C3H6Propilen

Còn gọi là: propene

Tên theo chương trình 2018: propylene

Phân tử khối
42
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu
Tính tan
Ít tan trong nước

Cấu tạo

CH₂=CH–CH₃: alkene có liên kết đôi ở đầu mạch, không đối xứng nên khi cộng HX tuân theo quy tắc Markovnikov (H cộng vào C mang nhiều H hơn). Cùng công thức C₃H₆ còn có đồng phân vòng là cyclopropane.

Tính chất hoá học

Alkene: phản ứng cộng, oxi hoá, trùng hợp.

  • Cộng hydrogen: C₃H₆ + H₂ → C₃H₈ (Ni, t°).
  • Cộng bromine (mất màu nước bromine): C₃H₆ + Br₂ → C₃H₆Br₂.
  • Cộng HBr theo quy tắc Markovnikov (sản phẩm chính 2-bromopropane): C₃H₆ + HBr → C₃H₇Br.
  • Cộng nước (sản phẩm chính propan-2-ol): C₃H₆ + H₂O → CH₃CH(OH)CH₃ (H⁺, t°).
  • Cháy: 2C₃H₆ + 9O₂ → 6CO₂ + 6H₂O.
  • Làm mất màu dung dịch KMnO₄.
  • Trùng hợp: n phân tử CH₂=CH–CH₃ kết hợp thành polypropylene (PP) khi có xúc tác Ziegler–Natta.

Điều chế

Sản phẩm của cracking dầu mỏ: C₄H₁₀ → CH₄ + C₃H₆ (t°, xúc tác); tách hydrogen từ propane: C₃H₈ → C₃H₆ + H₂ (t°, xúc tác).

Ứng dụng

Sản xuất polypropylene (bao bì, sợi, đồ gia dụng), propan-2-ol, acetone, acrylonitrile, propylene oxide, cumene (tiền chất của phenol).

Nhận biết

Làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄; không tạo kết tủa với AgNO₃/NH₃.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất