ZnO – Zinc oxide

Tên cũ: kẽm oxit · Còn gọi là: kẽm trắng; zinc white; Chinese white; flowers of zinc

  • Oxide lưỡng tính, màu trắng
  • Rắn, trắng (chuyển vàng khi nung nóng
  • Không tan trong nước
  • M = 81

Zinc oxide (ZnO, tên cũ: kẽm oxit; còn gọi: kẽm trắng) là oxide, chất rắn màu trắng, không tan trong nước; phân tử khối 81. Oxide lưỡng tính, tan trong cả acid và kiềm; bị C, CO, H₂ khử ở nhiệt độ cao.

Cấu tạo của ZnO

Sự hình thành ZnO: Zn nhường 2 electron cho ONguyên tử Zn (2, 8, 18, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng cho nguyên tử O (2, 6), tạo ion Zn²⁺ và ion O²⁻. Hai ion trái dấu hút nhau tạo liên kết ion.ZnZn (2, 8, 18, 2)Zn²⁺ (2, 8, 18)2+lực hút tĩnh điện → liên kết ionOO (2, 6) — còn thiếu 2eO²⁻ (2, 8) — bền như Ne2−Zn nhường 2etrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Zn
  • O
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Zn có 2e lớp ngoài, dễ nhường
  2. 2 · Zn → Zn²⁺ + 2e; O nhận e
  3. 3 · Zn²⁺ và O²⁻ hút nhau → ZnO

Thông số vật lý của ZnO

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối81tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Zn 65, O 16)
Khối lượng mol chính xác81,379 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Zn 65,38, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng (chuyển vàng khi nung nóng, nguội lại trắng)
Nhiệt độ nóng chảy1 974 °C (kèm phân huỷ)infobox Wikipedia; thân bài ghi ZnO phân huỷ thành hơi kẽm và oxygen ở khoảng 1 975 °C dưới áp suất oxygen chuẩn
Khối lượng riêng5,6 g/cm³infobox Wikipedia, chất rắn trắng, không mùi
Độ tan trong nước4,20 × 10⁻⁴ g/100 mLở 20 °C theo bảng độ tan; infobox ghi 0,0004 % ở 17,8 °C. ZnO tan trong hầu hết acid và trong dung dịch kiềm
Màutrắng; nung nóng chuyển vàng, để nguội trắng lạiWikipedia gọi tinh thể ZnO là chất đổi màu theo nhiệt (thermochromic). Khoáng tự nhiên zincite thường có màu vàng đến đỏ vì lẫn mangan và tạp chất khác
Cấu trúc tinh thểlục phương kiểu wurtzitenhóm không gian C₆ᵥ⁴ (kí hiệu Schoenflies, như infobox); a = 3,2495 Å, c = 5,2069 Å, 2 đơn vị ZnO mỗi ô; Zn và O đều phối trí tứ diện. Liên kết chủ yếu là liên kết ion Zn²⁺O²⁻ (bán kính Zn²⁺ 0,074 nm, O²⁻ 0,140 nm). Còn có dạng lập phương kiểu zincblende
Cấu hình ion Zn²⁺2, 8, 18 ([Ar]3d¹⁰)nguyên tử Zn (2, 8, 18, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng; O (2, 6) nhận 2 electron thành O²⁻ (2, 8)
Độ cứng Mohskhoảng 4,5Wikipedia gọi ZnO là vật liệu tương đối mềm
Chiết suất2,013 và 2,029hai giá trị n₁, n₂ trong infobox
Năng lượng vùng cấm3,2 eV (vùng cấm thẳng)infobox; thân bài ghi 3,37 eV (375 nm) ở nhiệt độ phòng — ZnO là chất bán dẫn có vùng cấm rộng
Enthalpy tạo thành chuẩn−350,46 kJ/molchất rắn, NIST WebBook giá trị CODATA (Cox – Wagman 1984): −350,46 ± 0,27 kJ/mol; entropy chuẩn 43,65 ± 0,40 J/(mol·K). Infobox ghi thêm năng lượng Gibbs tạo thành −320,5 kJ/mol
LD50 (chuột cống, đường miệng)7 950 mg/kginfobox Wikipedia; giới hạn nơi làm việc PEL 5 mg/m³ (khói) và 15 mg/m³ (bụi toàn phần), IDLH 500 mg/m³

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của ZnO

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Zn 6516580,25 %
O 1611619,75 %
Tổng281100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Zn = 65 ÷ 81 × 100 % = 80,2 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 81
20,25 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế ZnO

Đốt kẽm: 2Zn + O₂ → 2ZnO (t°); đốt quặng blende: 2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂ (t°); nhiệt phân ZnCO₃: ZnCO₃ → ZnO + CO₂ (t°).

Tính chất hoá học của ZnO

Oxide lưỡng tính, tan trong cả acid và kiềm; bị C, CO, H₂ khử ở nhiệt độ cao.

  • Với acid: ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O; ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O.
  • Với dung dịch kiềm: ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O.
  • Tính oxi hoá — bị khử ở nhiệt độ cao: ZnO + C → Zn + CO (t°); ZnO + CO → Zn + CO₂ (t°); ZnO + H₂ → Zn + H₂O (t°).

Lỗi thường gặp với ZnO

  • Xếp ZnO vào basic oxide theo lối "oxide của kim loại thì là basic oxide". ZnO là oxide lưỡng tính — KHTN 8 nêu ZnO cùng Al₂O₃ làm ví dụ: tan trong acid (ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O) và tan cả trong dung dịch kiềm (ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O, cách viết rút gọn dùng ở bài đầy đủ của trang này). Wikipedia viết sản phẩm với kiềm dưới dạng zincate tan: ZnO + 2NaOH + H₂O → Na₂[Zn(OH)₄]; Hoá 12 cũng dùng phức chất [Zn(OH)₄]²⁻.
  • Viết ZnO + H₂O → Zn(OH)₂ như CaO + H₂O → Ca(OH)₂. ZnO gần như không tan trong nước (4,20 × 10⁻⁴ g/100 mL ở 20 °C), nên không tạo được dung dịch base như các oxide của kim loại kiềm, kiềm thổ. Muốn có Zn(OH)₂ phải cho muối kẽm tan tác dụng với lượng kiềm vừa đủ.
  • Nghĩ ZnO phải điện phân nóng chảy như Al₂O₃ mới tách được kẽm. Kẽm là kim loại hoạt động trung bình nên tách bằng nhiệt luyện: đốt quặng zinc sulfide thành ZnO (2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂) rồi dùng carbon khử: ZnO + C → Zn + CO. Kẽm sinh ra ở thể hơi. Al₂O₃ thì không bị carbon khử, nên nhôm phải tách bằng điện phân nóng chảy.
  • Cho rằng ZnO "vô hại hoàn toàn" vì có trong kem bôi da và thực phẩm. Bản thân ZnO không độc theo đường thông thường và nằm trong danh sách GRAS của FDA, nhưng có hai điều cần biết: phân loại hài hoà CLP của ECHA xếp ZnO rất độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng kéo dài (H400, H410); và hít khói ZnO nồng độ cao — sinh ra khi hàn thép mạ kẽm hay nấu chảy đồng thau — gây sốt khói kim loại (metal fume fever).

Ứng dụng của ZnO

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất hoạt hoá lưu hoá cao su (lốp xe, sản phẩm cao su)Wikipedia ghi "Between 50% and 60% of ZnO use is in the rubber industry": ZnO cùng stearic acid được dùng trong quá trình lưu hoá cao su bằng sulfur; hạt nano ZnO còn làm chất màu và tăng độ bền cho cao su
Kem chống nắngZnO hấp thụ tia tử ngoại, chặn cả UVA (320–400 nm) lẫn UVB (280–320 nm) và hoàn toàn bền dưới ánh sáng; Wikipedia ghi đây là chất hấp thụ UVA và UVB có phổ rộng nhất được FDA cho phép làm kem chống nắng. Hạt nano ZnO không tán xạ ánh sáng nên kem không để lại vệt trắng
Thuốc bôi da: calamine, phấn rôm, kem chống hăm tã, thuốc mỡ sát khuẩnZnO trộn với khoảng 0,5 % Fe₂O₃ gọi là calamine, dùng trong dung dịch calamine bôi da; ZnO còn có trong phấn rôm trẻ em, kem chống hăm tã, dầu gội trị gàu và thuốc mỡ sát khuẩn — Wikipedia ghi ZnO có tính kháng khuẩn và được dùng làm thuốc mỡ từ thời cổ
Men gốm và fritZnO có nhiệt dung và độ dẫn nhiệt khá cao, bền ở nhiệt độ cao, hệ số giãn nở thấp; thêm vào men gốm, ZnO làm thay đổi nhiệt độ nóng chảy và tính chất quang học của men, giúp men đỡ rạn
Bột màu trắng kẽm (zinc white) trong sơnTrắng kẽm bền dưới ánh nắng, không bị không khí chứa hợp chất sulfur làm đen và không độc — những ưu điểm giúp nó thay một phần bột màu trắng chì (lead white) độc hại từ thế kỉ 19; "Chinese white" là loại trắng kẽm dành cho hoạ sĩ
Bổ sung kẽm trong thực phẩmZnO được thêm vào nhiều loại thực phẩm như ngũ cốc ăn sáng để cung cấp kẽm, một vi chất cần thiết; ZnO nằm trong danh sách GRAS (được công nhận là an toàn) của FDA

Nhận biết ZnO

Bột trắng không tan trong nước, tan cả trong HCl lẫn NaOH (lưỡng tính, giống Al₂O₃); khi nung chuyển vàng, để nguội lại trắng (khác Al₂O₃).

An toàn và bảo quản ZnO

GHS09 – Nguy hại cho môi trường

Nguy hại môi trường (GHS09), từ cảnh báo "Warning" — phân loại hài hoà CLP (ECHA, chỉ số 030-013-00-7): H400 rất độc với sinh vật thuỷ sinh; H410 rất độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng kéo dài

ZnO (EC 215-222-5) có phân loại hài hoà theo CLP Annex VI, chỉ số 030-013-00-7, áp dụng từ 1/12/2010: Aquatic Acute 1 (H400) + Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS09, từ cảnh báo "Warning" — chỉ nói về độc tính với môi trường nước, không có mã nào về sức khoẻ người. Tách riêng, 23 mục phân loại do doanh nghiệp tự thông báo: 41,87 % ghi H400; nhóm 38,17 % (nguồn REACH Joint) ghi H400 + H410; nhóm 12,02 % (REACH Joint) ghi H400 + H411; nhóm 5,99 % (REACH Joint) ghi thêm Repr. 1A (H360), Acute Tox. 4 đường hô hấp (H332) và đường miệng (H302), STOT RE 2 (H373, đường miệng), H400, H411; 0,23 % ghi "Not classified". Infobox Wikipedia: LD50 7 950 mg/kg (chuột cống, đường miệng), 240 mg/kg (chuột cống, tiêm phúc mạc); IDLH 500 mg/m³; NFPA sức khoẻ 2, cháy 0, phản ứng 0. Wikipedia ghi ZnO "itself is non-toxic" nhưng hít khói ZnO nồng độ cao, như khi hàn thép mạ kẽm, gây sốt khói kim loại. Áp cho bột ZnO.

Bụi vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng. Dính da: rửa bằng nước và xà phòng. Hít nhiều bụi hoặc khói: ra chỗ thoáng; sốt, ớn lạnh sau khi hít khói hàn thì đến cơ sở y tế. Đổ vãi: quét gom hoặc lau ướt, tránh làm bụi bay; không xả bột hay nước rửa có ZnO xuống cống vì rất độc với sinh vật thuỷ sinh — gom vào lọ chất thải kim loại nặng.

Bảo quản: Lọ hoặc bao kín nơi khô; để xa acid và dung dịch kiềm vì ZnO tan trong cả hai. Ngoài ra không cần điều kiện đặc biệt, chỉ cần tránh để bụi phát tán ra môi trường.

Phản ứng tiêu biểu của ZnO (6)

Tự luyện về ZnO

Gom từ bài tập của các phản ứng có zinc oxide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hệ số của HCl trong phương trình ZnO + HCl → ZnCl₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O.

2. Hệ số của NaOH trong phương trình ZnO + NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Zn + O₂ → ZnO là

A. 3B. 4C. 5D. 6

Đáp án C. 2Zn + O₂ → 2ZnO: 2 + 1 + 2 = 5.

4. Cho bốn chất rắn riêng biệt: ZnO, Al₂O₃, Fe₂O₃, MgO. Số chất tan được trong dung dịch NaOH dư là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. ZnO và Al₂O₃ là oxide lưỡng tính nên tan trong dung dịch kiềm: ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O; Al₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O. Fe₂O₃ và MgO là basic oxide, không phản ứng với dung dịch kiềm ở điều kiện thường.

5. Hoà tan vừa hết 16,2 g ZnO bằng dung dịch NaOH (sản phẩm viết là Na₂ZnO₂). Khối lượng NaOH đã phản ứng là (Zn = 65, O = 16, Na = 23, H = 1)

A. 8 gB. 16 gC. 24 gD. 32 g

Đáp án B. M(ZnO) = 65 + 16 = 81 nên n = 16,2 / 81 = 0,2 mol. ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O cần 2 mol NaOH cho mỗi mol ZnO: n(NaOH) = 0,4 mol, m = 0,4 × 40 = 16 g. Đáp án 8 g là khi quên hệ số 2.

6. Đốt cháy hoàn toàn 19,4 g ZnS trong không khí dư. Khối lượng ZnO thu được là (Zn = 65, S = 32, O = 16)

A. 8,1 gB. 16,2 gC. 19,4 gD. 32,4 g

Đáp án B. M(ZnS) = 65 + 32 = 97 nên n = 19,4 / 97 = 0,2 mol. 2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂: số mol ZnO bằng số mol ZnS = 0,2 mol; m = 0,2 × 81 = 16,2 g. Đáp án 8,1 g là khi lấy nhầm tỉ lệ 2 : 1.

Câu hỏi thường gặp về ZnO

ZnO là oxit gì?

ZnO (zinc oxide, tên cũ kẽm oxit) là oxide lưỡng tính: tan được cả trong acid lẫn trong dung dịch kiềm. Chất là bột trắng, gần như không tan trong nước, có trong tự nhiên ở khoáng zincite hiếm — phương trình với acid và kiềm ở mục Lỗi thường gặp.

ZnO có tan trong nước không?

Gần như không: khoảng 4,20 × 10⁻⁴ g trong 100 mL nước ở 20 °C. ZnO tan trong acid, ví dụ ZnO + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂O, và tan trong dung dịch kiềm.

ZnO + NaOH ra gì?

Ra muối zincate tan và nước. Bài đầy đủ của trang này viết gọn ZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂O; Wikipedia viết dạng phức ZnO + 2NaOH + H₂O → Na₂[Zn(OH)₄]. Hai cách viết cùng nói ZnO thể hiện tính acid khi gặp kiềm.

Vì sao ZnO có trong kem chống nắng?

Vì ZnO hấp thụ tia tử ngoại, chặn được cả UVA (320–400 nm) lẫn UVB (280–320 nm) và không bị ánh sáng phân huỷ; hạt nano ZnO còn không để lại vệt trắng trên da. Chi tiết ở mục Ứng dụng.

Vì sao ZnO chuyển sang màu vàng khi nung?

ZnO là chất đổi màu theo nhiệt: nung trong không khí thì chuyển vàng, để nguội trắng lại, không tạo chất mới. Wikipedia giải thích ở nhiệt độ cao ZnO mất một lượng oxygen rất nhỏ ra môi trường. Đây là một dấu hiệu phân biệt ZnO với nhiều bột trắng khác.

ZnO có độc không?

Với người, ZnO ít độc: LD50 đường miệng ở chuột cống là 7 950 mg/kg và FDA xếp ZnO vào danh sách GRAS khi dùng làm phụ gia thực phẩm. Điều cần tránh là hít khói ZnO khi hàn thép mạ kẽm, và thải ZnO ra nước — phân loại hài hoà của ECHA xếp ZnO rất độc với sinh vật thuỷ sinh (H400, H410). Chi tiết ở mục An toàn.

ZnO và Al2O3

ZnOAl2O3
Loại oxidelưỡng tính: tan cả trong acid lẫn trong dung dịch kiềmlưỡng tính: tan cả trong acid lẫn trong dung dịch kiềm
Phân tử khối81,406101,96
Màu chất rắntrắng, không mùi; nung nóng chuyển vàng, để nguội trắng lạitrắng, không mùi
Khối lượng riêng5,6 g/cm³3,986 g/cm³ (dạng α, nhiệt độ phòng)
Nhiệt độ nóng chảy1 974 °C (kèm phân huỷ)khoảng 2 054 °C
Độ tan trong nước4,20 × 10⁻⁴ g/100 mL ở 20 °Ckhông tan ("Insoluble (20 °C; α form)")
Với dung dịch NaOHZnO + 2NaOH → Na₂ZnO₂ + H₂OAl₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O
Với dung dịch HClZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂OAl₂O₃ + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂O, dung dịch không màu
Bị C, CO khử ở nhiệt độ caocó: ZnO + C → Zn + CO, kẽm sinh ra ở thể hơikhông — vì thế phải điện phân nóng chảy để tách nhôm
Cách tách kim loạinhiệt luyện: đốt quặng zinc sulfide thành ZnO rồi khử bằng carbonđiện phân nóng chảy trong bể cryolite ở 940–980 °C
Enthalpy tạo thành chuẩn−350,46 kJ/mol−1 675,7 kJ/mol
Tinh thểlục phương kiểu wurtzite, nhóm không gian C₆ᵥ⁴, Zn phối trí tứ diệntam phương kiểu corundum, nhóm không gian số 167, Al phối trí bát diện
Độ cứng Mohskhoảng 4,59 (corundum)
Phân loại (ECHA)EC 215-222-5 — CÓ phân loại hài hoà (chỉ số 030-013-00-7): H400, H410, GHS09, "Warning"EC 215-691-6 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (93,67 %) ghi "Not classified", 1,42 % ghi H335, 1,29 % ghi H335 và H372

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Oxide (tr.46: "Oxide lưỡng tính tác dụng được với cả dung dịch acid, dung dịch base tạo thành muối và nước. Một số oxide lưỡng tính thường gặp như: Al₂O₃, ZnO,..."); bài 9 Base. Thang pH (tr.41: CaO + H₂O → Ca(OH)₂); quy ước nguyên tử khối làm tròn Zn = 65, O = 16, Na = 23, S = 32, H = 1 dùng cho câu tự luyện.
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 20 Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (tr.95: nhiệt luyện dùng cho kim loại hoạt động trung bình như Fe, Zn, điện phân nóng chảy cho Na, Ca, Mg, Al; tr.96: 2ZnS + 3O₂ → 2ZnO + 2SO₂ và ZnO + C → Zn + CO).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 30 Ôn tập chương 8 (tr.143, câu 4: phức chất [Zn(OH)₄]²⁻).
  4. Wikipedia, "Zinc oxide" (infobox; mục History, Chemical properties, Structure, Mechanical properties, Electronic and optical properties, Production, Applications, Safety), en.wikipedia.org — M 81,406, "White solid", không mùi, khối lượng riêng 5,6 g/cm³, độ tan 0,0004 % (17,8 °C), nóng chảy 1 974 °C (phân huỷ), vùng cấm 3,2 eV (thẳng) và 3,37 eV (375 nm) ở nhiệt độ phòng, chiết suất n₁ = 2,013 và n₂ = 2,029, wurtzite, nhóm không gian C₆ᵥ⁴ (P6₃mc), a = 3,2495 Å, c = 5,2069 Å, 2 đơn vị mỗi ô, phối trí tứ diện, bán kính Zn²⁺ 0,074 nm và O²⁻ 0,140 nm, liên kết chủ yếu ion, dạng zincblende, ΔfG° −320,5 kJ/mol, LD50 7 950 mg/kg (chuột cống, đường miệng) và 240 mg/kg (tiêm phúc mạc), IDLH 500 mg/m³, PEL 5 mg/m³ (khói) và 15 mg/m³ (bụi toàn phần), NFPA 2 – 0 – 0, GHS09 "Warning" H400 H410, khoáng zincite lẫn mangan có màu vàng đến đỏ, "Crystalline zinc oxide is thermochromic, changing from white to yellow when heated in air and reverting to white on cooling" với Zn₁₊ₓO (x = 0,00007 ở 800 °C), "Zinc oxide is an amphoteric oxide", ZnO + 2HCl → ZnCl₂ + H₂O và ZnO + 2NaOH + H₂O → Na₂[Zn(OH)₄], phân huỷ thành hơi kẽm và oxygen ở khoảng 1 975 °C, nung với carbon cho hơi kẽm (ZnO + C → Zn + CO), độ cứng Mohs khoảng 4,5, "Between 50% and 60% of ZnO use is in the rubber industry" cùng stearic acid trong lưu hoá sulfur, men gốm và frit, calamine là ZnO với khoảng 0,5 % Fe₂O₃, phấn rôm, kem chống hăm tã, dầu gội trị gàu, thuốc mỡ sát khuẩn, kháng khuẩn, "the broadest spectrum UVA and UVB absorber that is approved for use as a sunscreen by the U.S. FDA, and is completely photostable" với UVA 320–400 nm và UVB 280–320 nm, hạt nano không tán xạ ánh sáng nên không có màu trắng, phụ gia thực phẩm (ngũ cốc ăn sáng), trắng kẽm "permanent in sunlight, it is not blackened by sulfur-bearing air, it is non-toxic" thay một phần lead white, Chinese white cho hoạ sĩ, GRAS của FDA, "Zinc oxide itself is non-toxic" nhưng hít khói nồng độ cao khi hàn thép mạ kẽm gây metal fume fever (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng Z, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — ZnO: 4,20 × 10⁻⁴ ở 20 °C (thongSo, Lỗi thường gặp, FAQ, bảng so sánh).
  6. NIST Chemistry WebBook, SRD 69: zinc oxide, CAS 1314-13-2, mục Condensed phase thermochemistry data, webbook.nist.gov — ΔfH° rắn −350,46 ± 0,27 kJ/mol, S° rắn 43,65 ± 0,40 J/(mol·K) ở 1 bar (Cox – Wagman 1984, giá trị CODATA); không có dữ liệu chuyển pha (thongSo, bảng so sánh).
  7. Wikipedia, "Aluminium oxide" (infobox; mục Chemical behaviour), "Corundum" (infobox khoáng vật) và "Hall–Héroult process", en.wikipedia.org — Al₂O₃: M 101,96, rắn trắng không mùi, 3,986 g/cm³ dạng α ở nhiệt độ phòng, "Insoluble (20 °C; α form)", nóng chảy khoảng 2 054 °C (2 327 K theo NIST–JANAF), tam phương nhóm không gian số 167 với Al phối trí bát diện, ΔfH° −1 675,7 kJ/mol, lưỡng tính phản ứng với cả acid và base, corundum độ cứng Mohs 9, điện phân trong cryolite ở 940–980 °C (bảng so sánh; mọi số Al₂O₃ giữ đúng như trang Al₂O₃ của site).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: zinc oxide, EC 215-222-5, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (CLP Annex VI, chỉ số 030-013-00-7, áp dụng từ 01/12/2010): Aquatic Acute 1 (H400) + Aquatic Chronic 1 (H410), GHS09, "Warning". Tách riêng, 23 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo: 41,87 % H400; 38,17 % (REACH Joint) H400 + H410; 12,02 % (REACH Joint) H400 + H411; 5,99 % (REACH Joint) Repr. 1A (H360) + Acute Tox. 4 Inhalation (H332) + Acute Tox. 4 Oral (H302) + STOT RE 2 (H373, đường miệng) + H400 + H411, hình đồ GHS08/GHS07/GHS09; 0,23 % "Not classified". Aluminium oxide, EC 215-691-6 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật 93,67 % "Not classified", 1,42 % H335, 1,29 % H335 + H372 (an toàn, FAQ, bảng so sánh).

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: