MgO – Magnesium oxide
Tên cũ: magie oxit · Còn gọi là: magnesia; magnesia alba; periclase (khoáng vật)
- Oxide base, khó nóng chảy
- Rắn, trắng
- Hầu như không tan trong nước
- M = 40
Magnesium oxide (MgO, tên cũ: magie oxit; còn gọi: magnesia) là oxide, chất rắn màu trắng, hầu như không tan trong nước; phân tử khối 40. Basic oxide, rất bền nhiệt (nóng chảy ở 2 852 °C), không bị H₂, CO khử.
Cấu tạo của MgO
- Mg
- O
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
- 1 · Mg có 2e lớp ngoài, dễ nhường
- 2 · Mg → Mg²⁺ + 2e; O nhận e
- 3 · Mg²⁺ và O²⁻ hút nhau → MgO
MgO là hợp chất ion: nguyên tử magie nhường 2 electron lớp ngoài cùng cho nguyên tử oxygen, tạo ion Mg²⁺ (2, 8) và ion O²⁻ (2, 8) — cả hai đều có cấu hình electron của neon. Tinh thể MgO có mạng lập phương kiểu NaCl, cạnh ô mạng 4,212 Å, mỗi ion được 6 ion trái dấu bao quanh theo hình bát diện. Hai ion cùng mang điện tích ±2 mà bán kính lại nhỏ nên lực hút trong mạng rất mạnh: MgO nóng chảy ở 2 852 °C, cao hơn cả CaO, và gần như không tan trong nước — chính điều này làm nên vai trò vật liệu chịu lửa của nó. Khoáng vật cùng công thức tên là periclase.
Thông số vật lý của MgO
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 40 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Mg 24, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 40,304 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (Mg 24,305, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | rắn, trắng | |
| Nhiệt độ nóng chảy | 2 852 °C | cao hơn CaO (2 613 °C); đây là lí do MgO được dùng làm vật liệu chịu lửa |
| Nhiệt độ sôi | 3 600 °C | infobox Wikipedia dẫn CRC Handbook 92nd, tr. 4.74 |
| Khối lượng riêng | 3,6 g/cm³ | bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Độ tan trong nước | 0,009 g/100 mL | ở 20 °C theo bảng độ tan của Wikipedia — coi như không tan; infobox không cho con số cho nước, chỉ ghi MgO tan trong acid (phản ứng tạo muối tan, ví dụ MgCl₂ trong HCl) và trong ammonia, không tan trong alcohol. Có nước thì tạo Mg(OH)₂: MgO + H₂O → Mg(OH)₂, và đun nóng đuổi nước lại được MgO |
| Độ dẫn nhiệt | 45–60 W/(m·K) | dẫn nhiệt tốt nhưng cách điện (chất điện môi ở nhiệt độ phòng, độ rộng vùng cấm 7,8 eV) — hai tính chất này đi cùng nhau nên MgO được dùng làm lớp cách điện trong dây đốt bếp điện |
| Cấu tạo tinh thể | lập phương kiểu NaCl | nhóm không gian số 225 (kiểu muối ăn), cạnh ô mạng a = 4,212 Å; cả Mg²⁺ và O²⁻ đều phối trí bát diện. Khoáng vật là periclase, hệ lập phương, độ cứng Mohs 6; trong tự nhiên periclase thường tạo dung dịch rắn với wüstite FeO và khi đó gọi là ferropericlase |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −601,6 kJ/mol | sai số ±0,3; entropy chuẩn 26,95 ± 0,15 J/(mol·K). Giá trị CODATA: NIST WebBook và infobox Wikipedia (dẫn CRC) trùng khớp nhau |
| Chiết suất | 1,7355 | MgO ép trong suốt từ 0,3 đến 7 μm nên dùng làm vật liệu quang hồng ngoại; chiết suất 1,72 ở bước sóng 1 μm, số Abbe 53,58 |
| Nhiệt độ nung để tạo MgO | 700–2 000 °C tuỳ loại | nung magnesium carbonate hoặc hydroxide: 700–1 000 °C cho magnesia hoạt động (light-burned, còn gọi caustic calcined magnesia), 1 000–1 500 °C cho hard-burned, 1 500–2 000 °C cho dead-burned dùng làm vật liệu chịu lửa. Nung càng nóng thì diện tích bề mặt càng nhỏ và MgO càng kém hoạt động |
| Giới hạn khói nơi làm việc | 15 mg/m³ | PEL của Mỹ cho khói MgO; NIOSH không đặt REL; IDLH 750 mg/m³ (khói). Hít khói MgO gây sốt khói kim loại |
| Tên gọi | magnesia, periclase; phụ gia thực phẩm E530 | tên lịch sử là magnesia alba — "khoáng trắng vùng Magnesia" — để phân biệt với magnesia nigra, khoáng đen chứa thứ ngày nay gọi là mangan |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của MgO
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Mg magnesium | 24 | 1 | 24 | 60,00 % |
| O oxygen | 16 | 1 | 16 | 40,00 % |
| TổngPhân tử khối MgO | 2 | 40 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Mg = 24 ÷ 40 × 100 % = 60,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 40
- 10 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế MgO
Nhiệt phân magnesium carbonate hoặc hydroxide lấy từ nước biển: MgCO₃ → MgO + CO₂ (t°); Mg(OH)₂ → MgO + H₂O (t°). Trong phòng thí nghiệm đốt Mg trong không khí: 2Mg + O₂ → 2MgO.
Tính chất hoá học của MgO
Basic oxide, rất bền nhiệt (nóng chảy ở 2 852 °C), không bị H₂, CO khử.
- Với acid: MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O; MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O; MgO + 2HNO₃ → Mg(NO₃)₂ + H₂O.
- Với nước (rất chậm ở nhiệt độ thường, nhanh hơn khi đun nóng): MgO + H₂O → Mg(OH)₂.
- Với acidic oxide: MgO + CO₂ → MgCO₃ (áp suất cao); MgO + SiO₂ → MgSiO₃ (t°).
- Không tác dụng với dung dịch kiềm (khác Al₂O₃, ZnO).
Lỗi thường gặp với MgO
- Gọi MgO là "sữa magie". Sữa magie (milk of magnesia) là huyền phù magnesium hydroxide Mg(OH)₂ nồng độ khoảng 8 % khối lượng/thể tích, do Charles Henry Phillips đặt tên năm 1872 — hai chất khác nhau. MgO cũng được dùng làm thuốc kháng acid, thuốc bổ sung magie và thuốc nhuận tràng ngắn ngày, nhưng nó phải gặp nước và acid dạ dày mới chuyển thành hydroxide hoặc muối: MgO + H₂O → Mg(OH)₂; MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O.
- Cho MgO vào nước rồi trông đợi dung dịch làm quỳ tím hoá xanh rõ như với CaO hay Na₂O. MgO chỉ tan 0,009 g/100 mL ở 20 °C, và Mg(OH)₂ sinh ra còn ít tan hơn nữa (tích số tan 5,61 × 10⁻¹²; so với Ca(OH)₂ là 5,02 × 10⁻⁶). Vì thế bột MgO cho vào nước gần như nằm nguyên. Muốn thấy MgO là basic oxide thì cho vào acid: MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O, MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O — chất rắn tan dần và không sủi bọt (khác MgCO₃).
- Coi MgO và CaO thay thế nhau được vì "cùng là oxide của nhóm IIA". Ba con số làm nên khác biệt: MgO nóng chảy ở 2 852 °C còn CaO ở 2 613 °C; MgO gần như không tan còn CaO phản ứng với nước và toả 63,7 kJ cho mỗi mol; hydroxide sinh ra từ MgO chỉ nâng pH nước lên khoảng 10,5 trong khi Ca(OH)₂ đẩy pH lên khoảng 12,4. Chính vì vậy Wikipedia ghi rằng trong xử lý chất thải người ta chọn MgO thay CaO: Mg(OH)₂ ít tan hơn, toả ít nhiệt hydrat hoá hơn và không làm môi trường kiềm quá mạnh.
- Dập đám cháy magie bằng CO₂ rồi nghĩ chỉ thu được MgO. Magie cháy ngay trong CO₂: 2Mg + CO₂ → 2MgO + C — ngoài MgO còn có muội carbon đen, và phản ứng toả nhiệt nên bình CO₂ tiếp lửa cho đám cháy chứ không dập được. Đó cũng là cách nhớ rằng magie có tính khử mạnh đến mức giật được oxygen ra khỏi CO₂.
- Nghĩ bột và khói MgO hoàn toàn vô hại vì "MgO không độc". Bản thân MgO không được ECHA xếp loại nguy hiểm theo phân loại hài hoà và 90,44 % số thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified", nhưng hít khói MgO — sinh ra khi hàn, khi nấu chảy magie — gây sốt khói kim loại. Giới hạn khói nơi làm việc của Mỹ là 15 mg/m³, IDLH 750 mg/m³.
Ứng dụng của MgO
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Gạch và vữa chịu lửa lót lò luyện kim, lò xi măng; nồi nấu chịu nhiệt | MgO nóng chảy ở 2 852 °C và bền cả về vật lý lẫn hoá học ở nhiệt độ cao, lại dẫn nhiệt tốt. Wikipedia dẫn một sách chuyên khảo năm 2006 với nhận định "Hộ tiêu thụ magnesia lớn nhất thế giới cho tới nay là ngành vật liệu chịu lửa, ngành này dùng khoảng 56 % lượng magnesia của Hoa Kỳ năm 2004; 44 % còn lại dùng trong nông nghiệp, hoá chất, xây dựng, môi trường và các ngành công nghiệp khác" |
| Lớp cách điện trong dây đốt bếp điện và cáp chịu nhiệt | MgO dẫn nhiệt tốt (45–60 W/(m·K)) nhưng là chất điện môi với vùng cấm rộng 7,8 eV: nhiệt từ dây điện trở truyền được ra vỏ, còn dòng điện thì không. Bột MgO được nghiền rồi nén chặt để hầu như không còn khe hở khí |
| Thuốc kháng acid dạ dày, thuốc bổ sung magie, thuốc nhuận tràng ngắn ngày | Là basic oxide nên trung hoà acid dạ dày: MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O, đồng thời cấp Mg²⁺. Wikipedia lưu ý dùng liều nhuận tràng kéo dài, hiếm khi, có thể tạo sỏi ruột gây tắc ruột |
| Xử lý đất và nước nhiễm kim loại nặng, nước thải, khí thải | Chì, cadmium và nhiều kim loại nặng khác ít tan nhất ở vùng pH hơi kiềm (8–11), nên trộn MgO hạt vào đất hay chất thải có pH thấp sẽ đẩy pH vào khoảng 8–10 và làm các phức hydroxide kim loại kết tủa. MgO được ưa dùng hơn CaO vì Mg(OH)₂ ít tan hơn, toả ít nhiệt hydrat hoá hơn, và nếu chẳng may nước lọt vào thì pH chỉ lên khoảng 10,5 thay vì 12,4 |
| Tấm tường MgO chống cháy, xi măng Sorel, phụ gia cho xi măng Portland | MgO không cháy và bền nhiệt nên tấm tường gốc MgO chịu lửa, chống mối, chống ẩm và chống mốc; xi măng Sorel là hỗn hợp MgO với MgCl₂ và nước. Nhược điểm được Wikipedia nêu thẳng: tấm MgO hút ẩm nên có thể làm hỏng vật liệu xung quanh |
| Phân bón, thức ăn gia súc và phụ gia thực phẩm E530 chống vón | Magie là nguyên tố dinh dưỡng của cây và vật nuôi, mà MgO là dạng rẻ, ổn định, không hút nước chảy rữa như muối magie tan. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cho phép dùng MgO trong sản phẩm cacao, đậu Hà Lan đóng hộp và món tráng miệng đông lạnh |
| Khử acid cho sách báo cũ trong thư viện | Giấy chất lượng thấp bị acid hoá theo thời gian và mủn dần. Phun sương dung dịch chứa MgO lên trang giấy, tính base của nó trung hoà phần acid và làm chậm quá trình hư hỏng |
Nhận biết MgO
Bột trắng không tan trong nước; tan trong dung dịch HCl không sủi bọt (phân biệt với MgCO₃, CaCO₃); không tan trong NaOH (phân biệt với Al₂O₃, ZnO).
An toàn và bảo quản MgO
ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho magnesium oxide (EC 215-171-9), và trong 16 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp thì nhóm 90,44 % ghi thẳng "Not classified". Mục được ECHA đánh dấu nổi bật (nguồn REACH Joint) lại chỉ chiếm 0,28 % số thông báo: Skin Irrit. 2 (H315) và Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05, từ cảnh báo "Danger"; các nhóm nhỏ khác ghi 2,84 % H315 + H319 + H317, 2,27 % chỉ H319, 1,70 % Aquatic Chronic 1 (H410), 0,66 % H315 + H319. Infobox Wikipedia gắn nhãn GHS07 với từ cảnh báo "Warning" và ba mã H315, H319, H335. Các số liệu áp cho MgO dạng bột khan. Nguy cơ thực tế không nằm ở độc tính mà ở bụi và khói: hít khói MgO (khi hàn, khi nấu chảy magie) gây sốt khói kim loại. Giới hạn khói nơi làm việc: PEL 15 mg/m³, IDLH 750 mg/m³; NIOSH không đặt REL.
Bụi vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, khám nếu còn rát. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Hít nhiều khói, thấy ớn lạnh, sốt, đau cơ sau vài giờ: ra chỗ thoáng và đi khám, nói rõ đã tiếp xúc với khói kim loại. Đổ vãi: quét gom, lau ướt, không thổi bụi bay lên.
Bảo quản: Lọ, bao kín nơi khô: MgO hút ẩm, để hở sẽ ngậm nước thành Mg(OH)₂ và hút thêm CO₂, giảm hoạt tính. Để xa acid. Không cần điều kiện đặc biệt nào khác — MgO không cháy, không phân huỷ ở nhiệt độ thường.
Phản ứng tiêu biểu của MgO (7)
Tự luyện về MgO
Gom từ bài tập của các phản ứng có magnesium oxide và câu hỏi riêng cho chất.
1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Mg + O₂ → MgO là
A. 3B. 4C. 5D. 6
Đáp án C. 2Mg + O₂ → 2MgO: 2 + 1 + 2 = 5.
2. Hệ số của HCl trong phương trình MgO + HCl → MgCl₂ + H₂O là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án B. MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Mg(NO₃)₂ → MgO + NO₂ + O₂ là
A. 7B. 8C. 9D. 10
Đáp án C. 2Mg(NO₃)₂ → 2MgO + 4NO₂ + O₂: 2 + 2 + 4 + 1 = 9.
4. Có ba bột trắng riêng biệt: MgO, MgCO₃ và NaCl. Cách phân biệt nào sau đây đúng?
A. Hoà vào nước: MgO tan, hai chất kia không tanB. Nhỏ dung dịch HCl: NaCl không phản ứng, MgCO₃ sủi bọt khí, MgO tan dần mà không sủi bọtC. Nhỏ dung dịch NaOH: MgO tan, MgCO₃ và NaCl không tanD. Đốt trên ngọn lửa: MgO cháy sáng chói
Đáp án B. NaCl tan trong nước và không phản ứng với HCl. MgCO₃ + 2HCl → MgCl₂ + CO₂ + H₂O sủi bọt khí. MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O tan dần, không có khí. Phương án A sai vì MgO gần như không tan trong nước (0,009 g/100 mL ở 20 °C); MgO không phản ứng với dung dịch NaOH và không cháy vì magie đã ở mức oxi hoá cao nhất.
5. Hoà tan hoàn toàn 4,0 g MgO bằng dung dịch H₂SO₄ loãng vừa đủ. Khối lượng muối thu được là (Mg = 24, O = 16, S = 32)
A. 6,0 gB. 12,0 gC. 14,4 gD. 24,0 g
Đáp án B. n(MgO) = 4,0 / 40 = 0,1 mol. MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O nên n(MgSO₄) = 0,1 mol; M(MgSO₄) = 24 + 32 + 64 = 120, vậy m = 0,1 × 120 = 12,0 g. Lưu ý muối thu được là muối khan MgSO₄, không cộng thêm nước kết tinh.
6. Vì sao trong xử lý đất nhiễm kim loại nặng người ta thường chọn MgO thay cho CaO?
A. Vì MgO rẻ hơn CaO nhiều lầnB. Vì MgO tan tốt hơn CaO nên phân bố nhanh hơnC. Vì Mg(OH)₂ ít tan hơn, toả ít nhiệt hydrat hoá hơn và chỉ nâng pH lên khoảng 10,5 thay vì 12,4D. Vì MgO tạo phức bền với kim loại nặng
Đáp án C. Kim loại nặng như chì, cadmium ít tan nhất ở pH khoảng 8–11 nên chỉ cần nâng pH vào vùng đó. CaO cho Ca(OH)₂ đẩy pH tới khoảng 12,4, vượt vùng cần thiết và toả nhiều nhiệt; MgO cho Mg(OH)₂ ít tan hơn (tích số tan 5,61 × 10⁻¹² so với 5,02 × 10⁻⁶), giữ pH quanh 10,5. Phương án B sai vì MgO tan kém hơn CaO.
Câu hỏi thường gặp về MgO
MgO là chất gì, dùng để làm gì?
MgO (magnesium oxide, tên cũ magie oxit, tên thương mại magnesia) là basic oxide của magie: bột trắng, không mùi, nóng chảy ở 2 852 °C. Phần lớn lượng MgO trên thế giới đi vào vật liệu chịu lửa lót lò luyện kim và lò xi măng; ngoài ra nó làm lớp cách điện trong dây đốt bếp điện, thuốc kháng acid dạ dày, phân bón và thức ăn gia súc, phụ gia thực phẩm E530, tấm tường chống cháy và chất nâng pH trong xử lý đất, nước ô nhiễm.
MgO có tan trong nước không?
Gần như không: 0,009 g trong 100 mL nước ở 20 °C. Có nước thì MgO chuyển dần thành Mg(OH)₂ (MgO + H₂O → Mg(OH)₂), nhưng chất này cũng rất ít tan (tích số tan 5,61 × 10⁻¹²) nên dung dịch chỉ hơi kiềm. Ngược lại, MgO tan dễ trong acid: MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O. Vì sao điều đó không mâu thuẫn với chuyện MgO là basic oxide — xem mục Lỗi thường gặp.
MgO có độc không?
Không: ECHA không có phân loại hài hoà cho magnesium oxide và 90,44 % số thông báo của doanh nghiệp ghi "Not classified"; MgO là phụ gia thực phẩm E530, thuốc kháng acid và thuốc bổ sung magie. Cần tránh là bụi và nhất là khói MgO sinh ra khi hàn hoặc nấu chảy magie: hít phải gây sốt khói kim loại (ớn lạnh, sốt, đau cơ sau vài giờ). Giới hạn khói nơi làm việc của Mỹ là 15 mg/m³ — chi tiết ở mục An toàn.
MgO có phải là sữa magie (milk of magnesia) không?
Không. Sữa magie là huyền phù Mg(OH)₂ khoảng 8 %, còn MgO là oxide khan. Cả hai cùng dùng làm thuốc kháng acid nên hay bị gọi lẫn — xem mục Lỗi thường gặp.
Vì sao MgO chịu được nhiệt độ cao, dùng làm gạch chịu lửa?
Vì MgO là mạng ion Mg²⁺ – O²⁻, cả hai ion đều mang hai đơn vị điện tích và bán kính nhỏ, nên lực hút trong mạng rất mạnh: nhiệt độ nóng chảy lên tới 2 852 °C, cao hơn cả CaO (2 613 °C). Thêm vào đó MgO dẫn nhiệt tốt (45–60 W/(m·K)) nhưng cách điện, và bền hoá học ở nhiệt độ cao. Theo một sách chuyên khảo được Wikipedia dẫn lại, ngành vật liệu chịu lửa dùng khoảng 56 % lượng magnesia của Hoa Kỳ năm 2004.
MgO và CaO khác nhau thế nào?
MgO nóng chảy cao hơn (2 852 °C so với 2 613 °C), gần như không tan trong nước và không toả nhiệt khi gặp nước; CaO thì phản ứng ngay với nước, toả 63,7 kJ cho mỗi mol và cho Ca(OH)₂ đẩy pH lên khoảng 12,4, trong khi MgO chỉ nâng pH lên khoảng 10,5. Vì thế MgO làm vật liệu chịu lửa còn CaO làm vôi xây dựng và chất khử chua. Bảng so sánh đầy đủ ở cuối trang.
MgO và CaO
| MgO | CaO | |
|---|---|---|
| Loại chất | basic oxide, khó nóng chảy — magnesia | basic oxide — vôi sống |
| Phân tử khối | 40,30 | 56,08 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 2 852 °C | 2 613 °C |
| Nhiệt độ sôi | 3 600 °C | 2 850 °C (ở 100 hPa) |
| Khối lượng riêng | 3,6 g/cm³ | 3,34 g/cm³ |
| Với nước | gần như không tan (0,009 g/100 mL ở 20 °C); có nước thì chuyển dần thành Mg(OH)₂, không toả nhiệt đáng kể | phản ứng ngay, toả 63,7 kJ/mol, khối vôi nóng tới khoảng 300 °C |
| Hydroxide sinh ra | Mg(OH)₂, tích số tan 5,61 × 10⁻¹²; nâng pH nước lên khoảng 10,5 | Ca(OH)₂, tích số tan 5,02 × 10⁻⁶; nâng pH nước lên khoảng 12,4 — pH của dung dịch Ca(OH)₂ bão hoà |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −601,6 kJ/mol | −634,9 kJ/mol |
| Tinh thể, khoáng vật | lập phương kiểu NaCl, a = 4,212 Å; khoáng periclase (Mohs 6) | lập phương kiểu NaCl; khoáng lime, không bền trong không khí ẩm |
| Ứng dụng chính | vật liệu chịu lửa, cách điện dây đốt, thuốc kháng acid, phân bón, tấm chống cháy | nung vôi, xi măng, tạo xỉ luyện kim, khử SO₂ khí thải |
| Phụ gia thực phẩm | E530 | E529 |
| Phân loại (ECHA) | không có phân loại hài hoà; 90,44 % số thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified", mục nổi bật (nguồn REACH Joint, 0,28 %) ghi H315, H318 (GHS05, "Danger") | không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp nổi bật 66,43 % ghi H315, H318, H335 (GHS05/07, "Danger") |
| Giới hạn bụi/khói nơi làm việc | PEL 15 mg/m³ (khói), IDLH 750 mg/m³ | PEL 5 mg/m³, REL 2 mg/m³, IDLH 25 mg/m³ |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Oxide (phân loại oxide; basic oxide tác dụng với acid, với acidic oxide), bài 9 Base. Thang pH (base không tan, thang pH).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (độ tan của hydroxide và oxide kim loại nhóm IIA, ứng dụng của hợp chất magie và canxi).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 10 Quy tắc octet và bài 11 Liên kết ion (liên kết ion, cấu hình bền của ion), bài 15 Phản ứng oxi hoá – khử (magie khử CO₂).
- Wikipedia, "Magnesium oxide" (infobox dẫn CRC Handbook 92nd tr. 4.74 và 5.2; mục Electric properties, Production, Refractory insulator, Heating elements, Cement, Fertilizer, Fireproofing, Medical, Waste treatment, Niche uses, Historical uses, Precautions), en.wikipedia.org — M 40,304, bột trắng không mùi và hút ẩm, khối lượng riêng 3,6 g/cm³, nóng chảy 2 852 °C, sôi 3 600 °C, tan trong acid (tạo muối tan như MgCl₂ trong HCl) và trong ammonia, không tan trong alcohol, độ dẫn nhiệt 45–60 W/(m·K), chiết suất 1,7355 và 1,72 ở 1 μm với số Abbe 53,58, trong suốt 0,3–7 μm, độ rộng vùng cấm 7,8 eV, điện môi ở nhiệt độ phòng, độ cảm từ −10,2 × 10⁻⁶ cm³/mol, mạng halite lập phương, nhóm không gian số 225, với a = 4,212 Å và phối trí bát diện, ΔfH° −601,6 ± 0,3 kJ/mol, S° 26,95 ± 0,15 J/(mol·K), MgO + H₂O → Mg(OH)₂ và đảo ngược được bằng cách đun đuổi ẩm, magnesia alba và magnesia nigra, sản xuất bằng cách nung MgCO₃ hoặc Mg(OH)₂ lấy từ nước biển theo Mg²⁺ + Ca(OH)₂ → Mg(OH)₂ + Ca²⁺, nung 1 500–2 000 °C cho dead-burned, 1 000–1 500 °C cho hard-burned, 700–1 000 °C cho light-burned (caustic calcined magnesia), trích dẫn sách chuyên khảo 2006 "By far the largest consumer of magnesia worldwide is the refractory industry, which consumed about 56% of the magnesia in the United States in 2004, the remaining 44% being used in agricultural, chemical, construction, environmental, and other industrial applications", nồi nấu và cách điện trong cáp chịu nhiệt, dây đốt bếp điện, xi măng Portland và xi măng Sorel với MgCl₂, phân bón và thức ăn gia súc, tấm tường MgO chịu lửa – chống mối – chống ẩm – chống mốc nhưng hút ẩm gây hại vật liệu quanh nó, thuốc kháng acid, bổ sung magie và nhuận tràng ngắn ngày với nguy cơ hiếm gặp tạo sỏi ruột, xử lý đất và nước ngầm nhiễm kim loại nặng với vùng pH 8–11, lí do chọn MgO thay CaO (Mg(OH)₂ ít tan hơn, toả ít nhiệt hydrat hoá hơn, pH khoảng 10,5 thay vì 12,5 của Ca(OH)₂), phụ gia chống vón E530 được FDA cho phép trong sản phẩm cacao, đậu Hà Lan đóng hộp và món tráng miệng đông lạnh, khử acid cho giấy trong thư viện, má phanh, lớp chắn trong linh kiện spin, màu trắng chuẩn trong đo màu, hít khói MgO gây sốt khói kim loại, nhãn GHS07 "Warning" với H315, H319, H335, PEL 15 mg/m³ (khói), REL không đặt, IDLH 750 mg/m³ (khói).
- Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — MgO: 0,009 ở 20 °C; Mg(OH)₂: 9,628 × 10⁻⁴ ở 20 °C và 0,004 ở 100 °C (thongSo, Lỗi thường gặp).
- Wikipedia, "Magnesium hydroxide" (infobox; mục Production, Medical uses, History of milk of magnesia), en.wikipedia.org — M 58,3197, khối lượng riêng 2,3446 g/cm³, phân huỷ ở 350 °C, tích số tan 5,61 × 10⁻¹² (so với Ca(OH)₂ là 5,02 × 10⁻⁶ theo CRC 99th), khoáng brucite, sản xuất từ nước biển bằng vôi với hiệu ứng ion chung và pH nước biển tăng từ 8,2 lên 12,5, "milk of magnesia" là huyền phù Mg(OH)₂ khoảng 8 % khối lượng/thể tích do Charles Henry Phillips đặt tên năm 1872, liều kháng acid 0,5–1,5 g và liều nhuận tràng 5–10 g (Lỗi thường gặp, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Periclase" (infobox khoáng vật), en.wikipedia.org — MgO hệ lập phương, độ cứng Mohs 6, trong tự nhiên thường tạo dung dịch rắn với wüstite FeO và khi đó gọi là ferropericlase (thongSo).
- Wikipedia, "Magnesium" (mục Characteristics, Safety precautions), en.wikipedia.org — magie cháy tiếp được trong CO₂ và N₂, không dập được bằng nước hay CO₂ (Lỗi thường gặp; phương trình 2Mg + CO₂ → 2MgO + C giữ đúng như trang Mg của site).
- Wikipedia, "Calcium hydroxide" (mục Limewater), en.wikipedia.org — dung dịch Ca(OH)₂ bão hoà có pH 12,4 (bảng so sánh).
- Wikipedia, "Calcium oxide" (infobox dẫn CRC Handbook 92nd và GESTIS; mục Uses), en.wikipedia.org — M 56,0774 (bảng so sánh trên trang này làm tròn thành 56,08), khối lượng riêng 3,34 g/cm³, nóng chảy 2 613 °C, sôi 2 850 °C ở 100 hPa, CaO phản ứng với nước tạo Ca(OH)₂ với ΔHr −63,7 kJ/mol CaO và nhiệt độ tới khoảng 300 °C, ΔfH° −635 kJ/mol, phụ gia thực phẩm E529, PEL 5 mg/m³, REL 2 mg/m³, IDLH 25 mg/m³ (bảng so sánh; số liệu giữ đúng như trang CaO của site, trong đó ΔfH° lấy giá trị CODATA −634,9 kJ/mol của NIST). Riêng cặp pH dùng trên trang này đến từ hai bài Wikipedia khác nhau, nên ghi rõ chỗ nào lấy ở đâu: con số 12,4 cho dung dịch Ca(OH)₂ bão hoà lấy theo bài "Calcium hydroxide", mục Limewater (xem mục ngay trên), và dùng thống nhất ở mọi chỗ — bảng so sánh lẫn phần văn xuôi — để khớp với các trang Ca(OH)₂, CaO và Ba(OH)₂ của site; con số 10,5 cho Mg(OH)₂ lấy theo bài "Magnesium oxide", mục Waste treatment. Bài MgO nêu cặp 10,5 / 12,5, nhưng trang không dùng số 12,5 của nó: hai bài chênh nhau 0,1 đơn vị pH, và với pH của Ca(OH)₂ thì trang chọn bài viết riêng về Ca(OH)₂ làm nguồn.
- NIST Chemistry WebBook, SRD 69: magnesium oxide (CAS 1309-48-4), webbook.nist.gov — dữ liệu nhiệt hoá học pha ngưng tụ: ΔfH° chất rắn −601,60 ± 0,30 kJ/mol và S° chất rắn 26,95 ± 0,15 J/(mol·K) (bản duyệt CODATA của Cox, Wagman và cộng sự 1984); trang không có mục dữ liệu chuyển pha, nên nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi lấy từ infobox Wikipedia.
- ECHA CHEM, C&L Inventory: magnesium oxide, EC 215-171-9, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 16 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp: nhóm 90,44 % ghi "Not classified"; mục được đánh dấu nổi bật (nguồn REACH Joint) nhưng chỉ chiếm 0,28 % số thông báo, với Skin Irrit. 2 (H315) và Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05, từ cảnh báo "Danger"; các nhóm khác: 2,84 % H315 + Eye Irrit. 2 (H319) + Skin Sens. 1B (H317), 2,27 % H319, 1,70 % Aquatic Chronic 1 (H410), 0,66 % H315 + H319. Calcium oxide, EC 215-138-9 — cũng không có phân loại hài hoà; 18 thông báo, mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 66,43 %: STOT SE 3 (H335), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Dam. 1 (H318), GHS07/GHS05, "Danger" (bảng so sánh).
Cùng nhóm oxide
- H2O – water
- CO2 – carbon dioxide
- SO2 – sulfur dioxide
- NO2 – nitrogen dioxide
- CO – carbon monoxide
- CuO – copper(II) oxide
- NO – nitrogen monoxide
- Fe2O3 – iron(III) oxide
Cập nhật: