Pin khô phóng điện

Zn + 2MnO2 + 2NH4Cl ZnCl2 + Mn2O3 + 2NH3 + H2O

Pin khô Zn–C (Leclanché) phóng điện

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng oxi hoá – khử

Không tìm thấy trong SGK Kết nối tri thức lớp 12.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: Zn là chất khử (Zn⁰ → Zn⁺²), MnO2 là chất oxi hoá (Mn⁺⁴ → Mn⁺³).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:Zn0 → Zn+2 + 2e× 1
    Quá trình khử:Mn+4 + 1e → Mn+3× 2
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 1) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 2.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Pin khô phóng điện

Hiện tượng

Vỏ kẽm mòn dần, MnO₂ bị khử thành Mn₂O₃.

Ghi chú

Vỏ Zn là cực âm, thanh than chì trong hỗn hợp MnO₂ là cực dương.

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Zn + MnO₂ + NH₄Cl → ZnCl₂ + Mn₂O₃ + NH₃ + H₂O là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. 10

Zn + 2MnO₂ + 2NH₄Cl → ZnCl₂ + Mn₂O₃ + 2NH₃ + H₂O: 1 + 2 + 2 + 1 + 1 + 2 + 1 = 10.

Câu 2. Trong phản ứng Zn + MnO₂ + NH₄Cl → ZnCl₂ + Mn₂O₃ + NH₃ + H₂O, chất khử là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. Zn

Zn nhường 2e (0 → +2); Mn⁺⁴ nhận 1e xuống Mn⁺³.

Câu 3. Số oxi hoá của Mn trong Mn₂O₃ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. +3

2x + 3(−2) = 0 → x = +3.

Chất tham gia và sản phẩm

  • Zn — zinc
  • MnO2 — manganese dioxide
  • NH4Cl — ammonium chloride
  • ZnCl2 — zinc chloride
  • Mn2O3 — manganese(III) oxide
  • NH3 — ammonia
  • H2O — water

Xem thêm

Phản ứng khác của Zn

Phản ứng khác của NH₄Cl

Phản ứng khác của MnO₂

Cập nhật: