Cr2O3 – Crom(III) oxit
Còn gọi là: lục crom (bột màu)
Tên theo chương trình 2018: chromium(III) oxide
- Phân tử khối
- 152
- Loại
- Oxide
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Lục thẫm
- Tính tan
- Không tan trong nước
Tính chất hoá học
Oxide lưỡng tính, rất bền (nóng chảy ở 2435 °C), chỉ tan trong acid và kiềm đặc, nóng; không bị H₂, CO khử.
- Với acid đặc, nóng: Cr₂O₃ + 6HCl → 2CrCl₃ + 3H₂O.
- Với kiềm đặc hoặc kiềm nóng chảy: Cr₂O₃ + 2NaOH → 2NaCrO₂ + H₂O (t°).
- Bị nhôm khử (nhiệt nhôm, điều chế Cr): Cr₂O₃ + 2Al → Al₂O₃ + 2Cr (t°).
- Bị oxi hoá trong kiềm nóng chảy thành chromate: Cr₂O₃ + 3KNO₃ + 4KOH → 2K₂CrO₄ + 3KNO₂ + 2H₂O (t°).
Điều chế
Nhiệt phân ammonium dichromate ("núi lửa hoá học"): (NH₄)₂Cr₂O₇ → Cr₂O₃ + N₂ + 4H₂O (t°); nhiệt phân Cr(OH)₃: 2Cr(OH)₃ → Cr₂O₃ + 3H₂O (t°); đốt Cr: 4Cr + 3O₂ → 2Cr₂O₃.
Ứng dụng
Bột màu lục cho sơn, men gốm, thuỷ tinh; chất mài bóng kim loại; nguyên liệu điều chế Cr; xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.
Nhận biết
Bột lục thẫm, không tan trong nước và acid loãng; tan trong kiềm đặc nóng cho dung dịch chromite màu lục.