Dung dịch, nhiệt độ thường

H2S + Pb(NO3)2 PbS + 2HNO3

H₂S tác dụng với Pb(NO₃)₂

Thuộc: Lớp 11 · Phản ứng trao đổi

Không tìm thấy trong SGK Kết nối tri thức lớp 11.

Kết tủa: PbS không tan, màu đen — tra trong bảng tính tan.

Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Xuất hiện kết tủa màu đen (PbS).

Ghi chú

Giấy tẩm Pb(NO₃)₂ hoá đen.

Phương trình ion thu gọn

H₂S + Pb²⁺ → PbS↓ + 2H⁺

Bài tập vận dụng

Câu 1. Hệ số của HNO₃ trong phương trình H₂S + Pb(NO₃)₂ → PbS + HNO₃ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 2

H₂S + Pb(NO₃)₂ → PbS + 2HNO₃.

Câu 2. Kết tủa tạo thành khi cho H₂S vào dung dịch Pb(NO₃)₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. PbS

PbS màu đen, dùng để nhận biết H₂S.

Câu 3. Số oxi hoá của S trong PbS là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. −2

Pb +2 → S −2.

Chất tham gia và sản phẩm

  • H2S — hydrogen sulfide
  • Pb(NO3)2 — lead(II) nitrate
  • PbS — lead(II) sulfide
  • HNO3 — nitric acid

Xem thêm

Phản ứng khác của H₂S

Cập nhật: