Na2SO3 – Natri sunfit
Tên theo chương trình 2018: sodium sulfite
- Phân tử khối
- 126
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Tan tốt trong nước; dung dịch có tính base yếu
Tính chất hoá học
Muối của sulfurous acid: tính khử đặc trưng (S⁺⁴ → S⁺⁶), bị acid mạnh phân huỷ giải phóng SO₂.
- Với acid mạnh (điều chế SO₂ trong phòng thí nghiệm): Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + H₂O; Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂↑ + H₂O.
- Tính khử — với oxygen (dung dịch để ngoài không khí): 2Na₂SO₃ + O₂ → 2Na₂SO₄.
- Tính khử — với halogen: Na₂SO₃ + Cl₂ + H₂O → Na₂SO₄ + 2HCl; Na₂SO₃ + Br₂ + H₂O → Na₂SO₄ + 2HBr.
- Tính khử — với KMnO₄ (mất màu tím): 5Na₂SO₃ + 2KMnO₄ + 3H₂SO₄ → 5Na₂SO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 3H₂O.
- Với dung dịch muối bari (kết tủa trắng tan trong HCl): Na₂SO₃ + BaCl₂ → BaSO₃↓ + 2NaCl.
- Với lưu huỳnh (điều chế thiosulfate): Na₂SO₃ + S → Na₂S₂O₃ (t°).
Điều chế
Sục SO₂ vào dung dịch kiềm hoặc soda: SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O; SO₂ + Na₂CO₃ → Na₂SO₃ + CO₂.
Ứng dụng
Chất bảo quản và chống oxi hoá trong thực phẩm, rượu vang; khử oxygen hoà tan trong nước lò hơi; tẩy trắng bột giấy, vải; chất hãm trong ảnh; điều chế SO₂ và Na₂S₂O₃.
Nhận biết
Với HCl có khí mùi hắc làm mất màu dung dịch KMnO₄ hoặc nước bromine; với BaCl₂ kết tủa trắng tan trong HCl (BaSO₄ không tan).
Phản ứng tiêu biểu
- NaOH tác dụng với SO₂2NaOH + SO2 → Na2SO3 + H2O
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong H₂SO₄2KMnO4 + 5Na2SO3 + 3H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 5Na2SO4 + 3H2O
- Điều chế SO₂ từ Na₂SO₃Na2SO3 + H2SO4 → Na2SO4 + SO2 + H2O
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong nước2KMnO4 + 3Na2SO3 + H2O → 2MnO2 + 3Na2SO4 + 2KOH
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong kiềm2KMnO4 + Na2SO3 + 2KOH → 2K2MnO4 + Na2SO4 + H2O