H2S – Hiđro sunfua
Còn gọi là: khí sunfua hiđro; dung dịch trong nước là acid sunfuhiđric
Tên theo chương trình 2018: hydrogen sulfide
- Phân tử khối
- 34
- Loại
- Acid
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu, mùi trứng thối, rất độc
- Tính tan
- Ít tan trong nước (dung dịch acid yếu)
Tính chất hoá học
Dung dịch H₂S là acid yếu hai nấc (yếu hơn H₂CO₃); H₂S có tính khử mạnh vì S ở số oxi hoá thấp nhất (S⁻²).
- Tính acid — với kiềm (tuỳ tỉ lệ): H₂S + NaOH → NaHS + H₂O; H₂S + 2NaOH → Na₂S + 2H₂O.
- Tính acid — với dung dịch muối tạo sulfide không tan trong acid: H₂S + Pb(NO₃)₂ → PbS↓ + 2HNO₃; H₂S + CuSO₄ → CuS↓ + H₂SO₄.
- Tính khử — cháy trong oxygen: 2H₂S + 3O₂ → 2SO₂ + 2H₂O (dư oxygen); 2H₂S + O₂ → 2S + 2H₂O (thiếu oxygen, để lâu dung dịch vẩn đục).
- Tính khử — với halogen: H₂S + Br₂ → S↓ + 2HBr; H₂S + 4Cl₂ + 4H₂O → H₂SO₄ + 8HCl.
- Tính khử — với SO₂: 2H₂S + SO₂ → 3S↓ + 2H₂O.
Điều chế
Phòng thí nghiệm: FeS + 2HCl → FeCl₂ + H₂S↑ (không dùng HNO₃, H₂SO₄ đặc vì H₂S bị oxi hoá). Trong tự nhiên sinh ra khi protein phân huỷ, trong khí núi lửa, nước suối khoáng.
Ứng dụng
Ít dùng trực tiếp vì độc; là nguyên liệu điều chế lưu huỳnh (quá trình Claus), muối sulfide; thuốc thử nhận biết và tách nhóm cation kim loại trong phân tích định tính.
Nhận biết
Mùi trứng thối đặc trưng; làm đen giấy tẩm dung dịch Pb(NO₃)₂ hoặc Pb(CH₃COO)₂ do tạo PbS; làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄.
Phản ứng tiêu biểu
- Đốt cháy H₂S khi thiếu oxi2H2S + O2 → 2S + 2H2O
- Lưu huỳnh tác dụng với hydrogenS + H2 → H2S
- H₂S tác dụng với SO₂2H2S + SO2 → 3S + 2H2O
- Zn tác dụng với H₂SO₄ đặc tạo H₂S4Zn + 5H2SO4 → 4ZnSO4 + H2S + 4H2O
- Đốt cháy H₂S trong oxygen dư2H2S + 3O2 → 2SO2 + 2H2O
- NaI tác dụng với H₂SO₄ đặc8NaI + 5H2SO4 → 4Na2SO4 + 4I2 + H2S + 4H2O
- H₂S tác dụng với NaOH dưH2S + 2NaOH → Na2S + 2H2O
- H₂S dư tác dụng với NaOHH2S + NaOH → NaHS + H2O
- H₂S tác dụng với dung dịch CuSO₄H2S + CuSO4 → CuS + H2SO4
- H₂S tác dụng với Pb(NO₃)₂H2S + Pb(NO3)2 → PbS + 2HNO3