HIAxit iothiđric

Còn gọi là: hydroiodic acid (dung dịch)

Tên theo chương trình 2018: hydrogen iodide

Phân tử khối
128
Loại
Acid
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, bốc khói trong không khí ẩm
Tính tan
Tan rất nhiều trong nước tạo dung dịch acid rất mạnh

Tính chất hoá học

Acid mạnh nhất và có tính khử mạnh nhất trong các hydrogen halide (I⁻¹ → I⁰); kém bền nhiệt.

  • Tính acid: HI + NaOH → NaI + H₂O; 2HI + Mg → MgI₂ + H₂↑.
  • Với AgNO₃ (kết tủa vàng đậm): HI + AgNO₃ → AgI↓ + HNO₃.
  • Tính khử — với oxygen (dung dịch để lâu hoá nâu): 4HI + O₂ → 2I₂ + 2H₂O.
  • Tính khử — với H₂SO₄ đặc (khử tới H₂S): 8HI + H₂SO₄ (đặc) → 4I₂ + H₂S + 4H₂O.
  • Tính khử — với muối Fe(III), chlorine: 2HI + 2FeCl₃ → 2FeCl₂ + I₂ + 2HCl; 2HI + Cl₂ → 2HCl + I₂.
  • Phân huỷ khi đun nóng: 2HI ⇌ H₂ + I₂ (300 °C).

Điều chế

Tổng hợp trực tiếp (thuận nghịch): H₂ + I₂ ⇌ 2HI (t°, xúc tác Pt); thuỷ phân phosphorus triiodide: PI₃ + 3H₂O → H₃PO₃ + 3HI. Không dùng NaI với H₂SO₄ đặc vì HI bị oxi hoá: 8NaI + 5H₂SO₄ (đặc) → 4Na₂SO₄ + 4I₂ + H₂S + 4H₂O.

Ứng dụng

Điều chế muối iodide; chất khử trong tổng hợp hữu cơ (khử nhóm –OH thành –H); sản xuất dược phẩm.

Nhận biết

Với AgNO₃ cho kết tủa vàng đậm không tan trong HNO₃ và không tan trong NH₃; dung dịch để ngoài không khí chuyển vàng nâu và làm xanh hồ tinh bột.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm acid

Xem tất cả hợp chất