Đun nóng

(NH4)2Cr2O7 Cr2O3 + N2 + 4H2O

Nhiệt phân (NH₄)₂Cr₂O₇

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng phân huỷ · Phản ứng nhiệt phân

Không tìm thấy trong SGK Kết nối tri thức lớp 12.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: (NH4)2Cr2O7 là chất khử (N⁻³ → N⁰), (NH4)2Cr2O7 là chất oxi hoá (Cr⁺⁶ → Cr⁺³).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:2N−3 → N20 + 6e× 1
    Quá trình khử:Cr+6 + 3e → Cr+3× 2
  3. Thăng bằng electron: BCNN(6, 3) = 6 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 2.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Đun nóng

Hiện tượng

Chất rắn da cam cháy bùng, phun ra bột màu xanh lục (Cr₂O₃) như núi lửa, thoát khí N₂ và hơi nước.

Ghi chú

Chỉ cần châm lửa mồi.

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình (NH₄)₂Cr₂O₇ → Cr₂O₃ + N₂ + H₂O là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. 7

(NH₄)₂Cr₂O₇ → Cr₂O₃ + N₂ + 4H₂O: 1 + 1 + 1 + 4 = 7.

Câu 2. Trong phản ứng (NH₄)₂Cr₂O₇ → Cr₂O₃ + N₂ + H₂O, nguyên tố bị oxi hoá là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. N

N⁻³ → N⁰ (bị oxi hoá); Cr⁺⁶ → Cr⁺³ (bị khử) — oxi hoá – khử nội phân tử.

Câu 3. Nhiệt phân hoàn toàn 25,2 g (NH₄)₂Cr₂O₇, khối lượng Cr₂O₃ thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 15,2 g

n((NH₄)₂Cr₂O₇) = 25,2/252 = 0,1 mol = n(Cr₂O₃) → m = 15,2 g.

Chất tham gia và sản phẩm

  • (NH4)2Cr2O7 — ammonium dichromate
  • Cr2O3 — chromium(III) oxide
  • N2 — nitrogen
  • H2O — water

Xem thêm

Cùng tạo ra Cr₂O₃

Cùng tạo ra N₂

Cập nhật: