C3H6 – Propylene

Tên cũ: propilen · Còn gọi là: propene

  • Alkene, tạo nhựa PP
  • Khí, không màu
  • Ít tan trong nước
  • M = 42

Propylene (C₃H₆, tên cũ: propilen; còn gọi: propene) là hợp chất hữu cơ, chất khí không màu, ít tan trong nước; phân tử khối 42. Alkene: phản ứng cộng, oxi hoá, trùng hợp.

Cấu tạo của C3H6

Sự hình thành phân tử C₃H₆: các nguyên tử góp chung electronMạch C–C–C trong phân tử C₃H₆: mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung, sau khi góp chung thì mỗi nguyên tử C đủ 8 electron lớp ngoài, mỗi H đủ 2 electron.HHHHHHCC (2, 4) — thiếu 4eC — đủ 8eCC (2, 4) — thiếu 4eC — đủ 8eCC (2, 4) — thiếu 4eC — đủ 8eliên kết cộng hoá trị — cặp electron dùng chungLiên kết đôi ở đầu mạch, nhóm CH₃ ở đầu kia — hai đầu liên kết đôi khác nhau nên cộng HBr cho hai sản phẩm
  • C
  • H
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Các nguyên tử chưa đủ electron lớp ngoài
  2. 2 · Mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung
  3. 3 · Mỗi C đủ 8e, H đủ 2e → C₃H₆

CH₂=CH–CH₃: alkene có liên kết đôi ở đầu mạch, không đối xứng nên khi cộng HX tuân theo quy tắc Markovnikov (H cộng vào C mang nhiều H hơn). Cùng công thức C₃H₆ còn có đồng phân vòng là cyclopropane.

Thông số vật lý của C3H6

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối42tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1)
Khối lượng mol chính xác42,081 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008)
Trạng thái, màukhí, không màu
Nhiệt độ sôi−47,6 °Cở 1 atm (Wikipedia); NIST: 225,6 ± 0,6 K tức −47,55 °C (trung bình 9 giá trị); SGK Hoá 11 Bảng 16.2 (dẫn PubChem) ghi −47,8 °C
Nhiệt độ nóng chảy−185,2 °CWikipedia; NIST cho điểm ba 87,8 ± 0,8 K tức −185,35 °C; SGK Hoá 11 Bảng 16.2 ghi −185 °C
Nhiệt độ tới hạn92,05 °CNIST: 365,2 ± 0,8 K, áp suất tới hạn 46,0 bar. Cao hơn nhiệt độ phòng nhiều, nên ở nhiệt độ thường nén là propylene hoá lỏng — Wikipedia ghi propylene thường được chứa ở dạng lỏng dưới áp suất
Khối lượng riêng (khí)1,81 g/Lở 15 °C, 1,013 bar; 1,745 g/L ở 25 °C; thể lỏng 613,9 g/L (Wikipedia). M = 42 so với không khí 29 (quy ước SGK) nên propylene nặng hơn không khí
Độ tan trong nước≈ 0,020 g/100 mL (≈ 12 mL khí)ở 25 °C dưới 1 bar C₃H₆, tính từ hằng số Henry k°H 0,0048 mol/(kg·bar) (NIST, ba trong bốn giá trị; giá trị thứ tư là 0,0074), cho theo 100 g nước. Hydrocarbon nên tan rất ít
Momen lưỡng cực0,366 Dở thể khí (Wikipedia). Ethylene có momen 0 D
Điểm chớp cháy−108 °CWikipedia; NFPA 704: sức khoẻ 1, cháy 4, phản ứng 1
Sản lượngkhoảng 85 triệu tấn (2013)lượng propylene được chế biến trên thế giới năm 2013; Wikipedia ghi tổng sản lượng propene khoảng một nửa ethylene

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của C3H6

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
C 1233685,71 %
H 16614,29 %
Tổng942100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 36 ÷ 42 × 100 % = 85,7 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 42
10,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế C3H6

Sản phẩm của cracking dầu mỏ: C₄H₁₀ → CH₄ + C₃H₆ (t°, xúc tác); tách hydrogen từ propane: C₃H₈ → C₃H₆ + H₂ (t°, xúc tác).

Tính chất hoá học của C3H6

Alkene: phản ứng cộng, oxi hoá, trùng hợp.

  • Cộng hydrogen: C₃H₆ + H₂ → C₃H₈ (Ni, t°).
  • Cộng bromine (mất màu nước bromine): C₃H₆ + Br₂ → C₃H₆Br₂.
  • Cộng HBr theo quy tắc Markovnikov (sản phẩm chính 2-bromopropane): C₃H₆ + HBr → C₃H₇Br.
  • Cộng nước (sản phẩm chính propan-2-ol): C₃H₆ + H₂O → CH₃CH(OH)CH₃ (H⁺, t°).
  • Cháy: 2C₃H₆ + 9O₂ → 6CO₂ + 6H₂O.
  • Làm mất màu dung dịch KMnO₄.
  • Trùng hợp: n phân tử CH₂=CH–CH₃ kết hợp thành polypropylene (PP) khi có xúc tác Ziegler–Natta.

Lỗi thường gặp với C3H6

  • Viết sản phẩm chính của C₃H₆ + HBr là 1-bromopropane. Theo quy tắc Markovnikov (SGK Hoá 11 bài 16): khi cộng tác nhân không đối xứng HX vào liên kết bội, nguyên tử hydrogen ưu tiên cộng vào carbon có nhiều hydrogen hơn, X cộng vào carbon có ít hydrogen hơn. Với propylene, H vào nhóm CH₂ đầu mạch, Br vào carbon giữa: C₃H₆ + HBr → CH₃CHBrCH₃ (2-bromopropane, sản phẩm chính); CH₃–CH₂–CH₂Br là sản phẩm phụ.
  • Áp quy tắc Markovnikov cho Br₂ hay H₂. Quy tắc nói về tác nhân không đối xứng như HBr, HCl, HI, HOH. Br₂ và H₂ đối xứng nên cộng vào propylene cho một sản phẩm: C₃H₆ + Br₂ → C₃H₆Br₂ (1,2-dibromopropane), C₃H₆ + H₂ → C₃H₈ (Ni, t°). Với ethylene, kể cả HBr cũng cho một sản phẩm vì hai carbon của liên kết đôi giống nhau.
  • Viết sản phẩm cộng nước là propan-1-ol. Cộng nước cũng theo quy tắc Markovnikov: C₃H₆ + H₂O → CH₃CH(OH)CH₃ (H⁺, t°), sản phẩm chính là propan-2-ol (isopropyl alcohol). SGK Hoá 11 bài 16 ghi phản ứng này được thực hiện ở quy mô công nghiệp để sản xuất isopropyl alcohol.
  • Viết mắt xích polypropylene là –CH₂–CH₂–CH₂–. Khi trùng hợp, liên kết đôi mở ra và nối các phân tử với nhau, còn nhóm CH₃ ở lại thành nhánh: mắt xích PP là –CH₂–CH(CH₃)–. Ba carbon thẳng hàng –CH₂–CH₂–CH₂– là mạch không có nhánh, không phải PP.

Ứng dụng của C3H6

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Polypropylene (PP): bao gói, hộp đựng, ống nước, chi tiết nhựa ô tô, sợi, màng, nắp chaiLiên kết π mở ra cho các phân tử nối nhau: nCH₂=CH–CH₃ → (–CH₂–CH(CH₃)–)ₙ khi có xúc tác (Wikipedia: thường là xúc tác Ziegler–Natta). Wikipedia ghi các nhà sản xuất PP dùng gần hai phần ba lượng propylene thế giới; danh sách đồ dùng theo SGK Hoá 12 bài 13 và Wikipedia
Isopropyl alcohol (propan-2-ol)Cộng nước theo quy tắc Markovnikov: C₃H₆ + H₂O → CH₃CH(OH)CH₃ (H⁺, t°) — SGK Hoá 11 bài 16 và Wikipedia đều ghi đây là đường sản xuất công nghiệp
Cumene → phenol và acetonePropylene và benzene tạo cumene, oxi hoá cumene rồi phân huỷ bằng acid cho phenol và acetone (quy trình cumene). Theo Wikipedia "Phenol", quy trình này chiếm 95 % sản lượng phenol (số liệu 2003)
Propylene oxide, acrylonitrile, acrylic acid, epichlorohydrinLiên kết đôi bị oxi hoá có xúc tác hoặc phản ứng với chlorine; Wikipedia ghi acrylic acid được sản xuất công nghiệp bằng oxi hoá một phần propylene có xúc tác
Tổng hợp glycerolSGK Hoá 11 bài 20 ghi sơ đồ: chlorine hoá propylene ở 450 °C cho CH₂=CH–CH₂Cl, rồi cộng Cl₂ + H₂O và thuỷ phân bằng NaOH thành glycerol; Wikipedia "Glycerol" mô tả cùng đường qua allyl chloride và epichlorohydrin
Khí đốt hàn cắt, gia nhiệt kim loại thay acetylenePropylene cháy toả nhiệt: 2C₃H₆ + 9O₂ → 6CO₂ + 6H₂O; Wikipedia ghi nó được dùng thay acetylene trong hàn, cắt bằng oxy – nhiên liệu

Nhận biết C3H6

Làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄; không tạo kết tủa với AgNO₃/NH₃.

An toàn và bảo quản C3H6

GHS02 – Dễ cháyGHS04 – Khí nén

Dễ cháy (GHS02), khí nén (GHS04) — H220: khí cực kì dễ cháy

Phân loại trên là phân loại hài hoà của "propene; propylene" (ECHA C&L, chỉ số 601-011-00-9, bản hợp nhất có hiệu lực từ 1/12/2010, "Danger"): Flam. Gas 1 (H220) và Press. Gas, hình đồ GHS02 và GHS04, áp cho dạng khí. Thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp có 6 mục, trình bày riêng: 47,21 % (nguồn REACH Joint) ghi Flam. Gas 1A (H220); 46,1 % (nguồn REACH Joint) ghi H220 + Press. Gas (Liq.) (H280); 5,65 % ghi H220 + Press. Gas (Comp.) (H280); 0,84 % ghi "Not classified"; 0,13 % ghi H280; 0,06 % ghi thêm STOT SE 3 (H336). Wikipedia ghi propene có độc tính cấp thấp khi hít, không được coi là chất gây ung thư, người tiếp xúc ngắn với 4 000 ppm không thấy ảnh hưởng rõ; nguy hiểm nằm ở khả năng cháy nổ và ở chỗ khí chiếm chỗ oxygen gây ngạt. Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (TLV, trung bình 8 giờ) ở Mỹ và một số nước châu Âu là 500 ppm.

Rò rỉ: khoá van, tắt mọi nguồn lửa và tia lửa điện, mở cửa cho thoáng; khí nặng hơn không khí nên dễ đọng ở chỗ trũng, hầm. Người bị choáng do thiếu oxygen: đưa ra chỗ thoáng, đến cơ sở y tế. Đám cháy khí: dập khi đã khoá được nguồn khí.

Bảo quản: Bình chứa propylene lỏng dưới áp suất (cách chứa thông thường theo Wikipedia): dựng đứng, cố định, nơi thoáng, tránh nắng và nguồn nhiệt, xa chất oxi hoá và halogen.

Phản ứng tiêu biểu của C3H6 (6)

Tự luyện về C3H6

Gom từ bài tập của các phản ứng có propylene và câu hỏi riêng cho chất.

1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₃H₆ + Br₂ → C₃H₆Br₂ là

A. 2B. 3C. 4D. 5

Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 = 3.

2. Sản phẩm hữu cơ tạo thành khi dehydrogen hoá propane là

A. C₃H₆B. C₂H₄C. C₃H₄D. CH₄

Đáp án A. Tách một phân tử H₂ tạo propene C₃H₆.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₄H₁₀ → CH₄ + C₃H₆ là

A. 2B. 3C. 4D. 5

Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 = 3.

4. Trùng hợp 8,4 g propylene (C = 12, H = 1) với hiệu suất 80 %. Khối lượng polypropylene thu được là

A. 6,72 gB. 8,4 gC. 5,04 gD. 10,5 g

Đáp án A. Trùng hợp không sinh sản phẩm phụ nên khối lượng polymer bằng khối lượng monomer đã phản ứng: 8,4 × 80 / 100 = 6,72 g. Chia thay vì nhân cho hiệu suất sẽ ra 10,5 g.

5. Cộng nước vào propylene CH₂=CH–CH₃ (xúc tác acid, đun nóng). Sản phẩm chính là

A. propan-1-olB. propan-2-olC. propane-1,2-diolD. propanal

Đáp án B. Theo quy tắc Markovnikov, H cộng vào carbon CH₂ đầu mạch (nhiều H hơn), nhóm OH cộng vào carbon giữa: C₃H₆ + H₂O → CH₃CH(OH)CH₃, tức propan-2-ol (isopropyl alcohol). Propan-1-ol là sản phẩm phụ.

6. Dẫn 2,479 L propylene (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol) vào nước bromine dư. Khối lượng bromine đã phản ứng là (Br = 80)

A. 8 gB. 16 gC. 32 gD. 4,2 g

Đáp án B. n(C₃H₆) = 2,479 / 24,79 = 0,1 mol. C₃H₆ + Br₂ → C₃H₆Br₂ theo tỉ lệ 1 : 1 nên n(Br₂) = 0,1 mol, m = 0,1 × 160 = 16 g. 4,2 g là khối lượng propylene (độ tăng khối lượng bình), không phải khối lượng bromine.

Câu hỏi thường gặp về C3H6

Propilen là gì?

Propylene (tên cũ: propilen; tên thay thế: propene) là alkene ba carbon, CH₂=CH–CH₃: khí không màu, nặng hơn không khí, sôi ở −47,6 °C, rất dễ cháy, tan rất ít trong nước. Liên kết đôi cho nó phản ứng cộng (H₂, Br₂, HBr, H₂O), làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄, và trùng hợp thành nhựa polypropylene (PP).

Propen và propilen có phải là một chất không?

Phải. SGK Hoá 11 (Bảng 16.1) ghi CH₂=CH–CH₃ có tên theo danh pháp thay thế là propene và tên thông thường là propylene — giống cặp ethene / ethylene. "Propilen" là cách viết tên cũ. ECHA cũng ghi chung một mục "propene; propylene".

Propilen tác dụng với HBr tạo ra sản phẩm gì?

Tạo hai sản phẩm: chính là 2-bromopropane CH₃–CHBr–CH₃, phụ là 1-bromopropane CH₃–CH₂–CH₂Br, theo quy tắc Markovnikov. Cách xác định carbon nào nhận H, carbon nào nhận Br ở mục Lỗi thường gặp.

Nhựa PP làm từ chất gì?

Từ propylene: trùng hợp nCH₂=CH–CH₃ → (–CH₂–CH(CH₃)–)ₙ khi có xúc tác. Wikipedia ghi các nhà sản xuất polypropylene dùng gần hai phần ba lượng propylene thế giới; theo SGK Hoá 12 bài 13, PP dùng làm bao gói, hộp đựng, ống nước, chi tiết nhựa trong ô tô.

Khí propilen có độc không?

Độc tính cấp thấp: phân loại hài hoà của ECHA có "khí cực kì dễ cháy" (H220) và nhóm khí nén, không có mã độc tính; Wikipedia ghi propene không được coi là chất gây ung thư. Nguy hiểm thật sự là cháy nổ và ngạt khi khí chiếm chỗ oxygen trong chỗ kín — chi tiết ở mục An toàn.

C3H6 và C2H4

C3H6C2H4
Công thức cấu tạoCH₂=CH–CH₃: liên kết đôi đầu mạch, thêm một nhóm CH₃CH₂=CH₂: hai carbon của liên kết đôi giống nhau
Tên trong SGK Hoá 11 (Bảng 16.1)propene (tên thông thường: propylene)ethene (tên thông thường: ethylene)
Nhiệt độ sôi (1 atm)−47,6 °C−103,7 °C
Nhiệt độ nóng chảy−185,2 °C−169,2 °C
Nhiệt độ tới hạn (NIST)365,2 K (92,05 °C)282,5 K (9,4 °C)
Khối lượng riêng (khí, 15 °C)1,81 g/L1,178 g/L
Momen lưỡng cực0,366 D0 D
Cộng HBrhai sản phẩm, chính là CH₃–CHBr–CH₃ (quy tắc Markovnikov)một sản phẩm: C₂H₄ + HBr → C₂H₅Br
Cộng nước (xúc tác acid)sản phẩm chính propan-2-ol: C₃H₆ + H₂O → CH₃CH(OH)CH₃ethanol: C₂H₄ + H₂O → C₂H₅OH
Trùng hợppolypropylene (PP), mắt xích –CH₂–CH(CH₃)–polyethylene (PE), mắt xích –CH₂–CH₂–
Cháy2C₃H₆ + 9O₂ → 6CO₂ + 6H₂OC₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O
Điểm chớp cháy−108 °C−136 °C
Sản lượng, dùng vào việc gìkhoảng 85 triệu tấn được chế biến (2013); gần hai phần ba cho PPtrên 225 triệu tấn (2022); hơn một nửa cho PE
Phân loại hài hoà (ECHA)601-011-00-9: H220 (GHS02/04)601-010-00-3: H220, H336 (GHS02/04/07)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 16 Hydrocarbon không no: Bảng 16.1 tên gọi "propene (propylene)", "ethene (ethylene)" — tên thông thường để trong ngoặc (tr.94); Bảng 16.2 (tr.96, dẫn PubChem: propene nóng chảy −185 °C, sôi −47,8 °C); quy tắc Markovnikov "Phản ứng cộng một tác nhân không đối xứng HX như HBr, HCl, HI, HOH,… vào liên kết bội, nguyên tử hydrogen sẽ ưu tiên cộng vào nguyên tử carbon có nhiều hydrogen hơn và X sẽ cộng vào nguyên tử carbon có ít hydrogen hơn", ví dụ propene + HBr với sản phẩm chính và phụ, cộng nước vào propene ở quy mô công nghiệp để sản xuất isopropyl alcohol, trùng hợp propylene thành polypropylene (PP) (tr.97); câu hỏi về propene (tr.98, 100).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 15 Alkane (tr.89: LPG thương phẩm chứa propane và butane); bài 20 Alcohol (tr.127: sơ đồ tổng hợp glycerol từ propylene qua CH₂=CH–CH₂Cl ở 450 °C).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 13 Vật liệu polymer (tr.57: PP dùng sản xuất bao gói, hộp đựng, ống nước, chi tiết nhựa trong công nghiệp ô tô).
  4. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 3 Mol và tỉ khối chất khí (thể tích mol 24,79 L/mol, dùng cho câu tự luyện; quy ước M không khí 29 và nguyên tử khối làm tròn).
  5. NIST Chemistry WebBook, "Propene", webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C115071 — Phase change data: T boil 225,6 ± 0,6 K (trung bình 9 giá trị), T triple 87,8 ± 0,8 K, T fus 87,9–88,25 K, T c 365,2 ± 0,8 K, P c 46,0 ± 0,3 bar; Henry's Law data — k°H 0,0048 mol/(kg·bar) (ba giá trị) và 0,0074 mol/(kg·bar), dùng giá trị 0,0048 để tính ≈ 0,020 g/100 g nước và ≈ 12 mL khí ở 25 °C dưới 1 bar (thongSo).
  6. Wikipedia, "Propylene" (infobox dẫn PubChem; mục mở đầu, Production, Uses, Reactions, Polymerization, Environmental safety, Storage and handling), en.wikipedia.org — "Propylene, also known as propene", khí không màu, khối lượng riêng 1,81 kg/m³ (khí, 1,013 bar, 15 °C), 1,745 kg/m³ (25 °C), 613,9 kg/m³ (lỏng), sôi −47,6 °C, nóng chảy −185,2 °C, momen lưỡng cực 0,366 D (khí), điểm chớp cháy −108 °C, NFPA 1 – 4 – 1, GHS02 H220; "Total world production of propene is currently about half that of ethylene", "Polypropylene manufacturers consume nearly two thirds of global production", PP làm màng, sợi, hộp chứa, bao gói, nắp; propylene oxide, acrylonitrile, cumene, butyraldehyde, acrylic acid; khoảng 85 triệu tấn propylene được chế biến năm 2013; quy trình cumene ra acetone và phenol; isopropyl alcohol, epichlorohydrin; acrylic acid bằng oxi hoá một phần có xúc tác; thay acetylene trong hàn cắt oxy – nhiên liệu; trùng hợp thường với xúc tác Ziegler–Natta; TLV 500 ppm (8 giờ), độc tính cấp thấp khi hít, không được coi là chất gây ung thư, 4 000 ppm trong thời gian ngắn không thấy ảnh hưởng, nguy hiểm do gây ngạt và dễ cháy nổ; "Propene is usually stored as liquid under pressure" (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
  7. Wikipedia, "Phenol" (mục Cumene process) và "Glycerol" (mục Synthetic glycerol), en.wikipedia.org — quy trình cumene chiếm 95 % sản lượng phenol (2003); chlorine hoá propylene cho allyl chloride, qua dichlorohydrin, epichlorohydrin rồi thuỷ phân thành glycerol (ứng dụng).
  8. Wikipedia, "Ethylene" (infobox dẫn GESTIS; mục Industrial uses) và trang C₂H₄ của site — ethylene sôi −103,7 °C, nóng chảy −169,2 °C, khối lượng riêng 1,178 kg/m³ ở 15 °C, momen lưỡng cực 0 D, điểm chớp cháy −136 °C, nhiệt độ tới hạn 282,5 K (NIST), trên 225 triệu tấn (2022), PE dùng hơn một nửa lượng ethylene (bảng so sánh, thongSo).
  9. ECHA CHEM, C&L Inventory: propene, EC 204-062-1, chỉ số 601-011-00-9 ("propene; propylene"), chem.echa.europa.eu (tra 3/10/2026) — phân loại hài hoà (bản hợp nhất có hiệu lực từ 1/12/2010, "Danger", dạng "gas (implied by Press. Gas)"): Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, hình đồ GHS02, GHS04; 6 mục do doanh nghiệp thông báo C&L/CLP: 47,21 % (nguồn REACH Joint) Flam. Gas 1A (H220); 46,1 % (nguồn REACH Joint) H220 + Press. Gas (Liq.) (H280); 5,65 % H220 + Press. Gas (Comp.) (H280); 0,84 % "Not classified"; 0,13 % Press. Gas (Comp.) (H280); 0,06 % H220 + H280 + STOT SE 3 (H336). Ethylene, chỉ số 601-010-00-3 — Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, STOT SE 3 (H336), GHS02/04/07 (bảng so sánh).

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: