CrCrom

Tên theo chương trình 2018: chromium

Nguyên tử khối
52
Loại
Đơn chất
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng ánh bạc, rất cứng (cứng nhất trong các kim loại), nóng chảy ở 1890 °C
Tính tan
Không tan trong nước

Tính chất hoá học

Kim loại chuyển tiếp, tính khử trung bình (mạnh hơn Fe); bền trong không khí và nước nhờ màng oxide Cr₂O₃ mỏng bảo vệ; thụ động trong HNO₃ và H₂SO₄ đặc nguội.

  • Với phi kim khi đun nóng: 4Cr + 3O₂ → 2Cr₂O₃ (t°); 2Cr + 3Cl₂ → 2CrCl₃ (t°); 2Cr + 3S → Cr₂S₃ (t°).
  • Với HCl, H₂SO₄ loãng nóng (tạo muối Cr(II), dung dịch xanh lam): Cr + 2HCl → CrCl₂ + H₂↑; Cr + H₂SO₄ → CrSO₄ + H₂↑.
  • Không tác dụng với nước và dung dịch kiềm; không tan trong HNO₃, H₂SO₄ đặc nguội (thụ động).

Điều chế

Phương pháp nhiệt nhôm từ chromium(III) oxide: Cr₂O₃ + 2Al → Al₂O₃ + 2Cr (t°). Cr₂O₃ được tách từ quặng cromit FeCr₂O₄ bằng cách nung với kiềm và không khí rồi khử.

Ứng dụng

Mạ crom (bóng, cứng, chống gỉ); sản xuất thép không gỉ (inox chứa khoảng 18% Cr), thép hợp kim cứng và chịu nhiệt; hợp kim nichrome làm dây điện trở.

Nhận biết

Kim loại rất cứng, sáng bóng; tan chậm trong HCl nóng cho dung dịch xanh lam (Cr²⁺) rồi chuyển lục (Cr³⁺) khi tiếp xúc không khí; không tan trong HNO₃ đặc nguội.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm đơn chất

Xem tất cả hợp chất