Đốt cháy
CH3COOC2H5 + 5O2 4CO2 + 4H2O
Đốt cháy ethyl acetate
Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử
Không tìm thấy trong SGK Kết nối tri thức lớp 12.
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: CH3COOC2H5 là chất khử (C⁻¹ → C⁺⁴), O2 là chất oxi hoá (O⁰ → O⁻²).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: 4C−1 → 4C+4 + 20e × 1 Quá trình khử: O20 + 4e → 2O−2 × 5 - Thăng bằng electron: BCNN(20, 4) = 20 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 5.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Đốt cháy
Hiện tượng
Cháy toả nhiệt, tạo CO₂ và H₂O với số mol bằng nhau (ester no, đơn chức).
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- CH3COOC2H5 — ethyl acetate
- O2 — oxygen
- CO2 — carbon dioxide
- H2O — water
Xem thêm
Phản ứng khác của CH₃COOC₂H₅
- Thuỷ phân ethyl acetateCH3COOC2H5 + H2O CH3COOH + C2H5OH
- Xà phòng hoá ethyl acetateCH3COOC2H5 + NaOH CH3COONa + C2H5OH
Phản ứng khác của O₂
- Đốt cháy methylamine4CH3NH2 + 9O2 4CO2 + 10H2O + 2N2
- Đốt cháy glucose (hô hấp tế bào)C6H12O6 + 6O2 6CO2 + 6H2O
- Carbon monoxide cháy trong oxygen2CO + O2 2CO2
- Carbon cháy trong oxygenC + O2 CO2
Cập nhật: