HF – Hydrogen fluoride
Tên cũ: axit flohiđric · Còn gọi là: hydrofluoric acid (dung dịch)
- Acid
- Khí, không màu
- Tan vô hạn trong nước
- M = 20
Hydrogen fluoride (HF, tên cũ: axit flohiđric; còn gọi: hydrofluoric acid (dung dịch)) là acid, chất khí không màu, tan vô hạn trong nước; phân tử khối 20. Acid yếu trong nước; tính chất đặc trưng là ăn mòn thuỷ tinh; ion F⁻ rất bền nên HF không có tính khử.
Cấu tạo của HF
Liên kết H–F rất phân cực và bền; các phân tử liên kết hydrogen mạnh với nhau nên HF sôi cao bất thường so với HCl, HBr, HI. Trong dung dịch HF là acid yếu (khác ba hydrogen halide còn lại là acid mạnh).
Điều chế HF
Cho fluorite tác dụng với H₂SO₄ đặc: CaF₂ + H₂SO₄ (đặc) → CaSO₄ + 2HF↑ (t°). Tổng hợp trực tiếp: H₂ + F₂ → 2HF.
Tính chất hoá học của HF
Acid yếu trong nước; tính chất đặc trưng là ăn mòn thuỷ tinh; ion F⁻ rất bền nên HF không có tính khử.
- Tính acid: HF + NaOH → NaF + H₂O; 2HF + CaCO₃ → CaF₂ + CO₂↑ + H₂O.
- Ăn mòn thuỷ tinh (nên phải đựng trong bình nhựa hoặc chì): 4HF + SiO₂ → SiF₄↑ + 2H₂O.
- Không bị H₂SO₄ đặc oxi hoá (khác HBr, HI): có thể điều chế bằng H₂SO₄ đặc.
Ứng dụng của HF
Khắc và làm mờ thuỷ tinh; sản xuất F₂, cryolite Na₃AlF₆, freon, teflon; tẩy rửa trong công nghiệp bán dẫn; xúc tác alkyl hoá trong lọc dầu.
Nhận biết HF
Ăn mòn thuỷ tinh; ion F⁻ với Ca²⁺ cho kết tủa trắng CaF₂; không tạo kết tủa với AgNO₃ (AgF tan) — phân biệt với HCl, HBr, HI.
Phản ứng tiêu biểu của HF (3)
Cùng nhóm acid
- HCl – hydrochloric acid
- H2SO4 – sulfuric acid
- HNO3 – nitric acid
- H2S – hydrogen sulfide
- HBr – hydrobromic acid
- H3PO4 – phosphoric acid
- HI – hydrogen iodide
Cập nhật: