Dung dịch, nhiệt độ thường
Ba(NO3)2 + Na2SO4 BaSO4 + 2NaNO3
Nhận biết ion sulfate
Thuộc: Lớp 11 · Phản ứng trao đổi
Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 11, tr. 19, 53 (theo phản ứng tổng quát).
Kết tủa: BaSO4 không tan, màu trắng — tra trong bảng tính tan.
Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).
Điều kiện phản ứng
Dung dịch, nhiệt độ thường
Hiện tượng
Xuất hiện kết tủa trắng (BaSO₄) không tan trong acid.
Phương trình ion thu gọn
Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
Xem thêm
Phản ứng khác của Na₂SO₄
- BaCl₂ tác dụng với Na₂SO₄BaCl2 + Na2SO4 BaSO4 + 2NaCl
- Na₂SO₄ tác dụng với Ba(OH)₂Na2SO4 + Ba(OH)2 BaSO4 + 2NaOH
Cùng tạo ra BaSO₄
- (NH₄)₂SO₄ tác dụng với Ba(OH)₂(NH4)2SO4 + Ba(OH)2 BaSO4 + 2NH3 + 2H2O
- Ba(OH)₂ tác dụng với H₂SO₄Ba(OH)2 + H2SO4 BaSO4 + 2H2O
- BaCl₂ tác dụng với H₂SO₄BaCl2 + H2SO4 BaSO4 + 2HCl
Cùng tạo ra NaNO₃
- NaOH tác dụng với HNO₃NaOH + HNO3 NaNO3 + H2O
Cập nhật: