Nhiệt độ thường

CH3NH2 + HNO2 CH3OH + N2 + H2O

Methylamine tác dụng với nitrous acid

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử

Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 12, tr. 39.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: CH3NH2 là chất khử (N⁻³ → N⁰), HNO2 là chất oxi hoá (N⁺³ → N⁰).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:N−3 → N0 + 3e× 1
    Quá trình khử:N+3 + 3e → N0× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(3, 3) = 3 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ thường

Hiện tượng

Sủi bọt khí N₂ — nhận biết amine bậc I.

Ghi chú

HNO₂ được tạo ra tại chỗ từ NaNO₂ và HCl. Điều kiện 0–5 °C là của aniline (tạo muối diazonium), không phải của alkylamine (SGK Hoá học 12, tr. 39).

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CH₃NH₂ + HNO₂ → CH₃OH + N₂ + H₂O là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 5

Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 + 1 = 5.

Câu 2. Khí thoát ra khi cho amine bậc I tác dụng với HNO₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. N₂

Amine bậc I + HNO₂ → alcohol + N₂ + H₂O (dùng để nhận biết amine bậc I).

Câu 3. Cho 6,2 g CH₃NH₂ tác dụng hết với HNO₂, thể tích N₂ (đkc) thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 4,958 L

n(CH₃NH₂) = 0,2 mol = n(N₂) → V = 4,958 L.

Chất tham gia và sản phẩm

  • CH3NH2 — methylamine
  • HNO2 — nitrous acid
  • CH3OH — methanol
  • N2 — nitrogen
  • H2O — water

Xem thêm

Phản ứng khác của CH₃NH₂

Cùng tạo ra N₂

Cùng tạo ra CH₃OH

Cập nhật: