NaNO3 – Sodium nitrate

Tên cũ: natri nitrat · Còn gọi là: diêm tiêu Chile; diêm tiêu Peru; nitratine (khoáng vật)

  • Muối tan, phân đạm
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 85

Sodium nitrate (NaNO₃, tên cũ: natri nitrat; còn gọi: diêm tiêu Chile) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 85. Muối tan, bền ở nhiệt độ thường; kém bền nhiệt (nitrate kim loại kiềm phân huỷ thành nitrite) và có tính oxi hoá khi nung.

Cấu tạo của NaNO3

Liên kết ion trong NaNO₃: Na⁺ và NO₃⁻ hút nhauTrong NaNO₃, ion Na⁺ và ion NO₃⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionNaNa⁺ (2, 8) — bền như Ne+NO₃⁻gốc nitrateNO₃⁻trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Na
  • gốc NO₃
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Na⁺ và NO₃⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể NaNO₃

NaNO₃ là hợp chất ion gồm một cation Na⁺ và một anion nitrate NO₃⁻. Nguyên tử Na (2, 8, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng thành Na⁺ có 10 electron, cấu hình bền của neon; gốc nitrate chỉ mang một điện tích âm nên công thức cần đúng một Na. Trong ion NO₃⁻, nguyên tử N ở tâm một tam giác phẳng với ba O, ba liên kết N–O dài bằng nhau nhờ cộng hưởng (điện tích âm giải toả đều trên ba O) và N ở mức oxi hoá +5 — mức cao nhất của nitrogen, nên gốc chỉ còn tính oxi hoá chứ không còn tính khử. Ở thể rắn các ion xếp thành mạng tinh thể hệ ba phương, cùng kiểu mạng với calcite CaCO₃ vì ion NO₃⁻ và CO₃²⁻ có kích thước gần nhau; tinh thể hút ẩm mạnh và chảy rữa trong không khí ẩm. Trong nước muối phân li hoàn toàn: NaNO₃ → Na⁺ + NO₃⁻; cả hai ion đều không thuỷ phân nên dung dịch trung tính, và ion NO₃⁻ chỉ thể hiện tính oxi hoá khi được đun nóng ở thể rắn hoặc khi có mặt H⁺ trong dung dịch.

Thông số vật lý của NaNO3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối85tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Na 23, N 14, O 16)
Khối lượng mol chính xác84,994 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Na 22,99, N 14,007, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng
Khối lượng mol84,9947 g/molNIST WebBook; SGK làm tròn nguyên tử khối nên tính ra 85
Nhiệt độ nóng chảy308 °Cthấp hơn KNO₃ (334 °C); muối nóng chảy không phân huỷ ngay, nhờ đó dùng được làm chất tải nhiệt
Nhiệt độ sôi380 °Cinfobox ghi kèm chú thích "decomposes" — tới nhiệt độ đó muối phân huỷ chứ không sôi
Khối lượng riêng2,257 g/cm³chất rắn; tinh thể không màu hoặc bột trắng, chảy rữa trong không khí ẩm
Độ tan trong nước87,6 g/100 mLở 20 °C; 73 g ở 0 °C, 102 g ở 40 °C, 122 g ở 60 °C, 180 g ở 100 °C (Wikipedia, bảng độ tan). Infobox cho dãy tương ứng nhưng theo đơn vị khác — 73 g/100 g nước ở 0 °C, 91,2 g ở 25 °C, 180 g ở 100 °C; trang lấy bảng độ tan vì đơn vị g/100 mL đúng quy ước của site
Độ tan trong dung môi kháctan rất nhiều trong ammonia và hydrazine; tan trong alcohol; ít tan trong pyridine; không tan trong acetone
Cấu tạohợp chất ion: Na⁺ + NO₃⁻ion NO₃⁻ tam giác phẳng; tinh thể hệ ba phương, cùng kiểu mạng với calcite CaCO₃ (ion NO₃⁻ và CO₃²⁻ có kích thước gần nhau) — khác KNO₃ ở nhiệt độ phòng lại cùng kiểu mạng với aragonite. Chiết suất 1,587
Enthalpy tạo thành chuẩn−467 kJ/molentropy chuẩn 116 J/(mol·K), nhiệt dung 93,05 J/(mol·K) — cả ba số lấy từ infobox Wikipedia
Nhiệt nóng chảy178 J/ggiá trị lớn này là lí do NaNO₃ được nghiên cứu làm vật liệu chuyển pha trữ nhiệt cho nhà máy điện mặt trời
LD50 (đường miệng)3 236 mg/kginfobox Wikipedia (không ghi rõ loài thí nghiệm); NFPA sức khoẻ 1 – cháy 0 – phản ứng 0, ký hiệu OX (chất oxi hoá)
Khoáng vật, phụ gia thực phẩmnitratine (nitratite, soda niter); E251tên thương mại cũ "diêm tiêu Chile" hoặc "diêm tiêu Peru" — hai nơi có mỏ caliche lớn; số INS cũng là 251

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của NaNO3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Na 2312327,06 %
N 1411416,47 %
O 1634856,47 %
Tổng585100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Na = 23 ÷ 85 × 100 % = 27,1 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 85
21,25 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế NaNO3

Khai thác từ mỏ diêm tiêu Chile; trung hoà: NaOH + HNO₃ → NaNO₃ + H₂O; Na₂CO₃ + 2HNO₃ → 2NaNO₃ + CO₂↑ + H₂O.

Tính chất hoá học của NaNO3

Muối tan, bền ở nhiệt độ thường; kém bền nhiệt (nitrate kim loại kiềm phân huỷ thành nitrite) và có tính oxi hoá khi nung.

  • Nhiệt phân: 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂↑ (t°).
  • Với H₂SO₄ đặc (điều chế HNO₃ trong phòng thí nghiệm): NaNO₃ + H₂SO₄ (đặc) → NaHSO₄ + HNO₃↑ (t°).
  • Tính oxi hoá khi nung với chất khử: 2NaNO₃ + C → 2NaNO₂ + CO₂↑ (t°).
  • Trong dung dịch không có tính oxi hoá; nhận biết ion NO₃⁻ bằng Cu và H₂SO₄ đặc (khí nâu đỏ).

Lỗi thường gặp với NaNO3

  • Nhiệt phân NaNO₃ ra oxide như nhiệt phân Cu(NO₃)₂. SGK chia muối nitrate làm ba nhóm theo vị trí kim loại: kim loại kiềm cho nitrite và O₂ — 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂; kim loại từ Mg đến Cu cho oxide, NO₂ và O₂ — 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂; kim loại sau Cu cho kim loại — 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂. Nung NaNO₃ vì thế không có khí nâu đỏ NO₂, chỉ có O₂ làm tàn đóm bùng cháy.
  • Nhầm sodium nitrate NaNO₃ với sodium nitrite NaNO₂. Wikipedia lưu ý thẳng là không được lẫn hai chất: NaNO₃ mang số E251, NaNO₂ mang số E250 và mới là chất thường dùng trong thịt nguội. Về hoá học, N trong NO₃⁻ ở mức oxi hoá +5 (chỉ còn tính oxi hoá), còn trong NO₂⁻ ở mức +3 (vừa oxi hoá vừa khử). Nhiệt phân NaNO₃ chính là cách tạo ra NaNO₂.
  • Cho rằng dung dịch NaNO₃ oxi hoá được kim loại như HNO₃. Trong dung dịch trung tính, ion NO₃⁻ không đụng tới đồng — thả lá đồng vào NaNO₃ thì không có hiện tượng. Chỉ khi thêm acid mạnh, tức là có H⁺, hỗn hợp mới oxi hoá được: 3Cu + 8H⁺ + 2NO₃⁻ → 3Cu²⁺ + 2NO + 4H₂O, khí NO gặp không khí hoá nâu. Đây chính là phép nhận biết ion NO₃⁻ bằng đồng trong môi trường acid, và nó có hai biến thể: với H₂SO₄ loãng như phương trình trên thì sản phẩm khử là NO không màu, ra ngoài không khí mới hoá nâu; còn bài đầy đủ ở trên mô tả cách làm với H₂SO₄ đặc rồi đun nhẹ — khi đó sản phẩm khử là NO₂ nâu đỏ thấy ngay trong ống nghiệm. Hai cách cùng nhận ra ion NO₃⁻, chỉ khác màu khí quan sát được, đúng quy tắc "acid đặc cho NO₂, acid loãng cho NO" của SGK Hoá 11.
  • Coi "diêm tiêu" và "diêm tiêu Chile" là một chất. Diêm tiêu (saltpetre) trong thuốc nổ đen là KNO₃; NaNO₃ được gọi là diêm tiêu Chile hay diêm tiêu Peru đúng để phân biệt với KNO₃ — Wikipedia ghi rõ cái tên sinh ra vì mục đích ấy. Thuốc nổ đen dùng KNO₃ chứ không dùng NaNO₃; hai muối cũng cho hai màu ngọn lửa khác nhau, Na⁺ vàng còn K⁺ tím.
  • Nghĩ phân đạm nào cũng làm chua đất. Theo Wikipedia, phần lớn NaNO₃ được dùng làm phân bón vì nó cấp nitrogen ở dạng tan trong nước và không làm đổi pH của đất — khác phân đạm ammonium: bài về NH₄Cl của cùng nguồn ghi muối này có thể làm đất chua dần theo thời gian. Vì thế cây đang trồng trên đất chua thì bài toán chọn phân phải tính cả gốc của muối, không chỉ tính phần trăm nitrogen.

Ứng dụng của NaNO3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Phân đạm nitrateWikipedia ghi phần lớn lượng NaNO₃ được dùng làm phân bón, cấp nitrogen ở dạng tan trong nước; điểm được nêu là nó không làm đổi pH của đất, và cách dùng này hiện chủ yếu ở các nước ngoài nhóm thu nhập cao
Chất oxi hoá trong thuốc nổ, pháo hoa, bom khói và thuốc phóng tên lửaNung nóng thì muối nhả oxygen (2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂), tức là mang sẵn chất oxi hoá trong hỗn hợp nên cháy được mà không cần không khí. Wikipedia xếp NaNO₃ là chất bổ trợ cho ammonium nitrate trong thuốc nổ
Muối nóng chảy trữ nhiệt và tải nhiệt ở nhà máy điện mặt trờiNaNO₃ nóng chảy và hỗn hợp của nó với KNO₃ bền nhiệt tới 600 °C và có nhiệt dung lớn; riêng nhiệt nóng chảy 178 J/g cho phép cất nhiệt vào chính quá trình chảy lỏng rồi nhả ra khi đông đặc. Cùng tính chất đó được dùng để ủ nhiệt (annealing) kim loại
Chất bảo quản và giữ màu cho thịt chế biến (E251)Wikipedia ghi NaNO₃ là phụ gia thực phẩm được phép dùng ở EU, Hoa Kỳ, Australia và New Zealand với vai trò chất bảo quản và cố định màu cho thịt muối, thịt gia cầm; bài cũng nhắc không lẫn nó với sodium nitrite
Thuỷ tinh và men gốmWikipedia xếp thuỷ tinh và men gốm vào nhóm ứng dụng chính của NaNO₃. Hai tính chất được dùng ở đây đều đã nêu trong bảng thông số: muối nhả oxygen khi nung (2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂) và phần natri còn lại đi vào mẻ nấu
Khai thác từ quặng caliche ở sa mạc Atacama; ngày nay còn điều chế bằng trung hoàHơn một thế kỉ thế giới lấy NaNO₃ gần như chỉ từ Chile, cho tới khi Haber và Bosch tổng hợp được ammonia quy mô công nghiệp; tới thập niên 1940 nhu cầu hàng khai thác tự nhiên giảm mạnh. Trong công nghiệp hiện nay muối được tạo bằng cách trung hoà nitric acid: 2HNO₃ + Na₂CO₃ → 2NaNO₃ + H₂O + CO₂; HNO₃ + NaHCO₃ → NaNO₃ + H₂O + CO₂; HNO₃ + NaOH → NaNO₃ + H₂O (Wikipedia lưu ý phản ứng cuối toả nhiệt rất mạnh)

Nhận biết NaNO3

Ion Na⁺ cho ngọn lửa màu vàng; nung với than thấy cháy bùng; thêm Cu và H₂SO₄ đặc rồi đun nhẹ có khí nâu đỏ (ion NO₃⁻).

An toàn và bảo quản NaNO3

GHS03 – Oxi hoáGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Chất oxi hoá (GHS03), kích ứng (GHS07) — H272: có thể làm đám cháy mạnh thêm, chất oxi hoá; H319: gây kích ứng mắt nghiêm trọng (theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà)

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho sodium nitrate (EC 231-554-3); mọi mã trên đều là thông báo C&L/CLP do doanh nghiệp tự khai, từ cảnh báo nổi bật "Warning". Mục ECHA đánh dấu nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 47,59 % trong 23 thông báo: Ox. Sol. 3 (H272) và Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS03 và GHS07. Các nhóm còn lại: 10,23 % chỉ H319; 6,39 % xếp nặng hơn một bậc là Ox. Sol. 2 (H272) cộng H319; 4,52 % ghi "Not classified"; 4,23 % H272 + Acute Tox. 4 (Oral) (H302) + H319; 4,03 % chỉ Ox. Sol. 2 (H272). Số liệu áp cho muối rắn (ECHA còn một mục riêng EC 682-622-8 chỉ có một thông báo, trang không dùng). Vì là chất oxi hoá, nguy cơ đáng kể nằm ở chỗ để chung với chất cháy: trộn với than, đường, bột kim loại là hỗn hợp bắt lửa. Về ăn uống, Wikipedia dẫn các nghiên cứu thấy mối liên hệ giữa nitrate và một số bệnh (ung thư dạ dày, ung thư thực quản, ung thư đại trực tràng) qua con đường tạo nitrosamine trong thịt chế biến, nhưng chính bài cũng ghi là các kết quả dịch tễ ấy chưa loại trừ được những nguyên nhân khác.

Bụi vào mắt: rửa bằng nước sạch nhiều phút, tháo kính áp tròng, còn khó chịu thì đến cơ sở y tế. Dính da: rửa bằng nước. Đổ vãi: quét gom bằng dụng cụ không cháy, không quét chung với mùn cưa hay giấy vụn; lau ướt chỗ vãi. Nuốt phải: súc miệng, uống nước và đến cơ sở y tế.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô và mát vì muối chảy rữa trong không khí ẩm. Để riêng khỏi chất dễ cháy (than, bột gỗ, dầu mỡ, bột kim loại), khỏi chất khử và khỏi acid đặc — NaNO₃ gặp H₂SO₄ đặc khi đun cho hơi nitric acid. Không đựng trong bao giấy hoặc hộp gỗ.

Phản ứng tiêu biểu của NaNO3 (8)

Tự luyện về NaNO3

Gom từ bài tập của các phản ứng có sodium nitrate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Phương trình ion thu gọn của phản ứng AgNO₃ + NaCl là

A. Ag⁺ + Cl⁻ → AgCl↓B. Na⁺ + NO₃⁻ → NaNO₃C. AgNO₃ + Cl⁻ → AgCl + NO₃⁻D. Ag⁺ + NaCl → AgCl + Na⁺

Đáp án A. Na⁺ và NO₃⁻ không đổi ở hai vế nên lược bỏ; AgCl là chất kết tủa.

2. Kết tủa tạo thành khi cho dung dịch AgNO₃ vào dung dịch NaBr là

A. AgClB. AgBrC. AgID. Ag₂O

Đáp án B. Ag⁺ + Br⁻ → AgBr, kết tủa vàng nhạt.

3. Kết tủa tạo thành khi cho dung dịch AgNO₃ vào dung dịch NaI là

A. AgClB. AgBrC. AgID. Ag

Đáp án C. Ag⁺ + I⁻ → AgI, kết tủa vàng đậm.

4. Nung 17 g NaNO₃ (M = 85) đến khi phản ứng hoàn toàn. Thể tích khí thu được (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol) và tên khí đó là

A. 2,479 L khí O₂B. 4,958 L khí O₂C. 2,479 L khí NO₂D. 4,958 L hỗn hợp NO₂ và O₂

Đáp án A. n(NaNO₃) = 17 / 85 = 0,2 mol. NaNO₃ là nitrate của kim loại kiềm nên nhiệt phân cho nitrite: 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂, tức 0,2 mol muối cho 0,1 mol O₂ → V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L. Khí NO₂ chỉ xuất hiện khi nhiệt phân nitrate của kim loại từ Mg trở đi.

5. Hoà tan NaNO₃ vào 200 mL nước ở 100 °C tới bão hoà (độ tan 180 g/100 mL) rồi làm nguội về 20 °C (độ tan 87,6 g/100 mL). Khối lượng muối kết tinh tách ra là

A. 92,4 gB. 175,2 gC. 184,8 gD. 360 g

Đáp án C. Ở 100 °C, 200 mL nước giữ 2 × 180 = 360 g muối; ở 20 °C chỉ còn giữ được 2 × 87,6 = 175,2 g. Phần tách ra là 360 − 175,2 = 184,8 g. Chênh lệch độ tan theo nhiệt độ lớn như vậy chính là cơ sở của việc tinh chế muối nitrate bằng kết tinh lại.

6. Cho lá đồng vào dung dịch NaNO₃ loãng, sau đó nhỏ thêm dung dịch H₂SO₄ loãng. Hiện tượng đúng là

A. Đồng tan ngay từ khi mới thả vào dung dịch NaNO₃B. Không có hiện tượng gì trong cả hai lầnC. Chỉ sau khi thêm H₂SO₄ mới thấy đồng tan, dung dịch hoá xanh và có khí không màu hoá nâu trong không khíD. Chỉ sau khi thêm H₂SO₄ mới thấy có kết tủa trắng

Đáp án C. Ion NO₃⁻ trong môi trường trung tính không oxi hoá được đồng. Khi có H⁺ của H₂SO₄, phản ứng mới xảy ra: 3Cu + 8H⁺ + 2NO₃⁻ → 3Cu²⁺ + 2NO + 4H₂O; khí NO không màu ra ngoài gặp oxygen hoá nâu, dung dịch có Cu²⁺ nên hoá xanh. Đây cũng là cách nhận biết ion nitrate.

Câu hỏi thường gặp về NaNO3

NaNO₃ là gì, diêm tiêu Chile là chất gì?

NaNO₃ (sodium nitrate) là muối của nitric acid và sodium hydroxide: tinh thể trắng, tan rất nhiều trong nước (87,6 g/100 mL ở 20 °C), chảy rữa trong không khí ẩm. "Diêm tiêu Chile" (Chile saltpetre) chính là tên gọi thương mại của nó, đặt theo các mỏ caliche khổng lồ ở Chile và Peru. Nó được dùng làm phân đạm, chất oxi hoá trong pháo hoa và thuốc nổ, muối nóng chảy trữ nhiệt, chất bảo quản thịt chế biến (E251), nguyên liệu cho thuỷ tinh và men gốm.

NaNO₃ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà cho chất này; phần lớn thông báo doanh nghiệp xếp nó là chất oxi hoá (H272) và chất kích ứng mắt (H319), nhưng có 4,23 % thông báo xếp thêm Acute Tox. 4 (Oral) — H302, có hại nếu nuốt phải; LD50 đường miệng 3 236 mg/kg. Hai chỗ phải để ý là tính oxi hoá (trộn với chất cháy thành hỗn hợp bắt lửa) và chuyện nitrate trong thực phẩm — Wikipedia dẫn các nghiên cứu thấy mối liên hệ với một số bệnh nhưng ghi rõ chưa loại trừ được nguyên nhân khác; chi tiết ở mục An toàn.

NaNO₃ có tan trong nước không?

Tan rất nhiều và độ tan tăng mạnh theo nhiệt độ: 73 g/100 mL ở 0 °C, 87,6 g ở 20 °C và 180 g ở 100 °C. Muối còn tan trong ammonia lỏng, hydrazine và alcohol, nhưng không tan trong acetone. Vì hút ẩm mạnh, bột để hở lâu ngày sẽ vón và ướt.

Nhiệt phân NaNO₃ thu được chất gì?

Thu được sodium nitrite và khí oxygen: 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂ (infobox ghi 380 °C là nhiệt độ muối phân huỷ). Không có khí nâu đỏ NO₂ như khi nung nitrate của đồng hay của bạc — vì sao lại khác nhau, xem mục Lỗi thường gặp.

NaNO₃ và KNO₃ khác nhau thế nào?

Cùng là muối nitrate tan, cùng nhả O₂ khi nung, nhưng KNO₃ nóng chảy cao hơn (334 so với 308 °C), tan ít hơn hẳn ở nhiệt độ thường (31,6 so với 87,6 g/100 mL ở 20 °C) và cho ngọn lửa tím thay vì vàng. Thuốc nổ đen dùng KNO₃; NaNO₃ được ưa dùng hơn làm phân và làm muối nóng chảy trữ nhiệt. Bảng so sánh đầy đủ ở cuối trang.

NaNO₃ có phải là NaNO₂ không?

Không, đây là hai chất khác nhau: NaNO₃ là nitrate (N ở mức oxi hoá +5, phụ gia E251), NaNO₂ là nitrite (N ở mức +3, phụ gia E250). Nung NaNO₃ mới ra NaNO₂ — chỗ hay nhầm này xem mục Lỗi thường gặp.

NaNO3 và KNO3

NaNO3KNO3
Tên thương mại cũdiêm tiêu Chile, diêm tiêu Peru; khoáng nitratinediêm tiêu (saltpetre); khoáng nitre
Khối lượng mol84,9947 g/mol101,1032 g/mol
Nhiệt độ nóng chảy308 °C334 °C
Nhiệt độ phân huỷ (ô "nhiệt độ sôi")380 °C400 °C
Khối lượng riêng2,257 g/cm³2,109 g/cm³ (ở 16 °C)
Độ tan ở 20 °C87,6 g/100 mL31,6 g/100 mL
Độ tan ở 100 °C180 g/100 mL246 g/100 mL
Nung nóng2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂2KNO₃ ⇌ 2KNO₂ + O₂ (cân bằng ở 550–790 °C)
Màu ngọn lửavàng (Na⁺)tím (K⁺)
Dùng nhiềuphân đạm, muối nóng chảy trữ nhiệt, bảo quản thịt (E251)thuốc nổ đen, pháo hoa, phân bón kép NPK 13-0-44 (E252)
Phân loại nguy hiểm (ECHA)không có phân loại hài hoà; mục ECHA đánh dấu nổi bật 47,59 % xếp Ox. Sol. 3 (H272) + Eye Irrit. 2 (H319), còn 6,39 % xếp nặng hơn một bậc là Ox. Sol. 2 (H272) + H319không có phân loại hài hoà; mục ECHA đánh dấu nổi bật 33,86 % xếp Ox. Sol. 3 (H272), nhưng 49,08 % thông báo CLP xếp nặng hơn: Ox. Sol. 2 (H272) + STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, muối tác dụng với acid, phản ứng trao đổi), bài 12 Phân bón hoá học (phân đạm, phân kali).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (muối nitrate, nhiệt phân muối nitrate theo vị trí kim loại, nhận biết ion NO₃⁻ bằng Cu trong môi trường acid, sản phẩm khử NO₂ với acid đặc và NO với acid loãng).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 24 Nguyên tố nhóm IA (màu ngọn lửa của natri và kali, hợp chất của kim loại kiềm).
  4. Wikipedia, "Sodium nitrate" (infobox dẫn CRC Handbook — Haynes 2016 — và PubChem; mục Occurrence, Synthesis, Uses, Food, Thermal storage, Health concerns), en.wikipedia.org — M 84,9947, bột trắng hoặc tinh thể không màu, chảy rữa, khối lượng riêng 2,257 g/cm³, nóng chảy 308 °C, sôi 380 °C kèm chú "decomposes", độ tan 73 g/100 g nước (0 °C), 91,2 g (25 °C), 180 g (100 °C), tan rất nhiều trong ammonia và hydrazine, tan trong alcohol, ít tan trong pyridine, không tan trong acetone, chiết suất 1,587 (ba phương), ΔfH° −467 kJ/mol, S° 116 J/(mol·K), Cp 93,05 J/(mol·K), LD50 3 236 mg/kg, GHS03 + GHS07, NFPA 1 – 0 – 0 với ký hiệu OX, khoáng nitratine (nitratite, soda niter), tên Chile saltpeter và Peru saltpeter đặt ra để phân biệt với potassium nitrate, quặng caliche ở Chile và Peru, Haber – Bosch làm nhu cầu hàng khai thác giảm mạnh tới thập niên 1940, trích nguyên văn "Most sodium nitrate is used in fertilizers, where it supplies a water-soluble form of nitrogen. Its use, which is mainly outside of high-income countries, is attractive since it does not alter the pH of the soil", bổ trợ cho ammonium nitrate trong thuốc nổ, muối nóng chảy NaNO₃ – KNO₃ bền nhiệt tới 600 °C và nhiệt dung cao dùng để ủ nhiệt kim loại và trữ nhiệt, nhiệt nóng chảy 178 J/g cho điện mặt trời, phụ gia E251 / INS 251 bảo quản và cố định màu thịt muối được phép ở EU, Hoa Kỳ, Australia và New Zealand, lưu ý không nhầm với sodium nitrite, ba phản ứng trung hoà HNO₃ bằng Na₂CO₃, NaHCO₃ và NaOH (phản ứng với NaOH toả nhiệt rất mạnh), phần Health concerns về nitrosamine và các bệnh (kèm ghi chú rằng nghiên cứu dịch tễ chưa loại trừ được nguyên nhân khác).
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — NaNO₃: 73 (0 °C), 80,8 (10 °C), 87,6 (20 °C), 94,9 (30 °C), 102 (40 °C), 122 (60 °C), 148 (80 °C), 180 (100 °C); KNO₃: 13,3 (0 °C), 20,9 (10 °C), 31,6 (20 °C), 45,8 (30 °C), 63,9 (40 °C), 85,5 (50 °C), 110,0 (60 °C), 138 (70 °C), 169 (80 °C), 202 (90 °C), 246 (100 °C) (thongSo, bảng so sánh, câu tự luyện).
  6. Wikipedia, "Potassium nitrate" (infobox dẫn Kosanke và cộng sự, Pyrotechnic Chemistry, 2004; mục Properties, Thermal decomposition, Uses: Oxidizer, Meat processing, Fertilizer), en.wikipedia.org — KNO₃ nóng chảy 334 °C, sôi 400 °C kèm chú "decomposes", khối lượng riêng 2,109 g/cm³ ở 16 °C, độ tan 133 / 316 / 2 439 g/L ở 0 / 20 / 100 °C, cân bằng 2KNO₃ ⇌ 2KNO₂ + O₂ trong khoảng 550–790 °C, ở nhiệt độ phòng tinh thể trực thoi cùng kiểu với aragonite còn NaNO₃ cùng kiểu với calcite, tên saltpetre và khoáng nitre, chất oxi hoá của thuốc nổ đen và pháo hoa, phân bón NPK 13-0-44, phụ gia E252 (bảng so sánh, thongSo).
  7. NIST Chemistry WebBook, SRD 69: sodium nitrate (CAS 7631-99-4) và potassium nitrate (CAS 7757-79-1), webbook.nist.gov — khối lượng mol 84,9947 và 101,1032 g/mol; trang của cả hai muối chỉ có phổ hồng ngoại, không có mục dữ liệu chuyển pha, nên nhiệt độ nóng chảy và phân huỷ lấy từ infobox Wikipedia.
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: sodium nitrate, EC 231-554-3, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà (0 mục); 23 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp, từ cảnh báo nổi bật "Warning"; mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 47,59 %: Ox. Sol. 3 (H272) + Eye Irrit. 2 (H319), GHS03 và GHS07; 10,23 % chỉ H319; 6,39 % Ox. Sol. 2 (H272) + H319; 4,52 % "Not classified"; 4,23 % H272 + Acute Tox. 4 (Oral) (H302) + H319; 4,03 % Ox. Sol. 2 (H272). ECHA còn một mục riêng EC 682-622-8 mang cùng số CAS nhưng chỉ có một thông báo — trang không dùng. Potassium nitrate, EC 231-818-8 — cũng không có phân loại hài hoà; 15 thông báo, mục ECHA đánh dấu nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 33,86 % xếp Ox. Sol. 3 (H272), GHS03; ngoài ra có một nhóm thông báo CLP chiếm 49,08 % xếp Ox. Sol. 2 (H272) + STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319) với GHS03 và GHS07, và 9,8 % ghi "Not classified" — ECHA không xếp hạng các nhóm này, cờ "nổi bật" là của riêng mục nguồn REACH Joint (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: