CH3COOC2H5Etyl axetat

Còn gọi là: etyl axetat

Tên theo chương trình 2018: ethyl acetate

Phân tử khối
88
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Không màu, mùi thơm trái cây, sôi ở 77 °C
Tính tan
Ít tan trong nước, nhẹ hơn nước; tan trong dung môi hữu cơ

Cấu tạo

CH₃–COO–CH₂–CH₃: ester của acid acetic và ethanol. Không có liên kết hydrogen giữa các phân tử nên sôi thấp hơn acid và alcohol tạo ra nó.

Tính chất hoá học

Ester: phản ứng thuỷ phân (trong acid thuận nghịch, trong kiềm một chiều) và cháy.

  • Thuỷ phân trong môi trường acid (thuận nghịch): CH₃COOC₂H₅ + H₂O ⇌ CH₃COOH + C₂H₅OH (H₂SO₄ loãng, t°).
  • Thuỷ phân trong kiềm (xà phòng hoá, một chiều): CH₃COOC₂H₅ + NaOH → CH₃COONa + C₂H₅OH (t°).
  • Cháy: CH₃COOC₂H₅ + 5O₂ → 4CO₂ + 4H₂O.
  • Không tác dụng với Na, không làm đổi màu quỳ tím.

Điều chế

Ester hoá acid acetic với ethanol: CH₃COOH + C₂H₅OH ⇌ CH₃COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°); tăng hiệu suất bằng cách dùng dư một chất và chưng cất ester ra khỏi hỗn hợp.

Ứng dụng

Dung môi sơn, keo, mực in, nước tẩy sơn móng tay; chiết caffeine khỏi cà phê; hương liệu thực phẩm; dung môi trong sắc ký.

Nhận biết

Chất lỏng thơm, không tan trong nước, nổi trên nước; không phản ứng với Na (khác alcohol, acid); đun với dung dịch NaOH thì lớp ester tan dần.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất