NH4Cl – Ammonium chloride

Tên cũ: amoni clorua · Còn gọi là: muối amoni; sal ammoniac; salmiak; salammoniac (khoáng vật); đạm clorua

  • Muối amoni, dung dịch acid
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 53,5

Ammonium chloride (NH₄Cl, tên cũ: amoni clorua; còn gọi: muối amoni) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 53,5. Muối ammonium: dung dịch có tính acid yếu (ion NH₄⁺ thuỷ phân), kém bền nhiệt, phản ứng với kiềm giải phóng NH₃.

Cấu tạo của NH4Cl

NH₄Cl là hợp chất ion gồm cation ammonium NH₄⁺ và anion Cl⁻ — khác các muối chloride quen thuộc ở chỗ cation không phải ion của một nguyên tử kim loại mà là một ion đa nguyên tử. Ion NH₄⁺ hình tứ diện: nguyên tử N ở tâm, bốn nguyên tử H ở bốn đỉnh. Ba trong bốn liên kết N–H là liên kết cộng hoá trị thường (mỗi bên góp một electron), còn liên kết thứ tư là liên kết cho – nhận: N của phân tử NH₃ dùng cặp electron riêng của mình cho ion H⁺ vốn không còn electron nào. Sau khi hình thành, bốn liên kết ấy hoàn toàn như nhau, và điện tích dương thuộc về cả ion chứ không thuộc riêng nguyên tử nào. Trong tinh thể, các ion NH₄⁺ và Cl⁻ xếp xen kẽ theo mạng lập phương kiểu NaCl ở nhiệt độ phòng, mỗi ion NH₄⁺ còn tạo liên kết hydrogen với bốn trong tám ion Cl⁻ bao quanh nó. Chính cấu tạo này giải thích hai tính chất hay gặp trong bài tập: ion NH₄⁺ nhường lại H⁺ cho nước nên dung dịch có môi trường acid yếu (NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃ + H₃O⁺), và khi đun nóng thì H⁺ trở về với Cl⁻ nên muối tách thành hai chất khí, NH₄Cl ⇌ NH₃ + HCl, rồi kết hợp lại ở chỗ lạnh.

Thông số vật lý của NH4Cl

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối53,5tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (N 14, H 1, Cl 35,5)
Khối lượng mol chính xác53,489 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (N 14,007, H 1,008, Cl 35,45)
Trạng thái, màurắn, trắng
Khối lượng mol53,491 g/molNIST WebBook; SGK làm tròn nguyên tử khối nên tính ra 53,5
Nhiệt độ nóng chảykhông có ở áp suất thường — phân huỷ ở 337,6 °C (1 atm)Wikipedia ghi muối chỉ nóng chảy thuận nghịch theo kiểu bình thường ở khoảng 500 °C và phải dưới áp suất cao; ở áp suất thường nó phân huỷ trước khi kịp chảy
Enthalpy phân huỷ – thăng hoa176,1 kJ/molinfobox Wikipedia; NIST WebBook cho ΔsubH° 177 kJ/mol (Luft 1955) và 176,6 ± 0,4 kJ/mol đo trong khoảng 308–363 K (Wagner và Neumann 1961) — ba số khớp nhau trong phạm vi làm tròn
Khối lượng riêng1,519 g/cm³nhẹ hơn NaCl (2,17 g/cm³) dù hai muối cùng kiểu mạng ở nhiệt độ phòng
Độ tan trong nước37,2 g/100 mLở 20 °C; 29,4 g ở 0 °C, 45,8 g ở 40 °C, 55,3 g ở 60 °C, 77,3 g ở 100 °C (Wikipedia, bảng độ tan). Infobox cho dãy tương ứng theo g/L: 294 (0 °C), 383,0 (25 °C), 454,4 (40 °C), 740,8 (100 °C). Khác NaCl, độ tan tăng mạnh theo nhiệt độ
Độ tan trong dung môi khác35,4 g/kg methanol ở 25 °C; 6 g/L ethanol ở 19 °Ctan trong ammonia lỏng và hydrazine; ít tan trong acetone; không tan trong diethyl ether và ethyl acetate
Môi trường dung dịchacid yếu, pH ≈ 5,1 với dung dịch 0,1 Mthuỷ phân NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃ + H₃O⁺. Con số pH do trang tính từ pKa 9,24 của infobox; nguồn không ghi sẵn giá trị pH. Quỳ tím hoá đỏ nhạt
Cấu tạohợp chất ion: NH₄⁺ + Cl⁻ở nhiệt độ phòng và 1 atm, tinh thể theo kiểu mạng NaCl: mỗi ion NH₄⁺ hình tứ diện tạo liên kết hydrogen với bốn trong tám ion Cl⁻ bao quanh. Wikipedia nêu ít nhất ba pha đã được xác định, gồm biến thể trật tự và không trật tự của kiểu mạng NaCl lẫn kiểu mạng CsCl; có chuyển pha lambda ở 242,8 K. Chiết suất 1,642 ở 20 °C
Áp suất hơi133,3 Pa ở 160,4 °C6,5 kPa ở 250 °C và 33,5 kPa ở 300 °C — hơi ở đây là hỗn hợp NH₃ và HCl chứ không phải phân tử NH₄Cl
Nhiệt hoà tanthu nhiệt (cốc nước lạnh đi khi muối tan)Wikipedia ghi NH₄Cl từng được dùng để tạo nhiệt độ thấp trong các bể làm lạnh; đây cũng là lí do bài đầy đủ ở trên ghi "quá trình hoà tan thu nhiệt"
Khoáng vật, phụ gia thực phẩmsalammoniac; E510khoáng salammoniac thường thành tạo ở bãi than cháy do khí thoát ra ngưng tụ, và quanh một số miệng phun núi lửa; E510 dùng làm chất dinh dưỡng cho men bánh mì và chất acid hoá

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của NH4Cl

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
N 1411426,17 %
H 1447,48 %
Cl 35,5135,566,36 %
Tổng653,5100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %N = 14 ÷ 53,5 × 100 % = 26,2 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 53,5
13,375 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế NH4Cl

Cho NH₃ tác dụng với HCl: NH₃ + HCl → NH₄Cl. Là sản phẩm phụ của quá trình Solvay: NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃ + NH₄Cl.

Tính chất hoá học của NH4Cl

Muối ammonium: dung dịch có tính acid yếu (ion NH₄⁺ thuỷ phân), kém bền nhiệt, phản ứng với kiềm giải phóng NH₃.

  • Thuỷ phân: NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃ + H₃O⁺.
  • Với dung dịch kiềm (nhận biết muối ammonium): NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃↑ + H₂O; 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2NH₃↑ + 2H₂O.
  • Nhiệt phân (phân huỷ rồi tái kết hợp khi nguội, trông như thăng hoa): NH₄Cl → NH₃↑ + HCl↑ (t°).
  • Với dung dịch AgNO₃: NH₄Cl + AgNO₃ → AgCl↓ + NH₄NO₃.

Lỗi thường gặp với NH4Cl

  • Gọi hiện tượng khi đun NH₄Cl là "thăng hoa" như iodine. Nhìn bề ngoài thì giống: chất rắn ở đáy ống nghiệm biến mất rồi bám trắng trở lại ở chỗ lạnh. Nhưng Wikipedia mô tả rõ cơ chế — muối phân huỷ thuận nghịch thành hai chất khí: NH₄Cl ⇌ NH₃ + HCl. Chất bám lại trên thành ống là sản phẩm của hai khí ấy gặp nhau khi nguội, NH₃ + HCl → NH₄Cl. Thăng hoa thật (như iodine) thì phân tử đi thẳng từ rắn sang hơi mà không đổi thành phần.
  • Tưởng dung dịch muối ammonium trung tính vì "muối thì trung tính". NH₄Cl là muối của base yếu NH₃ và acid mạnh HCl: ion NH₄⁺ nhường H⁺ cho nước, NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃ + H₃O⁺ (pKa 9,24), nên dung dịch 0,1 M có pH ≈ 5,1 và quỳ tím hoá đỏ nhạt. Đây là ví dụ đối xứng với CH₃COONa — muối của acid yếu thì dung dịch có tính base.
  • Nhận biết NH₄Cl bằng dung dịch AgNO₃. Phản ứng NH₄Cl + AgNO₃ → AgCl + NH₄NO₃ cho kết tủa trắng, nhưng NaCl, KCl, CaCl₂ cũng vậy — thuốc thử này nhận ra gốc chloride chứ không nhận ra ion ammonium. Muốn nhận ra NH₄⁺ thì đun với dung dịch kiềm: NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃ + H₂O, khí mùi khai làm xanh giấy quỳ tím ẩm đặt ở miệng ống nghiệm.
  • Gọi NH₄Cl là "đạm một lá". Trong cách gọi của ngành phân bón Việt Nam, đạm một lá (còn gọi đạm SA) là ammonium sulfate (NH₄)₂SO₄ với khoảng 21 % nitrogen; NH₄Cl được gọi là đạm amoni clorua hay đạm clorua. Về hàm lượng, Wikipedia ghi NH₄Cl chứa khoảng 26 % nitrogen theo khối lượng, còn tài liệu phân bón trong nước ghi 24–25 % N và 66,6 % Cl — hai nguồn lệch nhau, trang dẫn cả hai chứ không chọn một.
  • Nghĩ phân đạm nào cũng bón được cho mọi cây, mọi đất. Theo Wikipedia, NH₄Cl làm đất chua dần theo thời gian và có những cây nhạy với ion chloride (bơ, đậu, nho); tài liệu phân bón trong nước còn nêu tỉ lệ trung hoà độ chua 1 NH₄Cl : 1,4 CaCO₃ khi dùng lâu dài. Ngược lại, NaNO₃ được ghi nhận là không làm đổi pH của đất. Khi so sánh hai loại phân, phải tính cả gốc acid của muối chứ không chỉ phần trăm nitrogen.

Ứng dụng của NH4Cl

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Phân đạm (theo Wikipedia chiếm 90 % sản lượng NH₄Cl của thế giới)Muối tan cấp nitrogen ở dạng ion NH₄⁺ mà rễ hấp thụ được; Wikipedia ghi loại cây được bón bằng phân này nhiều hơn cả là lúa và lúa mì ở châu Á. Hàm lượng nitrogen khoảng 26 % theo khối lượng (Wikipedia) hoặc 24–25 % theo tài liệu phân bón trong nước
Chất trợ hàn (flux) khi hàn thiếc, mạ kẽm, tráng thiếcNH₄Cl làm sạch bề mặt kim loại bằng cách phản ứng với lớp oxide ở đó, biến oxide thành chloride kim loại dễ bay hơi, để thiếc hàn bám được vào kim loại sạch. Chính vì thế nó được bán thành thỏi ở cửa hàng đồ nghề để lau đầu mỏ hàn
Chất điện li trong pin Leclanché và pin kẽm – carbonKhoảng đầu thế kỉ 20, dung dịch NH₄Cl là chất điện li của pin Leclanché — loại pin "cục bộ" dùng cho máy điện thoại thuê bao; những pin ấy về sau thành pin kẽm – carbon, đến nay vẫn dùng NH₄Cl làm chất điện li
Thuốc long đờm và chất acid hoá trong y tếWikipedia ghi NH₄Cl được dùng làm thuốc long đờm trong si rô ho — tác dụng đến từ việc kích thích niêm mạc phế quản tiết dịch cho dễ khạc — và làm chất acid hoá toàn thân khi điều trị nhiễm kiềm chuyển hoá nặng hoặc khi cần giữ nước tiểu ở pH acid; cùng bài cũng nêu muối ammonium kích ứng niêm mạc dạ dày, có thể gây buồn nôn và nôn
Phụ gia thực phẩm E510 và kẹo cam thảo mặnLà chất dinh dưỡng cho men bánh mì và chất acid hoá; dưới tên sal ammoniac hay salmiak, nó tạo vị mặn – chát đặc trưng của kẹo cam thảo mặn ở Bắc Âu, và được dùng cho bánh quy giòn hơn, cho món samosa hay jalebi giòn hơn ở Nam Á
Trong phòng thí nghiệm: bể làm lạnh, dung dịch đệm, dập phản ứng, phủ hoá thạch để chụp ảnhHoà tan NH₄Cl thu nhiệt nên hỗn hợp muối – nước hạ nhiệt độ; trộn với NH₃ thì được đệm giữ pH ở vùng kiềm nhẹ; dung dịch NH₄Cl bão hoà dùng để dập hỗn hợp phản ứng hữu cơ. Riêng trong cổ sinh vật học, hơi NH₄Cl được cho ngưng tụ lên hoá thạch thành lớp tinh thể trắng mịn, dễ gỡ bỏ, che hết màu sắc để ảnh chụp nổi rõ hình khối

Nhận biết NH4Cl

Đun với dung dịch NaOH giải phóng khí mùi khai làm xanh quỳ tím ẩm; với AgNO₃ cho kết tủa trắng; đun nóng chất rắn thấy "thăng hoa" (bốc hơi rồi bám trắng ở chỗ lạnh).

An toàn và bảo quản NH4Cl

GHS07 – Kích ứng, nguy hại

Kích ứng (GHS07) — H302: có hại nếu nuốt phải; H319: gây kích ứng mắt nghiêm trọng

Đây là **phân loại hài hoà** theo CLP (ECHA C&L, chỉ số 017-014-00-8, bản CLP gốc, hiệu lực 01/12/2010): Acute Tox. 4 (Oral)* với H302 và Eye Irrit. 2 với H319, hình đồ GHS07, từ cảnh báo "Warning" (dấu sao là ký hiệu của ECHA cho phân loại tối thiểu). Trong 13 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp, nhóm 96,22 % — nguồn REACH Joint — ghi đúng hai mã ấy; các nhóm nhỏ thêm mã môi trường hoặc kích ứng da: 1,7 % thêm Aquatic Chronic 2 (H411), 0,92 % chỉ H302, 0,34 % ghi "Not classified", 0,24 % thêm Aquatic Acute 1 (H400), 0,1 % thêm Skin Irrit. 2 (H315). Số liệu áp cho muối rắn. Ngoài phân loại, chỗ phải để ý khi làm thí nghiệm là khí thoát ra: đun muối hoặc trộn với kiềm thì sinh NH₃ (mùi khai, xốc) và HCl.

Bụi vào mắt: rửa bằng nước sạch nhiều phút, tháo kính áp tròng, còn khó chịu thì đến cơ sở y tế. Dính da: rửa bằng nước. Hít phải khí NH₃ hoặc HCl khi đun: ra chỗ thoáng ngay. Nuốt phải: súc miệng, uống nước và đến cơ sở y tế vì muối có hại khi nuốt (H302). Đổ vãi: quét gom rồi lau ướt, không xả lượng lớn vào ao hồ.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô và mát: muối hút ẩm và vón cục. Để xa base mạnh (NaOH, Ca(OH)₂ — gặp nhau là giải phóng NH₃), xa acid đặc và xa chất oxi hoá mạnh: Wikipedia ghi NH₄Cl từng dùng trong pháo hoa nhưng bị bỏ vì phản ứng trao đổi với potassium chlorate tạo ammonium chlorate rất kém bền. Đun trong ống nghiệm thì hướng miệng ống ra chỗ không có người vì khí sinh ra vừa khai vừa xốc.

Phản ứng tiêu biểu của NH4Cl (8)

Tự luyện về NH4Cl

Gom từ bài tập của các phản ứng có ammonium chloride và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hiện tượng khi hai bình khí NH₃ và HCl được mở nắp và đưa lại gần nhau là

A. xuất hiện khói trắngB. xuất hiện khí màu nâu đỏC. có tiếng nổD. không có hiện tượng

Đáp án A. NH₃ + HCl → NH₄Cl: các hạt tinh thể NH₄Cl rất nhỏ tạo "khói" trắng.

2. Phản ứng NH₄Cl → NH₃ + HCl thuộc loại

A. oxi hoá – khửB. phân huỷ (nhiệt phân), không oxi hoá – khửC. hoá hợpD. trao đổi

Đáp án B. Một chất tách thành hai chất khi đun nóng; N −3, H +1, Cl −1 giữ nguyên ở hai vế.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình NH₄Cl + Ba(OH)₂ → BaCl₂ + NH₃ + H₂O là

A. 6B. 7C. 8D. 9

Đáp án C. 2NH₄Cl + Ba(OH)₂ → BaCl₂ + 2NH₃ + 2H₂O: 2 + 1 + 1 + 2 + 2 = 8.

4. Đun nóng 10,7 g NH₄Cl (M = 53,5) với lượng dư dung dịch NaOH, phản ứng xảy ra hoàn toàn. Thể tích khí thu được ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol) và hiện tượng khi đưa giấy quỳ tím ẩm lên miệng ống nghiệm là

A. 2,479 L khí NH₃, quỳ hoá xanhB. 4,958 L khí NH₃, quỳ hoá xanhC. 4,958 L khí NH₃, quỳ hoá đỏD. 4,958 L khí HCl, quỳ hoá đỏ

Đáp án B. n(NH₄Cl) = 10,7 / 53,5 = 0,2 mol. Theo NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃ + H₂O, tỉ lệ 1 : 1 nên n(NH₃) = 0,2 mol và V = 0,2 × 24,79 = 4,958 L. Khí thoát ra là NH₃ (mùi khai) chứ không phải HCl, và vì NH₃ có tính base nên giấy quỳ tím ẩm hoá xanh.

5. Có ba dung dịch riêng biệt NH₄Cl, NaCl và Na₂CO₃ cùng nồng độ. Nhúng quỳ tím vào ba dung dịch, màu quỳ theo thứ tự trên là

A. đỏ – tím – xanhB. xanh – tím – đỏC. đỏ – xanh – tímD. tím – đỏ – xanh

Đáp án A. NH₄Cl là muối của base yếu NH₃ và acid mạnh HCl nên NH₄⁺ thuỷ phân cho môi trường acid (pH ≈ 5,1 ở 0,1 M), quỳ hoá đỏ. NaCl là muối của base mạnh và acid mạnh, không thuỷ phân, quỳ giữ màu tím. Na₂CO₃ là muối của base mạnh và acid yếu nên CO₃²⁻ thuỷ phân cho môi trường base, quỳ hoá xanh.

6. Đun nóng NH₄Cl khan trong ống nghiệm khô, thấy chất rắn ở đáy ống ít dần và có lớp bột trắng bám ở phần trên. Kết luận đúng là

A. NH₄Cl thăng hoa: phân tử đi thẳng từ thể rắn sang thể hơi rồi ngưng tụ lạiB. NH₄Cl phân huỷ thành NH₃ và HCl, hai khí gặp chỗ lạnh kết hợp lại thành NH₄ClC. NH₄Cl nóng chảy rồi bay hơi như nướcD. NH₄Cl bị oxi hoá bởi không khí thành muối khác

Đáp án B. Quá trình là NH₄Cl ⇌ NH₃ + HCl: ở đáy ống nóng muối phân huỷ, lên phần ống nguội hơn hai khí kết hợp trở lại, NH₃ + HCl → NH₄Cl, nên bột trắng bám lại đúng là NH₄Cl. Ở áp suất thường muối không nóng chảy (Wikipedia ghi nó chỉ nóng chảy thuận nghịch ở khoảng 500 °C và phải dưới áp suất cao), và cũng không có phản ứng với oxygen ở đây.

Câu hỏi thường gặp về NH4Cl

NH₄Cl là gì, amoni clorua dùng để làm gì?

NH₄Cl (ammonium chloride) là muối của ammonia với hydrochloric acid: tinh thể trắng, tan tốt trong nước và hoà tan thu nhiệt, dung dịch có tính acid yếu. Khoáng vật cùng công thức tên là salammoniac. Theo Wikipedia, 90 % sản lượng dùng làm phân đạm; phần còn lại làm chất trợ hàn khi hàn thiếc và mạ kẽm, chất điện li trong pin kẽm – carbon, thuốc long đờm, phụ gia thực phẩm E510 và nhiều việc trong phòng thí nghiệm.

NH₄Cl có độc không?

ECHA có phân loại hài hoà cho chất này: Acute Tox. 4 (Oral)* — H302 "có hại nếu nuốt phải" — và Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS07, từ cảnh báo "Warning". Nghĩa là không thuộc nhóm độc mạnh nhưng nuốt phải thì có hại và bụi gây rát mắt; ngoài ra khi đun hoặc trộn với kiềm thì sinh khí NH₃ khai xốc — chi tiết ở mục An toàn.

Vì sao đun NH₄Cl thì chất rắn biến mất rồi bám trắng ở miệng ống nghiệm?

Vì muối phân huỷ thuận nghịch thành hai chất khí: NH₄Cl ⇌ NH₃ + HCl. Lên tới chỗ lạnh, hai khí gặp nhau và kết hợp trở lại thành NH₄Cl bám trắng. Trông thì giống thăng hoa nhưng không phải — xem mục Lỗi thường gặp.

Dung dịch NH₄Cl có môi trường gì, làm quỳ tím đổi màu không?

Có tính acid yếu nên làm quỳ tím hoá đỏ nhạt: ion NH₄⁺ nhường H⁺ cho nước theo NH₄⁺ + H₂O ⇌ NH₃ + H₃O⁺, dung dịch 0,1 M có pH ≈ 5,1 (tính từ pKa 9,24). Vì sao muối lại không trung tính — xem mục Lỗi thường gặp.

NH₄Cl có tan trong nước không?

Tan tốt và độ tan tăng mạnh theo nhiệt độ: 29,4 g/100 mL ở 0 °C, 37,2 g ở 20 °C, 77,3 g ở 100 °C. Muối còn tan trong ammonia lỏng và hydrazine nhưng rất ít trong ethanol (6 g/L ở 19 °C) và không tan trong diethyl ether. Khi tan, cốc nước lạnh đi vì quá trình thu nhiệt.

Làm sao nhận biết muối amoni?

Đun nhẹ mẫu thử với dung dịch kiềm rồi đưa giấy quỳ tím ẩm lên miệng ống nghiệm: NH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃ + H₂O, khí NH₃ mùi khai làm quỳ hoá xanh. Không dùng AgNO₃ cho việc này vì mọi muối chloride tan đều cho kết tủa trắng AgCl — xem mục Lỗi thường gặp.

NH4Cl và NaCl

NH4ClNaCl
CationNH₄⁺ — ion đa nguyên tử, có một liên kết cho – nhậnNa⁺ — ion của một nguyên tử kim loại
Loại muốicủa base yếu NH₃ và acid mạnh HClcủa base mạnh NaOH và acid mạnh HCl
pH dung dịch 0,1 M≈ 5,1 (quỳ hoá đỏ nhạt)7 (quỳ không đổi màu)
Khi đun nóngphân huỷ ở 337,6 °C: NH₄Cl ⇌ NH₃ + HClnóng chảy ở 800,7 °C, sôi ở 1 413 °C, không phân huỷ
Khối lượng riêng1,519 g/cm³2,17 g/cm³
Độ tan ở 20 °C37,2 g/100 mL35,9 g/100 mL
Độ tan ở 100 °C77,3 g/100 mL (tăng gấp đôi so với 0 °C)39,0 g/100 mL (gần như không đổi)
Với dung dịch NaOH đun nóngNH₄Cl + NaOH → NaCl + NH₃ + H₂O (khí mùi khai)không phản ứng
Với dung dịch AgNO₃kết tủa trắng AgCl — không phân biệt được hai muối bằng thuốc thử nàykết tủa trắng AgCl
Mạng tinh thểkiểu NaCl ở nhiệt độ phòng, NH₄⁺ liên kết hydrogen với bốn trong tám Cl⁻ bao quanh; còn có pha kiểu CsCllập phương tâm diện kiểu NaCl, cạnh ô mạng 564 pm
Dùng nhiềuphân đạm (90 % sản lượng), chất trợ hàn, pin kẽm – carbon, E510muối ăn, nguyên liệu NaOH, Cl₂, Na₂CO₃
Phân loại nguy hiểm (ECHA)CÓ phân loại hài hoà: H302 + H319, GHS07, "Warning"không có phân loại hài hoà; 89,28 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified"

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 5 Ammonia. Muối ammonium (cấu tạo ion NH₄⁺ với liên kết cho – nhận, tính tan, phản ứng với kiềm và cách nhận biết ion ammonium, kém bền nhiệt, phân đạm), bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (môi trường của dung dịch muối, pH).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, phản ứng trao đổi, nhận biết gốc chloride bằng AgNO₃), bài 12 Phân bón hoá học (phân đạm).
  3. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 7 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 6 Giới thiệu về liên kết hoá học (liên kết ion và liên kết cộng hoá trị — nền cho phần cấu tạo viết bằng chữ ở bài đầy đủ).
  4. Wikipedia, "Ammonium chloride" (infobox dẫn CRC Handbook 92nd tr. 4.46, chemister.ru, Seidell – Linke 1919, Patnaik 2003; mục Structure, Production, Reactions, Applications: Agriculture, Pyrotechnics, Metalwork, Medicine, Food, In the laboratory, Batteries), en.wikipedia.org — tinh thể trắng hút ẩm, khối lượng riêng 1,519 g/cm³, phân huỷ ở 337,6 °C tại 1 atm với Δdecomp H° 176,1 kJ/mol, chỉ nóng chảy thuận nghịch ở khoảng 500 °C và phải dưới áp suất cao, độ tan 244 / 294 / 383,0 / 454,4 / 740,8 g/L ở −15 / 0 / 25 / 40 / 100 °C, 32–35,4 g/kg methanol, 6 g/L ethanol ở 19 °C, 97 g/kg glycerol, tan trong ammonia lỏng và hydrazine, ít tan trong acetone, không tan trong diethyl ether và ethyl acetate, chiết suất 1,642 ở 20 °C, pKa 9,24, áp suất hơi 133,3 Pa (160,4 °C) / 6,5 kPa (250 °C) / 33,5 kPa (300 °C), tinh thể kiểu NaCl với NH₄⁺ tứ diện liên kết hydrogen với bốn trong tám Cl⁻ và ít nhất ba pha (biến thể trật tự – không trật tự của kiểu NaCl và kiểu CsCl), chuyển pha lambda ở 242,8 K, khoáng salammoniac hình thành ở bãi than cháy và quanh miệng phun núi lửa, sản xuất CO₂ + 2NH₃ + 2NaCl + H₂O → 2NH₄Cl + Na₂CO₃ và từ NH₃ với HCl, thăng hoa kèm phân huỷ thuận nghịch thành NH₃ và HCl, trích nguyên văn "The dominant application of ammonium chloride is as a nitrogen source in fertilizers (corresponding to 90% of the world production of ammonium chloride)… The main crops fertilized this way are rice and wheat in Asia" và "Ammonium chloride is approximately 26% nitrogen by weight", làm đất chua dần và cây nhạy chloride (bơ, đậu, nho), chất trợ hàn phản ứng với oxide kim loại tạo chloride dễ bay hơi, thuốc long đờm và chất acid hoá toàn thân (muối ammonium kích ứng niêm mạc dạ dày, gây buồn nôn và nôn), E510 làm dinh dưỡng cho men và chất acid hoá, kẹo cam thảo mặn salmiak và món samosa, jalebi, bể làm lạnh, đệm NH₃ – NH₄Cl, dung dịch bão hoà dập phản ứng hữu cơ, phủ hơi lên hoá thạch để chụp ảnh, pin Leclanché và pin kẽm – carbon, pháo hoa thế kỉ 18 bị bỏ vì tạo ammonium chlorate kém bền với potassium chlorate.
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — NH₄Cl: 29,4 (0 °C), 33,2 (10 °C), 37,2 (20 °C), 41,4 (30 °C), 45,8 (40 °C), 50,4 (50 °C), 55,3 (60 °C), 60,2 (70 °C), 65,6 (80 °C), 71,2 (90 °C), 77,3 (100 °C) (thongSo, bảng so sánh).
  6. Wikipedia, "Sodium chloride" (infobox dẫn CRC) và "Solubility table", en.wikipedia.org — NaCl: nóng chảy 800,7 °C, sôi 1 413 °C, khối lượng riêng 2,17 g/cm³, độ tan 35,9 g/100 mL ở 20 °C và 39,0 g ở 100 °C, mạng lập phương tâm diện với cạnh ô mạng 564 pm (bảng so sánh; các số giữ đúng như trang NaCl của site).
  7. NIST Chemistry WebBook, SRD 69: Ammonium Chloride (CAS 12125-02-9), webbook.nist.gov — khối lượng mol 53,491 g/mol; ΔsubH° 177 kJ/mol (Luft 1955), 176,6 ± 0,4 kJ/mol trong khoảng 308–363 K (Wagner và Neumann 1961) và 168,6 kJ/mol ở 550 K (Callanan và Smith 1971).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: ammonium chloride, EC 235-186-4, chỉ số 017-014-00-8, chem.echa.europa.eu — CÓ phân loại hài hoà, nguồn "CLP Annex VI", bản CLP00, hiệu lực 01/12/2010: Acute Tox. 4 (Oral)* với H302 và Eye Irrit. 2 với H319, hình đồ GHS07, từ cảnh báo "Warning"; 13 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp, trong đó mục nguồn REACH Joint chiếm 96,22 % ghi đúng H302 + H319, 1,7 % thêm Aquatic Chronic 2 (H411), 0,92 % chỉ H302, 0,34 % "Not classified", 0,24 % thêm Aquatic Acute 1 (H400), 0,1 % thêm Skin Irrit. 2 (H315); sodium chloride, EC 231-598-3 — không có phân loại hài hoà, mục nổi bật 89,28 % ghi "Not classified" (bảng so sánh).
  9. 7kg.vn, "Phân đạm Amoni Clorua", và FUNO, "Đạm amoni sunfat và tầm quan trọng đối với cây trồng", funo.vn — tên gọi và thành phần theo tài liệu phân bón trong nước: NH₄Cl là "phân đạm amoni clorua" với "24 – 25% N; 66,6% Cl" và khi dùng lâu dài "phải trung hòa độ chua theo tỷ lệ 1 NH4Cl : 1,4 CaCO3"; còn "đạm amoni sunfat hay còn được gọi là đạm 1 lá hoặc phân SA có công thức hóa học là (NH4)2SO4… chứa 21% nitơ (N) và 24% lưu huỳnh (S)" — dùng cho mục Lỗi thường gặp (NH₄Cl không phải đạm một lá) và cho con số hàm lượng nitrogen lệch với Wikipedia.

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: