Al2O3 – Nhôm oxit
Còn gọi là: alumina; corindon, rubi, saphia (dạng tinh thể)
Tên theo chương trình 2018: aluminium oxide
- Phân tử khối
- 102
- Loại
- Oxide
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Không tan trong nước
Tính chất hoá học
Oxide lưỡng tính, rất bền nhiệt (nóng chảy ở 2050 °C) và bền hoá học; không bị H₂, CO, C khử ở nhiệt độ thường dùng.
- Với acid: Al₂O₃ + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂O; Al₂O₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂O.
- Với dung dịch kiềm: Al₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O.
- Với kiềm nóng chảy: Al₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O (t°, nóng chảy).
- Điện phân nóng chảy (có criolit Na₃AlF₆ làm giảm nhiệt độ nóng chảy): 2Al₂O₃ → 4Al + 3O₂↑ (điện phân nóng chảy).
Điều chế
Từ quặng bauxite theo phương pháp Bayer: hoà tan bằng NaOH đặc nóng, tách tạp chất, kết tủa Al(OH)₃ rồi nung: 2Al(OH)₃ → Al₂O₃ + 3H₂O (t°). Trong phòng thí nghiệm: 4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃ (t°).
Ứng dụng
Nguyên liệu sản xuất nhôm; vật liệu mài, đánh bóng (corindon, giấy nhám); gốm chịu lửa, sứ cách điện; đá quý rubi (lẫn Cr₂O₃), saphia; chất mang xúc tác, cột sắc ký.
Nhận biết
Bột trắng không tan trong nước nhưng tan được cả trong dung dịch HCl và dung dịch NaOH (lưỡng tính); không tan trong nước và không sủi bọt khi gặp acid.