CH3NH2Metylamin

Còn gọi là: methanamine

Tên theo chương trình 2018: methylamine

Phân tử khối
31
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, mùi khai giống ammonia
Tính tan
Tan nhiều trong nước

Cấu tạo

CH₃–NH₂: amine bậc một đơn giản nhất. Nguyên tử N còn cặp electron tự do nên có tính base; nhóm methyl đẩy electron làm methylamine có tính base mạnh hơn ammonia.

Tính chất hoá học

Amine: tính base (mạnh hơn NH₃), phản ứng với nitrous acid, phản ứng cháy.

  • Dung dịch làm quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng: CH₃NH₂ + H₂O ⇌ CH₃NH₃⁺ + OH⁻.
  • Với acid (tạo muối, khói trắng với HCl đặc): CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl.
  • Với dung dịch muối kim loại (kết tủa hydroxide): 3CH₃NH₂ + FeCl₃ + 3H₂O → Fe(OH)₃↓ + 3CH₃NH₃Cl.
  • Với nitrous acid (giải phóng N₂): CH₃NH₂ + HNO₂ → CH₃OH + N₂↑ + H₂O.
  • Cháy: 4CH₃NH₂ + 9O₂ → 4CO₂ + 10H₂O + 2N₂.

Điều chế

Công nghiệp: CH₃OH + NH₃ → CH₃NH₂ + H₂O (Al₂O₃, 400 °C). Phòng thí nghiệm: CH₃Cl + 2NH₃ → CH₃NH₂ + NH₄Cl.

Ứng dụng

Tổng hợp dược phẩm (ephedrine, theophylline), thuốc trừ sâu, chất hoạt động bề mặt, dung môi, chất ức chế ăn mòn.

Nhận biết

Khí mùi khai, làm xanh quỳ tím ẩm, tạo khói trắng với HCl đặc (giống NH₃); khác NH₃ ở chỗ cháy được và cho sản phẩm CO₂ làm đục nước vôi trong.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất