3CaCl2 + 2Na3PO4Dung dịch, nhiệt độ thườngCa3(PO4)2 + 6NaCl

Làm mềm nước cứng bằng Na₃PO₄

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng trao đổi

Kết tủa: Ca3(PO4)2 không tan, màu trắng — tra trong bảng tính tan.

Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Xuất hiện kết tủa trắng (Ca₃(PO₄)₂).

Phương trình ion thu gọn

3Ca²⁺ + 2PO₄³⁻ → Ca₃(PO₄)₂↓

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CaCl₂ + Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂ + NaCl là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. 12

3CaCl₂ + 2Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂ + 6NaCl: 3 + 2 + 1 + 6 = 12.

Câu 2. Phương trình ion thu gọn của phản ứng CaCl₂ + Na₃PO₄ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 3Ca²⁺ + 2PO₄³⁻ → Ca₃(PO₄)₂

Na⁺ và Cl⁻ là ion khán giả; tỉ lệ 3 Ca²⁺ : 2 PO₄³⁻ để trung hoà điện tích.

Câu 3. Cho dung dịch Na₃PO₄ dư vào dung dịch chứa 0,3 mol CaCl₂, khối lượng Ca₃(PO₄)₂ thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 31 g

n(Ca₃(PO₄)₂) = 0,3/3 = 0,1 mol → m = 0,1 × 310 = 31 g.

Chất tham gia và sản phẩm

  • NaCl natri clorua
  • CaCl2 calcium chloride
  • Ca3(PO4)2 calcium phosphate
  • Na3PO4 sodium phosphate

Phản ứng liên quan