ZnO – Kẽm oxit
Còn gọi là: kẽm trắng
Tên theo chương trình 2018: zinc oxide
- Phân tử khối
- 81
- Loại
- Oxide
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng (chuyển vàng khi nung nóng, nguội lại trắng)
- Tính tan
- Không tan trong nước
Tính chất hoá học
Oxide lưỡng tính, tan trong cả acid và kiềm; bị C, CO, H₂ khử ở nhiệt độ cao.
- Với acid: ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O; ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O.
- Với dung dịch kiềm: ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O.
- Tính oxi hoá — bị khử ở nhiệt độ cao: ZnO + C → Zn + CO (t°); ZnO + CO → Zn + CO₂ (t°); ZnO + H₂ → Zn + H₂O (t°).
Điều chế
Đốt kẽm: 2Zn + O₂ → 2ZnO (t°); đốt quặng blende: 2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂ (t°); nhiệt phân ZnCO₃: ZnCO₃ → ZnO + CO₂ (t°).
Ứng dụng
Chất độn và chất lưu hoá cao su; kem chống nắng, thuốc mỡ, phấn rôm; men gốm, sơn; vật liệu bán dẫn; xúc tác tổng hợp methanol; thức ăn chăn nuôi bổ sung kẽm.
Nhận biết
Bột trắng không tan trong nước, tan cả trong HCl lẫn NaOH (lưỡng tính, giống Al₂O₃); khi nung chuyển vàng, để nguội lại trắng (khác Al₂O₃).