Na2SO3 – Sodium sulfite

Tên cũ: natri sunfit · Còn gọi là: E221; hypo clear (nhiếp ảnh); sodium sulphite (chính tả Anh)

  • Muối sulfite, tính khử
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 126

Sodium sulfite (Na₂SO₃, tên cũ: natri sunfit; còn gọi: E221) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 126. Muối của sulfurous acid: tính khử đặc trưng (S⁺⁴ → S⁺⁶), bị acid mạnh phân huỷ giải phóng SO₂.

Cấu tạo của Na2SO3

Liên kết ion trong Na₂SO₃: Na⁺ và SO₃²⁻ hút nhauTrong Na₂SO₃, ion Na⁺ và ion SO₃²⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionNaNa⁺ (2, 8) — bền như Ne+NaNa⁺ (2, 8) — bền như Ne+SO₃²⁻gốc sulfiteSO₃²⁻trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Na
  • gốc SO₃
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Na⁺ và SO₃²⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể Na₂SO₃

Thông số vật lý của Na2SO3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối126tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Na 23, S 32, O 16)
Khối lượng mol chính xác126,037 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Na 22,99, S 32,06, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy500 °C (muối khan)infobox Wikipedia; dạng ngậm 7 nước Na₂SO₃·7H₂O mất nước ở 33,4 °C. Không có nhiệt độ sôi — infobox ghi muối phân huỷ ("Decomposes")
Khối lượng riêng2,633 g/cm³ (muối khan)dạng ngậm 7 nước 1,561 g/cm³
Độ tan trong nước27,0 g/100 mLở 20 °C (infobox và bảng độ tan cùng số); Merck Index: 1 g muối khan tan trong 3,2 phần nước. Tan trong glycerol, gần như không tan trong alcohol
pH dung dịch≈ 9 (base yếu)Merck Index: "pH about 9", "The aq soln is alkaline"; gốc sulfite là gốc của acid yếu (sulfurous acid) nên dung dịch có tính base yếu — khác Na₂SO₄ trung tính
Cấu tạohợp chất ion: 2Na⁺ + SO₃²⁻ion SO₃²⁻ hình chóp tam giác (S còn một cặp electron không liên kết), S–O 1,50 Å, góc O–S–O gần 106° (đo trong tinh thể ngậm 7 nước); S ở số oxi hoá +4. Muối khan hệ lục phương, dạng ngậm 7 nước hệ đơn tà. Phân tử khối 126 theo nguyên tử khối làm tròn của SGK (Wikipedia: 126,043)
Độ bền trong không khímuối khan khá bền; dạng ngậm 7 nước bị oxi hoá dần thành Na₂SO₄Merck Index: hàng ngậm 7 nước thương phẩm chỉ khoảng 90 % Na₂SO₃, phần còn lại "chiefly of the sulfate"; muối khan thương phẩm 96–99 %. Tinh thể ngậm 7 nước còn lên hoa (mất nước) trong không khí khô, ấm
Mã phụ gia thực phẩmE221nhóm chất bảo quản gốc sulfite (E220 là SO₂, E222 là NaHSO₃, E223 là Na₂S₂O₅)

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Na2SO3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Na 2324636,51 %
S 3213225,40 %
O 1634838,10 %
Tổng6126100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Na = 46 ÷ 126 × 100 % = 36,5 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 126
31,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Na2SO3

Sục SO₂ vào dung dịch kiềm hoặc soda: SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O; SO₂ + Na₂CO₃ → Na₂SO₃ + CO₂.

Tính chất hoá học của Na2SO3

Muối của sulfurous acid: tính khử đặc trưng (S⁺⁴ → S⁺⁶), bị acid mạnh phân huỷ giải phóng SO₂.

  • Với acid mạnh (điều chế SO₂ trong phòng thí nghiệm): Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + H₂O; Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂↑ + H₂O.
  • Tính khử — với oxygen (dung dịch để ngoài không khí): 2Na₂SO₃ + O₂ → 2Na₂SO₄.
  • Tính khử — với halogen: Na₂SO₃ + Cl₂ + H₂O → Na₂SO₄ + 2HCl; Na₂SO₃ + Br₂ + H₂O → Na₂SO₄ + 2HBr.
  • Tính khử — với KMnO₄ (mất màu tím): 5Na₂SO₃ + 2KMnO₄ + 3H₂SO₄ → 5Na₂SO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 3H₂O.
  • Với dung dịch muối bari (kết tủa trắng tan trong HCl): Na₂SO₃ + BaCl₂ → BaSO₃↓ + 2NaCl.
  • Với sulfur (điều chế thiosulfate): Na₂SO₃ + S → Na₂S₂O₃ (t°).

Lỗi thường gặp với Na2SO3

  • Nhầm sodium sulfite Na₂SO₃ với sodium sulfate Na₂SO₄. Hai tên chỉ khác một chữ (tên cũ cũng vậy: natri sunfit và natri sunfat), hai công thức khác một nguyên tử O, nhưng sulfur ở hai số oxi hoá khác nhau: +4 trong sulfite, +6 trong sulfate. Vì thế Na₂SO₃ có tính khử (làm mất màu dung dịch KMnO₄, nước bromine), bị O₂ oxi hoá và giải phóng SO₂ khi gặp acid; Na₂SO₄ không làm được những việc đó.
  • Cho rằng dung dịch Na₂SO₃ trung tính như dung dịch Na₂SO₄. Gốc sulfite là gốc của acid yếu nên dung dịch Na₂SO₃ có pH khoảng 9 (Merck Index) — base yếu. Na₂SO₃ vẫn là muối trung hoà về thành phần (không còn H thay thế được); muối acid tương ứng là NaHSO₃.
  • Viết sản phẩm của Na₂SO₃ với acid là H₂SO₃. Sulfurous acid không tách ra được thành chất riêng; khi acid hoá dung dịch sulfite, sản phẩm thoát ra là khí SO₂ cùng nước: Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂ + H₂O, Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂ + H₂O.
  • Thấy kết tủa trắng với BaCl₂ là kết luận ngay có ion sulfate. Na₂SO₃ cũng cho kết tủa trắng: Na₂SO₃ + BaCl₂ → BaSO₃ + 2NaCl. Phải thêm HCl: BaSO₃ tan và sủi khí SO₂, còn BaSO₄ không tan.
  • Dùng dung dịch Na₂SO₃ pha từ lâu như dung dịch mới. Sulfite trong dung dịch bị oxygen của không khí oxi hoá dần: 2Na₂SO₃ + O₂ → 2Na₂SO₄. Dung dịch để lâu vì thế chứa ít sulfite hơn khi pha — bài toán "mẫu Na₂SO₃ để lâu ngoài không khí" thường dựa vào chính phản ứng này.

Ứng dụng của Na2SO3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Công nghiệp bột giấy và giấyWikipedia ghi "Sodium sulfite is primarily used in the pulp and paper industry": nó làm mềm lignin khi nghiền gỗ và vật liệu lignocellulose thành bột, kể cả khi tách sợi gỗ làm ván sợi mật độ trung bình (MDF)
Khử oxygen hoà tan trong nước cấp nồi hơiSulfite có tính khử, kết hợp với oxygen hoà tan: 2Na₂SO₃ + O₂ → 2Na₂SO₄, nhờ đó giảm ăn mòn ống và nồi hơi
Khử chlorine dư (nước bể bơi, vải và giấy sau khi tẩy)Sulfite khử chlorine thành ion chloride: Na₂SO₃ + Cl₂ + H₂O → Na₂SO₄ + 2HCl. Ngành dệt còn dùng nó để tẩy trắng và loại sulfur
Nhiếp ảnhGiữ dung dịch thuốc hiện không bị oxi hoá; dung dịch "hypo clear" dùng rửa thuốc hãm sodium thiosulfate khỏi phim và giấy ảnh. Na₂SO₃ cũng là nguyên liệu điều chế thiosulfate: Na₂SO₃ + S → Na₂S₂O₃
Chất bảo quản thực phẩm E221Tính khử giúp trái cây sấy không bị thâm màu. Đây là phụ gia có quy định: ở Mỹ, 21 CFR 182.3798 công nhận sodium sulfite an toàn khi dùng đúng thực hành sản xuất nhưng không được dùng cho thịt, thực phẩm là nguồn vitamin B₁ và rau quả ăn sống; Mỹ, EU, Anh, Úc và New Zealand bắt ghi nhãn "chứa sulfite" khi vượt 10 mg/kg (hoặc 10 mg/L)
Tạo SO₂ và khử khí thải chứa SO₂Merck Index liệt kê công dụng "generating SO₂" (cho acid mạnh vào sulfite); ngược lại, quy trình Wellman–Lord dùng dung dịch sodium sulfite để hấp thụ SO₂ trong khí thải

Nhận biết Na2SO3

Với HCl có khí mùi hắc làm mất màu dung dịch KMnO₄ hoặc nước bromine; với BaCl₂ kết tủa trắng tan trong HCl (BaSO₄ không tan).

An toàn và bảo quản Na2SO3

GHS05 – Ăn mònGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà — nhóm 61,67 % ghi ăn mòn (GHS05: H314); mục nổi bật (31,99 %) ghi "Not classified"; nhóm 2,39 % ghi kích ứng (GHS07: H315, H319)

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho sodium sulphite (EC 231-821-4). Có 12 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, mỗi nhóm trình bày riêng: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 31,99 % số thông báo C&L/CLP và ghi "Not classified"; nhóm 61,67 % ghi Skin Corr. 1B (H314, gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng), hình đồ GHS05; nhóm 2,39 % ghi Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319); nhóm 1,98 % ghi H319; các nhóm còn lại từ 0,58 % trở xuống ghi thêm H302, H335, H412, H334, H317. Một bản ghi khác của ECHA cho cùng số CAS ("disodium sulfite") có 3 mục, 96,77 % ghi "Not classified". Áp cho Na₂SO₃ rắn. Bài "Sulfite" của Wikipedia ghi người hen suyễn có nguy cơ phản ứng với sulfite cao hơn (khó thở trong vài phút sau khi ăn), dù dị ứng thật sự với sulfite hiếm gặp. Gặp acid, Na₂SO₃ giải phóng SO₂ độc. Infobox ghi NFPA sức khoẻ 2, cháy 0, phản ứng 0; Merck Index chỉ cho LD50 đường tiêm tĩnh mạch ở chuột nhắt (175 mg/kg), không cho LD50 đường miệng.

Vào mắt, dính da: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế nếu còn đau rát. Hít phải khí SO₂ (khi Na₂SO₃ lẫn acid): ra chỗ thoáng. Đổ vãi: quét gom khô vào lọ kín, không gom chung với acid.

Bảo quản: Lọ kín (Merck Index: "Keep well closed"), nơi khô mát, xa acid và chất oxi hoá: để hở, muối — đặc biệt là dạng ngậm 7 nước — bị oxygen không khí chuyển dần thành Na₂SO₄. Điều chế SO₂ từ Na₂SO₃ và acid phải làm trong tủ hút.

Phản ứng tiêu biểu của Na2SO3 (5)

Tự luyện về Na2SO3

Gom từ bài tập của các phản ứng có sodium sulfite và câu hỏi riêng cho chất.

1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình NaOH + SO₂ → Na₂SO₃ + H₂O là

A. 4B. 5C. 6D. 7

Đáp án B. 2NaOH + SO₂ → Na₂SO₃ + H₂O: 2 + 1 + 1 + 1 = 5.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình KMnO₄ + Na₂SO₃ + H₂SO₄ → K₂SO₄ + MnSO₄ + Na₂SO₄ + H₂O là

A. 19B. 21C. 23D. 25

Đáp án B. 2KMnO₄ + 5Na₂SO₃ + 3H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 5Na₂SO₄ + 3H₂O: 2 + 5 + 3 + 1 + 2 + 5 + 3 = 21.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂ + H₂O là

A. 4B. 5C. 6D. 7

Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 + 1 = 5.

4. Cho 12,6 g Na₂SO₃ tác dụng với dung dịch H₂SO₄ dư. Thể tích khí SO₂ thu được (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol) là

A. 1,2395 LB. 2,479 LC. 4,958 LD. 2,24 L

Đáp án B. n(Na₂SO₃) = 12,6 / 126 = 0,1 mol. Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂ + H₂O nên n(SO₂) = 0,1 mol, V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L.

5. Một mẫu Na₂SO₃ để lâu ngoài không khí bị oxi hoá một phần thành Na₂SO₄. Lấy 13,4 g mẫu cho tác dụng với dung dịch HCl dư thu được 1,2395 L SO₂ (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol). Phần trăm số mol Na₂SO₃ ban đầu đã bị oxi hoá là

A. 25 %B. 50 %C. 47 %D. 53 %

Đáp án B. n(SO₂) = 1,2395 / 24,79 = 0,05 mol = n(Na₂SO₃ còn lại), khối lượng 0,05 × 126 = 6,3 g. Phần còn lại là Na₂SO₄: 13,4 − 6,3 = 7,1 g, tức 7,1 / 142 = 0,05 mol. Theo 2Na₂SO₃ + O₂ → 2Na₂SO₄, ban đầu có 0,05 + 0,05 = 0,1 mol Na₂SO₃, đã bị oxi hoá 0,05 / 0,1 = 50 %.

6. Số oxi hoá của sulfur trong Na₂SO₃, Na₂SO₄ và SO₂ lần lượt là

A. +4, +6, +4B. +6, +4, +4C. +4, +6, +6D. +3, +6, +4

Đáp án A. Na₂SO₃: 2 × (+1) + x + 3 × (−2) = 0 nên x = +4; Na₂SO₄: 2 × (+1) + x + 4 × (−2) = 0 nên x = +6; SO₂: x + 2 × (−2) = 0 nên x = +4. S ở +4 trong sulfite nên còn lên được +6 — đó là tính khử của Na₂SO₃.

Câu hỏi thường gặp về Na2SO3

Natri sunfit Na₂SO₃ là gì?

Sodium sulfite Na₂SO₃ là muối của sodium hydroxide và sulfurous acid (gốc sulfite SO₃²⁻, sulfur ở +4): chất rắn trắng, tan tốt trong nước, dung dịch có tính base yếu. Nó có tính khử, được dùng trong công nghiệp giấy, xử lí nước nồi hơi, nhiếp ảnh và làm chất bảo quản thực phẩm E221. Đừng nhầm với sodium sulfate Na₂SO₄ — xem mục Lỗi thường gặp.

Na₂SO₃ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà cho Na₂SO₃; các thông báo doanh nghiệp không thống nhất — mục nổi bật (31,99 %) ghi "Not classified", nhóm 61,67 % ghi gây bỏng da và tổn thương mắt (H314). Ở lượng phụ gia nó được phép dùng trong thực phẩm, nhưng người hen suyễn dễ phản ứng với sulfite hơn người khác.

Na₂SO₃ có tan trong nước không?

Tan tốt: 27,0 g trong 100 mL nước ở 20 °C — nhiều hơn Na₂SO₄ ở cùng nhiệt độ (19,5 g). Na₂SO₃ cũng tan trong glycerol nhưng gần như không tan trong alcohol.

Na₂SO₃ + H₂SO₄ có hiện tượng gì?

Sủi bọt khí không màu, mùi hắc là SO₂: Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂ + H₂O (với HCl tương tự). Khí này làm mất màu dung dịch KMnO₄ và nước bromine, dùng để nhận biết. Merck Index xếp "generating SO₂" vào công dụng của Na₂SO₃; làm thí nghiệm này trong tủ hút vì SO₂ là khí độc.

Na₂SO₃ là muối axit hay muối trung hoà?

Muối trung hoà: gốc SO₃²⁻ không còn nguyên tử H thay thế được; muối acid tương ứng là NaHSO₃. Dù vậy dung dịch Na₂SO₃ không trung tính mà có pH khoảng 9 — xem mục Lỗi thường gặp.

E221 là chất gì?

E221 là mã phụ gia thực phẩm của sodium sulfite, thuộc nhóm chất bảo quản gốc sulfite từ E220 (SO₂) đến E228. Nó chống thâm màu trái cây sấy; quy định của Mỹ không cho dùng trong thịt, thực phẩm giàu vitamin B₁ và rau quả ăn sống, và nhiều nước bắt ghi nhãn khi lượng sulfite vượt 10 mg/kg.

Na2SO3 và Na2SO4

Na2SO3Na2SO4
Gốc acidSO₃²⁻ (gốc sulfite)SO₄²⁻ (gốc sulfate, của H₂SO₄)
Số oxi hoá của S+4+6
Phân tử khối126142 (khan)
Nhiệt độ nóng chảy500 °C (khan)884 °C
Khối lượng riêng2,633 g/cm³ (khan)2,664 g/cm³
Độ tan ở 20 °C27,0 g/100 mL19,5 g/100 mL
pH dung dịch≈ 9 (base yếu)≈ 7 (trung tính)
Với HCl, H₂SO₄ loãngsủi bọt khí SO₂ mùi hắckhông phản ứng
Với BaCl₂ rồi thêm HClkết tủa trắng BaSO₃, tan trong HClkết tủa trắng BaSO₄, không tan trong acid
Với dung dịch KMnO₄ (có H₂SO₄)làm mất màu tímkhông phản ứng
Để ngoài không khíbị O₂ oxi hoá dần thành Na₂SO₄bền
Mã phụ gia thực phẩmE221 (chất bảo quản)E514
Phân loại nguy hiểm (ECHA)không có phân loại hài hoà; nhóm 61,67 % thông báo doanh nghiệp ghi H314, mục nổi bật 31,99 % ghi "Not classified"không có phân loại hài hoà; mục nổi bật 95,47 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified"

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 11 Liên kết ion (tr.51; dùng cho sơ đồ cấu tạo Na⁺ và gốc SO₃²⁻); bài 15 Phản ứng oxi hoá – khử (tr.71; số oxi hoá, chất khử).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (tr.24 Sự thuỷ phân của các ion: Na⁺ không thuỷ phân, anion gốc acid yếu như CO₃²⁻ thuỷ phân tạo OH⁻ — dùng để giải thích pH dung dịch Na₂SO₃); bài 7 Sulfur và sulfur dioxide (tr.44–46: SO₂ khí không màu, mùi hắc, độc; vừa có tính oxi hoá vừa có tính khử); bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate (nhận biết ion sulfate bằng Ba²⁺).
  3. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (khái niệm muối, tính chất hoá học của muối).
  4. Wikipedia, "Sodium sulfite" (infobox; mục Preparation, Uses, Reactions, Structure), en.wikipedia.org — M 126,043, "White solid", không mùi, khối lượng riêng 2,633 (khan) và 1,561 g/cm³ (ngậm 7 nước), độ tan 27,0 g/100 mL ở 20 °C, tan trong glycerol, mất nước của dạng ngậm 7 nước ở 33,4 °C, nóng chảy 500 °C (khan), "Decomposes", pKa ~9 (ngậm 7 nước), lục phương (khan) và đơn tà (ngậm 7 nước), NFPA 2 – 0 – 0, tên khác "Hypo clear (photography)" và E221, SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O, SO₂ + Na₂CO₃ → Na₂SO₃ + CO₂, "Sodium sulfite is primarily used in the pulp and paper industry", làm mềm lignin, MDF, chất khử oxygen cho nước nồi hơi, bảo vệ thuốc hiện ảnh, hypo clear rửa thiosulfate, tẩy trắng – loại sulfur – khử chlorine (bể bơi), bảo quản trái cây sấy, sản xuất sodium thiosulfate, quy trình Wellman–Lord, dạng ngậm 7 nước lên hoa trong không khí khô ấm và bị oxi hoá thành sodium sulfate, muối khan bền hơn với không khí, SO₃²⁻ chóp tam giác, S–O 1,50 Å, góc O–S–O gần 106°.
  5. Wikipedia, "Sulfite" (mục Structure, Commercial uses, E numbers, Health effects, Use and labeling regulations), en.wikipedia.org — ion SO₃²⁻ chóp tam giác do S có một cặp electron không liên kết, sulfurous acid khó tách, mã E220–E228 (E221 sodium sulfite, E222 sodium bisulfite, E223 sodium metabisulfite), dùng cho trái cây sấy, người hen suyễn có nguy cơ phản ứng cao hơn, dị ứng thật sự hiếm, Mỹ cấm sulfite trên rau quả ăn tươi (1986), ghi nhãn khi vượt 10 ppm ở Mỹ, 10 mg/L ở EU và Anh, 10 mg/kg ở Úc – New Zealand.
  6. Wikipedia, "Sulfur dioxide" (mục Preparation — From sulfites, Reactions), en.wikipedia.org — acid hoá sulfite/bisulfite giải phóng SO₂ ("The reverse reaction occurs upon acidification"); sulfurous acid "cannot be isolated" (Lỗi thường gặp, FAQ).
  7. Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com, mục "Sodium Sulfite"), drugfuture.com/chemdata/sodium-sulfite.html — muối khan "fairly stable and does not oxidize as readily as the hydrated sulfite", tan trong 3,2 phần nước, tan trong glycerol, gần như không tan trong alcohol, "pH about 9", "The aq soln is alkaline", "Keep well closed", LD50 tiêm tĩnh mạch chuột nhắt 175 mg/kg; dạng ngậm 7 nước lên hoa, "oxidizing in the air to sulfate", hàng thương phẩm khoảng 90 % (phần còn lại "chiefly of the sulfate"), muối khan thương phẩm 96–99 %; công dụng: thuốc hiện ảnh, tẩy trắng len – rơm – lụa, "generating SO₂", chất khử trong sản xuất thuốc nhuộm, loại vết chlorine trong vải và giấy đã tẩy, bảo quản thực phẩm.
  8. U.S. Code of Federal Regulations, 21 CFR 182.3798 "Sodium sulfite", ecfr.gov — "generally recognized as safe when used in accordance with good manufacturing practice, except that it is not used in meats; in food recognized as a source of vitamin B1; on fruits or vegetables intended to be served raw…" (chất bảo quản E221).
  9. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Na₂SO₃ 27,0 g/100 mL ở 20 °C; Na₂SO₄ 19,5 g/100 mL ở 20 °C (bảng so sánh, cùng số trên trang Na₂SO₄).
  10. Wikipedia, "Sodium sulfate" (infobox; mục Applications), en.wikipedia.org — M 142,04 (khan), nóng chảy 884 °C (khan), khối lượng riêng 2,664 g/cm³ (khan), Na₂SO₄ + BaCl₂ → 2NaCl + BaSO₄, "unreactive toward most oxidizing or reducing agents", phụ gia E514 (bảng so sánh, cùng số trên trang Na₂SO₄).
  11. ECHA CHEM, C&L Inventory: sodium sulphite, EC 231-821-4, chem.echa.europa.eu (tra 3/10/2026) — không có phân loại hài hoà (0 mục); 12 mục do doanh nghiệp thông báo: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 31,99 % "Not classified"; 61,67 % Skin Corr. 1B (H314) GHS05; 2,39 % H315 + H319 GHS07; 1,98 % H319; các nhóm còn lại 0,58 % trở xuống (H302, H335, H412, H334, H317). Bản ghi "disodium sulfite" cùng CAS 7757-83-7: 3 mục, 96,77 % "Not classified". Sodium sulphate, EC 231-820-9 — không có phân loại hài hoà, mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 95,47 % "Not classified" (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: