MgOMagie oxit

Còn gọi là: magnesia

Tên theo chương trình 2018: magnesium oxide

Phân tử khối
40
Loại
Oxide
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Hầu như không tan trong nước

Tính chất hoá học

Basic oxide, rất bền nhiệt (nóng chảy ở khoảng 2800 °C), không bị H₂, CO khử.

  • Với acid: MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O; MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O; MgO + 2HNO₃ → Mg(NO₃)₂ + H₂O.
  • Với nước (rất chậm ở nhiệt độ thường, nhanh hơn khi đun nóng): MgO + H₂O → Mg(OH)₂.
  • Với acidic oxide: MgO + CO₂ → MgCO₃ (áp suất cao); MgO + SiO₂ → MgSiO₃ (t°).
  • Không tác dụng với dung dịch kiềm (khác Al₂O₃, ZnO).

Điều chế

Nhiệt phân magnesium carbonate hoặc hydroxide lấy từ nước biển: MgCO₃ → MgO + CO₂ (t°); Mg(OH)₂ → MgO + H₂O (t°). Trong phòng thí nghiệm đốt Mg trong không khí: 2Mg + O₂ → 2MgO.

Ứng dụng

Vật liệu chịu lửa lót lò luyện kim, lò xi măng; thuốc kháng acid dạ dày (sữa magnesia); chất cách điện, phụ gia thức ăn gia súc, xử lý nước thải.

Nhận biết

Bột trắng không tan trong nước; tan trong dung dịch HCl không sủi bọt (phân biệt với MgCO₃, CaCO₃); không tan trong NaOH (phân biệt với Al₂O₃, ZnO).

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất