NaNO3 – Natri nitrat
Còn gọi là: diêm tiêu Chile
Tên theo chương trình 2018: sodium nitrate
- Phân tử khối
- 85
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Tan tốt trong nước, hút ẩm
Tính chất hoá học
Muối tan, bền ở nhiệt độ thường; kém bền nhiệt (nitrate kim loại kiềm phân huỷ thành nitrite) và có tính oxi hoá khi nung.
- Nhiệt phân: 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂↑ (t°).
- Với H₂SO₄ đặc (điều chế HNO₃ trong phòng thí nghiệm): NaNO₃ + H₂SO₄ (đặc) → NaHSO₄ + HNO₃↑ (t°).
- Tính oxi hoá khi nung với chất khử: 2NaNO₃ + C → 2NaNO₂ + CO₂↑ (t°).
- Trong dung dịch không có tính oxi hoá; nhận biết ion NO₃⁻ bằng Cu và H₂SO₄ đặc (khí nâu đỏ).
Điều chế
Khai thác từ mỏ diêm tiêu Chile; trung hoà: NaOH + HNO₃ → NaNO₃ + H₂O; Na₂CO₃ + 2HNO₃ → 2NaNO₃ + CO₂↑ + H₂O.
Ứng dụng
Phân đạm; thành phần thuốc nổ, pháo hoa; sản xuất thuỷ tinh, men; bảo quản thịt chế biến; muối nóng chảy truyền nhiệt trong nhà máy điện mặt trời.
Nhận biết
Ion Na⁺ cho ngọn lửa màu vàng; nung với than thấy cháy bùng; thêm Cu và H₂SO₄ đặc rồi đun nhẹ có khí nâu đỏ (ion NO₃⁻).
Phản ứng tiêu biểu
- AgNO₃ tác dụng với NaClAgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
- NaBr tác dụng với AgNO₃NaBr + AgNO3 → AgBr + NaNO3
- NaI tác dụng với AgNO₃NaI + AgNO3 → AgI + NaNO3
- NO₂ tác dụng với NaOH2NO2 + 2NaOH → NaNO2 + NaNO3 + H2O
- NaOH tác dụng với HNO₃NaOH + HNO3 → NaNO3 + H2O
- Điều chế HNO₃ trong phòng thí nghiệmNaNO3 + H2SO4 → NaHSO4 + HNO3
- Nhiệt phân NaNO₃2NaNO3 → 2NaNO2 + O2
- Nhận biết ion sulfateBa(NO3)2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaNO3