HBrAxit bromhiđric

Còn gọi là: hydrogen bromide (khí)

Tên theo chương trình 2018: hydrobromic acid

Phân tử khối
81
Loại
Acid
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, bốc khói trong không khí ẩm
Tính tan
Tan rất nhiều trong nước tạo dung dịch acid mạnh

Tính chất hoá học

Hydrogen bromide tan trong nước cho acid mạnh (mạnh hơn HCl) và có tính khử mạnh hơn HCl (Br⁻¹ → Br⁰).

  • Tính acid: HBr + NaOH → NaBr + H₂O; 2HBr + Mg → MgBr₂ + H₂↑; 2HBr + CaCO₃ → CaBr₂ + CO₂↑ + H₂O; 2HBr + CuO → CuBr₂ + H₂O.
  • Với AgNO₃ (kết tủa vàng nhạt): HBr + AgNO₃ → AgBr↓ + HNO₃.
  • Tính khử — với H₂SO₄ đặc (nên không điều chế HBr bằng cách này): 2HBr + H₂SO₄ (đặc) → Br₂ + SO₂ + 2H₂O.
  • Tính khử — với oxygen (dung dịch để lâu hoá nâu): 4HBr + O₂ → 2Br₂ + 2H₂O.
  • Tính khử — với MnO₂: 4HBr + MnO₂ → MnBr₂ + Br₂ + 2H₂O.

Điều chế

Thuỷ phân phosphorus tribromide: PBr₃ + 3H₂O → H₃PO₃ + 3HBr; tổng hợp trực tiếp: H₂ + Br₂ → 2HBr (t°). Không dùng NaBr với H₂SO₄ đặc vì HBr sinh ra bị oxi hoá: 2NaBr + 2H₂SO₄ (đặc) → Na₂SO₄ + Br₂ + SO₂ + 2H₂O.

Ứng dụng

Điều chế muối bromide (AgBr, KBr, NaBr); tổng hợp dẫn xuất bromo trong hoá hữu cơ; xúc tác và chất khử trong công nghiệp dược.

Nhận biết

Quỳ tím hoá đỏ; với AgNO₃ cho kết tủa AgBr vàng nhạt không tan trong HNO₃ (AgCl trắng, AgI vàng đậm); dung dịch để lâu ngoài không khí chuyển vàng nâu.

Phản ứng tiêu biểu

Xem tất cả 12 phản ứng →

Cùng nhóm acid

Xem tất cả hợp chất