl₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O.

2. Hệ số của HCl trong phương trình CuO + HCl → CuCl₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O.

3. Trong phản ứng Cu + Cl₂ → CuCl₂, chất oxi hoá là

A. CuB. Cl₂C. CuCl₂D. không có

Đáp án B. Cl₂ nhận electron (0 → −1) là chất oxi hoá; Cu nhường electron là chất khử.

4. Điện phân dung dịch CuCl₂ với điện cực trơ đến khi khối lượng cathode tăng 6,4 g. Thể tích khí thoát ra ở anode (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol) là (Cu = 64)

A. 1,2395 LB. 2,479 LC. 3,7185 LD. 4,958 L

Đáp án B. CuCl₂ → Cu + Cl₂: cathode nhận 6,4 / 64 = 0,1 mol Cu thì anode thoát ra 0,1 mol Cl₂, V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L. Đáp án 1,2395 L là khi nhầm khí anode là O₂ như điện phân CuSO₄ (0,05 mol O₂).

5. Điện phân với điện cực trơ lần lượt dung dịch CuCl₂ và dung dịch CuSO₄. Khí thoát ra ở anode trong hai trường hợp lần lượt là

A. Cl₂ và O₂B. O₂ và O₂C. Cl₂ và SO₂D. H₂ và O₂

Đáp án A. Ở anode, Cl⁻ bị oxi hoá thành Cl₂; còn ion SO₄²⁻ khó bị oxi hoá hơn nước nên nước bị oxi hoá thành O₂. Cả hai trường hợp, cathode đều thu được đồng.

6. Nguyên tử Cu có cấu hình electron theo lớp là 2, 8, 18, 1. Cấu hình của ion Cu²⁺ là

A. 2, 8, 18B. 2, 8, 17C. 2, 8, 16, 1D. 2, 8, 8

Đáp án B. Cu nhường electron lớp ngoài cùng trước (còn 2, 8, 18 là Cu⁺), rồi thêm 1 electron của lớp sát ngoài để thành Cu²⁺: 2, 8, 17, tức [Ar]3d⁹. Đáp án A là ion Cu⁺, không phải Cu²⁺.

Câu hỏi thường gặp về CuCl2

CuCl₂ là gì, có màu gì?

CuCl₂ (copper(II) chloride, tên cũ đồng(II) clorua) là muối của đồng hoá trị II với gốc chloride. Muối khan màu nâu (Merck Index: vàng đến nâu), tinh thể CuCl₂·2H₂O xanh lục đến xanh lam; dung dịch xanh lục hoặc xanh lam tuỳ nồng độ — xem mục Lỗi thường gặp.

CuCl₂ có tan trong nước không?

Tan rất tốt: 75,7 g trong 100 mL nước (bảng độ tan ghi 73 g ở 20 °C, 120 g ở 100 °C). CuCl₂ cũng tan trong acetone, methanol và ethanol.

Dung dịch CuCl₂ là axit hay bazơ?

Có môi trường acid: dung dịch 0,2 M có pH 3,6, làm quỳ tím hoá đỏ. Với dung dịch base thì cho kết tủa xanh lam Cu(OH)₂: CuCl₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + 2NaCl.

CuCl₂ có độc không?

Có xếp loại: ECHA không có phân loại hài hoà, nhưng thông báo của doanh nghiệp đặt "Danger" — có hại nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da (H302, H312), tổn thương mắt nghiêm trọng (H318) và rất độc với sinh vật thuỷ sinh (H400, H411). Chi tiết ở mục An toàn.

Điều chế CuCl₂ như thế nào?

Đốt đồng trong chlorine (Cu + Cl₂ → CuCl₂) — cách sản xuất công nghiệp; hoặc hoà tan CuO, Cu(OH)₂, copper carbonate trong hydrochloric acid rồi cô cạn, đun trên 100 °C để được muối khan. Riêng đồng kim loại không tan trong HCl — xem mục Lỗi thường gặp.

CuCl₂ dùng để làm gì?

Đồng xúc tác quá trình Wacker sản xuất acetaldehyde, xúc tác sản xuất chlorine (quá trình Deacon) và chlorine hoá, tạo màu xanh lục lam cho pháo hoa, cầm màu khi nhuộm, bảo quản gỗ, mạ đồng và làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm.

CuCl2 và CuSO4

CuCl2CuSO4
Gốc acidchloride Cl⁻ (từ hydrochloric acid)sulfate SO₄²⁻ (từ sulfuric acid)
Tinh thể thường gặpCuCl₂·2H₂O xanh lục đến xanh lam, chảy rữa khi ẩmCuSO₄·5H₂O xanh lam (phèn xanh, chalcanthite)
Dạng khannâu, 3,4 g/cm³trắng, 3,60 g/cm³
Độ tan ở 20 °C73 g/100 mL (bảng độ tan)32 g CuSO₄·5H₂O/100 mL (≈ 20 g khan)
Khi đun nóngngậm 2 nước mất nước khoảng 100 °C; khan phân huỷ từ khoảng 400 °C: 2CuCl₂ → 2CuCl + Cl₂mất nước ở 63, 109, 200 °C; khan phân huỷ 590 °C thành CuO ở 650 °C
Màu dung dịchxanh lục khi đặc (nhiều Cl⁻), xanh lam khi loãngxanh lam ([Cu(H₂O)₆]²⁺)
Điện phân dung dịch (điện cực trơ)anode thoát Cl₂: CuCl₂ → Cu + Cl₂anode thoát O₂: 2CuSO₄ + 2H₂O → 2Cu + O₂ + 2H₂SO₄
Nhận biết gốc acidAgNO₃ cho kết tủa trắng: CuCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl + Cu(NO₃)₂BaCl₂ cho kết tủa trắng: CuSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄ + CuCl₂
Ứng dụng chínhđồng xúc tác quá trình Wacker, xúc tác Deacon, pháo hoa, cầm màutrừ nấm (Bordeaux), diệt tảo, mạ đồng, thuốc thử
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp "Danger", mục nổi bật 65,89 % ghi H302, H312, H315, H318, H400, H411khan: H302, H315, H319, H400, H410 (GHS07/09); ngậm 5 nước: H302, H318, H400, H410 (GHS05/07/09)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 18 Tính chất chung của kim loại (tr.90: kim loại tác dụng với chlorine, ví dụ Cu + Cl₂ → CuCl₂; Cu, Ag, Au không tác dụng với dung dịch HCl).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 16 Điện phân (tr.79: câu hỏi điện phân dung dịch CuCl₂ với điện cực trơ; điện phân dung dịch CuSO₄ cho O₂ ở anode và Cu ở cathode); bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (tr.131: kim loại chuyển tiếp nhường electron 4s trước rồi đến 3d; câu hỏi cấu hình ion Cu²⁺).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 11 Liên kết ion (ion Cl⁻ đạt cấu hình của argon), bài 22 Hydrogen halide. Muối halide (nhận biết ion chloride bằng AgNO₃).
  4. Wikipedia, "Copper(II) chloride" (infobox dẫn CRC Handbook 97th; mục Structure, Properties and reactions, Preparation, Uses, Natural occurrence, Safety and biological impact), en.wikipedia.org — M 134,45 (khan) và 170,48 (ngậm 2 nước), "dark brown crystals (anhydrous)", "light blue crystals (dihydrate)", khối lượng riêng 3,4 / 2,51 g/cm³, nóng chảy 630 °C (ngoại suy) và 498 °C là của hỗn hợp CuCl₂ – CuCl, mất nước ở 100 °C, sôi 993 °C, độ tan 75,7 g/100 mL (khan 25 °C, ngậm 2 nước 20 °C), tan trong acetone, methanol 68 g/100 mL (ngậm 2 nước, 15 °C), độ cảm từ 1 080 và 1 420 × 10⁻⁶ cm³/mol, khan đơn tà và ngậm 2 nước trực thoi, Cu ở tâm bát diện méo, dạng ngậm 2 nước có 2 phân tử nước và 4 chloride làm cầu, đo cộng hưởng thuận từ electron đầu tiên (Zavoisky, 1944), dung dịch "Greenish when high in Cl−, more blue when lower in Cl−", CuCl₂ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + 2NaCl, dung dịch để ngoài không khí không có acid bị thuỷ phân nhẹ, chất oxi hoá nhẹ, phân huỷ thành CuCl và Cl₂ từ khoảng 400 °C và hoàn toàn gần 1 000 °C, đồng nung đỏ 300–400 °C hoá hợp trực tiếp với chlorine và toả rất nhiều nhiệt, công nghiệp cho chlorine vào hỗn hợp hydrochloric acid và đồng tuần hoàn, "copper metal itself cannot be oxidized by hydrochloric acid", từ hydroxide, oxide, carbonate với HCl rồi đun trên 100 °C, câu "A major industrial application for copper(II) chloride is as a co-catalyst with palladium(II) chloride in the Wacker process" cùng ba phương trình của chu trình, Deacon 400–450 °C, xúc tác chlorine hoá cho vinyl chloride và dichloromethane, ngọn lửa xanh lục lam, cầm màu, khử mùi dầu mỏ, bảo quản gỗ, làm sạch nước, khoáng tolbachite và eriochalcite, EPA 1,3 ppm, ngộ độc đồng, IC50 0,95 mg/L với vi khuẩn khử nitrate, PEL/REL 1 mg/m³ và IDLH 100 mg/m³ tính theo Cu.
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — CuCl₂: 68,6 (0 °C), 73 (20 °C), 120 (100 °C); CuSO₄·5H₂O: 32 (20 °C) (thongSo, bảng so sánh).
  6. Wikipedia, "Copper(II) nitrate" (mục Synthesis and reactions), en.wikipedia.org — "the d9 electronic configuration of copper(II)" (cấu hình ion Cu²⁺).
  7. Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com, mục "Cupric Chloride"), drugfuture.com/chemdata/cupric-chloride.html — muối khan "Yellow to brown, deliquesc, microcryst powder", phân huỷ một phần trên 300 °C thành CuCl + Cl₂, d 3,39 ở 25 °C; dạng ngậm 2 nước "Green to blue powder", "Deliquesc in moist air, efflorescent in dry air", mất nước 70–200 °C, tan tốt trong nước, methanol, ethanol, tan vừa trong acetone, ít tan trong ether, "The aq soln is acid to litmus; pH of 0.2 molar soln 3.6"; công dụng: xúc tác, khử mùi và loại sulfur khỏi dầu mỏ, cầm màu, thuỷ luyện đồng – bạc – vàng, mạ đồng lên nhôm, pháo hoa, bảo quản gỗ (thongSo, ứng dụng, bảo quản).
  8. Wikipedia, "Copper(II) sulfate" (infobox), en.wikipedia.org — CuSO₄ khan trắng 3,60 g/cm³, CuSO₄·5H₂O xanh lam (chalcanthite), mất nước 63 / 109 / 200 °C, phân huỷ 590 °C và thành CuO ở 650 °C, [Cu(H₂O)₆]²⁺, Bordeaux, diệt tảo, mạ đồng (bảng so sánh, trùng đúng trang CuSO₄ của site).
  9. ECHA CHEM, C&L Inventory: copper dichloride, EC 231-210-2, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 22 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, từ cảnh báo nổi bật "Danger": mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 65,89 % Acute Tox. 4 Dermal (H312) + Acute Tox. 4 Oral (H302) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Dam. 1 (H318) + Aquatic Acute 1 (H400) + Aquatic Chronic 2 (H411), hình đồ GHS05/GHS07/GHS09; 8,85 % cùng các mã nhưng Aquatic Chronic 1 (H410); 1,56 % "Not classified". Copper(2+) chloride hydrate (1:2:2), EC 600-176-4 — mục nổi bật 48,17 % cùng sáu mã. Copper sulphate, chỉ số 029-004-00-0 và copper sulphate pentahydrate, chỉ số 029-023-00-4 — phân loại hài hoà như bảng so sánh (trùng trang CuSO₄ của site).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: