NH2CH2COOH – Glycine
Tên cũ: glyxin · Còn gọi là: Gly, aminoacetic acid, aminoethanoic acid
- Amino acid, lưỡng tính
- Rắn, tinh thể không màu
- Tan tốt trong nước
- M = 75
Glycine (NH₂CH₂COOH, tên cũ: glyxin; còn gọi: Gly) là hợp chất hữu cơ, chất rắn tinh thể không màu, tan tốt trong nước; phân tử khối 75. Amino acid: tính lưỡng tính, phản ứng ester hoá của nhóm –COOH, phản ứng của nhóm –NH₂ và liên kết peptide giữa các phân tử.
Cấu tạo của NH2CH2COOH
- N
- C
- O
- H
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
- 1 · Các nguyên tử chưa đủ electron lớp ngoài
- 2 · Mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung
- 3 · Mỗi N, C, O đủ 8e, H đủ 2e → NH₂CH₂COOH
H₂N–CH₂–COOH: amino acid đơn giản nhất, có một nhóm amino –NH₂ và một nhóm carboxyl –COOH. Ở trạng thái rắn và trong dung dịch tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực H₃N⁺–CH₂–COO⁻, nên là chất rắn kết tinh, nhiệt độ nóng chảy cao, dung dịch gần như trung tính. Để đơn giản, SGK thường viết glycine ở dạng phân tử H₂N–CH₂–COOH.
Thông số vật lý của NH2CH2COOH
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 75 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (N 14, H 1, C 12, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 75,067 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (N 14,007, H 1,008, C 12,011, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | rắn, tinh thể không màu, vị hơi ngọt, bắt đầu phân huỷ ở khoảng 233 °C | |
| Nhiệt độ nóng chảy | bắt đầu phân huỷ ở 233 °C | Merck Index: "starts to dec at 233°, completely sintered at 290°"; Wikipedia ghi 233 °C kèm chú thích phân huỷ. Rất cao so với acetic acid (16,6 °C) dù phân tử khối gần nhau — SGK Hoá 12 bài 9 giải thích bằng việc amino acid tồn tại ở dạng ion lưỡng cực |
| Khối lượng riêng | 1,1607 g/cm³ | chất rắn (Merck Index; Wikipedia dẫn CRC Handbook 59th) |
| Độ tan trong nước | 25,0 g/100 mL | ở 25 °C; 39,1 / 54,4 / 67,2 g/100 mL ở 50 / 75 / 100 °C (Merck Index); Wikipedia: 249,9 g/L ở 25 °C. Ethanol khan hoà tan khoảng 0,06 g/100 g, ether gần như không hoà tan |
| Hằng số acid | pKa₁ = 2,34; pKa₂ = 9,60 | pKa₁ của nhóm –COOH, pKa₂ của nhóm amino (Merck Index; Wikipedia ghi 2,34 và 9,6) |
| Dạng tồn tại theo pH | cation dưới pH 2,4; ion lưỡng cực ở pH khoảng 6; anion trên pH khoảng 9,6 | Wikipedia: dưới pH 2,4 thành cation glycinium, trên khoảng pH 9,6 thành anion glycinate; SGK Hoá 12 bài 9: ở pH khoảng 6, Gly tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực, tổng điện tích bằng không |
| Vị | ngọt nhẹ | Wikipedia: "mildly sweet"; tên glycine lấy từ tiếng Hy Lạp γλυκύς — "ngọt" |
| Hàm lượng trong collagen | khoảng 35 % | tính theo số amino acid (Wikipedia); phần lớn protein khác chứa ít glycine |
| Độc tính cấp (đường miệng) | LD50 7 930 mg/kg (chuột cống) | 2 600 mg/kg ở chuột nhắt (Wikipedia) |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của NH2CH2COOH
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| N nitrogen | 14 | 1 | 14 | 18,67 % |
| H hydrogen | 1 | 5 | 5 | 6,67 % |
| C carbon | 12 | 2 | 24 | 32,00 % |
| O oxygen | 16 | 2 | 32 | 42,67 % |
| TổngPhân tử khối NH2CH2COOH | 10 | 75 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %N = 14 ÷ 75 × 100 % = 18,7 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 75
- 18,75 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế NH2CH2COOH
Từ chloroacetic acid và ammonia: ClCH₂COOH + 2NH₃ → NH₂CH₂COOH + NH₄Cl; thuỷ phân protein giàu glycine (gelatin, tơ tằm).
Tính chất hoá học của NH2CH2COOH
Amino acid: tính lưỡng tính, phản ứng ester hoá của nhóm –COOH, phản ứng của nhóm –NH₂ và liên kết peptide giữa các phân tử.
- Tính base — với acid: NH₂CH₂COOH + HCl → ClNH₃CH₂COOH.
- Tính acid — với base: NH₂CH₂COOH + NaOH → NH₂CH₂COONa + H₂O.
- Ester hoá: NH₂CH₂COOH + C₂H₅OH ⇌ NH₂CH₂COOC₂H₅ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°).
- Với nitrous acid: NH₂CH₂COOH + HNO₂ → HOCH₂COOH + N₂↑ + H₂O.
- Liên kết peptide –CO–NH– hình thành giữa nhóm –COOH của phân tử này và nhóm –NH₂ của phân tử kia (sơ đồ, không phải phản ứng đun nóng trực tiếp): 2NH₂CH₂COOH → NH₂CH₂CONHCH₂COOH + H₂O.
- Cháy: 4NH₂CH₂COOH + 9O₂ → 8CO₂ + 10H₂O + 2N₂.
Lỗi thường gặp với NH2CH2COOH
- Cho rằng HCl phản ứng với nhóm –COOH của glycine. HCl là acid, nó phản ứng với nhóm có tính base là –NH₂: nhóm amino nhận H⁺ thành –NH₃⁺, còn –COOH giữ nguyên. SGK Hoá 12 bài 9 viết: NH₂CH₂COOH + HCl → ClH₃NCH₂COOH. Ngược lại, NaOH phản ứng với nhóm –COOH: NH₂CH₂COOH + NaOH → NH₂CH₂COONa + H₂O.
- Coi glycine là acid vì tên khác là "aminoacetic acid". Glycine có cả nhóm amino (tính base) và nhóm carboxyl (tính acid) nên có tính lưỡng tính, tác dụng được với cả acid mạnh lẫn base mạnh (SGK Hoá 12 bài 9). Wikipedia ghi glycine trong dung dịch nước là chất lưỡng tính: dưới pH 2,4 nó thành cation, trên khoảng pH 9,6 thành anion.
- Nghĩ glycine rắn gồm các phân tử H₂N–CH₂–COOH đúng như công thức viết. SGK Hoá 12 bài 9 ghi amino acid tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực, và chú thích rằng "để đơn giản amino acid thường được biểu diễn ở dạng phân tử". Wikipedia dẫn kết quả nhiễu xạ neutron: glycine ở thể rắn là ion lưỡng cực H₃N⁺–CH₂–COO⁻. Vì các ion lưỡng cực hút nhau nên glycine là chất rắn, tan tốt trong nước và tới 233 °C mới bắt đầu phân huỷ.
- Viết tạo dipeptide Gly-Gly mà quên phân tử nước. Liên kết peptide –CO–NH– hình thành khi nhóm –COOH của phân tử này kết hợp với nhóm –NH₂ của phân tử kia và tách ra một phân tử H₂O, viết dạng sơ đồ: 2NH₂CH₂COOH → NH₂CH₂CONHCH₂COOH + H₂O (đun nóng glycine không cho trực tiếp Gly–Gly). Thuỷ phân dipeptide thì ngược lại, cần thêm một phân tử nước cho mỗi liên kết peptide.
- Nhầm glyxin với glixerol. Hai tên cùng gốc tiếng Hy Lạp γλυκύς — "ngọt" (Wikipedia, mục Etymology của cả hai bài) nhưng là hai chất khác hẳn: glycine NH₂CH₂COOH là amino acid, chất rắn; glycerol C₃H₅(OH)₃ là alcohol ba chức, chất lỏng sánh.
Ứng dụng của NH2CH2COOH
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Chất điều vị và bảo quản trong thực phẩm | Wikipedia ghi glycine có vị ngọt nhẹ và che hậu vị của saccharin; tác dụng bảo quản có lẽ nhờ glycine tạo phức với ion kim loại. Cũng theo Wikipedia, từ năm 1971 FDA (Mỹ) không còn coi glycine và muối của nó là "generally recognized as safe" cho thực phẩm, mà chỉ cho dùng trong một số điều kiện |
| Phụ gia thức ăn chăn nuôi dạng phức kim loại (copper(II) glycinate…) | Glycine có cả nhóm –NH₂ và nhóm –COO⁻ nên bám vào ion kim loại bằng hai chỗ (phối tử hai càng), tạo phức như iron glycinate, copper glycinate, zinc glycinate (Wikipedia) |
| Nguyên liệu tổng hợp thuốc diệt cỏ glyphosate, kháng sinh thiamphenicol | Hai nhóm chức phản ứng được riêng rẽ, nên glycine là chất trung gian cho nhiều hoá chất; Wikipedia liệt kê glyphosate, iprodione, imiprothrin và kháng sinh thiamphenicol |
| Dung dịch đệm trong điện di protein (SDS-PAGE) | Tính lưỡng tính giúp giữ pH ổn định (Wikipedia: "It serves as a buffering agent, maintaining pH and preventing sample damage during electrophoresis"); điện tích của glycine đổi theo pH, như SGK Hoá 12 bài 9 mô tả ở phần tính chất điện di |
| Đơn vị cấu tạo của protein, nhiều trong collagen | Glycine nối với các amino acid khác qua liên kết peptide –CO–NH–; Wikipedia ghi collagen chứa khoảng 35 % glycine, vì mạch bên chỉ là một nguyên tử H nên glycine giúp chuỗi xoắn ba của collagen cuộn chặt |
Nhận biết NH2CH2COOH
Không làm đổi màu quỳ tím (số nhóm –NH₂ bằng số nhóm –COOH); tác dụng được với cả HCl và NaOH; cho màu tím với thuốc thử ninhydrin.
An toàn và bảo quản NH2CH2COOH
ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho glycine. Bản ghi EC 200-272-2 có 5 mục do doanh nghiệp thông báo: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 97,46 % số thông báo C&L/CLP và ghi "Not classified", nên trang không hiện nhãn GHS. Các nhóm còn lại, mỗi nhóm trình bày riêng: 1,17 % ghi Eye Irrit. 2 (H319); 0,78 % ghi Skin Irrit. 2 (H315) + H319; 0,39 % ghi STOT SE 3 (H335) + H315 + H319; 0,2 % ghi H335 + H315 + Eye Irrit. 2A (H319). Bản ghi thứ hai cùng CAS (EC 654-407-9) có 1 mục, 100 % "Not classified". Wikipedia ghi LD50 đường miệng 7 930 mg/kg ở chuột cống và 2 600 mg/kg ở chuột nhắt; nồng độ cao gây tăng kích thích và độc thần kinh qua thụ thể NMDA.
Bụi vào mắt: rửa dưới vòi nước vài phút. Đổ vãi: quét gom, lau sạch bằng nước (glycine tan tốt trong nước).
Bảo quản: Lọ kín, nơi khô ráo, nhiệt độ phòng.
Phản ứng tiêu biểu của NH2CH2COOH (4)
Tự luyện về NH2CH2COOH
Gom từ bài tập của các phản ứng có glycine và câu hỏi riêng cho chất.
1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình NH₂CH₂COOH + HCl → ClNH₃CH₂COOH là
A. 2B. 3C. 4D. 5
Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 = 3.
2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình NH₂CH₂COOH + NaOH → NH₂CH₂COONa + H₂O là
A. 3B. 4C. 5D. 6
Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 = 4.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình NH₂CH₂COOH + C₂H₅OH → NH₂CH₂COOC₂H₅ + H₂O là
A. 3B. 4C. 5D. 6
Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 = 4.
4. Cho 7,5 g glycine (M = 75) tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Khối lượng muối thu được là (Cl = 35,5)
A. 9,7 gB. 11,15 gC. 7,5 gD. 13,4 g
Đáp án B. n(glycine) = 7,5 / 75 = 0,1 mol. NH₂CH₂COOH + HCl → ClH₃NCH₂COOH, muối có M = 75 + 36,5 = 111,5, nên m = 0,1 × 111,5 = 11,15 g. 9,7 g là khối lượng muối NH₂CH₂COONa khi cho glycine tác dụng với NaOH.
5. Cho 15 g glycine (M = 75) tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Khối lượng muối NH₂CH₂COONa thu được là (Na = 23)
A. 19,4 gB. 9,7 gC. 22,3 gD. 15,0 g
Đáp án A. n(glycine) = 15 / 75 = 0,2 mol. NH₂CH₂COOH + NaOH → NH₂CH₂COONa + H₂O, muối có M = 75 − 1 + 23 = 97, nên m = 0,2 × 97 = 19,4 g.
6. Đặt dung dịch glycine có pH khoảng 6 vào điện trường. Hiện tượng đúng là
A. glycine di chuyển về cực âmB. glycine di chuyển về cực dươngC. glycine hầu như không di chuyểnD. glycine bị phân huỷ thành NH₃ và CO₂
Đáp án C. Theo SGK Hoá 12 bài 9, ở pH khoảng 6 glycine tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực có tổng điện tích bằng không nên hầu như không di chuyển. Ở pH nhỏ hơn 6 glycine nhận proton thành cation, đi về cực âm; ở pH lớn hơn 6 nó nhường proton thành anion, đi về cực dương.
Câu hỏi thường gặp về NH2CH2COOH
Glyxin là gì?
Glycine (tên cũ: glyxin; tên thay thế: aminoethanoic acid; kí hiệu Gly) là amino acid có công thức H₂N–CH₂–COOH: một nhóm amino và một nhóm carboxyl gắn vào cùng một carbon. Đây là chất rắn kết tinh không màu, vị ngọt nhẹ, tan tốt trong nước, có tính lưỡng tính, và là một trong các đơn vị cấu tạo của protein.
Glyxin có tan trong nước không?
Tan tốt: 25,0 g trong 100 mL nước ở 25 °C và 67,2 g ở 100 °C (Merck Index), trong khi gần như không tan trong ether và rất ít tan trong ethanol khan. SGK Hoá 12 giải thích amino acid tan tốt trong nước vì chúng tồn tại ở dạng ion lưỡng cực.
Glyxin tác dụng với HCl và NaOH như thế nào?
Tác dụng được với cả hai vì có tính lưỡng tính: NH₂CH₂COOH + HCl → ClH₃NCH₂COOH và NH₂CH₂COOH + NaOH → NH₂CH₂COONa + H₂O. Nhóm nào phản ứng với chất nào xem mục Lỗi thường gặp.
Vì sao glyxin là chất rắn, nhiệt độ nóng chảy cao?
Vì glycine tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực H₃N⁺–CH₂–COO⁻ (SGK Hoá 12 bài 9; Wikipedia dẫn nhiễu xạ neutron cho thể rắn). Glycine tới 233 °C mới bắt đầu phân huỷ, trong khi acetic acid có phân tử khối gần như vậy nóng chảy ở 16,6 °C.
Glyxin có độc không?
Độc tính cấp thấp: LD50 đường miệng 7 930 mg/kg ở chuột cống (Wikipedia), ECHA không có phân loại hài hoà và 97,46 % số thông báo của doanh nghiệp ghi "Not classified". Chi tiết các nhóm thông báo còn lại ở mục An toàn.
NH2CH2COOH và CH3COOH
| NH2CH2COOH | CH3COOH | |
|---|---|---|
| Nhóm chức | –NH₂ (amino) và –COOH (carboxyl) trong cùng phân tử | một nhóm –COOH |
| Phân tử khối (nguyên tử khối làm tròn) | 75 | 60 |
| Trạng thái ở nhiệt độ phòng | chất rắn kết tinh, vị ngọt nhẹ | chất lỏng, mùi giấm |
| Nhiệt độ nóng chảy | bắt đầu phân huỷ ở 233 °C | 16,6 °C |
| Khối lượng riêng | 1,1607 g/cm³ (rắn) | 1,049 g/cm³ (lỏng, 20 °C) |
| Tan trong nước | 25,0 g/100 mL ở 25 °C | tan vô hạn |
| Dạng tồn tại | chủ yếu ion lưỡng cực H₃N⁺–CH₂–COO⁻ | phân tử; acid nguyên chất ghép đôi thành dimer bằng liên kết hydrogen |
| Hằng số acid | pKa 2,34 (–COOH) và 9,60 (nhóm amino) | pKa 4,76 |
| Tính chất acid – base | lưỡng tính | acid yếu |
| Với HCl | NH₂CH₂COOH + HCl → ClH₃NCH₂COOH | không phản ứng |
| Với NaOH | NH₂CH₂COOH + NaOH → NH₂CH₂COONa + H₂O | CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O |
| Phân loại ECHA | không có phân loại hài hoà; 97,46 % thông báo ghi "Not classified" | 607-002-00-6: H226, H314 (GHS02/05, acid đậm đặc) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 9 Amino acid và peptide: Hình 9.1 glycine (Gly) H₂N–CH₂–COOH là α-amino acid (tr.41); Bảng 9.1 tên thay thế aminoethanoic acid, tên bán hệ thống aminoacetic acid, tên thông thường glycine (tr.42); "Các amino acid tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực" kèm chú thích "Trong một số trường hợp, để đơn giản amino acid thường được biểu diễn ở dạng phân tử" và tính chất vật lí: chất rắn, tinh thể không màu, nhiệt độ nóng chảy cao, tan tốt trong nước vì tồn tại ở dạng ion lưỡng cực (tr.42); tính lưỡng tính HCl + H₂N–CH₂–COOH → ClH₃N–CH₂–COOH và H₂N–CH₂–COOH + NaOH → H₂N–CH₂–COONa + H₂O; tính chất điện di: ở pH khoảng 6 Gly tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực, tổng điện tích bằng không, hầu như không di chuyển; pH nhỏ hơn 6 về cực âm, lớn hơn 6 về cực dương (tr.43); liên kết peptide –CO–NH– và tripeptide Val-Gly-Ala (tr.44).
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 3 Mol và tỉ khối chất khí (quy ước nguyên tử khối làm tròn dùng cho câu tự luyện và hàng phân tử khối của bảng so sánh).
- Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com), "Glycine" — "Sweet, monoclinic prisms from alc, starts to dec at 233°, completely sintered at 290°", d 1,1607, pK₁ 2,34 và pK₂ 9,60, độ tan 25,0 / 39,1 / 54,4 / 67,2 g trong 100 mL nước ở 25 / 50 / 75 / 100 °C, 100 g ethanol khan hoà tan khoảng 0,06 g, gần như không tan trong ether (thongSo, FAQ, bảng so sánh). Merck cũng ghi "pH of 0.2 molar soln in H₂O = 4.0" — trang không dùng số này (xem nhật ký).
- Wikipedia, "Glycine" (infobox dẫn CRC Handbook 59th; mục mở đầu, History and etymology, Production, Structure, Chemical reactions, Physiological function, As a neurotransmitter, Uses, Animal and human foods, Chemical feedstock, Laboratory research), en.wikipedia.org — "the simplest stable amino acid", chất rắn trắng, vị ngọt, tên từ tiếng Hy Lạp γλυκύς "ngọt", khối lượng riêng 1,1607 g/cm³, nóng chảy 233 °C (phân huỷ), độ tan 249,9 g/L ở 25 °C, tan trong pyridine, ít tan trong ethanol, không tan trong ether, pKa 2,34 (carboxyl) và 9,6 (amino), LD50 2 600 mg/kg (chuột nhắt) và 7 930 mg/kg (chuột cống), nồng độ cao gây tăng kích thích và độc thần kinh qua thụ thể NMDA; dạng ion lưỡng cực trong dung dịch nước và ở thể rắn (nhiễu xạ neutron); lưỡng tính: dưới pH 2,4 thành glycinium, trên khoảng pH 9,6 thành glycinate; phối tử hai càng tạo phức iron, copper, zinc glycinate; ngưng tụ thành glycylglycine; collagen chứa khoảng 35 % glycine giúp chuỗi xoắn ba cuộn chặt; sản xuất từ chloroacetic acid và ammonia hoặc tổng hợp Strecker, khoảng 15 nghìn tấn mỗi năm; vị ngọt nhẹ, che hậu vị saccharin, tính bảo quản có lẽ nhờ tạo phức với ion kim loại, FDA từ 1971 không còn coi là GRAS; copper(II) glycinate cho thức ăn chăn nuôi; glyphosate, iprodione, imiprothrin, thiamphenicol; "It serves as a buffering agent, maintaining pH and preventing sample damage during electrophoresis" (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Glycerol" (mục Etymology), en.wikipedia.org — tiền tố gly- của glycerol cũng từ tiếng Hy Lạp γλυκύς "ngọt" (Lỗi thường gặp).
- Wikipedia, "Acetic acid" (infobox) và trang CH₃COOH của site — nóng chảy 16,6 °C, khối lượng riêng 1,049 g/cm³ (lỏng, 20 °C), tan vô hạn, pKa 4,76, mùi giấm, dimer liên kết hydrogen; phân loại hài hoà 607-002-00-6 Flam. Liq. 3 (H226), Skin Corr. 1A (H314) (bảng so sánh, thongSo).
- NIST Chemistry WebBook, "Glycine", webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C56406 — chỉ có enthalpy thăng hoa ΔsubH° 138,1 ± 4,6 kJ/mol, không có nhiệt độ chuyển pha; trang dùng số của Merck Index và Wikipedia.
- ECHA CHEM, C&L Inventory: glycine, EC 200-272-2, CAS 56-40-6, chem.echa.europa.eu (tra 3/10/2026) — không có phân loại hài hoà (0 mục); 5 mục do doanh nghiệp thông báo C&L/CLP: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 97,46 % "Not classified"; 1,17 % Eye Irrit. 2 (H319), GHS07; 0,78 % Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319), GHS07; 0,39 % STOT SE 3 (H335) + H315 + H319, GHS07; 0,2 % H335 + H315 + Eye Irrit. 2A (H319). Bản ghi glycine EC 654-407-9 (cùng CAS): 1 mục, 100 % "Not classified". Acetic acid, chỉ số 607-002-00-6 — Flam. Liq. 3 (H226), Skin Corr. 1A (H314), GHS02/05 (bảng so sánh).
Cùng nhóm hợp chất hữu cơ
- CH3COOH – acetic acid
- C2H5OH – ethanol
- C2H4 – ethylene
- C2H2 – acetylene
- CH3COONa – sodium acetate
- CH3CHO – acetaldehyde
- C6H12O6 – glucose
- CH3OH – methanol
Cập nhật: