C6H5OH – Phenol
Còn gọi là: axit phenic, hydroxybenzene, carbolic acid
- Phenol, acid rất yếu
- Rắn, tinh thể không màu
- Ít tan trong nước lạnh
- M = 94
Phenol (C₆H₅OH; còn gọi: axit phenic) là hợp chất hữu cơ, chất rắn tinh thể không màu, ít tan trong nước lạnh; phân tử khối 94. Phenol có tính acid yếu (yếu hơn H₂CO₃, không làm đổi màu quỳ tím) và phản ứng thế ở vòng dễ hơn benzene.
Cấu tạo của C6H5OH
Nhóm –OH gắn trực tiếp vào vòng benzene. Ảnh hưởng qua lại: vòng benzene hút electron làm liên kết O–H phân cực hơn alcohol nên phenol có tính acid yếu; ngược lại –OH đẩy electron vào vòng làm các vị trí ortho và para dễ bị thế hơn benzene.
Thông số vật lý của C6H5OH
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 94 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 94,113 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | rắn, tinh thể không màu, chuyển hồng khi để ngoài không khí; độc, gây bỏng da | |
| Nhiệt độ nóng chảy | 40,5 °C | Wikipedia; NIST: điểm ba 314,06 K (40,91 °C), T fus 314 ± 1 K (trung bình 60 giá trị); Merck Index: chất siêu tinh khiết nóng chảy ở 40,85 °C, hàng không lẫn nước và cresol "congeals at 41° and melts at 43°". SGK Hoá 11 bài 21 ghi 43 °C. Vết nước hạ mạnh nhiệt độ nóng chảy — Merck ghi trộn khoảng 8 % nước là phenol hoá lỏng |
| Nhiệt độ sôi | 181,7 °C | Wikipedia; NIST: 455,0 ± 0,6 K tức 181,85 °C (trung bình 25 giá trị); Merck 182 °C; SGK Hoá 11 ghi 181,8 °C. Cao hơn benzene (80,1 °C) nhiều vì nhóm –OH tạo liên kết hydrogen |
| Khối lượng riêng | 1,07 g/cm³ | Wikipedia (Merck: 1,071) — nặng hơn nước |
| Độ tan trong nước | 8,3 g/100 mL | ở 20 °C (infobox Wikipedia; thân bài ghi khoảng 84,2 g trong 1 L). SGK Hoá 11 ghi 8,42 g/100 g nước ở 25 °C và tan vô hạn ở 66 °C. Tan tốt trong ethanol, ether, acetone (SGK); Merck thêm chloroform, glycerol và dung dịch kiềm |
| Hằng số acid | pKa = 9,95 | trong nước (Wikipedia; Merck: 10,0 ở 25 °C). Acid yếu hơn nhiều so với acetic acid (pKa 4,76) nhưng mạnh hơn ethanol (pKa 15,9); Merck ghi pH dung dịch nước khoảng 6,0 |
| Momen lưỡng cực | 1,224 D | Wikipedia; benzene có momen 0 D — nhóm –OH làm phân tử phân cực |
| Điểm chớp cháy | 79 °C | cốc kín (Wikipedia, Merck); giới hạn nổ của hơi 1,8–8,6 % theo infobox, 3–10 % theo thân bài — trang ghi cả hai. Phenol là chất rắn cháy được |
| Giới hạn phơi nhiễm | 5 ppm (19 mg/m³) | PEL của OSHA, trung bình 8 giờ, có ghi chú "skin" — thấm qua da; IDLH 250 ppm (Wikipedia) |
| Sản lượng | khoảng 7 triệu tấn/năm | Wikipedia; quy trình cumene chiếm 95 % sản lượng (số liệu 2003) |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của C6H5OH
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| C carbon | 12 | 6 | 72 | 76,60 % |
| H hydrogen | 1 | 6 | 6 | 6,38 % |
| O oxygen | 16 | 1 | 16 | 17,02 % |
| TổngPhân tử khối C6H5OH | 13 | 94 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 72 ÷ 94 × 100 % = 76,6 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 94
- 23,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế C6H5OH
Công nghiệp: oxi hoá cumene (isopropylbenzene) rồi phân huỷ bằng acid thu được phenol và acetone. Từ benzene qua ba giai đoạn: C₆H₆ → C₆H₅Br → C₆H₅ONa → C₆H₅OH. Ngoài ra tách từ nhựa than đá.
Tính chất hoá học của C6H5OH
Phenol có tính acid yếu (yếu hơn H₂CO₃, không làm đổi màu quỳ tím) và phản ứng thế ở vòng dễ hơn benzene.
- Với kim loại kiềm: 2C₆H₅OH + 2Na → 2C₆H₅ONa + H₂↑.
- Với dung dịch kiềm (khác alcohol): C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O.
- Tính acid rất yếu, bị CO₂ đẩy khỏi muối: C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH + NaHCO₃.
- Thế bromine (kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol, không cần xúc tác): C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr.
- Thế nitro (picric acid): C₆H₅OH + 3HNO₃ → C₆H₂(NO₂)₃OH + 3H₂O (H₂SO₄ đặc).
- Cháy: C₆H₅OH + 7O₂ → 6CO₂ + 3H₂O.
Lỗi thường gặp với C6H5OH
- Cho rằng dung dịch phenol làm quỳ tím hoá đỏ như dung dịch acetic acid. SGK Hoá 11 bài 21 ghi phenol là acid yếu và "dung dịch phenol không làm đổi màu quỳ tím". Lí do nằm ở độ mạnh: pKa của phenol là 9,95, của acetic acid là 4,76 — hằng số acid của acetic acid lớn gấp hơn 10⁵ lần của phenol. Wikipedia ghi dung dịch phenol chỉ làm quỳ xanh "slightly" ngả đỏ, Merck ghi pH dung dịch khoảng 6,0 — các nguồn đều cho thấy tính acid rất yếu.
- Viết phenol tác dụng với NaHCO₃ hay Na₂CO₃ giải phóng khí CO₂. Phenol yếu hơn carbonic acid nên không đẩy được CO₂ ra khỏi muối carbonate (Wikipedia). SGK Hoá 11 viết phenol phản ứng với Na₂CO₃ nhưng sản phẩm là NaHCO₃, không có khí: C₆H₅OH + Na₂CO₃ ⇌ C₆H₅ONa + NaHCO₃, vì phenol mạnh hơn nấc hai của carbonic acid. Chiều ngược lại xảy ra: sục CO₂ vào dung dịch sodium phenolate thì phenol tách ra, C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH + NaHCO₃.
- Nghĩ phenol không tác dụng với NaOH vì "cũng có nhóm –OH như alcohol". Trong phenol, vòng benzene làm liên kết O–H phân cực mạnh hơn ở alcohol (SGK Hoá 11 bài 21), nên phenol tác dụng với dung dịch NaOH: C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O — dung dịch phenol vẩn đục trở nên trong. Ethanol (pKa 15,9) thì không có phản ứng dùng được với NaOH.
- Viết phenol thế bromine một lần và cần bột sắt như benzene. Nhóm –OH làm vòng dễ bị thế ở các vị trí 2, 4, 6 (ortho và para), nên với nước bromine phenol thế ngay ba nguyên tử H, không cần xúc tác: C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr, kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol. Benzene không phản ứng với nước bromine; muốn thế phải dùng bromine khan và bột sắt: C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr (Fe, t°).
- Coi phenol là chất sát trùng dịu nhẹ vì từng được dùng trong phẫu thuật. Lister dùng carbolic acid (phenol) sát trùng vết thương từ năm 1865, nhưng Wikipedia ghi chính sự kích ứng da do tiếp xúc liên tục với phenol đã dẫn tới kĩ thuật vô trùng thay thế. Phenol được xếp độc qua đường miệng, qua da, khi hít (Acute Tox. 3) và gây bỏng da (Skin Corr. 1B); EU và Canada cấm phenol trong mĩ phẩm.
Ứng dụng của C6H5OH
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Nguyên liệu chất dẻo: bisphenol A cho polycarbonate và nhựa epoxy | Phenol ngưng tụ với acetone cho bisphenol A. Wikipedia viết nguyên văn "The major uses of phenol, consuming two thirds of its production, involve its conversion to precursors for plastics" |
| Nhựa phenol-formaldehyde (Bakelite) | Vòng của phenol dễ bị thế nên ngưng tụ với formaldehyde có xúc tác acid tạo polymer, tách ra nước (SGK Hoá 12 bài 13 — poly(phenol formaldehyde)); Wikipedia lấy Bakelite làm ví dụ nhựa phenolic |
| Cyclohexanone, cyclohexanol cho nylon | Cộng hydrogen vào vòng một phần cho cyclohexanone, tiền chất của nylon (Wikipedia); SGK Hoá 11 bài 21 ghi từ phenol tổng hợp cyclohexanol để sản xuất nylon-6,6 |
| Dược phẩm (aspirin), thuốc diệt cỏ, phẩm nhuộm, picric acid, chất tẩy rửa không ion | Nhóm –OH và vòng hoạt hoá cho nhiều phản ứng thế: nitro hoá cho 2,4,6-trinitrophenol (picric acid, SGK Hoá 11 bài 21), alkyl hoá rồi ethoxyl hoá cho chất tẩy rửa không ion; Wikipedia ghi phenol là tiền chất của aspirin và nhiều thuốc diệt cỏ |
| Y tế: xịt trị đau họng, gây tê tại chỗ, tiêu huỷ dây thần kinh giảm đau | Phenol làm biến tính protein (Wikipedia: tác dụng lên dây thần kinh là làm biến tính protein, giảm mỡ và myelin, cắt dẫn truyền cảm giác); dung dịch phenol đặc dùng gây tê tại chỗ trong một số thủ thuật tai |
Nhận biết C6H5OH
Nước bromine cho kết tủa trắng; dung dịch FeCl₃ cho màu tím đặc trưng; tan trong NaOH nhưng không tan trong NaHCO₃ (phân biệt với acid carboxylic).
An toàn và bảo quản C6H5OH
Nguy hại sức khoẻ (GHS08), độc (GHS06), ăn mòn (GHS05), "Danger" — H341: nghi ngờ gây biến đổi di truyền; H331: độc khi hít phải; H311: độc khi tiếp xúc với da; H301: độc nếu nuốt phải; H373: có thể gây tổn thương cơ quan khi phơi nhiễm kéo dài hoặc lặp lại; H314: gây bỏng da nặng và tổn thương mắt nghiêm trọng
Phân loại trên là phân loại hài hoà của "phenol; carbolic acid; monohydroxybenzene; phenylalcohol" (ECHA C&L, chỉ số 604-001-00-2, bản hợp nhất có hiệu lực từ 1/12/2010, "Danger"): Muta. 2 (H341), Acute Tox. 3 khi hít (H331), qua da (H311), đường miệng (H301), STOT RE 2 (H373), Skin Corr. 1B (H314); hình đồ GHS08, GHS06, GHS05; giới hạn nồng độ riêng: H314 khi C ≥ 3 %, H315 và H319 khi 1 % ≤ C < 3 %. Thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp (25 mục) trình bày riêng: 71,76 % (nguồn REACH Joint) ghi đúng như phân loại hài hoà; 11,22 % ghi thêm Eye Dam. 1 (H318); 8,99 % (nguồn REACH Joint) ghi thêm Aquatic Chronic 2 (H411); 5,8 % ghi thêm cả H318 và H411; các mục còn lại từ 0,64 % trở xuống. Wikipedia ghi phenol vào cơ thể qua đường uống hay qua da đều có thể gây ngộ độc toàn thân (hôn mê, co giật trong vài phút đến vài giờ), tiếp xúc da lâu hoặc lặp lại gây viêm da, thậm chí bỏng độ hai, độ ba vì phenol làm biến tính protein; LD50 đường miệng 317 mg/kg ở chuột cống, 270 mg/kg ở chuột nhắt (Merck Index ghi 530 mg/kg ở chuột cống).
Dính da: cởi bỏ quần áo dính hoá chất; Wikipedia ghi bỏng phenol được tẩy độc bằng cách rửa với polyethylene glycol, isopropyl alcohol hoặc rất nhiều nước — rửa ngay rồi đến cơ sở y tế, kể cả khi vùng da chưa đau. Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế. Nuốt phải: đến cơ sở y tế ngay.
Bảo quản: Lọ kín, tránh ánh sáng (Merck Index: "Keep well closed and protected from light") vì phenol đỏ dần khi gặp không khí và ánh sáng; không cầm bằng tay trần (Merck: "Do not handle with bare hands"). Để xa chất oxi hoá và nguồn nhiệt. Trong phòng thí nghiệm trường học dùng dung dịch phenol loãng như các thí nghiệm của SGK, đeo găng và kính bảo hộ.
Phản ứng tiêu biểu của C6H5OH (5)
Tự luyện về C6H5OH
Gom từ bài tập của các phản ứng có phenol và câu hỏi riêng cho chất.
1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₆H₅OH + Na → C₆H₅ONa + H₂ là
A. 5B. 6C. 7D. 8
Đáp án C. 2C₆H₅OH + 2Na → 2C₆H₅ONa + H₂: 2 + 2 + 2 + 1 = 7.
2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O là
A. 3B. 4C. 5D. 6
Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 = 4.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₆H₅ONa + CO₂ + H₂O → C₆H₅OH + NaHCO₃ là
A. 4B. 5C. 6D. 7
Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 + 1 = 5.
4. Cho 9,4 g phenol (M = 94) tác dụng với nước bromine dư. Khối lượng kết tủa 2,4,6-tribromophenol (M = 331) thu được là
A. 11,03 gB. 33,1 gC. 17,3 gD. 16,55 g
Đáp án B. n(phenol) = 9,4 / 94 = 0,1 mol. Theo C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr, mỗi mol phenol cho một mol kết tủa: m = 0,1 × 331 = 33,1 g. Hệ số 3 thuộc về Br₂ và HBr, không nhân vào khối lượng kết tủa.
5. Hỗn hợp gồm phenol và ethanol nặng 14,0 g tác dụng vừa đủ với 100 mL dung dịch NaOH 1 M. Phần trăm khối lượng phenol trong hỗn hợp là (M phenol = 94)
A. 32,86 %B. 50,00 %C. 67,14 %D. 94,00 %
Đáp án C. Ethanol không phản ứng với NaOH; phenol phản ứng theo tỉ lệ 1 : 1 (C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O). n(NaOH) = 0,1 × 1 = 0,1 mol nên n(phenol) = 0,1 mol, m = 9,4 g; %m = 9,4 / 14,0 × 100 = 67,14 %.
6. Có ba lọ mất nhãn đựng benzene, ethanol và dung dịch phenol. Thuốc thử nhận ra được lọ dung dịch phenol là
A. quỳ tímB. nước bromineC. kim loại NaD. dung dịch NaCl
Đáp án B. Nước bromine cho kết tủa trắng với phenol (C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr); benzene và ethanol không cho kết tủa. Quỳ tím không đổi màu với cả ba; Na phản ứng với cả ethanol và phenol nên không tách riêng được phenol.
Câu hỏi thường gặp về C6H5OH
Phenol là gì?
Phenol C₆H₅OH là hợp chất có nhóm –OH gắn trực tiếp vào nguyên tử carbon của vòng benzene (SGK Hoá 11 bài 21) — SGK gọi đây là hợp chất phenol đơn giản nhất, mang luôn tên của cả nhóm. Ở điều kiện thường là tinh thể không màu, để ngoài không khí chuyển dần sang hồng, nóng chảy ở 40,5 °C, ít tan trong nước lạnh, độc và gây bỏng da. Phenol có tính acid yếu và dễ bị thế ở vòng hơn benzene.
Phenol có độc không?
Có. Phân loại hài hoà của ECHA xếp phenol độc khi nuốt, khi tiếp xúc qua da và khi hít (H301, H311, H331), gây bỏng da nặng (H314), nghi ngờ gây biến đổi di truyền (H341) và tổn thương cơ quan khi phơi nhiễm lặp lại (H373); LD50 đường miệng ở chuột cống là 317 mg/kg. Phenol thấm qua da nên không cầm bằng tay trần — chi tiết ở mục An toàn.
Phenol có làm quỳ tím đổi màu không?
Không: theo SGK Hoá 11, phenol là acid yếu và dung dịch phenol không làm đổi màu quỳ tím. Phenol vẫn tác dụng được với NaOH. Vì sao tính acid yếu như vậy và các nguồn khác ghi gì, xem mục Lỗi thường gặp.
Phenol tác dụng với nước brom có hiện tượng gì?
Nước bromine mất màu và xuất hiện kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol: C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH↓ + 3HBr, không cần xúc tác. Đây là phản ứng nhận biết phenol; benzene không cho hiện tượng này với nước bromine.
Phenol có tan trong nước không?
Ít tan ở nhiệt độ thường: 8,3 g trong 100 mL nước ở 20 °C (Wikipedia); SGK Hoá 11 ghi 8,42 g/100 g nước ở 25 °C và tan vô hạn ở 66 °C. Dung dịch phenol bão hoà có màu trắng đục; phenol tan tốt trong ethanol, ether, acetone và tan trong dung dịch NaOH do tạo sodium phenolate.
C6H5OH và C6H6
| C6H5OH | C6H6 | |
|---|---|---|
| Cấu tạo | nhóm –OH gắn trực tiếp vào vòng benzene | vòng benzene không có nhóm thế |
| Phân tử khối | 94,11 | 78,114 |
| Trạng thái, nhiệt độ nóng chảy | tinh thể trong suốt, nóng chảy 40,5 °C | lỏng không màu, nóng chảy 5,53 °C |
| Nhiệt độ sôi | 181,7 °C — cao hơn nhiều vì nhóm –OH tạo được liên kết hydrogen | 80,1 °C |
| Khối lượng riêng | 1,07 g/cm³ (nặng hơn nước) | 0,8765 g/cm³ ở 20 °C (nhẹ hơn nước) |
| Độ tan trong nước | 8,3 g/100 mL ở 20 °C | 0,179 g/100 mL ở 15 °C |
| Mùi | "sweet and tarry" theo infobox; tinh thể chuyển hồng khi để ngoài không khí | "sweet aromatic" theo infobox |
| Tính acid | acid yếu, pKa 9,95 trong nước: C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O | không có H nào tách ra được thành H⁺ |
| Với nước bromine | cho kết tủa trắng, không cần xúc tác: C₆H₅OH + 3Br₂ → C₆H₂Br₃OH + 3HBr | không phản ứng ở điều kiện thường |
| Thế bromine có xúc tác | không cần xúc tác vì nhóm –OH đẩy electron vào vòng, làm vị trí ortho và para dễ bị thế hơn | cần bromine khan và bột Fe: C₆H₆ + Br₂ → C₆H₅Br + HBr |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 604-001-00-2: H341, H331, H311, H301, H373, H314 (GHS08/06/05, Danger); giới hạn nồng độ riêng: H314 khi C ≥ 3 %, H315 và H319 khi 1 % ≤ C < 3 % | 601-020-00-8: H225, H350, H340, H304, H372, H315, H319 (GHS02/08/07, Danger) |
| Độc cấp tính | Acute Tox. 3 cả ba đường (H301, H311, H331); LD50 đường miệng ở chuột cống 317 mg/kg | phân loại hài hoà không xếp độc cấp tính, mà xếp Asp. Tox. 1 (H304) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 21 Phenol: khái niệm, "Hợp chất phenol đơn giản nhất có công thức là C₆H₅OH cũng có tên gọi riêng là phenol" (tr.129); liên kết O–H phân cực mạnh hơn alcohol, phản ứng thế ở vòng; phenol rắn không màu, nóng chảy 43 °C, sôi 181,8 °C, độ tan 8,42 g/100 g nước ở 25 °C, tan vô hạn ở 66 °C, tan tốt trong ethanol, ether, acetone, độc, gây bỏng da; acid yếu, "dung dịch phenol không làm đổi màu quỳ tím"; C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O và C₆H₅OH + Na₂CO₃ ⇌ C₆H₅ONa + NaHCO₃ với chú thích phenol mạnh hơn nấc hai của carbonic acid (tr.130); thí nghiệm dung dịch phenol bão hoà trắng đục hoá trong với NaOH; thế vị trí 2, 4, 6, kết tủa trắng 2,4,6-tribromophenol, dễ hơn benzene (tr.131); nitro hoá cho picric acid, sơ đồ ứng dụng (tr.132); "Em có biết": bisphenol A cho polycarbonate, cyclohexanol cho nylon-6,6, nhựa phenolformaldehyde; điều chế từ cumene và nhựa than đá (tr.133).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 17 Arene (Hydrocarbon thơm): benzene thế bromine cần bromine khan và xúc tác bột sắt, không làm mất màu nước bromine ở điều kiện thường (bảng so sánh, Lỗi thường gặp).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 13 Vật liệu polymer (tr.57: poly(phenol formaldehyde) điều chế từ phenol và formaldehyde có acid làm xúc tác).
- NIST Chemistry WebBook, "Phenol", webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C108952 — Phase change data: T boil 455,0 ± 0,6 K (trung bình 25 trong 27 giá trị), T fus 314 ± 1 K (trung bình 60 trong 61 giá trị), T triple 314,06 K (Andon và cộng sự 1963), T c 694,25 K (thongSo).
- Wikipedia, "Phenol" (infobox; mục mở đầu, Properties, Acidity, Reactions, Production, Cumene process, Shipping, Exposure and toxicity, Uses, Topical anesthetic, Nerve block, History), en.wikipedia.org — M 94,11, "Transparent crystalline solid", mùi "Sweet and tarry", khối lượng riêng 1,07 g/cm³, độ tan 8,3 g/100 mL ở 20 °C và khoảng 84,2 g/L ở thân bài, nóng chảy 40,5 °C, sôi 181,7 °C, pKa 9,95 trong nước, momen lưỡng cực 1,224 D, áp suất hơi 0,4 mmHg ở 20 °C, điểm chớp cháy 79 °C, giới hạn nổ 1,8–8,6 % (infobox) và 3–10 % (thân bài), NFPA 3 – 2 – 0, PEL 5 ppm (19 mg/m³) "skin", IDLH 250 ppm, LD50 317 mg/kg (chuột cống, uống) và 270 mg/kg (chuột nhắt, uống); khoảng 7 triệu tấn mỗi năm; nóng chảy hạ và ăn mòn tăng khi có ít nước; dung dịch "weakly acidic and turn blue litmus slightly to red", "being weaker than carbonic acid, it cannot be neutralized by sodium bicarbonate or sodium carbonate to liberate carbon dioxide"; C₆H₅OH + NaOH → C₆H₅ONa + H₂O; bromine hoá dễ thế nhiều lần ở vị trí 2 và 4; quy trình cumene 95 % sản lượng (2003); ngộ độc toàn thân, viêm da, bỏng độ hai và độ ba do biến tính protein, tẩy độc bằng polyethylene glycol, isopropyl alcohol hoặc nhiều nước; cấm trong mĩ phẩm ở EU và Canada; "The major uses of phenol, consuming two thirds of its production, involve its conversion to precursors for plastics", bisphenol A cho polycarbonate và epoxy, nhựa phenolic (Bakelite), cyclohexanone cho nylon, alkylphenol cho chất tẩy rửa không ion, aspirin, thuốc diệt cỏ, chất tẩy sơn; xịt đau họng, gây tê tại chỗ trong thủ thuật tai, tiêu huỷ dây thần kinh (biến tính protein, giảm mỡ và myelin); Lister dùng carbolic acid sát trùng năm 1865 và kích ứng da dẫn tới kĩ thuật vô trùng (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
- Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com), "Phenol" — "Colorless, acicular crystals or white, crystalline mass", "Prone to redden on exposure to air and light, hastened by presence of alkalinity", d 1,071, "When free from water and cresols it congeals at 41° and melts at 43°. Ultrapure material mp 40.85°", sôi 182 °C, điểm chớp cháy cốc kín 79 °C, pKa 10,0 ở 25 °C, "pH of aq solns ~6.0", trộn khoảng 8 % nước thì hoá lỏng, 1 g tan trong khoảng 15 mL nước, tan nhiều trong alcohol, chloroform, ether, glycerol, dung dịch kiềm, LD50 đường miệng ở chuột cống 530 mg/kg, "Keep well closed and protected from light. Do not handle with bare hands" (thongSo, an toàn, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Benzene" (infobox) và trang C₆H₆ của site — M 78,114, chất lỏng không màu, mùi "sweet aromatic", nóng chảy 5,53 °C, sôi 80,1 °C, khối lượng riêng 0,8765 g/cm³ ở 20 °C, độ tan 0,179 g/100 mL ở 15 °C, momen lưỡng cực 0 D; phân loại hài hoà 601-020-00-8 (bảng so sánh, thongSo).
- Wikipedia, "Acetic acid" và "Ethanol" (infobox), cùng trang CH₃COOH và C₂H₅OH của site — pKa 4,76 của acetic acid và 15,9 của ethanol; ethanol không có phản ứng dùng được với NaOH (thongSo, Lỗi thường gặp).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: phenol, EC 203-632-7, chỉ số 604-001-00-2 ("phenol; carbolic acid; monohydroxybenzene; phenylalcohol"), chem.echa.europa.eu (tra 3/10/2026) — phân loại hài hoà (bản hợp nhất có hiệu lực từ 1/12/2010, "Danger"): Muta. 2 (H341), Acute Tox. 3 hít (H331), Acute Tox. 3 qua da (H311), Acute Tox. 3 đường miệng (H301), STOT RE 2 (H373), Skin Corr. 1B (H314), hình đồ GHS08, GHS06, GHS05, giới hạn nồng độ riêng H314 khi C ≥ 3 % và H315, H319 khi 1 % ≤ C < 3 %; 25 mục do doanh nghiệp thông báo C&L/CLP: 71,76 % (nguồn REACH Joint) trùng phân loại hài hoà; 11,22 % thêm Eye Dam. 1 (H318); 8,99 % (nguồn REACH Joint) thêm Aquatic Chronic 2 (H411); 5,8 % (nguồn REACH Opt-out) thêm H318 và H411; các mục còn lại 0,64 % trở xuống. Benzene, chỉ số 601-020-00-8 — H225, H350, H340, H304, H372, H315, H319 (bảng so sánh).
Cùng nhóm hợp chất hữu cơ
- CH3COOH – acetic acid
- C2H5OH – ethanol
- C2H4 – ethylene
- C2H2 – acetylene
- CH3COONa – sodium acetate
- CH3CHO – acetaldehyde
- C6H12O6 – glucose
- CH3OH – methanol
Cập nhật: