HFAxit flohiđric

Còn gọi là: hydrofluoric acid (dung dịch)

Tên theo chương trình 2018: hydrogen fluoride

Phân tử khối
20
Loại
Acid
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, bốc khói trong không khí ẩm, rất độc, gây bỏng sâu
Tính tan
Tan vô hạn trong nước

Cấu tạo

Liên kết H–F rất phân cực và bền; các phân tử liên kết hydrogen mạnh với nhau nên HF sôi cao bất thường (19,5 °C) so với HCl, HBr, HI. Trong dung dịch HF là acid yếu (khác ba hydrogen halide còn lại là acid mạnh).

Tính chất hoá học

Acid yếu trong nước; tính chất đặc trưng là ăn mòn thuỷ tinh; ion F⁻ rất bền nên HF không có tính khử.

  • Tính acid: HF + NaOH → NaF + H₂O; 2HF + CaCO₃ → CaF₂ + CO₂↑ + H₂O.
  • Ăn mòn thuỷ tinh (nên phải đựng trong bình nhựa hoặc chì): 4HF + SiO₂ → SiF₄↑ + 2H₂O.
  • Không bị H₂SO₄ đặc oxi hoá (khác HBr, HI): có thể điều chế bằng H₂SO₄ đặc.

Điều chế

Cho fluorite tác dụng với H₂SO₄ đặc: CaF₂ + H₂SO₄ (đặc) → CaSO₄ + 2HF↑ (250 °C). Tổng hợp trực tiếp: H₂ + F₂ → 2HF.

Ứng dụng

Khắc và làm mờ thuỷ tinh; sản xuất F₂, cryolite Na₃AlF₆, freon, teflon; tẩy rửa trong công nghiệp bán dẫn; xúc tác alkyl hoá trong lọc dầu.

Nhận biết

Ăn mòn thuỷ tinh; ion F⁻ với Ca²⁺ cho kết tủa trắng CaF₂; không tạo kết tủa với AgNO₃ (AgF tan) — phân biệt với HCl, HBr, HI.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm acid

Xem tất cả hợp chất