CH3NH2 + HNO2Dung dịch (NaNO₂ + HCl), 0–5 °CCH3OH + N2 + H2O

Methylamine tác dụng với nitrous acid

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: CH3NH2 là chất khử (N⁻³ → N⁰), HNO2 là chất oxi hoá (N⁺³ → N⁰).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:N−3 → N0 + 3e× 1
    Quá trình khử:N+3 + 3e → N0× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(3, 3) = 3 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch (NaNO₂ + HCl), 0–5 °C

Hiện tượng

Sủi bọt khí N₂ — nhận biết amine bậc I.

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CH₃NH₂ + HNO₂ → CH₃OH + N₂ + H₂O là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 5

Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 + 1 = 5.

Câu 2. Khí thoát ra khi cho amine bậc I tác dụng với HNO₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. N₂

Amine bậc I + HNO₂ → alcohol + N₂ + H₂O (dùng để nhận biết amine bậc I).

Câu 3. Cho 6,2 g CH₃NH₂ tác dụng hết với HNO₂, thể tích N₂ (đkc) thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 4,958 L

n(CH₃NH₂) = 0,2 mol = n(N₂) → V = 4,958 L.

Chất tham gia và sản phẩm

  • H2O nước
  • N2 nitơ
  • CH3OH methanol
  • CH3NH2 methylamine
  • HNO2 nitrous acid

Phản ứng liên quan