NH2CH2COOH – Glyxin
Còn gọi là: Gly, aminoacetic acid, aminoethanoic acid
Tên theo chương trình 2018: glycine
- Phân tử khối
- 75
- Loại
- Hợp chất hữu cơ
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Tinh thể không màu, vị hơi ngọt, nóng chảy ở khoảng 240 °C (phân huỷ)
- Tính tan
- Tan tốt trong nước
Cấu tạo
H₂N–CH₂–COOH: amino acid đơn giản nhất, có một nhóm amino –NH₂ và một nhóm carboxyl –COOH. Ở trạng thái rắn và trong dung dịch tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực H₃N⁺–CH₂–COO⁻, nên là chất rắn kết tinh, nhiệt độ nóng chảy cao, dung dịch gần như trung tính.
Tính chất hoá học
Amino acid: tính lưỡng tính, phản ứng ester hoá của nhóm –COOH, phản ứng của nhóm –NH₂ và phản ứng trùng ngưng tạo peptide.
- Tính base — với acid: NH₂CH₂COOH + HCl → ClNH₃CH₂COOH.
- Tính acid — với base: NH₂CH₂COOH + NaOH → NH₂CH₂COONa + H₂O.
- Ester hoá: NH₂CH₂COOH + C₂H₅OH ⇌ NH₂CH₂COOC₂H₅ + H₂O (HCl khí).
- Với nitrous acid: NH₂CH₂COOH + HNO₂ → HOCH₂COOH + N₂↑ + H₂O.
- Trùng ngưng tạo dipeptide (liên kết peptide –CO–NH–): 2NH₂CH₂COOH → NH₂CH₂CONHCH₂COOH + H₂O.
- Cháy: 4NH₂CH₂COOH + 9O₂ → 8CO₂ + 10H₂O + 2N₂.
Điều chế
Từ chloroacetic acid và ammonia: ClCH₂COOH + 2NH₃ → NH₂CH₂COOH + NH₄Cl; thuỷ phân protein giàu glycine (gelatin, tơ tằm).
Ứng dụng
Chất điều vị và bảo quản thực phẩm, phụ gia thức ăn chăn nuôi, sản xuất thuốc (glyphosate, thuốc kháng acid), chất đệm trong sinh hoá; là đơn vị cấu tạo của protein (nhiều trong collagen).
Nhận biết
Không làm đổi màu quỳ tím (số nhóm –NH₂ bằng số nhóm –COOH); tác dụng được với cả HCl và NaOH; cho màu tím với thuốc thử ninhydrin.
Phản ứng tiêu biểu
- Glycine tác dụng với HClNH2CH2COOH + HCl → ClNH3CH2COOH
- Glycine tác dụng với NaOHNH2CH2COOH + NaOH → NH2CH2COONa + H2O
- Ester hoá glycine với ethanolNH2CH2COOH + C2H5OH → NH2CH2COOC2H5 + H2O
- Tạo dipeptide Gly–Gly từ glycine2NH2CH2COOH → NH2CH2CONHCH2COOH + H2O
- Thuỷ phân dipeptide Gly–GlyNH2CH2CONHCH2COOH + H2O → 2NH2CH2COOH