Dung dịch, nhiệt độ thường

Ba(NO3)2 + Na2SO4 BaSO4 + 2NaNO3

Nhận biết ion sulfate

Thuộc: Lớp 11 · Phản ứng trao đổi

Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 11, tr. 19, 53 (theo phản ứng tổng quát).

Kết tủa: BaSO4 không tan, màu trắng — tra trong bảng tính tan.

Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Xuất hiện kết tủa trắng (BaSO₄) không tan trong acid.

Phương trình ion thu gọn

Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄↓

Bài tập vận dụng

Câu 1. Phương trình ion thu gọn của phản ứng Ba(NO₃)₂ + Na₂SO₄ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. Ba²⁺ + SO₄²⁻ → BaSO₄

Na⁺ và NO₃⁻ không tham gia phản ứng.

Câu 2. Cho dung dịch Ba(NO₃)₂ dư vào dung dịch chứa 14,2 g Na₂SO₄, khối lượng BaSO₄ thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 23,3 g

n(Na₂SO₄) = 14,2/142 = 0,1 mol = n(BaSO₄) → m = 23,3 g.

Câu 3. Hệ số của NaNO₃ trong phương trình Ba(NO₃)₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄ + NaNO₃ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 2

Ba(NO₃)₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄ + 2NaNO₃.

Chất tham gia và sản phẩm

  • Ba(NO3)2 — barium nitrate
  • Na2SO4 — sodium sulfate
  • BaSO4 — barium sulfate
  • NaNO3 — sodium nitrate

Xem thêm

Phản ứng khác của Na₂SO₄

Cùng tạo ra BaSO₄

Cùng tạo ra NaNO₃

Cập nhật: