C – Carbon
Tên cũ: cacbon · Còn gọi là: than, than chì (graphite), kim cương, than hoạt tính, muội than (các dạng thù hình)
- Phi kim, chất khử
- Rắn, đen (than
- Không tan trong nước và các dung môi thông thường
- A = 12
Carbon (C, tên cũ: cacbon; còn gọi: than) là đơn chất, chất rắn màu đen, không tan trong nước và các dung môi thông thường; nguyên tử khối 12. Ở nhiệt độ thường carbon khá trơ; khi đun nóng thể hiện chủ yếu tính khử, đôi khi tính oxi hoá.
Cấu tạo của C
Các dạng thù hình: kim cương (mỗi nguyên tử C liên kết với 4 C khác thành mạng tứ diện, rất cứng, không dẫn điện), than chì (mạng lớp lục giác, các lớp trượt lên nhau nên mềm, dẫn điện), fuleren (C₆₀), than vô định hình (than gỗ, than cốc, than hoạt tính, muội than) có cấu trúc than chì vi tinh thể.
Thông số vật lý của C
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nguyên tử khối | 12 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12) |
| Khối lượng mol chính xác | 12,011 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011) |
| Trạng thái, màu | rắn, đen (than, than chì); không màu, trong suốt (kim cương) | |
| Nhiệt độ thăng hoa | 3 642 °C | ở 1 atm (3 915 K) than chì chuyển thẳng thành hơi; chỉ có carbon lỏng trên điểm ba 4 600 K và 10,8 MPa — vì thế than chì làm nồi nấu kim loại, điện cực lò hồ quang |
| Khối lượng riêng | than chì 2,266; kim cương 3,515 g/cm³ | ở nhiệt độ phòng; than vô định hình 1,8–2,1 g/cm³. Kim cương nặng gần gấp rưỡi than chì vì mạng tứ diện xếp chặt hơn mạng lớp |
| Độ cứng (Mohs) | than chì 1–2; kim cương 10 | cùng một nguyên tố nhưng một dạng là một trong những chất mềm nhất, một dạng cứng nhất theo thang Mohs (Wikipedia): than chì trượt theo lớp, kim cương là mạng liên kết cộng hoá trị ba chiều |
| Liên kết C–C | than chì 142 pm (trong lớp), kim cương 154 pm | than chì: khoảng cách giữa hai lớp 335 pm, gấp hơn hai lần liên kết trong lớp, các lớp chỉ giữ nhau bằng lực van der Waals; kim cương: tính từ hằng số mạng a = 356,7 pm (1,732 × a/4), mỗi C nối bốn C |
| Dẫn điện, dẫn nhiệt | than chì dẫn điện; kim cương cách điện | điện trở suất than chì 7,837 µΩ·m (dọc lớp); kim cương có vùng cấm 5,5 eV nên cách điện nhưng dẫn nhiệt 900–2 300 W/(m·K), cao hơn than chì (119–165) và mọi vật liệu tự nhiên khác |
| Độ âm điện (Pauling) | 2,55 | gần bằng S (2,58), thấp hơn N, O; carbon ưu tiên tạo liên kết cộng hoá trị, mỗi nguyên tử tạo bốn liên kết |
| Tính tan | không tan trong nước và dung môi | không bị acid trong dạ dày tấn công (Wikipedia, mục Precautions) — vì thế than hoạt tính uống được để hấp phụ chất độc rồi thải ra nguyên vẹn |
| Diện tích bề mặt than hoạt tính | trên 3 000 m²/g | do hệ lỗ xốp cực nhỏ tạo ra khi hoạt hoá than bằng hơi nước hoặc hoá chất ở 600–1 200 °C; đây là cơ sở của tính hấp phụ (adsorption — giữ trên bề mặt, không phải hấp thụ vào trong) |
| Chuyển than chì → kim cương | 35 GPa ở 2 000 K (chuyển nhanh) | khoảng 350 000 atm; ở điều kiện thường kim cương kém bền hơn than chì (ΔfG° = +2,9 kJ/mol) nhưng chuyển về than chì chậm đến mức không quan sát được |
| Kim cương cháy | 690–840 °C trong O₂ tinh khiết | cháy với ngọn lửa xanh nhạt thành CO₂; trong không khí ngọn lửa tắt ngay khi ngừng cấp nhiệt vì O₂ bị N₂ pha loãng |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của C
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| C carbon | 12 | 1 | 12 | 100,00 % |
| TổngNguyên tử khối C | 1 | 12 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 12 ÷ 12 × 100 % = 100,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 12
- 3 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế C
Kim cương nhân tạo: nung than chì ở nhiệt độ và áp suất rất cao. Than chì nhân tạo: nung than cốc ở nhiệt độ rất cao, không có không khí. Than cốc: nung than mỡ không có không khí. Than hoạt tính: hoạt hoá than gỗ bằng hơi nước. Muội than: nhiệt phân CH₄ (t°, xúc tác).
Tính chất hoá học của C
Ở nhiệt độ thường carbon khá trơ; khi đun nóng thể hiện chủ yếu tính khử, đôi khi tính oxi hoá.
- Cháy trong oxygen: C + O₂ → CO₂ (dư oxygen); 2C + O₂ → 2CO (thiếu oxygen).
- Khử oxide kim loại: C + 2CuO → 2Cu + CO₂ (t°); 3C + 2Fe₂O₃ → 4Fe + 3CO₂ (t°).
- Với hơi nước (khí than ướt): C + H₂O → CO + H₂ (1000 °C).
- Với acid có tính oxi hoá: C + 2H₂SO₄ (đặc) → CO₂ + 2SO₂ + 2H₂O (t°); C + 4HNO₃ (đặc) → CO₂ + 4NO₂ + 2H₂O (t°).
- Tính oxi hoá: C + 2H₂ → CH₄ (t°, xúc tác Ni); 3C + CaO → CaC₂ + CO (lò điện).
Lỗi thường gặp với C
- Coi kim cương là "đá" khác hẳn than. Kim cương, than chì, than hoạt tính, muội than đều là carbon, chỉ khác cách xếp nguyên tử (xem Cấu tạo). Kim cương cháy được: trong O₂ tinh khiết bắt lửa ở 690–840 °C và biến hết thành CO₂ như than; ở áp suất thường nó còn kém bền hơn than chì về mặt nhiệt động (ΔfG° = +2,9 kJ/mol) nhưng chuyển hoá chậm vô cùng.
- Viết đốt than luôn cho CO₂. Chỉ khi dư oxygen: C + O₂ → CO₂. Thiếu oxygen — bếp than trong phòng kín, than tổ ong, lò đốt ủ — sinh CO: 2C + O₂ → 2CO; CO₂ vừa tạo ra gặp than nóng đỏ cũng bị khử tiếp: CO₂ + C → 2CO (thu nhiệt 170 kJ/mol; theo hằng số cân bằng trên trang "Boudouard reaction", trên khoảng 700 °C chiều tạo CO chiếm ưu thế). CO không màu, không mùi, độc — xem trang CO.
- Cho carbon khử được mọi oxide kim loại thành kim loại. C chỉ khử oxide của kim loại đứng sau Al trong dãy hoạt động hoá học (ZnO, Fe₂O₃, PbO, CuO). Với CaO, nung với C trong lò điện cho calcium carbide chứ không cho Ca: 3C + CaO → CaC₂ + CO; Al₂O₃, MgO không bị C khử trong lò luyện thường — nhôm phải điện phân.
- Nói than hoạt tính "hấp thụ" mọi chất độc. Than hoạt tính hấp phụ (giữ trên bề mặt trong) các phân tử hữu cơ, khí, màu, mùi; theo Wikipedia "Activated carbon" nó không có tác dụng với acid, base mạnh, cyanide, sắt, liti, xăng dầu và không dùng được khi chất độc đã vào máu.
- Nhầm "than" với carbon nguyên chất, viết C cho than đá, than củi. Than đá (anthracite 92–98 % C theo Wikipedia), than củi, than cốc đều là hỗn hợp, còn tro, lưu huỳnh, hydrogen; đốt than đá sinh thêm SO₂. Trong bài tập SGK, "than" quy ước là C tinh khiết để tính toán; ngoài đời khối lượng CO₂ sinh ra ít hơn tính theo C.
Ứng dụng của C
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Chất khử trong luyện kim: than cốc trong lò cao, than gỗ luyện thiếc, chì, kẽm | Ở nhiệt độ cao carbon lấy oxygen của oxide kim loại đứng sau Al: 3C + 2Fe₂O₃ → 4Fe + 3CO₂; trong lò cao than cốc cháy thành CO và chính CO khử iron oxide qua từng tầng lò (xem trang CO) |
| Than chì: điện cực lò hồ quang, chổi than, ruột bút chì, chất bôi trơn khô, anode pin lithium-ion | Electron của liên kết π trong lớp lục giác di chuyển tự do → dẫn điện; các lớp cách nhau 335 pm chỉ dính bằng lực van der Waals → dễ trượt, mềm, để lại vệt trên giấy; chịu tới 3 642 °C mới thăng hoa; ion Li⁺ chui được vào giữa các lớp — Wikipedia "Graphite" gọi graphite là vật liệu anode chủ đạo của pin lithium-ion |
| Kim cương: mũi khoan, lưỡi cắt, đĩa mài, đe áp suất cao, đế tản nhiệt | Mạng tứ diện liên kết cộng hoá trị ba chiều cho độ cứng Mohs 10 — Wikipedia gọi kim cương là "vật liệu mài tối hậu"; dẫn nhiệt 900–2 300 W/(m·K) nhưng cách điện. Wikipedia "Carbon" ghi khoảng 80 % kim cương khai thác không đủ chuẩn trang sức và đi vào công nghiệp |
| Than hoạt tính: lọc nước, lọc khí, mặt nạ phòng độc, khử màu, khử mùi; thuốc giải độc đường tiêu hoá | Diện tích bề mặt trên 3 000 m²/g hấp phụ các phân tử hữu cơ, chlorine dư, hơi dung môi; uống vào không tan, không bị acid dạ dày phá nên giữ chất độc và thải ra ngoài — chỉ hiệu quả với một số chất (xem Lỗi thường gặp) |
| Muội than (carbon black): chất độn lốp xe, mực in, sơn đen, mực toner | Hạt carbon vô định hình rất mịn, màu đen, không tan, không bị acid, kiềm tấn công nên bền màu; Wikipedia "Carbon" ghi carbon black là bột màu đen của mực in, mực toner, sơn ô tô và là chất độn của lốp xe, nhựa |
| Than gỗ, than đá: nhiên liệu; than gỗ trong thuốc súng đen | C cháy toả nhiều nhiệt: C + O₂ → CO₂; trong thuốc súng than gỗ là chất khử, lấy oxygen của KNO₃ cùng với S — nhưng đốt than trong phòng kín hoặc lò thiếu gió sinh CO độc (xem Lỗi thường gặp) |
Nhận biết C
Chất rắn đen (trừ kim cương), không tan; đốt trong oxygen cho khí làm đục nước vôi trong.
An toàn và bảo quản C
Không có phân loại hài hoà theo CLP cho carbon, graphite hay carbon black (ECHA C&L, tra API cả ba EC 231-153-3, 231-955-3, 215-609-9). Thông báo của doanh nghiệp: carbon (EC 231-153-3) — 48,23 % xếp kích ứng mắt (H319) và kích ứng hô hấp (H335), hình đồ GHS07, "Warning"; 41,10 % ghi "Not classified"; graphite — 88,89 % "Not classified" (thông báo C&L/CLP); carbon black — 71,86 % "Not classified", 20,01 % xếp nghi ngờ gây ung thư (H351, GHS08). Đơn chất carbon rất ít độc, uống được dưới dạng than hoạt tính. Bụi than, muội gây kích ứng mắt và đường hô hấp (H319, H335 theo thông báo doanh nghiệp); đống than lớn có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc không khí (Wikipedia "Carbon", mục Precautions); nguy hiểm thường gặp trong đời sống là khí CO sinh ra khi đốt than thiếu oxygen — xem trang CO.
Bụi than vào mắt: rửa nước; dính da: rửa xà phòng. Hít nhiều bụi: ra chỗ thoáng. Người ngộ độc do đốt than trong phòng kín: mở cửa, đưa ra chỗ thoáng, gọi cấp cứu — cách xử lý chi tiết ở trang CO. Than đang cháy âm ỉ: dội nước, không vun đống.
Bảo quản: Than, than hoạt tính: nơi khô, thoáng, xa nguồn lửa; không chất đống lớn trong kho kín vì đống than có thể tự bốc cháy. Than hoạt tính đậy kín để không hút ẩm, hút mùi từ không khí (mất tác dụng trước khi dùng). Bột than chì, muội than: tránh tạo bụi lơ lửng. Kim cương: chịu được acid, kiềm nhưng không hơ trên ngọn lửa đèn khò trong luồng oxygen.
Phản ứng tiêu biểu của C (13)
- C tác dụng với HNO₃ đặcC + 4HNO3 CO2 + 4NO2 + 2H2O
- Carbon cháy trong oxygenC + O2 CO2
- Khử Fe₂O₃ bằng carbon2Fe2O3 + 3C 4Fe + 3CO2
- Khử CuO bằng carbon2CuO + C 2Cu + CO2
- Khử ZnO bằng carbonZnO + C Zn + CO
- Khử PbO bằng carbonPbO + C Pb + CO
- Carbon cháy trong điều kiện thiếu oxygen2C + O2 2CO
- Carbon tác dụng với CO₂C + CO2 2CO
- Carbon tác dụng với H₂SO₄ đặc nóngC + 2H2SO4 CO2 + 2SO2 + 2H2O
- Carbon tác dụng với hơi nướcC + H2O CO + H2
Tự luyện về C
Gom từ bài tập của các phản ứng có carbon và câu hỏi riêng cho chất.
1. Trong phản ứng C + HNO₃ (đặc, nóng) → CO₂ + NO₂ + H₂O, chất oxi hoá là
A. CB. HNO₃C. CO₂D. H₂O
Đáp án B. N⁺⁵ trong HNO₃ nhận 1e tạo N⁺⁴ (NO₂) nên HNO₃ là chất oxi hoá; C⁰ → C⁺⁴ là chất khử.
2. Phản ứng C + O₂ → CO₂ thuộc loại
A. phân huỷB. hoá hợp và oxi hoá – khửC. thếD. trao đổi
Đáp án B. Hai chất tạo thành một chất (hoá hợp); C tăng số oxi hoá từ 0 lên +4, O giảm từ 0 xuống −2 (oxi hoá – khử).
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Fe₂O₃ + C → Fe + CO₂ là
A. 10B. 11C. 12D. 13
Đáp án C. 2Fe₂O₃ + 3C → 4Fe + 3CO₂: 2 + 3 + 4 + 3 = 12.
4. Kim cương rất cứng, không dẫn điện; than chì mềm, dẫn điện. Nguyên nhân của sự khác nhau này là
A. kim cương và than chì là hai nguyên tố khác nhauB. cách sắp xếp và liên kết giữa các nguyên tử carbon trong tinh thể khác nhauC. kim cương chứa tạp chất còn than chì tinh khiếtD. kim cương có khối lượng nguyên tử lớn hơn
Đáp án B. Cả hai đều là carbon (Z = 6). Kim cương: mỗi C liên kết với 4 C thành mạng tứ diện ba chiều, không có electron tự do → cứng, cách điện. Than chì: mỗi C liên kết với 3 C trong lớp lục giác, electron thứ tư tự do trong lớp, các lớp dính nhau yếu → mềm, trượt, dẫn điện.
5. Cho khí CO₂ đi qua than nung đỏ (trên 700 °C). Khí thu được chủ yếu là
A. CO₂ không đổiB. COC. O₂D. CH₄
Đáp án B. CO₂ + C → 2CO là phản ứng thu nhiệt (170 kJ/mol), ở nhiệt độ cao cân bằng nghiêng về phía CO. Đây là nguyên nhân sinh CO trong lò than, bếp than thiếu gió và là cách tạo khí lò gas trong công nghiệp.
6. Than hoạt tính được dùng trong mặt nạ phòng độc và lọc nước là nhờ tính chất nào?
A. Tính khử mạnhB. Khả năng hấp phụ nhờ diện tích bề mặt rất lớnC. Tan tốt trong nước tạo dung dịch sát khuẩnD. Dẫn điện tốt
Đáp án B. Than hoạt tính có hệ lỗ xốp cực nhỏ với diện tích bề mặt trên 3 000 m²/g nên giữ được nhiều phân tử khí độc, chất hữu cơ, màu, mùi trên bề mặt (hấp phụ). Nó không tan trong nước và ở nhiệt độ thường hầu như không thể hiện tính khử.
Câu hỏi thường gặp về C
Than hoạt tính là gì, có phải là carbon không?
Đúng là carbon: than gỗ, gáo dừa, vỏ trấu được hoạt hoá bằng hơi nước hoặc hoá chất ở 600–1 200 °C để tạo hệ lỗ xốp cực nhỏ, cho diện tích bề mặt trên 3 000 m²/g (Wikipedia "Activated carbon"). Nhờ đó nó hấp phụ (giữ trên bề mặt) phân tử hữu cơ, khí, màu, mùi — dùng lọc nước, lọc khí, mặt nạ phòng độc và làm thuốc giải độc đường uống. Không phải chất độc nào cũng bị giữ (xem Lỗi thường gặp).
Kim cương có cháy được không?
Có. Kim cương là carbon nên cháy thành CO₂: trong O₂ tinh khiết bắt lửa ở 690–840 °C, cháy với ngọn lửa xanh nhạt và tiếp tục cháy sau khi bỏ nguồn nhiệt; trong không khí lửa tắt ngay khi ngừng đốt (Wikipedia "Diamond"). Vì vậy không đốt, hàn, mài nóng kim cương trong luồng oxygen. Kim cương cũng không "vĩnh cửu" về mặt nhiệt động — xem Lỗi thường gặp.
Tại sao than chì dẫn điện còn kim cương thì không?
Trong than chì mỗi C chỉ liên kết với ba C trong một lớp phẳng, electron thứ tư nằm trong hệ liên kết π trải khắp lớp nên di chuyển tự do — than chì dẫn điện dọc lớp (điện trở suất 7,837 µΩ·m). Trong kim cương mỗi C dùng cả bốn electron cho bốn liên kết đơn với bốn C xung quanh, không còn electron tự do, vùng cấm 5,5 eV nên cách điện — dù dẫn nhiệt rất tốt (900–2 300 W/(m·K)).
Cacbon có tan trong nước không?
Không. Mọi dạng carbon đều không tan trong nước, trong dung môi hữu cơ và không bị acid loãng, kiềm tấn công; Wikipedia ghi carbon chịu được cả acid trong dạ dày, nên than hoạt tính uống vào rồi thải ra nguyên vẹn. Carbon chỉ "tan" trong kim loại nóng chảy (gang chứa 2–5 % C) và phản ứng ở nhiệt độ cao với O₂, hơi nước, H₂SO₄ đặc, HNO₃ đặc.
Đốt than trong phòng kín sinh ra khí gì mà gây chết người?
Khí CO (carbon monoxide) sinh ra khi than cháy thiếu oxygen: 2C + O₂ → 2CO, và CO₂ + C → 2CO trên than nóng đỏ. CO không màu, không mùi, gắn vào hemoglobin mạnh hơn O₂ khoảng 240 lần nên máu không chở được oxygen — chi tiết ngưỡng nồng độ, triệu chứng ở trang CO. Phương trình sai thường gặp xem mục Lỗi thường gặp.
Than chì và kim cương, dạng nào bền hơn?
Ở điều kiện thường than chì bền hơn: kim cương có năng lượng tự do tạo thành +2,9 kJ/mol so với than chì, tức về lí thuyết phải tự chuyển thành than chì, nhưng tốc độ chậm đến mức không thấy (Wikipedia "Carbon"). Ngược lại, muốn ép than chì thành kim cương nhanh cần khoảng 35 GPa (350 000 atm) ở 2 000 K (Wikipedia "Diamond" dẫn Bundy 1996); kim cương nhân tạo còn làm bằng lắng đọng hơi hoá học (CVD) ở áp suất thấp.
C và S
| C | S | |
|---|---|---|
| Dạng thù hình thường gặp | kim cương, than chì, than vô định hình (mạng nguyên tử hoặc lớp) | S₈ tà phương (α), đơn tà (β), S dẻo (tinh thể phân tử) |
| Nhiệt độ nóng chảy / sôi | thăng hoa 3 642 °C, không nóng chảy ở 1 atm | 115,21 °C / 444,6 °C |
| Khối lượng riêng | than chì 2,266; kim cương 3,515 g/cm³ | 2,07 g/cm³ |
| Độ âm điện (Pauling) | 2,55 | 2,58 |
| Dẫn điện | than chì dẫn, kim cương không | không dẫn (cách điện) |
| Cháy trong O₂ | C + O₂ → CO₂ (dư O₂); 2C + O₂ → 2CO (thiếu O₂) | S + O₂ → SO₂ (ngọn lửa xanh) |
| Với H₂ | C + 2H₂ → CH₄ (nhiệt độ cao, xúc tác Ni) | H₂ + S → H₂S (đun nóng) |
| Hợp chất với kim loại | carbide, chỉ ở lò điện: 3C + CaO → CaC₂ + CO | sulfide, đun nóng là được: Fe + S → FeS |
| Với H₂SO₄ đặc nóng | C + 2H₂SO₄ → CO₂ + 2SO₂ + 2H₂O | S + 2H₂SO₄ → 3SO₂ + 2H₂O |
| Oxide | CO₂ (acidic oxide), CO (oxide trung tính) | SO₂, SO₃ (acidic oxide) |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | không có (carbon, graphite, carbon black) | 016-094-00-1: H315 (GHS07, Warning) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 20 Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (C, CO khử oxide của kim loại đứng sau Al; gang 2–5 % C), bài 35 Khai thác nhiên liệu hoá thạch. Nguồn carbon. Chu trình carbon và sự ấm lên toàn cầu (các nguồn carbon: kim cương, than chì, than đá).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 12 Liên kết cộng hoá trị (mỗi nguyên tử C tạo bốn liên kết cộng hoá trị).
- Wikipedia, "Carbon" (infobox nguyên tố dẫn Arblaster 2018, CRC Handbook, Haaland 1976; mục Allotropes, Compounds, Precautions), en.wikipedia.org — thăng hoa 3 642 °C (3 915 K), điểm ba 4 600 K / 10,8 MPa, khối lượng riêng than chì 2,266 / kim cương 3,515 / vô định hình 1,8–2,1 g/cm³, Mohs 1–2 và 10, độ âm điện 2,55, điện trở suất than chì 7,837 µΩ·m, dẫn nhiệt 119–165 và 900–2 300 W/(m·K), ΔfG°(kim cương) = 2,9 kJ/mol, kim cương nặng gần gấp rưỡi than chì (3,515/2,266) và mạng tứ diện, than chì dẫn điện, kim cương cách điện và dẫn nhiệt tốt nhất, anthracite 92–98 % C, khoảng 80 % kim cương khai thác dùng công nghiệp, carbon black làm mực và độn lốp, đơn chất rất ít độc, chịu acid dạ dày, than tự bốc cháy (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ).
- Wikipedia, "Graphite" (mục Structure dẫn Delhaes 2001; Electrical, Lubricant, Uses), en.wikipedia.org — liên kết trong lớp 0,142 nm, khoảng cách lớp 0,335 nm, lực van der Waals giữa lớp, electron không định xứ dẫn điện, bôi trơn khô, vật liệu anode chủ đạo của pin lithium-ion, nồi nấu và điện cực (thongSo, ứng dụng, FAQ).
- Wikipedia, "Diamond" (infobox; mục Thermodynamics dẫn Bundy 1996, Crystal structure, Electrical, Chemical stability, Industrial uses), en.wikipedia.org — hằng số mạng a = 3,567 Å và khoảng cách gần nhất 1,732 × a/4 (tính ra 154 pm), 35 GPa ở 2 000 K, vùng cấm 5,5 eV, bắt lửa 690–840 °C trong O₂ tinh khiết và tắt trong không khí, ngọn lửa xanh nhạt, CVD (thongSo, Lỗi thường gặp, FAQ).
- Wikipedia, "Activated carbon" (mục đầu dẫn Chalmpes 2024, Dillon 1989; Medical, Production), en.wikipedia.org — diện tích bề mặt trên 3 000 m²/g, hoạt hoá vật lí 600–1 200 °C, không hiệu quả với acid, base mạnh, cyanide, sắt, liti, xăng dầu (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, FAQ).
- Wikipedia, "Carbon monoxide" (mục Industrial production) và "Boudouard reaction", en.wikipedia.org — CO₂ + C → 2CO ΔH = 170 kJ/mol, H₂O + C → H₂ + CO ΔH = 131 kJ/mol; log K của cân bằng Boudouard theo nhiệt độ (hai chiều cân bằng nhau ở khoảng 975 K ≈ 700 °C, tính từ công thức trên trang) (Lỗi thường gặp, câu tự luyện).
- Wikipedia, "Sulfur" (infobox), en.wikipedia.org — nóng chảy 115,21 °C, sôi 444,6 °C, khối lượng riêng 2,07 g/cm³, độ âm điện 2,58 (bảng so sánh).
- Wikipedia, "Carbon monoxide poisoning" (mục Mechanism), en.wikipedia.org và Vinmec, "Cơ chế gây ngộ độc khí CO", vinmec.com — ái lực của CO với hemoglobin khoảng 240 lần O₂ (FAQ đốt than trong phòng kín).
- ECHA CHEM, C&L Inventory, chem.echa.europa.eu — carbon, EC 231-153-3: không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp 48,23 % Eye Irrit. 2 (H319) + STOT SE 3 (H335), GHS07, "Warning"; 41,10 % "Not classified"; 4,54 % Self-heat. 2 (H252). Graphite, EC 231-955-3: không hài hoà; 88,89 % "Not classified" (thông báo C&L/CLP). Carbon black, EC 215-609-9: không hài hoà; 71,86 % "Not classified", 20,01 % Carc. 2 (H351, GHS08). Sulfur, chỉ số 016-094-00-1 — Skin Irrit. 2 (H315), GHS07 (bảng so sánh).
Cùng nhóm đơn chất
Xem tất cả hợp chất →Cập nhật: