KBr – Potassium bromide

Tên cũ: kali bromua

  • Muối bromide tan
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 119

Potassium bromide (KBr, tên cũ: kali bromua) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 119. Muối tan, bền; ion Br⁻ có tính khử (bị Cl₂, H₂SO₄ đặc, KMnO₄ oxi hoá thành Br₂) và tạo kết tủa AgBr.

Cấu tạo của KBr

Sự hình thành KBr: K nhường 1 electron cho BrNguyên tử K (2, 8, 8, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng cho nguyên tử Br (2, 8, 18, 7), tạo ion K⁺ và ion Br⁻. Hai ion trái dấu hút nhau tạo liên kết ion.KK (2, 8, 8, 1)K⁺ (2, 8, 8) — bền như Ar+lực hút tĩnh điện → liên kết ionBrBr (2, 8, 18, 7) — còn thiếu 1eBr⁻ (2, 8, 18, 8) — bền như Kr−K nhường 1etrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • K
  • Br
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · K có 1e lớp ngoài, dễ nhường
  2. 2 · K → K⁺ + 1e; Br nhận e
  3. 3 · K⁺ và Br⁻ hút nhau → KBr

Thông số vật lý của KBr

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối119tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (K 39, Br 80)
Khối lượng mol chính xác119,002 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (K 39,098, Br 79,904)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy734 °Cinfobox Wikipedia; Merck Index ghi 730 °C. Thấp hơn KCl (770 °C) tuy cùng kiểu mạng tinh thể
Nhiệt độ sôi1 435 °C
Khối lượng riêng2,74 g/cm³Merck Index ghi 2,75; nặng hơn KCl (1,984 g/cm³)
Độ tan trong nước65,3 g/100 mLở 20 °C (bảng độ tan: 53,6 / 65,3 / 104 g ở 0 / 20 / 100 °C); infobox ghi 535 / 678 / 1 020 g/L ở 0 / 25 / 100 °C. Muối hút ẩm
Độ tan trong dung môi khácglycerol 217 g/L; ethanol 47,6 g/L ở 80 °Crất ít tan trong diethyl ether; không tan trong acetonitrile
Cấu tạohợp chất ion: K⁺ + Br⁻tinh thể lập phương tâm diện cùng kiểu với NaCl, mỗi ion được 6 ion trái dấu bao quanh (bát diện); phân tử khối 119 tính với nguyên tử khối làm tròn K 39, Br 80 theo quy ước SGK (Wikipedia: 119,002)
pH dung dịch≈ 7 (trung tính)muối phân li hoàn toàn; K⁺ và Br⁻ đều không thuỷ phân nên không làm đổi màu quỳ tím
Vùng trong suốt quang học0,25–25 μmtừ tử ngoại gần tới hồng ngoại sóng dài, không có vạch hấp thụ đáng kể trong vùng này; chiết suất 1,559 (infobox), khoảng 1,55 ở 1,0 μm
LD50 (chuột, đường miệng)3 070 mg/kginfobox Wikipedia, thử trên chuột cống

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của KBr

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
K 3913932,77 %
Br 8018067,23 %
Tổng2119100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %K = 39 ÷ 119 × 100 % = 32,8 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 119
29,75 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế KBr

KOH + HBr → KBr + H₂O; cho bromine tác dụng với KOH nóng: 3Br₂ + 6KOH → 5KBr + KBrO₃ + 3H₂O (t°); 2K + Br₂ → 2KBr.

Tính chất hoá học của KBr

Muối tan, bền; ion Br⁻ có tính khử (bị Cl₂, H₂SO₄ đặc, KMnO₄ oxi hoá thành Br₂) và tạo kết tủa AgBr.

  • Với dung dịch AgNO₃ (kết tủa vàng nhạt): KBr + AgNO₃ → AgBr↓ + KNO₃.
  • Bị chlorine đẩy: Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂.
  • Với H₂SO₄ đặc: 2KBr + 2H₂SO₄ (đặc) → K₂SO₄ + Br₂ + SO₂ + 2H₂O.
  • Với KMnO₄ trong H₂SO₄: 10KBr + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄ → 5Br₂ + 2MnSO₄ + 6K₂SO₄ + 8H₂O.

Lỗi thường gặp với KBr

  • Viết bromine đẩy được chlorine ra khỏi muối: Br₂ + 2KCl → 2KBr + Cl₂. Phản ứng chỉ đi theo chiều ngược lại: Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂, dung dịch không màu hoá vàng nâu vì có Br₂. Tính oxi hoá của các halogen giảm dần từ Cl₂ đến Br₂ đến I₂, còn tính khử của ion halide tăng dần theo thứ tự Cl⁻ < Br⁻ < I⁻ (Hoá học 10 bài 21–22) — nên Cl₂ lấy được electron của Br⁻, còn Br₂ không lấy được electron của Cl⁻.
  • Cho KBr rắn tác dụng với H₂SO₄ đặc chỉ thu được khí HBr, giống NaCl cho HCl. Ion Br⁻ có tính khử mạnh hơn Cl⁻ nên khử được H₂SO₄ đặc thành SO₂, sản phẩm có hơi Br₂ màu nâu đỏ: 2KBr + 2H₂SO₄ → K₂SO₄ + Br₂ + SO₂ + 2H₂O. Sách Hoá học 10 viết cùng loại phản ứng cho NaBr với sản phẩm là muối NaHSO₄ và ghi rõ NaCl trong điều kiện ấy chỉ cho phản ứng trao đổi.
  • Nhầm potassium bromide KBr với potassium bromate KBrO₃. Hai tên chỉ khác đuôi: bromide là ion Br⁻ (bromine ở số oxi hoá −1), bromate là ion BrO₃⁻ (bromine ở +5). Hai chất xuất hiện cùng nhau khi cho bromine tác dụng với KOH nóng: 3Br₂ + 6KOH → 5KBr + KBrO₃ + 3H₂O.
  • Thấy kết tủa với AgNO₃ là kết luận ngay có ion chloride. Dung dịch KBr cũng cho kết tủa, nhưng màu vàng nhạt (AgBr) chứ không trắng như AgCl: KBr + AgNO₃ → AgBr + KNO₃. AgBr lại tan ít trong dung dịch NH₃, khác AgCl tan được — muốn kết luận phải nhìn màu kết tủa, không chỉ việc có kết tủa.
  • Coi KBr là thuốc an thần dùng được như thời trước. Theo Wikipedia, KBr từng được dùng rất rộng làm thuốc chống co giật và an thần cuối thế kỉ 19 – đầu thế kỉ 20, nhưng ion bromide có thời gian bán thải trong máu tới 12 ngày, khoảng cách giữa liều có tác dụng và liều gây độc nhỏ, dùng lâu gây ngộ độc bromide (bromism). Mỹ cấm bromide trong mọi thuốc không kê đơn từ năm 1975. Ngày nay KBr vẫn là thuốc thú y chống động kinh ở chó; ở người, Wikipedia ghi Đức còn cấp phép như thuốc kê đơn cho một số thể động kinh nặng.

Ứng dụng của KBr

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Cửa sổ quang học và viên ép mẫu trong phổ hồng ngoạiKBr trong suốt từ 0,25 đến 25 μm và không có vạch hấp thụ đáng kể trong vùng này, nên mẫu được nghiền chung với bột KBr rồi ép thành viên, hoặc kẹp thành màng lỏng giữa hai đĩa KBr. Vì KBr tan nhiều và hút ẩm, các chi tiết quang học phải để nơi khô
Nguyên liệu sản xuất AgBr cho phim ảnhKBr tan tốt, cung cấp ion Br⁻ cho phản ứng tạo kết tủa nhạy sáng: KBr + AgNO₃ → AgBr + KNO₃
Chất hãm trong thuốc hiện ảnh đen trắngThêm KBr vào thuốc hiện giúp phân biệt rõ hơn tinh thể bạc halide đã và chưa bị chiếu sáng, nhờ đó giảm mờ (fog) trên ảnh
Thuốc thú y chống động kinh ở chóTác dụng là của ion bromide. Wikipedia ghi KBr vẫn dùng cho chó, dùng một mình hoặc cùng phenobarbital; ở mèo hạn chế vì dễ gây viêm phổi
Lịch sử y học: thuốc chống co giật, an thần (1857 – giữa thế kỉ 20)Charles Locock ghi nhận tác dụng chống co giật năm 1857; Wikipedia viết bromide "can be regarded as the first effective medication for epilepsy". Thuốc bị thay dần sau khi có phenobarbital (1912) và bị Mỹ loại khỏi thuốc không kê đơn năm 1975 vì độc tính khi dùng lâu

Nhận biết KBr

Ion K⁺ cho ngọn lửa tím; với AgNO₃ kết tủa vàng nhạt không tan trong HNO₃, tan ít trong NH₃; thêm nước chlorine dung dịch chuyển vàng nâu (Br₂).

An toàn và bảo quản KBr

GHS07 – Kích ứng, nguy hại

Kích ứng (GHS07) — H319: gây kích ứng mắt nghiêm trọng (theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà; mục nổi bật chiếm 69,55 %)

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho potassium bromide (EC 231-830-3). Có 11 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, từ cảnh báo nổi bật "Warning": mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 69,55 % số thông báo C&L/CLP, ghi Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS07; nhóm 12,86 % ghi STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319); nhóm 4,99 % ghi "Not classified"; nhóm 3,94 % ghi H319 + Aquatic Chronic 3 (H412); nhóm 3,41 % ghi H336 + STOT RE 2 (H373) + H319, hình đồ GHS07/GHS08; nhóm 2,89 % ghi Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05; các nhóm còn lại từ 1,31 % trở xuống. Áp cho KBr rắn. LD50 đường miệng ở chuột 3 070 mg/kg; Merck Index lưu ý liều lớn gây ức chế thần kinh trung ương, dùng kéo dài gây suy giảm tâm thần và phát ban dạng trứng cá.

Bụi vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng nếu có. Dính da: rửa bằng nước. Nuốt phải lượng lớn: súc miệng, đến cơ sở y tế. Đổ vãi: quét gom, lau ướt.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô vì KBr hút ẩm (viên ép và cửa sổ quang học bằng KBr bị mờ khi gặp hơi ẩm). Để riêng với nước chlorine, H₂SO₄ đặc và các chất oxi hoá mạnh — chúng oxi hoá Br⁻ thành hơi bromine độc.

Phản ứng tiêu biểu của KBr (5)

Tự luyện về KBr

Gom từ bài tập của các phản ứng có potassium bromide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Phản ứng Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂ chứng tỏ

A. Br₂ có tính oxi hoá mạnh hơn Cl₂B. Cl₂ có tính oxi hoá mạnh hơn Br₂C. KBr là chất oxi hoáD. Cl₂ là chất khử

Đáp án B. Halogen mạnh hơn đẩy halogen yếu hơn ra khỏi muối; Cl₂ oxi hoá được Br⁻ thành Br₂.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Br₂ + KI → KBr + I₂ là

A. 4B. 5C. 6D. 7

Đáp án C. Br₂ + 2KI → 2KBr + I₂: 1 + 2 + 2 + 1 = 6.

3. Phương trình ion thu gọn của phản ứng KBr + AgNO₃ là

A. K⁺ + NO₃⁻ → KNO₃B. Ag⁺ + Br⁻ → AgBrC. KBr + Ag⁺ → AgBr + KD. Ag⁺ + KBr → AgBr + K⁺

Đáp án B. K⁺ và NO₃⁻ không tham gia phản ứng.

4. Sục khí Cl₂ dư vào dung dịch chứa 11,9 g KBr đến khi phản ứng hoàn toàn, cô cạn dung dịch (Br₂ bay hơi hết). Khối lượng muối khan thu được là

A. 11,9 gB. 7,45 gC. 3,55 gD. 14,9 g

Đáp án B. n(KBr) = 11,9 / 119 = 0,1 mol. Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂ nên n(KCl) = 0,1 mol, m = 0,1 × 74,5 = 7,45 g. Khối lượng giảm 11,9 − 7,45 = 4,45 g đúng bằng 0,1 × (80 − 35,5).

5. Làm nguội dung dịch KBr bão hoà chứa 100 mL nước từ 100 °C xuống 20 °C (độ tan 104 và 65,3 g/100 mL). Khối lượng KBr kết tinh tách ra là

A. 104 gB. 65,3 gC. 38,7 gD. 169,3 g

Đáp án C. Ở 100 °C, 100 mL nước hoà tan 104 g KBr; ở 20 °C lượng nước ấy chỉ giữ được 65,3 g. Phần tách ra: 104 − 65,3 = 38,7 g.

6. Số oxi hoá của bromine trong KBr và trong KBrO₃ lần lượt là

A. −1 và +5B. +1 và +5C. −1 và +3D. 0 và +5

Đáp án A. Trong KBr: K là +1 nên Br là −1 (ion bromide). Trong KBrO₃: +1 + x + 3 × (−2) = 0 nên x = +5 (ion bromate). Hai muối sinh ra cùng lúc khi cho Br₂ vào KOH nóng: 3Br₂ + 6KOH → 5KBr + KBrO₃ + 3H₂O.

Câu hỏi thường gặp về KBr

Kali bromua KBr là gì, dùng để làm gì?

KBr là muối của potassium hydroxide và hydrobromic acid: chất rắn trắng, không mùi, tan tốt, dung dịch trung tính. Ngày nay nó được dùng làm cửa sổ và viên ép mẫu trong phổ hồng ngoại, nguyên liệu tạo AgBr cho phim ảnh, chất hãm trong thuốc hiện ảnh và thuốc thú y chống động kinh ở chó; trước đây từng là thuốc an thần.

KBr có độc không?

Ít độc khi nuốt một lần (LD50 đường miệng ở chuột 3 070 mg/kg), nhưng ion bromide tích luỹ lâu trong cơ thể nên dùng kéo dài gây ngộ độc bromide. ECHA không có phân loại hài hoà; mục nổi bật trong thông báo doanh nghiệp (69,55 %) ghi gây kích ứng mắt nghiêm trọng (H319).

KBr có tan trong nước không?

Tan tốt: 65,3 g trong 100 mL nước ở 20 °C và 104 g ở 100 °C (bảng độ tan Wikipedia) — gần gấp đôi KCl ở cùng nhiệt độ. KBr còn tan trong glycerol, ít tan trong ethanol, gần như không tan trong ether.

Cho nước clo vào dung dịch KBr có hiện tượng gì?

Dung dịch không màu chuyển vàng nâu vì sinh ra Br₂: Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂. Phản ứng này chứng tỏ Cl₂ có tính oxi hoá mạnh hơn Br₂ và là cách thu bromine từ nước biển trong công nghiệp — xem mục Lỗi thường gặp.

Làm sao phân biệt KBr và KCl?

Nhỏ dung dịch AgNO₃: KBr cho kết tủa vàng nhạt AgBr, KCl cho kết tủa trắng AgCl. Cũng có thể thêm nước chlorine: dung dịch KBr hoá vàng nâu, KCl không đổi. Đốt trên ngọn lửa không phân biệt được vì cả hai đều có ion K⁺.

KBr và KCl

KBrKCl
Phân tử khối11974,5
Nhiệt độ nóng chảy734 °C770 °C
Nhiệt độ sôi1 435 °C1 500 °C
Khối lượng riêng2,74 g/cm³1,984 g/cm³
Độ tan ở 20 °C65,3 g/100 mL (bảng độ tan)34,0 g/100 mL (33,97 làm tròn; bảng độ tan ghi 34,2)
Độ tan ở 100 °C104 g/100 mL (bảng độ tan)54,02 g/100 mL (bảng độ tan ghi 56,3)
Với dung dịch AgNO₃kết tủa vàng nhạt AgBrkết tủa trắng AgCl
Với nước chlorineCl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂, dung dịch hoá vàng nâukhông phản ứng
Tính khử của anionBr⁻ khử được H₂SO₄ đặc thành SO₂Cl⁻ yếu hơn; với H₂SO₄ đặc muối chloride cho phản ứng trao đổi (Hoá học 10 nêu cho NaCl)
LD50 (chuột, đường miệng)3 070 mg/kg2 600 mg/kg
Dùng vào việc gìcửa sổ và viên ép phổ hồng ngoại; nguyên liệu AgBr; thuốc thú y chống động kinh ở chóphân kali; muối ăn giảm natri; nguyên liệu KOH, Cl₂
Phân loại nguy hiểm (ECHA)không có phân loại hài hoà; mục nổi bật 69,55 % thông báo doanh nghiệp ghi H319 (GHS07)không có phân loại hài hoà; 93,06 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified"

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 11 Liên kết ion (tr.51; dùng cho sơ đồ cấu tạo K⁺, Br⁻); bài 21 Nhóm halogen (tr.110: Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂, tính oxi hoá giảm dần Cl₂, Br₂, I₂, điều chế bromine từ nước biển); bài 22 Hydrogen halide. Muối halide (tr.115–116: silver bromide không tan, nhận biết ion halide bằng AgNO₃, NaBr khử H₂SO₄ đặc thành SO₂ còn NaCl chỉ cho phản ứng trao đổi, tính khử Cl⁻ < Br⁻ < I⁻).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, phản ứng của muối với muối).
  3. Wikipedia, "Potassium bromide" (infobox; mục Chemical properties, Preparation, Applications — Medical and veterinary, Optics, Photography), en.wikipedia.org — M 119,002, "white solid", không mùi, khối lượng riêng 2,74 g/cm³, độ tan 535 / 678 / 1 020 g/L ở 0 / 25 / 100 °C, glycerol 217 g/L, ethanol 47,6 g/L ở 80 °C, rất ít tan trong diethyl ether, không tan trong acetonitrile, nóng chảy 734 °C, sôi 1 435 °C, chiết suất 1,559, kiểu mạng NaCl (lập phương tâm diện, bát diện), GHS07 H319 "Warning", LD50 3 070 mg/kg (chuột cống, đường miệng), "near pH 7", KBr + AgNO₃ → AgBr + KNO₃ cho phim ảnh, Locock 1857, "can be regarded as the first effective medication for epilepsy", phenobarbital 1912, Mỹ cấm bromide trong thuốc không kê đơn năm 1975 vì độc tính mạn, thuốc thú y chống động kinh ở chó (hạn chế ở mèo vì viêm phổi), Đức còn cấp phép thuốc kê đơn cho người với một số thể động kinh nặng, thời gian bán thải 12 ngày, chỉ số điều trị nhỏ, bromism, trong suốt 0,25–25 μm không có vạch hấp thụ đáng kể, viên ép và đĩa KBr trong phổ hồng ngoại, "high solubility and hygroscopic nature", chiết suất khoảng 1,55 ở 1,0 μm, chất hãm (restrainer) giảm mờ trong thuốc hiện ảnh đen trắng.
  4. Wikipedia, "Solubility table" (bảng P, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — KBr: 53,6 (0 °C), 59,5 (10 °C), 65,3 (20 °C), 70,7 (30 °C), 75,4 (40 °C), 85,5 (60 °C), 94,9 (80 °C), 99,2 (90 °C), 104 (100 °C); KCl: 34,2 (20 °C), 56,3 (100 °C) (bảng so sánh, cùng số trên trang KCl).
  5. Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com, mục "Potassium Bromide"), drugfuture.com/chemdata/potassium-bromide.html — "Colorless crystals or white granules or powder", d 2,75, nóng chảy 730 °C, dung dịch trung tính, "Large doses cause CNS depression. Prolonged intake may cause mental deterioration, acneform skin eruptions", dùng làm giấy ảnh, thuốc an thần, chống co giật (thongSo, An toàn).
  6. Wikipedia, "Silver bromide" (infobox), en.wikipedia.org — AgBr "Pale yellow solid", "sparingly soluble in ammonia" (Lỗi thường gặp, FAQ phân biệt với KCl).
  7. Wikipedia, "Potassium chloride" (infobox dẫn CRC), en.wikipedia.org — KCl: M 74,555, nóng chảy 770 °C, độ tan 33,97 g/100 mL ở 20 °C (làm tròn 34,0 như trang KCl) và 54,02 g ở 100 °C, sôi 1 500 °C, khối lượng riêng 1,984 g/cm³, LD50 2 600 mg/kg đường miệng; phân kali, muối ăn giảm natri, nguyên liệu KOH và chlorine (bảng so sánh, cùng số trên trang KCl).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: potassium bromide, EC 231-830-3, chem.echa.europa.eu (tra 3/10/2026) — không có phân loại hài hoà (0 mục); 11 mục do doanh nghiệp thông báo, từ cảnh báo "Warning": mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 69,55 % Eye Irrit. 2 (H319) GHS07; 12,86 % H335 + H315 + H319; 4,99 % "Not classified"; 3,94 % H319 + H412; 3,41 % H336 + H373 + H319 GHS07/GHS08; 2,89 % H318 GHS05; các nhóm còn lại 1,31 % trở xuống. Potassium chloride, EC 231-211-8 — không có phân loại hài hoà, mục nổi bật 93,06 % "Not classified" (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: